NVDA NVIDIA Corporation
Công nghệ
225.39
32.6%
±9.3%
5.78M
0.61
☆
TSLA Tesla, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
356.85
41.3%
±11.8%
2.90M
0.70
☆
AAPL Apple Inc.
Công nghệ
324.74
24.8%
±7.1%
1.76M
0.52
☆
META Meta Platforms, Inc.
Dịch vụ truyền thông
597.99
35.3%
±10.1%
1.09M
0.44
☆
MU Micron Technology, Inc.
Công nghệ
954.79
60.5%
±17.3%
960.0K
0.53
☆
AMZN Amazon.com, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
256.48
28.6%
±8.2%
731.8K
0.43
☆
PLTR Palantir Technologies Inc.
Công nghệ
170.00
46.6%
±13.3%
675.5K
0.72
☆
DELL Dell Technologies Inc.
Công nghệ
485.75
60.9%
±17.5%
633.9K
0.63
☆
INTC Intel Corp.
Công nghệ
90.27
54.6%
±15.7%
558.0K
0.43
☆
GOOGL Alphabet Inc.
Dịch vụ truyền thông
338.13
27.6%
±7.9%
536.8K
0.27
☆
AVGO Broadcom Inc.
Công nghệ
364.23
48.9%
±14.0%
500.5K
0.66
☆
MSFT Microsoft Corporation
Công nghệ
497.51
24.1%
±6.9%
370.7K
0.69
☆
AMD Advanced Micro Devices, Inc.
Công nghệ
456.68
47.2%
±13.5%
341.8K
0.74
☆
SOFI SoFi Technologies, Inc.
Dịch vụ tài chính
17.85
47.4%
±13.6%
306.3K
0.45
☆
NFLX Netflix, Inc.
Dịch vụ truyền thông
82.41
31.0%
±8.9%
249.5K
0.34
☆
MSTR Strategy Inc
Công nghệ
123.25
67.5%
±19.3%
248.1K
0.39
☆
SNOW Snowflake Inc.
Công nghệ
376.60
67.2%
±19.3%
184.8K
0.69
☆
HOOD Robinhood Markets, Inc.
Dịch vụ tài chính
108.87
60.7%
±17.4%
177.7K
0.33
☆
ORCL Oracle Corporation
Công nghệ
146.25
65.5%
±18.8%
177.2K
0.41
☆
PANW Palo Alto Networks, Inc.
Công nghệ
330.32
45.5%
±13.1%
160.8K
0.81
☆
SMCI Super Micro Computer, Inc.
Công nghệ
36.70
67.9%
±19.5%
156.6K
0.30
☆
RUN Sunrun Inc.
Năng lượng
8.99
72.9%
±20.9%
153.4K
0.13
☆
WMT Walmart Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
106.03
21.5%
±6.2%
143.0K
0.29
☆
CRWD CrowdStrike Holdings, Inc.
Công nghệ
205.03
50.9%
±14.6%
125.3K
0.72
☆
MARA Marathon Digital Holdings, Inc.
Dịch vụ tài chính
10.45
81.7%
±23.4%
117.6K
0.27
☆
NIO NIO Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
3.87
50.3%
±14.4%
117.0K
0.28
☆
GME GameStop Corp.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
19.02
51.6%
±14.8%
115.2K
0.15
☆
COIN Coinbase Global, Inc.
Dịch vụ tài chính
175.02
61.6%
±17.7%
106.1K
0.25
☆
NU Nu Holdings Ltd.
Dịch vụ tài chính
15.38
39.8%
±11.4%
105.5K
0.35
☆
UBER Uber Technologies, Inc.
Công nghệ
76.98
34.1%
±9.8%
103.0K
0.52
☆
PFE Pfizer Inc.
Chăm sóc sức khỏe
28.99
21.8%
±6.2%
102.3K
1.08
☆
BAC Bank of America Corporation
Dịch vụ tài chính
62.63
20.8%
±6.0%
101.3K
0.43
☆
NOW ServiceNow, Inc.
Công nghệ
140.80
50.6%
±14.5%
99.9K
0.68
☆
MRNA Moderna, Inc.
Chăm sóc sức khỏe
150.94
77.0%
±22.1%
95.4K
0.72
☆
F Ford Motor Company
Hàng tiêu dùng chu kỳ
14.12
31.2%
±9.0%
92.8K
0.51
☆
CRM Salesforce, Inc.
Công nghệ
258.50
37.1%
±10.6%
92.6K
1.32
☆
QCOM QUALCOMM Incorporated
Công nghệ
169.90
41.4%
±11.9%
92.6K
0.18
☆
TTD The Trade Desk, Inc.
Dịch vụ truyền thông
14.52
54.4%
±15.6%
91.7K
0.39
☆
BABA Alibaba Group Holding Limited
Hàng tiêu dùng chu kỳ
111.87
39.0%
±11.2%
91.5K
0.41
☆
NKE NIKE, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
38.30
45.7%
±13.1%
90.2K
0.55
☆
MDB MongoDB, Inc.
Công nghệ
380.07
56.1%
±16.1%
74.2K
1.07
☆
PYPL PayPal Holdings, Inc.
Dịch vụ tài chính
54.72
29.7%
±8.5%
70.1K
0.23
☆
RDDT Reddit, Inc.
Dịch vụ truyền thông
157.45
55.6%
±15.9%
67.6K
0.61
☆
BA The Boeing Company
Công nghiệp
208.97
28.8%
±8.2%
65.3K
0.52
☆
VALE Vale S.A.
Vật liệu cơ bản
15.75
33.2%
±9.5%
63.9K
0.14
☆
TSM Taiwan Semiconductor Manu…
Công nghệ
415.90
30.9%
±8.9%
62.6K
0.77
☆
WBD Warner Bros. Discovery, Inc.
Dịch vụ truyền thông
28.28
34.4%
±9.9%
60.5K
1.53
☆
KO The Coca-Cola Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
88.24
17.3%
±5.0%
60.4K
0.17
☆
CLF Cleveland-Cliffs Inc.
Vật liệu cơ bản
12.44
56.1%
±16.1%
57.7K
1.06
☆
RIOT Riot Platforms, Inc.
Dịch vụ tài chính
18.61
76.8%
±22.0%
56.7K
0.34
☆
WFC Wells Fargo & Company
Dịch vụ tài chính
89.32
23.1%
±6.6%
55.5K
1.12
☆
SNAP Snap Inc.
Dịch vụ truyền thông
5.60
53.0%
±15.2%
55.4K
0.42
☆
T AT&T Inc.
Dịch vụ truyền thông
25.95
21.0%
±6.0%
55.0K
1.91
☆
VST Vistra Corp.
Tiện ích
143.99
42.4%
±12.1%
52.2K
0.20
☆
KHC The Kraft Heinz Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
26.26
23.9%
±6.9%
52.0K
0.05
☆
OXY Occidental Petroleum Corp…
Năng lượng
61.02
31.6%
±9.1%
49.3K
0.18
☆
HIMS Hims & Hers Health, Inc.
Chăm sóc sức khỏe
28.74
67.0%
±19.2%
49.1K
0.38
☆
AAL American Airlines Group Inc.
Công nghiệp
13.15
41.1%
±11.8%
48.2K
0.72
☆
COST Costco Wholesale Corporation
Hàng tiêu dùng thiết yếu
928.00
24.8%
±7.1%
45.0K
0.82
☆
RIVN Rivian Automotive, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
15.61
50.0%
±14.3%
43.9K
0.43
☆
CLSK CleanSpark, Inc.
Dịch vụ tài chính
11.28
82.8%
±23.7%
43.9K
0.13
☆
AMC AMC Entertainment Holding…
Dịch vụ truyền thông
2.65
75.0%
±21.5%
42.5K
0.17
☆
DKNG DraftKings Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
24.54
51.2%
±14.7%
40.1K
0.13
☆
CMG Chipotle Mexican Grill, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
38.60
33.7%
±9.7%
39.7K
0.25
☆
JPM JPMorgan Chase & Co.
Dịch vụ tài chính
356.01
21.1%
±6.0%
39.5K
1.21
☆
CVX Chevron Corporation
Năng lượng
211.91
25.4%
±7.3%
38.3K
0.58
☆
CCL Carnival Corporation & plc
Hàng tiêu dùng chu kỳ
23.82
46.8%
±13.4%
38.1K
0.35
☆
IONQ IonQ, Inc.
Công nghệ
37.86
71.0%
±20.3%
37.3K
0.52
☆
UNH UnitedHealth Group Incorporated
Chăm sóc sức khỏe
398.63
27.3%
±7.8%
36.3K
2.75
☆
OKLO Oklo Inc.
Tiện ích
39.62
69.2%
±19.8%
35.1K
0.55
☆
SOUN SoundHound AI, Inc.
Công nghệ
6.81
66.8%
±19.2%
35.0K
0.33
☆
AMAT Applied Materials, Inc.
Công nghệ
437.61
47.9%
±13.7%
34.5K
0.71
☆
DIS The Walt Disney Company
Dịch vụ truyền thông
107.95
22.8%
±6.5%
33.8K
0.52
☆
CVNA Carvana Co.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
74.42
55.8%
±16.0%
33.4K
1.20
☆
ARM Arm Holdings plc American…
Công nghệ
235.44
59.3%
±17.0%
33.0K
1.60
☆
LLY Eli Lilly and Company
Chăm sóc sức khỏe
1,160.08
33.0%
±9.5%
32.4K
1.11
☆
XOM Exxon Mobil Corporation
Năng lượng
164.15
27.8%
±8.0%
32.1K
0.52
☆
LCID Lucid Group, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
4.72
89.1%
±25.5%
31.3K
0.78
☆
VZ Verizon Communications Inc.
Dịch vụ truyền thông
50.36
20.5%
±5.9%
30.9K
0.60
☆
AI C3.ai, Inc.
Công nghệ
10.71
80.1%
±23.0%
30.8K
0.38
☆
GRAB Grab Holdings Limited
Công nghệ
3.52
46.6%
±13.4%
30.5K
2.22
☆
SMR NuScale Power Corporation
Công nghiệp
9.59
75.7%
±21.7%
30.1K
0.24
☆
FCX Freeport-McMoRan Inc.
Vật liệu cơ bản
73.93
48.1%
±13.8%
29.2K
0.74
☆
GS The Goldman Sachs Group, Inc.
Dịch vụ tài chính
1,004.42
29.8%
±8.5%
28.6K
0.73
☆
CAT Caterpillar Inc.
Công nghiệp
790.87
35.0%
±10.0%
28.3K
1.40
☆
RGTI Rigetti Computing, Inc.
Công nghệ
14.89
72.4%
±20.8%
28.1K
0.45
☆
ADBE Adobe Inc.
Công nghệ
281.15
51.7%
±14.8%
27.8K
0.96
☆
C Citigroup Inc.
Dịch vụ tài chính
134.30
26.6%
±7.6%
27.5K
0.94
☆
JNJ Johnson & Johnson
Chăm sóc sức khỏe
275.65
23.2%
±6.6%
27.3K
1.15
☆
LULU Lululemon Athletica Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
120.52
57.8%
±16.6%
27.2K
0.77
☆
IBM International Business Ma…
Công nghệ
231.75
30.0%
±8.6%
25.5K
0.60
☆
FSLR First Solar, Inc.
Năng lượng
201.58
47.7%
±13.7%
24.0K
0.32
☆
ONON On Holding AG
Hàng tiêu dùng chu kỳ
27.80
40.1%
±11.5%
22.6K
0.83
☆
NCLH Norwegian Cruise Line Hol…
Hàng tiêu dùng chu kỳ
15.59
43.4%
±12.4%
22.5K
0.80
☆
CCJ Cameco Corporation
Năng lượng
96.38
43.4%
±12.4%
22.3K
2.38
☆
MCD McDonald's Corporation
Hàng tiêu dùng chu kỳ
260.88
19.9%
±5.7%
21.5K
0.48
☆
LRCX Lam Research Corporation
Công nghệ
288.30
53.0%
±15.2%
20.8K
0.76
☆
ENPH Enphase Energy, Inc.
Năng lượng
35.64
60.6%
±17.4%
20.7K
0.47
☆
BBY Best Buy Co., Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
87.00
38.7%
±11.1%
20.5K
1.09
☆
ZS Zscaler, Inc.
Công nghệ
176.35
71.8%
±20.6%
19.9K
0.63
☆
DDOG Datadog, Inc.
Công nghệ
221.00
56.1%
±16.1%
19.5K
1.22
☆
APP AppLovin Corporation
Công nghệ
319.69
54.6%
±15.7%
19.5K
0.48
☆
MDT Medtronic plc
Chăm sóc sức khỏe
92.31
23.5%
±6.7%
19.4K
0.42
☆
AFRM Affirm Holdings, Inc.
Dịch vụ tài chính
74.08
53.4%
±15.3%
19.0K
0.63
☆
HD The Home Depot, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
318.21
24.8%
±7.1%
18.9K
0.39
☆
PDD PDD Holdings Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
82.27
32.8%
±9.4%
18.3K
1.27
☆
UAL United Airlines Holdings, Inc.
Công nghiệp
104.67
42.4%
±12.1%
18.1K
1.04
☆
AXP American Express Company
Dịch vụ tài chính
329.79
22.7%
±6.5%
17.0K
0.24
☆
NEE NextEra Energy, Inc.
Tiện ích
83.10
21.2%
±6.1%
16.8K
2.02
☆
DE Deere & Company
Công nghiệp
699.12
32.5%
±9.3%
16.7K
0.86
☆
DAL Delta Air Lines, Inc.
Công nghiệp
78.14
33.3%
±9.6%
16.6K
0.41
☆
GM General Motors Company
Hàng tiêu dùng chu kỳ
84.87
31.8%
±9.1%
16.5K
0.40
☆
BIDU Baidu, Inc.
Dịch vụ truyền thông
93.93
38.6%
±11.1%
16.4K
0.87
☆
GEV GE Vernova Inc.
Công nghiệp
921.10
43.8%
±12.6%
16.2K
0.88
☆
SLB Slb N.V.
Năng lượng
58.20
34.6%
±9.9%
16.1K
0.73
☆
DVN Devon Energy Corporation
Năng lượng
49.20
31.7%
±9.1%
16.1K
0.85
☆
PG The Procter & Gamble Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
147.24
17.5%
±5.0%
15.8K
0.53
☆
V Visa Inc.
Dịch vụ tài chính
378.50
18.3%
±5.3%
15.5K
1.01
☆
PLUG Plug Power Inc.
Công nghiệp
2.12
70.4%
±20.2%
15.5K
0.46
☆
SHOP Shopify Inc.
Công nghệ
141.99
43.0%
±12.3%
15.4K
0.70
☆
MO Altria Group, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
69.64
22.4%
±6.4%
15.2K
0.45
☆
XYZ Block, Inc.
Công nghệ
82.50
37.8%
±10.8%
14.9K
0.28
☆
ASML ASML Holding N.V.
Công nghệ
1,680.65
39.1%
±11.2%
14.2K
0.96
☆
MP MP Materials Corp.
Vật liệu cơ bản
54.75
66.7%
±19.1%
14.0K
0.76
☆
TGT Target Corporation
Hàng tiêu dùng thiết yếu
163.25
29.1%
±8.3%
13.8K
0.99
☆
JD JD.com, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
27.83
26.5%
±7.6%
13.8K
0.54
☆
PEP PepsiCo, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
140.52
19.6%
±5.6%
12.8K
0.54
☆
NET Cloudflare, Inc.
Công nghệ
275.50
54.2%
±15.5%
12.7K
0.90
☆
HAL Halliburton Company
Năng lượng
37.68
34.1%
±9.8%
12.4K
0.32
☆
LMT Lockheed Martin Corporation
Công nghiệp
531.55
24.9%
±7.1%
12.3K
0.58
☆
UPST Upstart Holdings, Inc.
Dịch vụ tài chính
28.21
60.0%
±17.2%
12.1K
0.26
☆
CELH Celsius Holdings, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
31.13
51.6%
±14.8%
11.9K
0.74
☆
ALLY Ally Financial Inc.
Dịch vụ tài chính
42.80
25.9%
±7.4%
11.8K
0.17
☆
BX Blackstone Inc.
Dịch vụ tài chính
137.78
36.4%
±10.4%
11.5K
1.02
☆
UPS United Parcel Service, Inc.
Công nghiệp
103.00
23.2%
±6.7%
11.2K
0.74
☆
ET Energy Transfer LP
Năng lượng
21.58
17.4%
±5.0%
10.7K
0.56
☆
KLAC KLA Corporation
Công nghệ
171.86
48.8%
±14.0%
10.5K
0.70
☆
GE GE Aerospace
Công nghiệp
329.50
29.3%
±8.4%
10.2K
0.66
☆
DKS DICK'S Sporting Goods, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
137.34
40.9%
±11.7%
10.2K
0.37
☆
WMB The Williams Companies, Inc.
Năng lượng
73.88
29.4%
±8.4%
10.1K
437.78
☆
CVS CVS Health Corp.
Chăm sóc sức khỏe
97.54
33.4%
±9.6%
9,980
0.52
☆
SCHW The Charles Schwab Corporation
Dịch vụ tài chính
108.24
22.9%
±6.6%
9,668
1.21
☆
SBUX Starbucks Corporation
Hàng tiêu dùng chu kỳ
106.77
28.3%
±8.1%
9,319
0.94
☆
FTNT Fortinet, Inc.
Công nghệ
153.18
44.3%
±12.7%
9,014
1.04
☆
MS Morgan Stanley
Dịch vụ tài chính
211.47
28.5%
±8.2%
8,809
0.91
☆
COP ConocoPhillips
Năng lượng
137.10
30.4%
±8.7%
8,411
0.80
☆
KKR KKR & Co. Inc.
Dịch vụ tài chính
106.41
37.2%
±10.7%
8,028
0.38
☆
TMUS T-Mobile US, Inc.
Dịch vụ truyền thông
186.65
27.5%
±7.9%
7,928
0.51
☆
BMY Bristol-Myers Squibb Company
Chăm sóc sức khỏe
67.66
24.5%
±7.0%
7,512
0.47
☆
GILD Gilead Sciences, Inc.
Chăm sóc sức khỏe
149.59
25.2%
±7.2%
7,466
0.60
☆
LUV Southwest Airlines Co.
Công nghiệp
38.64
34.1%
±9.8%
7,281
0.33
☆
CZR Caesars Entertainment, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
29.65
37.5%
±10.8%
7,265
0.02
☆
PM Philip Morris Internation…
Hàng tiêu dùng thiết yếu
187.94
25.4%
±7.3%
6,736
1.40
☆
CEG Constellation Energy Corp…
Tiện ích
289.85
39.8%
±11.4%
6,625
0.61
☆
RTX RTX Corporation
Công nghiệp
201.00
22.8%
±6.5%
6,596
0.57
☆
DOCU DocuSign, Inc.
Công nghệ
66.11
71.0%
±20.3%
6,502
1.20
☆
AMGN Amgen Inc.
Chăm sóc sức khỏe
442.19
33.6%
±9.6%
6,435
0.63
☆
W Wayfair Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
94.00
52.7%
±15.1%
6,326
1.30
☆
ZM Zoom Communications, Inc.
Công nghệ
96.55
38.1%
±10.9%
6,096
0.53
☆
TXN Texas Instruments Incorporated
Công nghệ
257.18
35.2%
±10.1%
5,792
0.54
☆
KMI Kinder Morgan, Inc.
Năng lượng
31.97
23.5%
±6.7%
5,603
1.26
☆
DG Dollar General Corporation
Hàng tiêu dùng thiết yếu
131.09
34.5%
±9.9%
5,556
0.47
☆
ABBV AbbVie Inc.
Chăm sóc sức khỏe
259.58
24.1%
±6.9%
5,537
0.67
☆
CAVA CAVA Group, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
61.35
46.6%
±13.4%
5,196
0.32
☆
DLTR Dollar Tree, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
131.25
32.9%
±9.4%
5,173
0.77
☆
HUM Humana Inc.
Chăm sóc sức khỏe
395.00
53.1%
±15.2%
5,129
0.23
☆
O Realty Income Corporation
Bất động sản
61.57
14.9%
±4.3%
5,038
0.66
☆
PINS Pinterest, Inc.
Dịch vụ truyền thông
21.12
41.8%
±12.0%
5,006
0.63
☆
WYNN Wynn Resorts, Limited
Hàng tiêu dùng chu kỳ
91.88
31.3%
±9.0%
4,875
2.24
☆
LOW Lowe's Companies, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
201.68
26.4%
±7.6%
4,833
1.07
☆
LI Li Auto Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
12.00
77.2%
±22.1%
4,773
0.22
☆
DASH DoorDash, Inc.
Dịch vụ truyền thông
226.56
38.3%
±11.0%
4,765
1.34
☆
PSX Phillips 66
Năng lượng
256.09
38.5%
±11.0%
4,643
1.04
☆
ETSY Etsy, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
81.72
40.4%
±11.6%
4,350
0.99
☆
HON Honeywell International Inc.
Công nghiệp
206.14
27.2%
±7.8%
4,272
0.55
☆
ETN Eaton Corporation plc
Công nghiệp
390.46
35.0%
±10.0%
4,267
1.52
☆
FIVE Five Below, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
256.00
52.2%
±15.0%
4,263
0.91
☆
MET MetLife, Inc.
Dịch vụ tài chính
94.42
21.4%
±6.1%
4,198
0.16
☆
SE Sea Limited
Hàng tiêu dùng chu kỳ
112.48
42.2%
±12.1%
4,144
0.72
☆
MGM MGM Resorts International
Hàng tiêu dùng chu kỳ
41.44
37.5%
±10.7%
4,084
0.88
☆
FDX FedEx Corporation
Công nghiệp
317.96
26.6%
±7.6%
4,081
0.63
☆
ABNB Airbnb, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
183.60
30.8%
±8.8%
3,969
0.94
☆
MPC Marathon Petroleum Corporation
Năng lượng
389.23
44.7%
±12.8%
3,950
1.35
☆
DUK Duke Energy Corporation
Tiện ích
120.56
16.5%
±4.7%
3,894
0.48
☆
CHWY Chewy, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
24.25
62.7%
±18.0%
3,892
0.68
☆
USB U.S. Bancorp
Dịch vụ tài chính
62.77
20.9%
±6.0%
3,733
0.33
☆
LVS Las Vegas Sands Corp.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
44.86
26.9%
±7.7%
3,718
0.69
☆
MELI MercadoLibre, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
1,998.98
34.5%
±9.9%
3,676
1.41
☆
TOST Toast, Inc.
Công nghệ
33.67
42.4%
±12.2%
3,574
0.10
☆
TCOM Trip.com Group Limited
Hàng tiêu dùng chu kỳ
43.73
33.3%
±9.6%
3,487
1.00
☆
SO The Southern Company
Tiện ích
87.35
17.7%
±5.1%
3,419
5.52
☆
VLO Valero Energy Corporation
Năng lượng
364.00
44.4%
±12.7%
2,930
1.77
☆
MA Mastercard Incorporated
Dịch vụ tài chính
588.14
20.4%
±5.8%
2,753
1.14
☆
SPOT Spotify Technology S.A.
Dịch vụ truyền thông
563.48
38.8%
±11.1%
2,752
0.64
☆
NEM Newmont Corporation
Vật liệu cơ bản
125.66
43.0%
±12.3%
2,725
1.13
☆
MRK Merck & Co., Inc.
Chăm sóc sức khỏe
151.59
27.9%
±8.0%
2,712
0.11
☆
DECK Deckers Outdoor Corporation
Hàng tiêu dùng chu kỳ
83.97
33.2%
±9.5%
2,663
2.95
☆
MMM 3M Company
Công nghiệp
170.24
22.7%
±6.5%
2,643
0.72
☆
OKTA Okta, Inc.
Công nghệ
160.75
52.3%
±15.0%
2,640
0.95
☆
ALB Albemarle Corporation
Vật liệu cơ bản
137.75
47.1%
±13.5%
2,630
0.53
☆
GIS General Mills, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
40.69
29.7%
±8.5%
2,463
0.80
☆
SHAK Shake Shack Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
67.90
41.4%
±11.9%
2,327
0.33
☆
KMX CarMax, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
61.00
50.0%
±14.3%
2,182
2.12
☆
STZ Constellation Brands, Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
129.70
26.7%
±7.6%
2,143
0.60
☆
FANG Diamondback Energy, Inc.
Năng lượng
203.16
34.7%
±9.9%
2,110
1.49
☆
XPEV XPeng Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
11.04
38.4%
±11.0%
2,094
0.15
☆
EMR Emerson Electric Co.
Công nghiệp
147.63
26.7%
±7.6%
2,087
0.18
☆
CROX Crocs, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
115.53
41.3%
±11.8%
1,876
1.59
☆
ISRG Intuitive Surgical, Inc.
Chăm sóc sức khỏe
379.43
30.9%
±8.8%
1,861
0.39
☆
RIO Rio Tinto Group
Vật liệu cơ bản
102.75
29.9%
±8.6%
1,772
1.69
☆
PRU Prudential Financial, Inc.
Dịch vụ tài chính
119.84
23.0%
±6.6%
1,768
3.37
☆
PNC The PNC Financial Service…
Dịch vụ tài chính
237.22
21.9%
±6.3%
1,753
3.88
☆
VICI VICI Properties Inc.
Bất động sản
25.79
18.0%
±5.2%
1,734
2.24
☆
MAR Marriott International, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
333.14
24.9%
±7.1%
1,715
0.41
☆
TFC Truist Financial Corporation
Dịch vụ tài chính
50.81
24.6%
±7.1%
1,658
0.28
☆
AA Alcoa Corporation
Vật liệu cơ bản
51.26
50.5%
±14.5%
1,595
0.31
☆
LYFT Lyft, Inc.
Công nghệ
17.05
46.1%
±13.2%
1,572
0.40
☆
CI Cigna Corporation
Chăm sóc sức khỏe
283.06
26.6%
±7.6%
1,564
0.79
☆
VRTX Vertex Pharmaceuticals In…
Chăm sóc sức khỏe
548.51
27.5%
±7.9%
1,412
1.89
☆
RCL Royal Caribbean Cruises Ltd.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
266.25
37.0%
±10.6%
1,394
0.31
☆
SYK Stryker Corporation
Chăm sóc sức khỏe
317.40
27.4%
±7.8%
1,327
0.62
☆
ORLY O'Reilly Automotive, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
86.97
26.6%
±7.6%
1,323
0.16
☆
PGR The Progressive Corporation
Dịch vụ tài chính
220.54
23.8%
±6.8%
1,298
0.79
☆
ROKU Roku, Inc.
Dịch vụ truyền thông
157.70
18.6%
±5.3%
1,285
1.02
☆
CMCSA Comcast Corporation
Dịch vụ truyền thông
26.96
27.5%
±7.9%
1,270
0.52
☆
EOG EOG Resources, Inc.
Năng lượng
148.75
30.2%
±8.6%
1,259
0.47
☆
AZO AutoZone, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
2,934.52
34.9%
±10.0%
1,220
1.08
☆
WING Wingstop Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
117.69
59.6%
±17.1%
1,192
1.06
☆
SCCO Southern Copper Corporation
Vật liệu cơ bản
210.00
47.9%
±13.7%
1,189
0.77
☆
CCI Crown Castle Inc.
Bất động sản
75.84
28.1%
±8.1%
1,080
2.91
☆
KVUE Kenvue Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
19.09
17.3%
±5.0%
1,068
1.98
☆
CMI Cummins Inc.
Công nghiệp
550.90
31.5%
±9.0%
1,001
4.13
☆
NOC Northrop Grumman Corporation
Công nghiệp
523.82
25.7%
±7.4%
996
0.74
☆
TPR Tapestry, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
122.14
31.7%
±9.1%
949
2.30
☆
BKR Baker Hughes Company
Năng lượng
64.71
31.4%
±9.0%
948
0.24
☆
HSY The Hershey Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
176.00
24.4%
±7.0%
902
0.51
☆
ULTA Ulta Beauty, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
550.92
32.3%
±9.2%
828
0.19
☆
STLD Steel Dynamics, Inc.
Vật liệu cơ bản
247.22
39.9%
±11.4%
814
0.61
☆
YUM Yum! Brands, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
152.03
24.6%
±7.1%
813
0.71
☆
AEP American Electric Power C…
Tiện ích
122.72
18.3%
±5.3%
796
0.38
☆
REGN Regeneron Pharmaceuticals, Inc.
Chăm sóc sức khỏe
800.23
27.0%
±7.7%
768
0.35
☆
EXC Exelon Corporation
Tiện ích
44.21
18.7%
±5.4%
760
0.49
☆
EQIX Equinix, Inc.
Bất động sản
1,019.24
29.2%
±8.4%
746
0.68
☆
CB Chubb Limited
Dịch vụ tài chính
338.74
19.3%
±5.5%
705
0.20
☆
TAP Molson Coors Beverage Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
40.54
29.3%
±8.4%
701
0.54
☆
ALL The Allstate Corporation
Dịch vụ tài chính
257.87
24.7%
±7.1%
680
0.51
☆
EBAY eBay Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
104.91
29.4%
±8.4%
674
3.78
☆
GD General Dynamics Corporation
Công nghiệp
363.98
19.4%
±5.6%
637
0.68
☆
HLT Hilton Worldwide Holdings Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
311.85
25.4%
±7.3%
630
1.13
☆
EL The Estée Lauder Companies Inc.
Hàng tiêu dùng thiết yếu
100.18
30.1%
±8.6%
553
0.14
☆
TRV The Travelers Companies, Inc.
Dịch vụ tài chính
363.92
22.6%
±6.5%
521
1.03
☆
NUE Nucor Corporation
Vật liệu cơ bản
262.52
36.2%
±10.4%
289
0.51
☆
DPZ Domino's Pizza, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
346.68
37.5%
±10.7%
283
0.61
☆
TWLO Twilio Inc.
Công nghệ
227.18
50.9%
±14.6%
259
0.22
☆
PLD Prologis, Inc.
Bất động sản
137.28
23.3%
±6.7%
202
4.05
☆
PH Parker-Hannifin Corporation
Công nghiệp
948.39
25.9%
±7.4%
196
0.88
☆
BYD Boyd Gaming Corporation
Hàng tiêu dùng chu kỳ
76.80
26.2%
±7.5%
192
1.06
☆
AMT American Tower Corporation
Bất động sản
172.85
26.9%
±7.7%
191
0.85
☆
PENN PENN Entertainment, Inc.
Hàng tiêu dùng chu kỳ
16.82
41.6%
±11.9%
106
0.06
☆
CL Colgate-Palmolive Company
Hàng tiêu dùng thiết yếu
89.77
16.6%
±4.8%
106
0.23
☆
SPG Simon Property Group, Inc.
Bất động sản
210.38
21.4%
±6.1%
99
0.46
☆
BLK BlackRock, Inc.
Dịch vụ tài chính
1,129.74
24.1%
±6.9%
86
1.26
☆
D Dominion Energy, Inc.
Tiện ích
65.95
18.7%
±5.3%
68
0.33
☆