Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Bộ lọc quyền chọn

Lọc toàn bộ danh mục chứng khoán theo các chỉ số quyền chọn khách quan. Mọi chế độ xem đều là URL có thể chia sẻ; các bộ lọc đặt sẵn được đặt tên theo những gì chúng đo lường, không hơn không kém.

Biến động ngụ ý 30 ngày lớn nhấtIV30 cao nhấtKhối lượng quyền chọn cao nhấtIV cao hơn biến động thực tế (chênh lệch lớn nhất)Kết quả kinh doanh trong vòng 7 ngàyDòng lệnh nghiêng về put (P/C trên 1,5)Open interest lớn nhất

100 kết quả (tối đa 100) · Cboe delayed options data · tính đến 17:05 UTC

Chứng khoánNgành GiáIV30HV20Biến động ngầm định 30 ngày Khối lượng quyền chọnOpen interestP/C Vốn hóa
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF ETF 769.51 13.5% 8.9% ±3.9% 8.03M 17.67M 0.98 $819.72B
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 ETF 719.25 21.5% 15.9% ±6.2% 5.75M 12.60M 1.15 $484.75B
SPX S&P 500 Index Chỉ số 7,721.42 13.4% 9.0% ±3.9% 2.99M 22.71M 1.09 —
IWM iShares Russell 2000 ETF ETF 275.85 19.1% 14.6% ±5.5% 1.58M 10.18M 0.95 $76.01B
NVDA NVIDIA Corporation Công nghệ 217.12 39.3% 23.8% ±11.3% 1.28M 14.86M 0.57 $5.23T
EWZ iShares MSCI Brazil ETF ETF 42.95 59.8% 48.1% ±17.2% 909.5K 11.38M 0.15 $8.64B
VIX Cboe Volatility Index Chỉ số 17.56 78.1% 101.4% ±22.4% 622.0K 16.04M 0.63 —
TSLA Tesla, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 374.37 45.4% 32.5% ±13.0% 515.0K 5.20M 0.61 $1.48T
AAPL Apple Inc. Công nghệ 340.84 27.1% 16.0% ±7.8% 497.9K 4.64M 0.87 $4.97T
MU Micron Technology, Inc. Công nghệ 910.59 50.6% 48.5% ±14.5% 474.3K 3.30M 0.63 $1.03T
AMZN Amazon.com, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 263.20 40.1% 29.3% ±11.5% 473.3K 4.59M 0.34 $2.84T
NFLX Netflix, Inc. Dịch vụ truyền thông 69.73 48.1% 27.2% ±13.8% 364.7K 5.04M 1.01 $288.91B
INTC Intel Corp. Công nghệ 93.28 67.1% 48.3% ±19.2% 331.9K 6.47M 0.56 $489.81B
IBIT iShares Bitcoin Trust ETF ETF 46.58 37.6% 18.5% ±10.8% 322.5K 6.91M 0.36 $66.39B
AMD Advanced Micro Devices, Inc. Công nghệ 541.26 60.1% 42.8% ±17.2% 304.1K 3.19M 0.79 $880.56B
HOOD Robinhood Markets, Inc. Dịch vụ tài chính 98.84 66.6% 42.4% ±19.1% 268.1K 1.76M 0.41 $78.06B
HYG iShares iBoxx $ High Yiel… ETF 76.80 5.3% 4.3% ±1.5% 257.5K 9.52M 4.09 $16.79B
TLT iShares 20+ Year Treasury… ETF 79.91 13.6% 11.2% ±3.9% 254.9K 13.54M 0.44 $40.38B
XLE State Street Energy Selec… ETF 67.69 27.3% 19.7% ±7.8% 212.9K 3.62M 2.09 $44.26B
TQQQ ProShares UltraPro QQQ ETF 70.87 63.3% 48.2% ±18.2% 207.1K 1.72M 0.78 $43.34B
MSTR Strategy Inc Công nghệ 144.93 70.5% 57.5% ±20.2% 198.9K 2.43M 0.66 $58.19B
META Meta Platforms, Inc. Dịch vụ truyền thông 690.67 45.8% 40.2% ±13.1% 188.2K 2.94M 0.68 $1.76T
AVGO Broadcom Inc. Công nghệ 335.24 40.0% 36.9% ±11.5% 184.7K 2.29M 0.67 $1.60T
SOFI SoFi Technologies, Inc. Dịch vụ tài chính 14.87 58.4% 42.9% ±16.7% 179.6K 3.98M 0.23 $19.09B
PLTR Palantir Technologies Inc. Công nghệ 194.85 63.5% 43.4% ±18.2% 166.7K 3.34M 0.97 $447.51B
MSFT Microsoft Corporation Công nghệ 531.65 31.7% 21.8% ±9.1% 157.6K 3.40M 0.79 $3.95T
GLD SPDR Gold Shares ETF 377.94 19.8% 21.2% ±5.7% 153.1K 4.82M 0.45 $140.20B
USO United States Oil Fund, LP ETF 159.38 46.0% 36.7% ±13.2% 152.8K 1.48M 2.25 $19.10B
LQD iShares iBoxx $ Investmen… ETF 103.28 8.3% 6.8% ±2.4% 152.3K 2.81M 0.70 $28.71B
GME GameStop Corp. Hàng tiêu dùng chu kỳ 26.13 55.3% 49.5% ±15.8% 146.5K 1.83M 0.14 $13.09B
GOOGL Alphabet Inc. Dịch vụ truyền thông 341.57 36.8% 22.4% ±10.5% 141.5K 3.22M 0.59 $4.15T
SOXL Direxion Daily Semiconduc… ETF 99.96 122.1% 99.3% ±35.0% 141.2K 1.65M 0.62 $27.39B
SLV iShares Silver Trust ETF 52.22 33.6% 40.1% ±9.6% 134.5K 5.15M 0.45 $28.72B
ORCL Oracle Corporation Công nghệ 133.34 57.7% 57.3% ±16.5% 131.6K 3.51M 0.52 $399.75B
MARA Marathon Digital Holdings, Inc. Dịch vụ tài chính 7.62 95.7% 51.0% ±27.4% 108.5K 1.77M 0.56 $2.97B
SMCI Super Micro Computer, Inc. Công nghệ 32.15 86.2% 61.3% ±24.7% 108.2K 2.28M 0.39 $21.08B
BAC Bank of America Corporation Dịch vụ tài chính 51.02 23.6% 23.6% ±6.8% 97.8K 2.40M 0.35 $355.86B
PFE Pfizer Inc. Chăm sóc sức khỏe 30.11 26.2% 17.5% ±7.5% 83.5K 2.17M 1.19 $171.82B
SMH VanEck Semiconductor ETF ETF 549.00 37.2% 27.8% ±10.7% 71.4K 1.77M 0.99 $66.68B
XLF State Street Financial Se… ETF 55.63 15.9% 13.3% ±4.6% 70.1K 5.47M 0.95 $51.68B
UNH UnitedHealth Group Incorporated Chăm sóc sức khỏe 422.27 28.2% 26.2% ±8.1% 63.1K 880.6K 0.49 $378.57B
AAL American Airlines Group Inc. Công nghiệp 12.41 50.3% 35.2% ±14.4% 61.3K 1.95M 0.55 $8.07B
UBER Uber Technologies, Inc. Công nghệ 68.85 43.7% 24.7% ±12.5% 59.1K 1.33M 1.43 $140.44B
TSM Taiwan Semiconductor Manu… Công nghệ 425.55 32.6% 29.1% ±9.4% 58.9K 1.80M 0.39 $2.21T
RUT Russell 2000 Index Chỉ số 2,774.73 19.0% 14.3% ±5.5% 58.0K 786.8K 0.97 —
CLF Cleveland-Cliffs Inc. Vật liệu cơ bản 13.52 59.8% 78.1% ±17.1% 57.9K 819.1K 0.58 $7.76B
WMT Walmart Inc. Hàng tiêu dùng thiết yếu 118.16 29.9% 25.2% ±8.6% 56.7K 1.21M 0.63 $940.25B
VZ Verizon Communications Inc. Dịch vụ truyền thông 44.55 27.5% 43.6% ±7.9% 54.6K 984.6K 1.50 $184.99B
DIA State Street SPDR Dow Jon… ETF 523.78 13.9% 9.0% ±4.0% 52.9K 562.0K 0.36 $45.45B
EFA iShares MSCI EAFE ETF ETF 103.80 14.5% 11.7% ±4.2% 52.4K 1.19M 0.81 $76.90B
COIN Coinbase Global, Inc. Dịch vụ tài chính 171.77 69.5% 48.3% ±19.9% 50.0K 939.3K 0.42 $45.31B
MRNA Moderna, Inc. Chăm sóc sức khỏe 232.81 112.1% 85.1% ±32.1% 48.9K 811.8K 1.29 $95.46B
NDX Nasdaq-100 Index Chỉ số 29,572.07 21.4% 16.0% ±6.1% 48.9K 187.3K 0.99 —
NOW ServiceNow, Inc. Công nghệ 148.30 62.5% 39.6% ±17.9% 47.8K 1.05M 0.50 $153.90B
CCL Carnival Corporation & plc Hàng tiêu dùng chu kỳ 27.43 40.5% 53.0% ±11.6% 38.9K 966.4K 0.58 $36.61B
NU Nu Holdings Ltd. Dịch vụ tài chính 15.21 62.0% 70.2% ±17.8% 37.6K 2.18M 0.71 $74.34B
RIOT Riot Platforms, Inc. Dịch vụ tài chính 14.03 98.3% 67.4% ±28.2% 37.0K 993.7K 0.35 $5.28B
DELL Dell Technologies Inc. Công nghệ 464.73 64.3% 62.5% ±18.4% 35.3K 676.9K 0.54 $294.34B
EEM iShares MSCI Emerging Mar… ETF 63.38 24.4% 18.3% ±7.0% 34.5K 4.18M 4.46 $29.35B
LLY Eli Lilly and Company Chăm sóc sức khỏe 1,294.58 41.3% 27.0% ±11.8% 33.9K 320.5K 0.54 $1.22T
SNAP Snap Inc. Dịch vụ truyền thông 6.42 87.2% 57.7% ±25.0% 32.8K 1.31M 0.10 $10.84B
GDX VanEck Gold Miners ETF ETF 87.58 41.9% 42.0% ±12.0% 32.2K 2.39M 0.22 $26.41B
BA The Boeing Company Công nghiệp 191.20 36.6% 34.0% ±10.5% 31.7K 891.4K 0.27 $150.77B
GE GE Aerospace Công nghiệp 302.95 34.1% 18.9% ±9.8% 30.8K 201.5K 0.38 $308.93B
RIVN Rivian Automotive, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.38 67.1% 31.2% ±19.2% 30.8K 2.18M 0.34 $17.96B
UVXY ProShares - Ultra VIX Sho… ETF 17.31 110.5% 60.2% ±31.7% 30.1K 270.3K 0.17 $102.48M
MS Morgan Stanley Dịch vụ tài chính 180.81 28.9% 18.9% ±8.3% 29.3K 411.4K 0.11 $284.38B
NKE NIKE, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 37.67 38.7% 27.2% ±11.1% 29.1K 2.17M 0.45 $56.43B
MMM 3M Company Công nghiệp 170.44 27.1% 20.8% ±7.8% 28.9K 110.7K 0.44 $88.54B
BABA Alibaba Group Holding Limited Hàng tiêu dùng chu kỳ 108.72 41.2% 33.9% ±11.8% 28.8K 1.78M 0.26 $270.52B
ARM Arm Holdings plc American… Công nghệ 223.12 76.0% 66.7% ±21.8% 28.5K 826.5K 1.27 $238.64B
XBI State Street SPDR S&P Bio… ETF 153.41 35.3% 33.6% ±10.1% 28.3K 631.0K 1.80 $7.97B
SQQQ ProShares - UltraPro Short QQQ ETF 37.41 65.0% 45.8% ±18.6% 27.7K 391.5K 0.31 $1.70B
UNG United States Natural Gas… ETF 10.46 50.1% 49.5% ±14.4% 26.8K 340.9K 0.78 $449.97M
XOM Exxonmobil Holdings Corporation Năng lượng 176.88 30.1% 17.3% ±8.6% 26.7K 1.02M 0.86 $727.19B
JNJ Johnson & Johnson Chăm sóc sức khỏe 259.53 24.6% 27.9% ±7.0% 26.3K 329.9K 0.21 $624.77B
AMC AMC Entertainment Holding… Dịch vụ truyền thông 3.07 86.2% 72.2% ±24.7% 25.6K 997.6K 0.11 $2.70B
KO The Coca-Cola Company Hàng tiêu dùng thiết yếu 92.99 21.1% 16.7% ±6.1% 25.0K 687.8K 2.28 $399.28B
HIMS Hims & Hers Health, Inc. Chăm sóc sức khỏe 29.87 91.6% 66.4% ±26.3% 23.1K 740.6K 0.35 $6.66B
COST Costco Wholesale Corporation Hàng tiêu dùng thiết yếu 994.38 19.5% 17.0% ±5.6% 23.1K 286.5K 0.70 $439.81B
OXY Occidental Petroleum Corp… Năng lượng 62.26 35.7% 28.2% ±10.2% 23.0K 745.6K 0.23 $62.60B
NIO NIO Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 3.45 52.1% 41.3% ±14.9% 22.9K 2.44M 0.16 $8.30B
IONQ IonQ, Inc. Công nghệ 31.49 80.8% 77.1% ±23.2% 22.5K 689.9K 0.41 $12.77B
FXI iShares China Large-Cap ETF ETF 33.53 20.0% 18.2% ±5.7% 22.2K 3.15M 1.45 $3.85B
MCD McDonald's Corporation Hàng tiêu dùng chu kỳ 247.17 24.9% 23.3% ±7.1% 21.7K 416.5K 0.28 $174.19B
GM General Motors Company Hàng tiêu dùng chu kỳ 78.90 33.4% 32.8% ±9.6% 21.5K 298.9K 0.52 $66.41B
CLSK CleanSpark, Inc. Dịch vụ tài chính 8.74 91.7% 57.5% ±26.3% 21.4K 718.9K 0.19 $2.21B
ET Energy Transfer LP Năng lượng 20.20 20.6% 19.1% ±5.9% 21.3K 928.9K 0.24 $69.71B
AMAT Applied Materials, Inc. Công nghệ 404.03 56.2% 46.4% ±16.1% 21.0K 526.8K 2.29 $320.49B
DIS The Walt Disney Company Dịch vụ truyền thông 111.53 33.2% 19.3% ±9.5% 20.4K 595.5K 0.86 $192.61B
WFC Wells Fargo & Company Dịch vụ tài chính 81.85 26.1% 28.3% ±7.5% 19.7K 1.12M 1.48 $247.05B
F Ford Motor Company Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.22 38.7% 23.0% ±11.1% 19.5K 1.77M 0.51 $48.01B
KRE State Street SPDR S&P Reg… ETF 70.69 24.9% 15.9% ±7.1% 19.2K 2.05M 1.87 $3.45B
CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. Công nghệ 226.64 54.6% 50.5% ±15.7% 18.9K 1.20M 1.24 $231.78B
SOXS Direxion Daily Semiconduc… ETF 46.03 124.9% 95.5% ±35.8% 18.8K 207.7K 0.30 $147.57M
UPS United Parcel Service, Inc. Công nghiệp 99.18 35.6% 21.4% ±10.2% 18.6K 388.6K 0.25 $73.89B
GS The Goldman Sachs Group, Inc. Dịch vụ tài chính 886.64 30.5% 16.8% ±8.8% 16.2K 454.2K 0.69 $257.90B
TTD The Trade Desk, Inc. Dịch vụ truyền thông 12.54 85.2% 47.5% ±24.4% 16.2K 863.1K 0.06 $5.98B
JPM JPMorgan Chase & Co. Dịch vụ tài chính 335.37 21.5% 18.9% ±6.2% 16.1K 617.1K 0.77 $890.56B
RGTI Rigetti Computing, Inc. Công nghệ 11.71 78.7% 57.3% ±22.6% 15.9K 616.8K 0.38 $3.92B

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company