Honeywell International Inc. (HON)
Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh
Cboe delayed options data · tính đến 18:35 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (1,128 hợp đồng, 15 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (3 cho đến nay)
Biến động kỳ vọng — Oct 16, 2026 (43 ngày)
Phương pháp luận →Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.
Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±7.8% (biên độ 191.43–223.93) bởi Oct 16, 2026. ATM straddle: 16.25 @ strike 210 · ATM IV: 28.2%.
Phân phối xác suất
Mô hình & giả định →Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.
| Mức | so với giá | P(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction. | P(below) |
|---|---|---|---|
| 186.91 | -10% | 85.1% | 14.9% |
| 197.30 | -5% | 68.5% | 31.5% |
| 207.68 | +0% | 48.1% | 51.9% |
| 218.06 | +5% | 29.0% | 71.0% |
| 228.45 | +10% | 15.1% | 84.9% |
Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức khi đáo hạn — là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.
Công cụ khám phá xác suất
Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.
Kỳ hạn: Oct 16, 2026 · mô hình lognormal, drift bằng không — ước tính, không phải dự đoán. Giả định
Các ngày đáo hạn
Mở chuỗi quyền chọn →| Đáo hạn | DTEDays to expiration, in calendar days. | Biến động ngụ ý | ATM IV | OI |
|---|---|---|---|---|
| Sep 04, 2026 | 1 | ±1.5% | 33.9% | 1,916 |
| Sep 11, 2026 | 8 | ±3.0% | 25.0% | 1,287 |
| Sep 18, 2026 | 15 | ±4.3% | 26.4% | 12.9K |
| Sep 25, 2026 | 22 | ±5.5% | 27.3% | 1,116 |
| Oct 02, 2026 | 29 | ±6.3% | 27.7% | 363 |
| Oct 09, 2026 | 36 | ±7.1% | 27.8% | 117 |
| Oct 16, 2026 | 43 | ±7.8% | 28.2% | 19.9K |
| Oct 23, 2026 | 50 | ±9.4% | 31.5% | 0 |
| Nov 20, 2026 | 78 | ±11.6% | 31.3% | 2,675 |
| Dec 18, 2026 | 106 | ±13.4% | 30.9% | 3,183 |
| Jan 15, 2027 | 134 | ±14.9% | 30.6% | 3,282 |
| Mar 19, 2027 | 197 | ±18.1% | 30.8% | 3,641 |
Open interest theo strike — Oct 16
Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.
Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 240 C · 9,592260 C · 6,594250 C · 3,825230 C · 2,207210 P · 1,380
Cấu trúc kỳ hạn IV
Trang biến động →Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.
Open interest hết hạn khi nào?
Biến động ngụ ý so với biến động thực tế
HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp
Giá, 60 phiên gần nhất
Lịch sử theo dõi
Toàn bộ lịch sử →Mỗi ngày giao dịch, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá cho từng ngày đáo hạn — trước khi kết quả được biết. Khi các ngày đáo hạn bắt đầu được quyết toán, phần này so sánh kỳ vọng với thực tế, và hồ sơ không bao giờ bị viết lại. Ghi nhận từ ngày 31/08/2026.
Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây
|Phản ứng| trung bình 4.5% · trung vị 4.7% (20 báo cáo) — cửa sổ đóng cửa hai phiên liên tiếp; định nghĩa
Giới thiệu Honeywell International Inc.
Honeywell International Inc. functions as a global leader in diversified technology and manufacturing. Its Aerospace division furnishes a comprehensive array of products and services for the aviation and space industries. This includes crucial components like auxiliary power units, propulsion systems, integrated avionics, environmental control mechanisms, and electrical power solutions. The segment also supplies engine controls, flight safety systems, communication and navigation hardware, and advanced data and software applications. Additionally, it provides radar, surveillance systems, aircraft lighting, sophisticated instruments, satellite and space components, and aircraft wheels and brakes. Essential support services cover spare parts, repairs, overhauls, maintenance, thermal systems, and wireless connectivity management. The Honeywell Building Technologies unit focuses on creating smarter, safer, and more efficient structures. It develops software for optimizing and controlling building functions, alongside sensors, switches, control systems, and instrumentation for energy management. Offerings extend to access control systems, video surveillance, fire detection products, and
Công nghiệp · Conglomerates · NASDAQ · Hồ sơ: Financial Modeling Prep
Chứng khoán liên quan — Công nghiệp
BA · IV 29.4%AAL · IV 41.9%SMR · IV 75.7%UAL · IV 40.4%CAT · IV 35.9%UPS · IV 24.8%