Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Bộ lọc quyền chọn

Lọc toàn bộ danh mục chứng khoán theo các chỉ số quyền chọn khách quan. Mọi chế độ xem đều là URL có thể chia sẻ; các bộ lọc đặt sẵn được đặt tên theo những gì chúng đo lường, không hơn không kém.

Biến động ngụ ý 30 ngày lớn nhấtIV30 cao nhấtKhối lượng quyền chọn cao nhấtIV cao hơn biến động thực tế (chênh lệch lớn nhất)Kết quả kinh doanh trong vòng 7 ngàyDòng lệnh nghiêng về put (P/C trên 1,5)Open interest lớn nhất

100 kết quả (tối đa 100) · Cboe delayed options data · tính đến 17:03 UTC

Chứng khoánNgành GiáIV30HV20Biến động ngầm định 30 ngày Khối lượng quyền chọnOpen interestP/C Vốn hóa
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF ETF 773.12 11.9% 7.4% ±3.4% 7.70M 19.20M 0.96 $823.15B
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 ETF 717.51 17.3% 12.9% ±5.0% 4.86M 12.29M 1.04 $511.02B
SPX S&P 500 Index Chỉ số 7,747.96 11.9% 7.6% ±3.4% 3.21M 23.70M 0.94
TSLA Tesla, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 382.37 44.2% 42.0% ±12.7% 2.03M 5.83M 0.53 $1.51T
NVDA NVIDIA Corporation Công nghệ 227.77 31.9% 45.0% ±9.2% 2.00M 15.50M 0.52 $5.51T
AAPL Apple Inc. Công nghệ 329.51 24.5% 18.9% ±7.0% 926.2K 4.83M 0.40 $4.83T
IWM iShares Russell 2000 ETF ETF 295.12 16.7% 12.8% ±4.8% 844.1K 10.56M 1.48 $81.11B
AVGO Broadcom Inc. Công nghệ 355.87 35.7% 36.2% ±10.2% 694.8K 2.39M 0.56 $1.70T
PLTR Palantir Technologies Inc. Công nghệ 182.94 47.3% 56.1% ±13.5% 585.3K 3.65M 0.61 $419.24B
IBIT iShares Bitcoin Trust ETF ETF 45.67 39.0% 40.6% ±11.2% 541.0K 7.48M 0.33 $76.46B
MSTR Strategy Inc Công nghệ 140.40 74.2% 87.2% ±21.3% 512.1K 2.73M 0.51 $46.46B
HOOD Robinhood Markets, Inc. Dịch vụ tài chính 122.93 63.6% 71.3% ±18.2% 478.1K 1.69M 0.45 $110.62B
MU Micron Technology, Inc. Công nghệ 945.51 60.1% 51.2% ±17.2% 475.5K 3.26M 0.47 $1.07T
META Meta Platforms, Inc. Dịch vụ truyền thông 614.40 34.9% 31.2% ±10.0% 461.3K 3.37M 0.46 $1.56T
AMZN Amazon.com, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 258.49 28.6% 26.0% ±8.2% 385.3K 4.59M 0.29 $2.78T
GLD SPDR Gold Shares ETF 411.60 24.4% 27.3% ±7.0% 312.4K 6.50M 0.40 $145.03B
VIX Cboe Volatility Index Chỉ số 14.60 77.1% 77.0% ±22.1% 305.2K 13.27M 0.26
MSFT Microsoft Corporation Công nghệ 511.71 24.7% 22.0% ±7.1% 292.6K 3.91M 0.43 $3.79T
INTC Intel Corp. Công nghệ 90.67 54.6% 44.8% ±15.7% 292.6K 6.14M 0.30 $457.31B
EWZ iShares MSCI Brazil ETF ETF 38.26 32.1% 25.7% ±9.2% 257.8K 6.56M 0.08 $7.62B
TLT iShares 20+ Year Treasury… ETF 82.33 10.1% 10.8% ±2.9% 255.0K 12.21M 0.46 $41.61B
SLV iShares Silver Trust ETF 60.60 44.0% 38.8% ±12.6% 246.6K 6.63M 0.24 $32.59B
AMD Advanced Micro Devices, Inc. Công nghệ 459.27 46.9% 43.2% ±13.5% 244.0K 3.15M 0.67 $746.33B
WMT Walmart Inc. Hàng tiêu dùng thiết yếu 109.27 21.9% 39.1% ±6.3% 223.0K 1.25M 0.22 $869.02B
GOOGL Alphabet Inc. Dịch vụ truyền thông 341.79 27.4% 20.8% ±7.9% 187.9K 3.42M 0.31 $4.14T
DELL Dell Technologies Inc. Công nghệ 514.41 61.4% 83.0% ±17.6% 183.0K 833.1K 0.72 $342.81B
SOFI SoFi Technologies, Inc. Dịch vụ tài chính 18.20 48.3% 50.8% ±13.9% 181.9K 4.01M 0.37 $23.47B
MARA Marathon Digital Holdings, Inc. Dịch vụ tài chính 11.71 86.1% 96.8% ±24.7% 164.2K 1.85M 0.28 $4.36B
ORCL Oracle Corporation Công nghệ 152.07 65.4% 46.1% ±18.8% 159.8K 3.11M 0.46 $443.23B
SNOW Snowflake Inc. Công nghệ 368.03 46.6% 37.5% ±13.4% 156.1K 662.3K 0.75 $127.78B
COIN Coinbase Global, Inc. Dịch vụ tài chính 192.65 66.8% 76.7% ±19.2% 155.5K 1.15M 0.39 $50.91B
NFLX Netflix, Inc. Dịch vụ truyền thông 81.84 30.2% 33.2% ±8.7% 145.5K 5.19M 0.39 $342.57B
SOXL Direxion Daily Semiconduc… ETF 104.50 103.7% 96.4% ±29.7% 140.8K 1.56M 1.24 $29.33B
NU Nu Holdings Ltd. Dịch vụ tài chính 15.42 39.1% 52.0% ±11.2% 130.9K 1.79M 0.15 $75.38B
SMCI Super Micro Computer, Inc. Công nghệ 37.41 69.8% 83.3% ±20.0% 122.5K 2.31M 0.19 $24.19B
TQQQ ProShares UltraPro QQQ ETF 71.69 53.4% 38.3% ±15.3% 122.1K 1.58M 0.92 $44.16B
GME GameStop Corp. Hàng tiêu dùng chu kỳ 19.21 53.4% 22.8% ±15.3% 97.0K 1.68M 0.18 $8.62B
XLE State Street Energy Selec… ETF 65.09 24.7% 21.3% ±7.1% 91.9K 4.51M 1.85 $42.90B
BABA Alibaba Group Holding Limited Hàng tiêu dùng chu kỳ 111.01 40.0% 44.8% ±11.5% 84.7K 2.33M 0.38 $267.61B
UBER Uber Technologies, Inc. Công nghệ 75.47 36.2% 42.5% ±10.4% 82.7K 1.31M 0.72 $153.77B
HYG iShares iBoxx $ High Yiel… ETF 79.28 3.2% 3.9% ±0.9% 76.4K 8.37M 3.68 $17.12B
GDX VanEck Gold Miners ETF ETF 101.04 44.5% 53.7% ±12.7% 73.1K 2.72M 0.62 $30.88B
USO United States Oil Fund, LP ETF 143.04 44.2% 40.6% ±12.7% 72.2K 1.57M 1.44 $16.92B
XLF State Street Financial Se… ETF 58.44 14.4% 10.4% ±4.1% 71.6K 6.27M 1.35 $59.41B
NIO NIO Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 3.78 49.5% 41.0% ±14.2% 65.7K 2.47M 0.16 $9.59B
NOW ServiceNow, Inc. Công nghệ 144.08 51.7% 59.7% ±14.8% 62.5K 1.24M 0.53 $149.33B
CRM Salesforce, Inc. Công nghệ 264.61 38.5% 79.5% ±11.0% 62.0K 983.7K 1.11 $216.92B
NDX Nasdaq-100 Index Chỉ số 29,481.33 17.1% 13.0% ±4.9% 60.3K 193.1K 0.83
TSM Taiwan Semiconductor Manu… Công nghệ 410.80 29.9% 24.3% ±8.6% 56.9K 1.91M 0.41 $2.15T
FXI iShares China Large-Cap ETF ETF 35.10 19.1% 14.3% ±5.5% 56.7K 3.73M 1.17 $4.22B
BAC Bank of America Corporation Dịch vụ tài chính 63.09 20.7% 17.1% ±5.9% 53.8K 2.35M 0.39 $447.65B
SNAP Snap Inc. Dịch vụ truyền thông 5.72 55.1% 61.2% ±15.8% 52.8K 1.41M 0.14 $9.63B
NKE NIKE, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 38.22 45.5% 31.8% ±13.0% 50.9K 2.33M 0.30 $56.95B
PYPL PayPal Holdings, Inc. Dịch vụ tài chính 55.46 34.4% 56.0% ±9.9% 49.8K 1.85M 0.15 $47.55B
RIOT Riot Platforms, Inc. Dịch vụ tài chính 20.54 84.2% 77.6% ±24.1% 48.3K 957.7K 0.39 $7.85B
SMH VanEck Semiconductor ETF ETF 548.41 31.0% 30.7% ±8.9% 45.2K 1.90M 0.68 $69.42B
CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. Công nghệ 212.53 50.7% 90.2% ±14.5% 45.1K 1.33M 0.41 $217.27B
KHC The Kraft Heinz Company Hàng tiêu dùng thiết yếu 25.32 29.4% 29.2% ±8.4% 43.9K 445.4K 0.02 $30.13B
RUT Russell 2000 Index Chỉ số 2,966.06 16.9% 13.1% ±4.8% 42.3K 796.7K 1.53
MRNA Moderna, Inc. Chăm sóc sức khỏe 144.78 74.6% 385.3% ±21.4% 42.1K 960.7K 0.62 $57.15B
F Ford Motor Company Hàng tiêu dùng chu kỳ 14.39 31.7% 32.9% ±9.1% 40.6K 1.85M 0.51 $57.59B
SQQQ ProShares - UltraPro Short QQQ ETF 39.02 52.9% 38.2% ±15.2% 39.1K 504.2K 0.61 $1.74B
BA The Boeing Company Công nghiệp 206.98 29.0% 20.6% ±8.3% 39.0K 791.7K 0.42 $164.20B
DIA State Street SPDR Dow Jon… ETF 537.45 12.1% 8.1% ±3.5% 38.8K 630.1K 0.99 $45.11B
CLSK CleanSpark, Inc. Dịch vụ tài chính 12.43 80.4% 82.8% ±23.1% 36.9K 822.4K 0.68 $3.16B
HIMS Hims & Hers Health, Inc. Chăm sóc sức khỏe 27.77 67.4% 89.1% ±19.3% 35.6K 893.9K 0.27 $6.22B
VXX iPath Series B S&P 500 VI… ETF 18.01 52.7% 26.1% ±15.1% 33.4K 416.2K 0.25 $398.52M
TTD The Trade Desk, Inc. Dịch vụ truyền thông 14.59 53.5% 101.8% ±15.3% 30.5K 1.01M 0.26 $6.92B
RIVN Rivian Automotive, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 15.90 55.0% 48.4% ±15.8% 29.3K 2.34M 0.48 $19.29B
ARKK ARK Innovation ETF ETF 83.47 35.3% 39.3% ±10.1% 28.6K 667.6K 1.17 $7.97B
PFE Pfizer Inc. Chăm sóc sức khỏe 28.70 22.4% 22.8% ±6.4% 27.9K 2.57M 0.35 $163.77B
PANW Palo Alto Networks, Inc. Công nghệ 328.99 46.0% 70.9% ±13.2% 24.7K 680.3K 0.87 $268.87B
WBD Warner Bros. Discovery, Inc. Dịch vụ truyền thông 28.34 35.7% 14.5% ±10.2% 24.1K 2.96M 0.89 $70.98B
IONQ IonQ, Inc. Công nghệ 39.59 73.4% 82.5% ±21.0% 23.3K 703.9K 1.40 $14.53B
XOM Exxon Mobil Corporation Năng lượng 163.60 27.2% 26.1% ±7.8% 22.7K 1.06M 0.70 $678.32B
COST Costco Wholesale Corporation Hàng tiêu dùng thiết yếu 928.66 24.3% 19.7% ±7.0% 21.6K 340.2K 0.85 $411.73B
MCD McDonald's Corporation Hàng tiêu dùng chu kỳ 257.84 20.2% 18.3% ±5.8% 21.2K 317.2K 0.56 $184.01B
IEF iShares 7-10 Year Treasur… ETF 92.37 5.2% 5.3% ±1.5% 21.0K 888.1K 0.23 $46.93B
ZS Zscaler, Inc. Công nghệ 176.38 74.4% 62.0% ±21.3% 20.8K 220.3K 0.42 $28.65B
LULU Lululemon Athletica Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 118.35 56.7% 41.4% ±16.2% 20.8K 429.3K 1.15 $13.52B
CVX Chevron Corporation Năng lượng 212.44 24.7% 22.1% ±7.1% 20.5K 557.8K 0.35 $423.77B
RDDT Reddit, Inc. Dịch vụ truyền thông 156.69 56.2% 79.1% ±16.1% 19.5K 540.6K 0.58 $30.22B
EEM iShares MSCI Emerging Mar… ETF 67.17 19.9% 17.9% ±5.7% 19.4K 5.33M 1.65 $31.52B
AMC AMC Entertainment Holding… Dịch vụ truyền thông 2.65 76.4% 58.3% ±21.9% 19.3K 945.0K 0.05 $2.29B
LRCX Lam Research Corporation Công nghệ 285.85 53.6% 47.6% ±15.4% 19.0K 568.1K 0.39 $359.04B
QCOM QUALCOMM Incorporated Công nghệ 168.65 39.6% 31.3% ±11.4% 18.4K 922.2K 0.35 $177.49B
SMR NuScale Power Corporation Công nghiệp 9.79 77.7% 76.5% ±22.3% 18.3K 516.8K 0.46 $2.93B
AMAT Applied Materials, Inc. Công nghệ 433.85 46.6% 43.9% ±13.3% 18.1K 551.2K 0.75 $345.78B
EFA iShares MSCI EAFE ETF ETF 107.06 13.2% 8.8% ±3.8% 17.4K 1.20M 0.99 $78.85B
FCX Freeport-McMoRan Inc. Vật liệu cơ bản 72.85 46.1% 46.8% ±13.2% 16.9K 1.08M 1.33 $104.25B
DE Deere & Company Công nghiệp 703.00 32.6% 39.7% ±9.3% 16.7K 72.8K 0.86 $187.20B
VZ Verizon Communications Inc. Dịch vụ truyền thông 50.30 20.3% 15.2% ±5.8% 16.3K 1.14M 0.28 $211.78B
KWEB KraneShares CSI China Int… ETF 25.41 25.1% 22.2% ±7.2% 16.2K 2.49M 0.78 $5.06B
SLB Slb N.V. Năng lượng 58.20 34.8% 40.6% ±10.0% 16.1K 660.4K 0.73 $85.86B
ARM Arm Holdings plc American… Công nghệ 237.00 60.5% 49.9% ±17.3% 16.1K 799.2K 0.73 $255.84B
AI C3.ai, Inc. Công nghệ 10.60 60.0% 48.6% ±17.2% 15.7K 366.3K 0.37 $1.65B
GS The Goldman Sachs Group, Inc. Dịch vụ tài chính 1,030.55 31.0% 24.1% ±8.9% 15.6K 474.2K 0.73 $305.24B
ALLY Ally Financial Inc. Dịch vụ tài chính 42.66 25.9% 19.0% ±7.4% 15.5K 77.3K 0.13 $13.20B
LLY Eli Lilly and Company Chăm sóc sức khỏe 1,154.31 31.9% 33.8% ±9.2% 15.4K 379.3K 0.85 $1.09T
SVXY ProShares - Short VIX Sho… ETF 63.07 26.4% 13.5% ±7.6% 15.4K 75.4K 0.03 $241.74M

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP