Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Trước mỗi báo cáo được theo dõi, thị trường quyền chọn định giá một mức biến động kỳ vọng. Chúng tôi ghi lại con số đó trước sự kiện và đặt cạnh mức biến động thực tế của cổ phiếu — cho quý này và mọi quý trước mà chúng tôi theo dõi. Cách đo lường biến động

Tổng quan nhanhGiá quyền chọn so với mức biến động thông thường của các mã này

CLF10.0%STLD4.3%ALLY5.9%CB2.3%GE4.6%GM5.4%HAL5.5%ISRG6.3%KO2.2%LMT5.7%MMM6.4%NFLX9.5%
biến động ngụ ýThe size of the up-or-down move the options market is pricing for a stock by a given date, read from option prices (the at-the-money straddle). It is a market-implied estimate, not a forecast.phản ứng trung bình lịch sử (giá trị tuyệt đối)

Lịch sự kiệnCác báo cáo sắp tới

Biến động ngụ ý được ghi nhận vào lúc đóng cửa trước mỗi kỳ báo cáo; cho đến thời điểm đó, ô sẽ hiển thị thông báo thay vì đưa ra dự đoán. Mức trung bình lịch sử là biên độ phản ứng thực tế trong quá khứ của chính công ty đó.

Công tyEPS ước tính Biến động ngụ ýBiến động TB lịch sửso với lịch sửIV30
Monday, October 19
CLF Cleveland-Cliffs Inc. 0.21 ±12.5% 10.0% 73.7%
STLD Steel Dynamics, Inc. 5.48 ±10.6% 4.3% 43.0%
Tuesday, October 20
ALLY Ally Financial Inc. 1.33 ±8.9% 5.9% 34.2%
CB Chubb Limited 6.79 ±5.4% 2.3% 22.0%
GE GE Aerospace 2.01 ±6.3% 4.6% 37.8%
GM General Motors Company 3.70 ±6.1% 5.4% 38.0%
HAL Halliburton Company 0.58 ±5.8% 5.5% 38.5%
ISRG Intuitive Surgical, Inc. 2.65 ±7.9% 6.3% 44.8%
KO The Coca-Cola Company 0.88 ±2.3% 2.2% 21.8%
LMT Lockheed Martin Corporation 7.54 ±5.0% 5.7% 32.1%
MMM 3M Company 2.39 ±6.1% 6.4% 33.0%
NFLX Netflix, Inc. 0.82 ±9.1% 9.5% —
NOC Northrop Grumman Corporation 7.18 ±8.0% 4.5% 31.6%
RTX RTX Corporation 1.78 ±5.3% 4.5% 31.7%
UAL United Airlines Holdings, Inc. 2.58 ±6.9% 6.3% 50.0%
VZ Verizon Communications Inc. 1.28 ±2.9% 4.0% 28.2%
Wednesday, October 21
AA Alcoa Corporation 1.56 ±5.3% 6.1% 47.4%
CCI Crown Castle Inc. 0.68 ±8.8% 3.3% 35.5%
IBM International Business Ma… 2.85 ±7.8% 6.0% 43.9%
KMI Kinder Morgan, Inc. 0.32 ±3.4% 2.3% 25.5%
LRCX Lam Research Corporation 2.18 ±8.2% 5.4% 58.8%
LUV Southwest Airlines Co. 0.57 ±6.6% 5.8% 44.2%
LVS Las Vegas Sands Corp. 0.72 ±6.6% 6.1% 41.5%
META Meta Platforms, Inc. 6.58 ±7.3% 11.3% —
NEE NextEra Energy, Inc. 1.19 ±4.0% 4.5% 25.2%
PGR The Progressive Corporation 4.30 ±2.8% 4.3% 24.8%
PLD Prologis, Inc. 0.81 ±5.7% 3.4% 23.0%
PM Philip Morris Internation… 2.30 ±5.0% 3.8% 31.1%
T AT&T Inc. 0.60 ±5.0% 4.7% 28.2%
TSLA Tesla, Inc. 0.45 ±7.5% 9.1% —
TXN Texas Instruments Incorporated 2.42 ±8.4% 5.8% 49.6%
Thursday, October 22
AAL American Airlines Group Inc. -0.33 ±7.0% 5.4% 47.8%
BKR Baker Hughes Company 0.62 ±9.3% 5.4% 37.6%
BX Blackstone Inc. 1.27 ±6.3% 5.4% 41.6%
BYD Boyd Gaming Corporation 1.67 ±7.8% 4.7% 31.7%
CMCSA Comcast Corporation 0.99 ±6.7% 5.2% 42.0%
DECK Deckers Outdoor Corporation 1.79 ±10.8% 10.9% 54.4%
F Ford Motor Company 0.42 ±3.7% 6.1% 39.8%
FCX Freeport-McMoRan Inc. 0.76 ±5.3% 4.5% 47.2%
HON Honeywell International Inc. 2.17 ±5.1% 4.5% 31.9%
INTC Intel Corp. 0.40 ±7.2% 9.5% —
NEM Newmont Corporation 1.95 ±5.6% 5.4% 40.8%
PG The Procter & Gamble Company 1.88 ±3.7% 2.5% 21.7%
SPOT Spotify Technology S.A. 3.18 ±9.7% 9.6% 51.1%
TMUS T-Mobile US, Inc. 2.85 ±4.3% 5.1% 37.9%
VLO Valero Energy Corporation 21.07 ±6.5% 2.7% 53.3%
Friday, October 23
AXP American Express Company 4.58 ±5.5% 4.3% 29.5%
SLB Slb N.V. 0.62 ±6.9% 3.6% 38.2%
Monday, October 26
NUE Nucor Corporation 5.80 chưa ghi lại 5.4% 39.4%
Tuesday, October 27
AMT American Tower Corporation 1.64 chưa ghi lại 3.6% 31.1%
BA The Boeing Company -0.24 chưa ghi lại 4.2% 36.5%
CZR Caesars Entertainment, Inc. -0.10 chưa ghi lại 4.9% 38.3%
ENPH Enphase Energy, Inc. 0.51 chưa ghi lại 13.6% 77.2%
HLT Hilton Worldwide Holdings Inc. 2.35 chưa ghi lại 2.2% 28.5%
HOOD Robinhood Markets, Inc. 0.55 chưa ghi lại 8.0% 67.7%
PYPL PayPal Holdings, Inc. 1.31 chưa ghi lại 9.1% 43.6%
RCL Royal Caribbean Cruises Ltd. 6.38 chưa ghi lại 6.9% 51.7%
SCCO Southern Copper Corporation 1.95 chưa ghi lại 3.4% 48.6%
SOFI SoFi Technologies, Inc. 0.17 chưa ghi lại 9.0% 59.0%
UNH UnitedHealth Group Incorporated 4.09 chưa ghi lại 6.3% 31.7%
UPS United Parcel Service, Inc. 1.63 chưa ghi lại 6.4% 35.8%
V Visa Inc. 3.44 chưa ghi lại 3.3% 23.5%
W Wayfair Inc. 0.79 chưa ghi lại 13.8% 76.4%
Wednesday, October 28
AEP American Electric Power C… 2.03 chưa ghi lại 2.3% 21.4%
CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 0.29 chưa ghi lại 7.4% 46.5%
CVNA Carvana Co. 0.44 chưa ghi lại 19.8% 79.6%
EBAY eBay Inc. 1.41 chưa ghi lại 5.7% 39.8%
EQIX Equinix, Inc. 4.13 chưa ghi lại 3.9% 35.4%

Phản ứng giá gần đây (14 ngày qua)

Công tyĐã công bốPhản ứng giáBiến động ngụ ý trước đó là
SCHW The Charles Schwab Corp… Oct 15 -5.0% ±4.4%
USB U.S. Bancorp Oct 15 +4.4% ±4.0%
TSM Taiwan Semiconductor Ma… Oct 15 -4.0% ±4.3%
PLD Prologis, Inc. Oct 15 -3.6% ±4.1%
AA Alcoa Corporation Oct 15 +3.4% ±6.9%
TRV The Travelers Companies, Inc. Oct 15 +3.1% ±3.6%
PNC The PNC Financial Servi… Oct 15 +0.7% ±4.1%
BLK BlackRock, Inc. Oct 14 +5.1% ±4.9%
BAC Bank of America Corporation Oct 14 -4.2% ±4.1%
PGR The Progressive Corporation Oct 14 -4.1% ±3.6%
ASML ASML Holding N.V. Oct 14 -3.5% ±6.1%
MS Morgan Stanley Oct 14 -2.4% ±4.5%
C Citigroup Inc. Oct 13 -7.3% ±4.5%
DPZ Domino's Pizza, Inc. Oct 13 -4.8% ±7.5%
UNH UnitedHealth Group Inco… Oct 13 +4.5% ±8.2%
JNJ Johnson & Johnson Oct 13 -3.7% ±4.0%
WFC Wells Fargo & Company Oct 13 -2.9% ±5.3%
GS The Goldman Sachs Group, Inc. Oct 13 -1.7% ±4.8%
BLK BlackRock, Inc. Oct 13 -0.9% ±5.6%
JPM JPMorgan Chase & Co. Oct 13 +0.3% ±3.9%

Phản ứng = biến động giá đóng cửa qua hai phiên xung quanh ngày công bố kết quả; mức trung bình lịch sử tính theo giá trị tuyệt đối của biến động. Ngày và ước tính thu nhập: Financial Modeling Prep.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company