Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Chỉ đo lường hoạt động khách quan: khối lượng giao dịch, vị trí giao dịch và mức so sánh với mức bình quân gần đây của chính mã đó. Chúng tôi hiển thị những gì đo được — chúng tôi không suy đoán ai giao dịch hay vì sao, và tỷ lệ cao chỉ là mô tả, không phải tín hiệu.

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC · Tổng khối lượng phiên giao dịch từ toàn bộ chuỗi quyền chọn.

Hợp đồng giao dịch nhiều nhất

Chứng khoánCallsPutP/CPut volume (or open interest) divided by call volume (or open interest). A descriptive activity measure — it does not by itself say what traders expect.
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 4.02M 4.97M 1.24
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 3.03M 3.20M 1.05
NVDA NVIDIA Corporation 3.60M 2.19M 0.61
TSLA Tesla, Inc. 1.70M 1.19M 0.70
AAPL Apple Inc. 1.16M 601.7K 0.52
IWM iShares Russell 2000 ETF 596.9K 1.01M 1.69
META Meta Platforms, Inc. 760.1K 333.6K 0.44
MU Micron Technology, Inc. 625.9K 334.1K 0.53
GLD SPDR Gold Shares 642.6K 98.5K 0.15
AMZN Amazon.com, Inc. 510.6K 221.1K 0.43
PLTR Palantir Technologies Inc. 392.2K 283.3K 0.72
DELL Dell Technologies Inc. 389.2K 244.7K 0.63
INTC Intel Corp. 389.9K 168.1K 0.43
EWZ iShares MSCI Brazil ETF 457.7K 90.2K 0.20
GOOGL Alphabet Inc. 424.3K 112.5K 0.27
AVGO Broadcom Inc. 301.2K 199.2K 0.66
MSFT Microsoft Corporation 219.2K 151.6K 0.69
IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 217.5K 137.2K 0.63
AMD Advanced Micro Devices, Inc. 196.9K 145.0K 0.74
TLT iShares 20+ Year Treasury… 191.0K 118.1K 0.62

Khối lượng so với trung bình 30 ngày

Khối lượng hợp đồng trong ngày chia cho mức trung bình 30 ngày của chính mã đó — thước đo "bất thường sôi động" rõ ràng nhất.

Chứng khoánKhối lượngso với trung bình 30 ngày
ITB iShares U.S. Home Constru… 23.0K 2.8×
RUN Sunrun Inc. 153.4K 2.8×
MGM MGM Resorts International 4,084 2.8×
SVXY ProShares - Short VIX Sho… 15.2K 2.7×
USB U.S. Bancorp 3,733 2.7×
PM Philip Morris Internation… 6,736 2.5×
LI Li Auto Inc. 4,773 2.5×
BBY Best Buy Co., Inc. 20.5K 2.5×
WMB The Williams Companies, Inc. 10.1K 2.3×
FIVE Five Below, Inc. 4,263 2.2×
HUM Humana Inc. 5,129 2.2×
NET Cloudflare, Inc. 12.7K 2.0×
SNOW Snowflake Inc. 184.8K 2.0×
WFC Wells Fargo & Company 55.5K 1.9×
CZR Caesars Entertainment, Inc. 7,265 1.9×

Khối lượng ÷ open interest cao nhất

Khi một phiên giao dịch chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số hợp đồng đang mở, vị thế đang được luân chuyển nhanh chóng. Thuần túy mô tả.

Chứng khoánKhối lượngOpen interestVol/OI
DELL Dell Technologies Inc. 633.9K 773.9K 0.82
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 6.23M 12.08M 0.52
TSLA Tesla, Inc. 2.90M 5.93M 0.49
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 8.99M 19.17M 0.47
NVDA NVIDIA Corporation 5.78M 15.40M 0.38
AAPL Apple Inc. 1.76M 4.98M 0.35
SNOW Snowflake Inc. 184.8K 562.0K 0.33
META Meta Platforms, Inc. 1.09M 3.39M 0.32
ITB iShares U.S. Home Constru… 23.0K 73.7K 0.31
MDB MongoDB, Inc. 74.2K 243.4K 0.31
RUN Sunrun Inc. 153.4K 523.0K 0.29
MU Micron Technology, Inc. 960.0K 3.29M 0.29
DE Deere & Company 16.7K 66.2K 0.25
SVXY ProShares - Short VIX Sho… 15.2K 60.6K 0.25
PANW Palo Alto Networks, Inc. 160.8K 646.8K 0.25

Khối lượng put/call ở mức cực đoan

Tỷ lệ lệch xa mức 1 cho thấy dòng lệnh trong phiên giao dịch nghiêng mạnh về một phía giữa put và call. Bản thân tỷ lệ này không tiết lộ ý định — bán một put và mua một put đều được ghi nhận theo cùng một cách.

Thiên lệch put nhiều nhất

WMB · 437.78KRE · 7.18EEM · 3.33XBI · 2.97UNH · 2.75HYG · 2.62CCJ · 2.38GRAB · 2.22NEE · 2.02T · 1.91

Thiên lệch call nhiều nhất

SVXY · 0.03KHC · 0.05RUN · 0.13CLSK · 0.13DKNG · 0.13VALE · 0.14GME · 0.15GLD · 0.15KO · 0.17AMC · 0.17

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP