Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HON chuỗi quyền chọn Honeywell International Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.1% (201.99–210.79) · ATM IV 34.7% · P/C open interest 1.02

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
53.80 58.30 1.00 0.0000 0.000 150 0 2.15 284.9% -0.00 0.0000 -0.001
49.00 53.20 1.00 0.0000 0.000 155 0 2.15 260.9% -0.00 0.0000 -0.001
43.90 48.20 1.00 0.0001 0.000 160 0 2.15 237.5% -0.00 0.0001 -0.001
38.90 43.20 1.00 0.0001 0.000 165 0 2.15 214.5% -0.00 0.0001 -0.002
34.00 37.90 4 1.00 0.0002 0.000 170 0 2.15 191.8% -0.00 0.0002 -0.003
29.00 32.90 4 1.00 0.0005 -0.002 175 0 2.15 169.4% -0.00 0.0005 -0.005
24.00 27.90 2 1.00 0.0010 -0.007 180 0 2.15 147.1% -0.00 0.0009 -0.010
19.10 22.90 4 0.99 0.0021 -0.017 185 0 2.15 20 124.8% -0.01 0.0021 -0.019
14.10 17.90 8 0.98 0.0049 -0.038 190 0 1.15 32 85.2% -0.02 0.0049 -0.040
11.60 15.50 6 0.98 0.0078 -0.059 192.5 0 1.05 73.2% -0.02 0.0078 -0.060
10.00 13.10 53.9% 0.96 0.0128 -0.092 195 0 0.6500 3 26 55.3% -0.04 0.0128 -0.094
6.70 10.20 0.93 0.0216 -0.148 197.5 0 0.6000 1 2 44.7% -0.07 0.0216 -0.149
5.00 8.30 3 2 37.7% 0.88 0.0366 -0.238 200 0 0.4500 8 126 32.1% -0.12 0.0368 -0.239
2.10 6.20 26.8% 0.78 0.0597 -0.371 202.5 0 0.9000 10 11 28.2% -0.22 0.0606 -0.374
2.20 3.90 12 1 38.8% 0.61 0.0833 -0.499 205 0.1500 1.85 44 121 25.2% -0.39 0.0854 -0.511
0 3.20 38 8 35.2% 0.40 0.0845 -0.499 207.5 0.9000 4.70 81 192 34.1% -0.61 0.0868 -0.520
0.4500 0.6500 159 29 29.9% 0.23 0.0622 -0.372 210 3.10 5.70 11 105 31.0% -0.79 0.0633 -0.380
0 0.5000 86 32 32.0% 0.13 0.0391 -0.240 212.5 5.40 8.70 39 180 45.8% -0.89 0.0395 -0.229
0 0.8500 20 50 47.0% 0.07 0.0237 -0.151 215 8.10 10.30 48 45.3% -0.94 0.0236 -0.136
0 0.4500 5 49 47.8% 0.04 0.0145 -0.097 217.5 9.80 13.60 2 70 53.9% -0.97 0.0139 -0.087
0 0.3500 9 51 52.8% 0.03 0.0092 -0.063 220 12.20 15.80 43 50.2% -0.98 0.0081 -0.063
0 0.2500 12 453 56.4% 0.02 0.0059 -0.043 222.5 15.30 18.60 1 33 80.7% -0.99 0.0047 -0.051
0 0.0500 6 69 49.8% 0.01 0.0040 -0.030 225 17.10 21.10 1 3 72.0% -0.99 0.0028 -0.045
0 1.55 11 16 102.6% 0.01 0.0027 -0.021 227.5 19.60 23.60 79.0% -1.00 0.0016 -0.041
0 1.20 69 103.8% 0.01 0.0019 -0.016 230 22.10 26.10 85.9% -1.00 0.0010 -0.040
0 2.15 1 17 129.3% 0.00 0.0014 -0.012 232.5 24.60 28.60 8 92.6% -1.00 0.0006 -0.039
0 2.15 39 137.4% 0.00 0.0010 -0.009 235 27.10 31.10 4 99.2% -1.00 0.0004 -0.038
0 2.15 5 145.3% 0.00 0.0007 -0.007 237.5 29.60 33.50 6 100.7% -1.00 0.0002 -0.038
0 2.15 16 153.0% 0.00 0.0006 -0.005 240 32.10 36.10 54 111.8% -1.00 0.0001 -0.038
0 2.15 160.5% 0.00 0.0004 -0.004 242.5 34.60 38.60 2 117.9% -1.00 0.0001 -0.037
0 2.15 20 167.9% 0.00 0.0003 -0.003 245 37.30 41.10 54 132.3% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 175.1% 0.00 0.0003 -0.003 247.5 39.60 43.60 129.8% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 16 182.1% 0.00 0.0002 -0.002 250 42.00 46.20 140.4% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 189.1% 0.00 0.0002 -0.002 252.5 44.60 48.70 150.6% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 11 195.8% 0.00 0.0001 -0.002 255 47.10 51.20 156.4% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 1 202.5% 0.00 0.0001 -0.001 257.5 49.60 53.70 152.3% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.7500 17 117.8% 0.00 0.0001 -0.001 260 52.10 56.20 157.7% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 215.5% 0.00 0.0001 -0.001 262.5 54.60 58.60 163.1% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 10 221.8% 0.00 0.0001 -0.001 265 57.10 61.20 178.9% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 3 234.1% 0.00 0.0000 -0.001 270 62.10 66.20 189.7% -1.00 0.0000 -0.037
0 1.30 2 222.4% 0.00 0.0000 -0.000 275 67.10 71.20 200.1% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 2 257.7% 0.00 0.0000 -0.000 280 72.10 76.20 210.2% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 269.0% 0.00 0.0000 -0.000 285 77.10 81.20 207.8% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 279.9% 0.00 0.0000 -0.000 290 81.80 86.20 223.8% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 290.6% 0.00 0.0000 -0.000 295 87.30 91.10 239.1% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 301.0% 0.00 0.0000 -0.000 300 92.10 96.20 248.2% -1.00 0.0000 -0.037
0 2.15 311.2% 0.00 0.0000 -0.000 305 97.80 101.10 281.5% -1.00 0.0000 -0.037

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%83%143%203%206.4170.0242.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP