Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Bộ lọc quyền chọn

Lọc toàn bộ danh mục chứng khoán theo các chỉ số quyền chọn khách quan. Mọi chế độ xem đều là URL có thể chia sẻ; các bộ lọc đặt sẵn được đặt tên theo những gì chúng đo lường, không hơn không kém.

Biến động ngụ ý 30 ngày lớn nhấtIV30 cao nhấtKhối lượng quyền chọn cao nhấtIV cao hơn biến động thực tế (chênh lệch lớn nhất)Kết quả kinh doanh trong vòng 7 ngàyDòng lệnh nghiêng về put (P/C trên 1,5)Open interest lớn nhất

100 kết quả (tối đa 100) · Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Chứng khoánNgành GiáIV30HV20Biến động ngầm định 30 ngày Khối lượng quyền chọnOpen interestP/C Vốn hóa
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF ETF 769.59 13.4% 8.9% ±3.8% 9.26M 17.67M 1.00 $820.47B
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 ETF 719.28 21.5% 15.9% ±6.2% 6.48M 12.60M 1.16 $485.42B
SPX S&P 500 Index Chỉ số 7,721.32 13.4% 9.0% ±3.8% 3.49M 22.71M 1.10 —
IWM iShares Russell 2000 ETF ETF 275.86 19.0% 14.6% ±5.4% 1.71M 10.18M 0.98 $76.18B
NVDA NVIDIA Corporation Công nghệ 217.17 39.5% 23.8% ±11.3% 1.41M 14.86M 0.57 $5.23T
EWZ iShares MSCI Brazil ETF ETF 42.95 61.3% 48.1% ±17.6% 1.30M 11.38M 0.20 $8.61B
VIX Cboe Volatility Index Chỉ số 17.35 75.1% 101.4% ±21.5% 768.3K 16.04M 0.58 —
AAPL Apple Inc. Công nghệ 340.19 27.2% 16.0% ±7.8% 613.4K 4.64M 0.87 $4.96T
TSLA Tesla, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 374.45 46.0% 32.5% ±13.2% 581.2K 5.20M 0.65 $1.48T
AMZN Amazon.com, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 262.84 40.5% 29.3% ±11.6% 540.0K 4.59M 0.37 $2.83T
MU Micron Technology, Inc. Công nghệ 909.59 50.4% 48.5% ±14.4% 532.9K 3.30M 0.64 $1.03T
NFLX Netflix, Inc. Dịch vụ truyền thông 69.17 47.3% 27.2% ±13.6% 456.1K 5.04M 0.95 $288.62B
INTC Intel Corp. Công nghệ 92.57 67.3% 48.3% ±19.3% 418.4K 6.47M 0.47 $489.02B
AMD Advanced Micro Devices, Inc. Công nghệ 541.96 60.0% 42.8% ±17.2% 371.1K 3.19M 0.82 $884.41B
IBIT iShares Bitcoin Trust ETF ETF 46.58 37.6% 18.5% ±10.8% 322.5K 6.91M 0.36 $66.29B
TLT iShares 20+ Year Treasury… ETF 80.01 13.5% 11.2% ±3.9% 312.1K 13.54M 0.57 $40.44B
HOOD Robinhood Markets, Inc. Dịch vụ tài chính 98.32 66.2% 42.4% ±19.0% 306.3K 1.76M 0.39 $77.55B
HYG iShares iBoxx $ High Yiel… ETF 76.81 5.3% 4.3% ±1.5% 263.1K 9.52M 4.12 $16.81B
MSTR Strategy Inc Công nghệ 145.00 70.1% 57.5% ±20.1% 226.3K 2.43M 0.65 $57.80B
META Meta Platforms, Inc. Dịch vụ truyền thông 691.54 46.3% 40.2% ±13.3% 221.5K 2.94M 0.66 $1.76T
XLE State Street Energy Selec… ETF 67.75 27.0% 19.7% ±7.8% 218.4K 3.62M 2.05 $44.38B
AVGO Broadcom Inc. Công nghệ 335.28 39.7% 36.9% ±11.4% 217.2K 2.29M 0.67 $1.60T
TQQQ ProShares UltraPro QQQ ETF 70.87 63.3% 48.2% ±18.2% 207.1K 1.72M 0.78 $43.53B
MSFT Microsoft Corporation Công nghệ 533.60 31.8% 21.8% ±9.1% 195.8K 3.40M 0.78 $3.95T
GLD SPDR Gold Shares ETF 378.08 19.8% 21.2% ±5.7% 192.2K 4.82M 0.44 $140.45B
GOOGL Alphabet Inc. Dịch vụ truyền thông 340.53 36.9% 22.4% ±10.6% 189.5K 3.22M 0.56 $4.14T
PLTR Palantir Technologies Inc. Công nghệ 195.40 63.5% 43.4% ±18.2% 186.8K 3.34M 0.98 $450.32B
GME GameStop Corp. Hàng tiêu dùng chu kỳ 26.12 56.7% 49.5% ±16.2% 183.9K 1.83M 0.13 $13.15B
SOFI SoFi Technologies, Inc. Dịch vụ tài chính 14.87 58.4% 42.9% ±16.7% 179.6K 3.98M 0.23 $19.02B
USO United States Oil Fund, LP ETF 159.38 46.0% 36.7% ±13.2% 152.8K 1.48M 2.25 $19.03B
LQD iShares iBoxx $ Investmen… ETF 103.28 8.3% 6.8% ±2.4% 152.3K 2.81M 0.70 $28.75B
SMCI Super Micro Computer, Inc. Công nghệ 32.17 87.5% 61.3% ±25.1% 150.8K 2.28M 0.32 $21.12B
AAL American Airlines Group Inc. Công nghiệp 12.19 49.2% 35.2% ±14.1% 147.6K 1.95M 2.09 $8.06B
SLV iShares Silver Trust ETF 52.23 33.5% 40.1% ±9.6% 145.6K 5.15M 0.48 $28.79B
SOXL Direxion Daily Semiconduc… ETF 99.96 122.1% 99.3% ±35.0% 141.2K 1.65M 0.62 $27.65B
ORCL Oracle Corporation Công nghệ 133.34 57.7% 57.3% ±16.5% 131.6K 3.51M 0.52 $399.10B
BAC Bank of America Corporation Dịch vụ tài chính 50.76 23.7% 23.6% ±6.8% 112.9K 2.40M 0.36 $355.62B
MARA Marathon Digital Holdings, Inc. Dịch vụ tài chính 7.62 95.7% 51.0% ±27.4% 108.5K 1.77M 0.56 $2.91B
PFE Pfizer Inc. Chăm sóc sức khỏe 30.11 26.2% 17.5% ±7.5% 83.5K 2.17M 1.19 $172.27B
XLF State Street Financial Se… ETF 55.67 15.9% 13.3% ±4.6% 80.6K 5.47M 1.11 $51.71B
UNH UnitedHealth Group Incorporated Chăm sóc sức khỏe 421.57 28.1% 26.2% ±8.1% 76.9K 880.6K 0.54 $376.95B
CLF Cleveland-Cliffs Inc. Vật liệu cơ bản 13.71 61.9% 78.1% ±17.8% 76.8K 819.1K 0.64 $7.79B
SMH VanEck Semiconductor ETF ETF 549.00 37.2% 27.8% ±10.7% 71.4K 1.77M 0.99 $66.90B
UBER Uber Technologies, Inc. Công nghệ 69.00 43.4% 24.7% ±12.4% 68.2K 1.33M 1.32 $141.05B
WMT Walmart Inc. Hàng tiêu dùng thiết yếu 118.29 29.8% 25.2% ±8.5% 66.0K 1.21M 0.69 $941.44B
EFA iShares MSCI EAFE ETF ETF 103.78 14.4% 11.7% ±4.1% 65.1K 1.19M 0.79 $77.02B
RUT Russell 2000 Index Chỉ số 2,775.08 18.9% 14.3% ±5.4% 63.7K 786.8K 0.96 —
DIA State Street SPDR Dow Jon… ETF 524.10 13.7% 9.0% ±3.9% 61.0K 562.0K 0.48 $45.48B
TSM Taiwan Semiconductor Manu… Công nghệ 425.55 32.6% 29.1% ±9.4% 58.9K 1.80M 0.39 $2.22T
NDX Nasdaq-100 Index Chỉ số 29,568.84 21.3% 16.0% ±6.1% 58.8K 187.3K 1.05 —
COIN Coinbase Global, Inc. Dịch vụ tài chính 170.69 68.9% 48.3% ±19.8% 58.5K 939.3K 0.45 $45.09B
CCL Carnival Corporation & plc Hàng tiêu dùng chu kỳ 27.14 40.6% 53.0% ±11.6% 57.5K 966.4K 0.47 $36.51B
VZ Verizon Communications Inc. Dịch vụ truyền thông 44.55 27.5% 43.6% ±7.9% 54.6K 984.6K 1.50 $185.07B
BABA Alibaba Group Holding Limited Hàng tiêu dùng chu kỳ 109.05 40.5% 33.9% ±11.6% 53.6K 1.78M 0.49 $271.60B
GM General Motors Company Hàng tiêu dùng chu kỳ 75.89 30.9% 32.8% ±8.9% 53.3K 298.9K 0.69 $66.43B
DELL Dell Technologies Inc. Công nghệ 464.12 63.9% 62.5% ±18.3% 52.9K 676.9K 0.59 $295.44B
GDX VanEck Gold Miners ETF ETF 86.86 40.3% 42.0% ±11.6% 50.4K 2.39M 0.26 $26.53B
MRNA Moderna, Inc. Chăm sóc sức khỏe 232.81 112.1% 85.1% ±32.1% 48.9K 811.8K 1.29 $96.15B
NOW ServiceNow, Inc. Công nghệ 148.30 62.5% 39.6% ±17.9% 47.8K 1.05M 0.50 $154.72B
BA The Boeing Company Công nghiệp 191.23 36.8% 34.0% ±10.5% 46.6K 891.4K 0.22 $151.22B
AMC AMC Entertainment Holding… Dịch vụ truyền thông 3.02 85.1% 72.2% ±24.4% 46.0K 997.6K 0.11 $2.69B
ARM Arm Holdings plc American… Công nghệ 223.27 75.6% 66.7% ±21.7% 45.3K 826.5K 1.27 $237.95B
HIMS Hims & Hers Health, Inc. Chăm sóc sức khỏe 29.56 89.5% 66.4% ±25.7% 44.9K 740.6K 0.40 $6.67B
EEM iShares MSCI Emerging Mar… ETF 63.41 24.3% 18.3% ±7.0% 43.5K 4.18M 4.89 $29.40B
GE GE Aerospace Công nghiệp 299.04 32.9% 18.9% ±9.4% 43.5K 201.5K 0.52 $310.09B
LLY Eli Lilly and Company Chăm sóc sức khỏe 1,295.31 41.6% 27.0% ±11.9% 39.0K 320.5K 0.59 $1.22T
FXI iShares China Large-Cap ETF ETF 33.56 20.2% 18.2% ±5.8% 37.7K 3.15M 1.58 $3.86B
NU Nu Holdings Ltd. Dịch vụ tài chính 15.21 62.0% 70.2% ±17.8% 37.6K 2.18M 0.71 $73.26B
RIOT Riot Platforms, Inc. Dịch vụ tài chính 14.03 98.3% 67.4% ±28.2% 37.0K 993.7K 0.35 $5.21B
CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. Công nghệ 228.29 53.4% 50.5% ±15.3% 36.5K 1.20M 0.87 $233.47B
AMAT Applied Materials, Inc. Công nghệ 406.45 56.0% 46.4% ±16.1% 34.7K 526.8K 1.59 $322.59B
SNAP Snap Inc. Dịch vụ truyền thông 6.42 87.2% 57.7% ±25.0% 32.8K 1.31M 0.10 $10.89B
F Ford Motor Company Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.11 39.2% 23.0% ±11.2% 32.2K 1.77M 0.57 $48.27B
RIVN Rivian Automotive, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.38 67.1% 31.2% ±19.2% 30.8K 2.18M 0.34 $18.00B
CLSK CleanSpark, Inc. Dịch vụ tài chính 8.53 89.2% 57.5% ±25.6% 30.2K 718.9K 0.21 $2.18B
UVXY ProShares - Ultra VIX Sho… ETF 17.31 110.5% 60.2% ±31.7% 30.1K 270.3K 0.17 $101.04M
XOM Exxonmobil Holdings Corporation Năng lượng 177.04 29.6% 17.3% ±8.5% 29.8K 1.02M 0.83 $729.04B
MS Morgan Stanley Dịch vụ tài chính 180.81 28.9% 18.9% ±8.3% 29.3K 411.4K 0.11 $284.53B
NKE NIKE, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 37.67 38.7% 27.2% ±11.1% 29.1K 2.17M 0.45 $56.35B
MMM 3M Company Công nghiệp 170.44 27.1% 20.8% ±7.8% 28.9K 110.7K 0.44 $88.47B
COST Costco Wholesale Corporation Hàng tiêu dùng thiết yếu 995.21 19.4% 17.0% ±5.6% 28.6K 286.5K 0.79 $440.75B
XBI State Street SPDR S&P Bio… ETF 153.41 35.3% 33.6% ±10.1% 28.3K 631.0K 1.80 $8.03B
BMY Bristol-Myers Squibb Company Chăm sóc sức khỏe 61.62 34.6% 30.7% ±9.9% 27.9K 728.1K 1.19 $125.92B
SQQQ ProShares - UltraPro Short QQQ ETF 37.41 65.0% 45.8% ±18.6% 27.7K 391.5K 0.31 $1.70B
UNG United States Natural Gas… ETF 10.46 50.1% 49.5% ±14.4% 26.8K 340.9K 0.78 $450.40M
JNJ Johnson & Johnson Chăm sóc sức khỏe 259.53 24.6% 27.9% ±7.0% 26.3K 329.9K 0.21 $625.71B
C Citigroup Inc. Dịch vụ tài chính 122.49 27.9% 28.3% ±8.0% 25.6K 1.08M 0.76 $205.37B
JPM JPMorgan Chase & Co. Dịch vụ tài chính 335.61 21.4% 18.9% ±6.1% 25.2K 617.1K 0.49 $892.33B
KO The Coca-Cola Company Hàng tiêu dùng thiết yếu 92.99 21.1% 16.7% ±6.1% 25.0K 687.8K 2.28 $398.95B
OXY Occidental Petroleum Corp… Năng lượng 62.26 35.7% 28.2% ±10.2% 23.0K 745.6K 0.23 $62.82B
NIO NIO Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 3.45 52.1% 41.3% ±14.9% 22.9K 2.44M 0.16 $8.33B
CRM Salesforce, Inc. Công nghệ 241.87 41.4% 31.9% ±11.9% 22.9K 637.3K 0.62 $199.20B
CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 29.70 45.9% 36.7% ±13.1% 22.6K 855.0K 0.38 $37.61B
DIS The Walt Disney Company Dịch vụ truyền thông 111.66 33.3% 19.3% ±9.5% 22.6K 595.5K 0.91 $192.92B
IONQ IonQ, Inc. Công nghệ 31.49 80.8% 77.1% ±23.2% 22.5K 689.9K 0.41 $12.75B
MCD McDonald's Corporation Hàng tiêu dùng chu kỳ 247.17 24.9% 23.3% ±7.1% 21.7K 416.5K 0.28 $173.79B
HAL Halliburton Company Năng lượng 33.50 35.2% 23.9% ±10.1% 21.1K 415.7K 0.61 $27.87B
ADBE Adobe Inc. Công nghệ 255.44 41.0% 35.0% ±11.7% 20.8K 614.4K 0.78 $99.44B
DKNG DraftKings Inc. Hàng tiêu dùng chu kỳ 20.12 66.9% 53.9% ±19.2% 20.2K 932.9K 0.37 $10.01B
WFC Wells Fargo & Company Dịch vụ tài chính 81.85 26.1% 28.3% ±7.5% 19.7K 1.12M 1.48 $247.27B

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company