Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Chỉ đo lường hoạt động khách quan: khối lượng giao dịch, vị trí giao dịch và mức so sánh với mức bình quân gần đây của chính mã đó. Chúng tôi hiển thị những gì đo được — chúng tôi không suy đoán ai giao dịch hay vì sao, và tỷ lệ cao chỉ là mô tả, không phải tín hiệu.

Cboe delayed options data · tính đến 09:45 UTC · Tổng khối lượng phiên giao dịch từ toàn bộ chuỗi quyền chọn.

Hợp đồng giao dịch nhiều nhất

Chứng khoánCallsPutP/CPut volume (or open interest) divided by call volume (or open interest). A descriptive activity measure — it does not by itself say what traders expect.
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 1.92M 3.42M 1.78
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 2.05M 2.73M 1.33
NVDA NVIDIA Corporation 1.10M 789.8K 0.72
IWM iShares Russell 2000 ETF 443.5K 1.05M 2.37
TSLA Tesla, Inc. 799.5K 478.6K 0.60
AAPL Apple Inc. 392.9K 439.9K 1.12
TLT iShares 20+ Year Treasury… 482.1K 295.8K 0.61
INTC Intel Corp. 456.0K 287.5K 0.63
EWZ iShares MSCI Brazil ETF 310.8K 359.4K 1.16
MU Micron Technology, Inc. 327.7K 330.8K 1.01
TQQQ ProShares UltraPro QQQ 302.4K 314.4K 1.04
IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 259.4K 315.8K 1.22
AMZN Amazon.com, Inc. 297.8K 206.0K 0.69
PLTR Palantir Technologies Inc. 250.7K 246.1K 0.98
MSTR Strategy Inc 308.6K 176.2K 0.57
AMD Advanced Micro Devices, Inc. 231.5K 207.0K 0.89
META Meta Platforms, Inc. 240.7K 141.5K 0.59
SMH VanEck Semiconductor ETF 108.0K 270.4K 2.50
SOFI SoFi Technologies, Inc. 300.2K 77.7K 0.26
AVGO Broadcom Inc. 223.8K 152.8K 0.68

Khối lượng so với trung bình 30 ngày

Khối lượng hợp đồng trong ngày chia cho mức trung bình 30 ngày của chính mã đó — thước đo "bất thường sôi động" rõ ràng nhất.

Chứng khoánKhối lượngso với trung bình 30 ngày
CZR Caesars Entertainment, Inc. 41.5K 9.9×
YUM Yum! Brands, Inc. 3,698 4.7×
AI C3.ai, Inc. 108.9K 4.5×
SVXY ProShares - Short VIX Sho… 6,356 4.2×
CB Chubb Limited 7,402 4.1×
XBI State Street SPDR S&P Bio… 136.3K 3.7×
KVUE Kenvue Inc. 4,884 3.2×
ALLY Ally Financial Inc. 13.7K 3.0×
KMI Kinder Morgan, Inc. 29.1K 2.7×
XLP State Street Consumer Sta… 60.2K 2.4×
VXX iPath Series B S&P 500 VI… 130.7K 2.4×
GILD Gilead Sciences, Inc. 13.3K 2.3×
ETN Eaton Corporation plc 10.6K 2.1×
TWLO Twilio Inc. 15.0K 2.0×
UVXY ProShares - Ultra VIX Sho… 99.3K 2.0×

Khối lượng ÷ open interest cao nhất

Khi một phiên giao dịch chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số hợp đồng đang mở, vị thế đang được luân chuyển nhanh chóng. Thuần túy mô tả.

Chứng khoánKhối lượngOpen interestVol/OI
AI C3.ai, Inc. 108.9K 200.7K 0.54
UVXY ProShares - Ultra VIX Sho… 99.3K 231.0K 0.43
VXX iPath Series B S&P 500 VI… 130.7K 312.5K 0.42
TQQQ ProShares UltraPro QQQ 616.8K 1.50M 0.41
QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 4.78M 12.54M 0.38
CZR Caesars Entertainment, Inc. 41.5K 136.3K 0.30
SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 5.34M 17.70M 0.30
ALLY Ally Financial Inc. 13.7K 47.1K 0.29
SQQQ ProShares - UltraPro Short QQQ 93.8K 344.6K 0.27
SOXS Direxion Daily Semiconduc… 44.6K 177.3K 0.25
TSLA Tesla, Inc. 1.28M 5.26M 0.24
XBI State Street SPDR S&P Bio… 136.3K 565.7K 0.24
SMH VanEck Semiconductor ETF 378.5K 1.67M 0.23
TWLO Twilio Inc. 15.0K 68.1K 0.22
MSTR Strategy Inc 484.8K 2.37M 0.20

Khối lượng put/call ở mức cực đoan

Tỷ lệ lệch xa mức 1 cho thấy dòng lệnh trong phiên giao dịch nghiêng mạnh về một phía giữa put và call. Bản thân tỷ lệ này không tiết lộ ý định — bán một put và mua một put đều được ghi nhận theo cùng một cách.

Thiên lệch put nhiều nhất

CZR · 253.38HYG · 21.60LQD · 7.33ETN · 4.22BX · 3.00XLP · 2.78NU · 2.71SMH · 2.50IWM · 2.37XLI · 2.18

Thiên lệch call nhiều nhất

ALLY · 0.00AI · 0.05OXY · 0.10NIO · 0.11GME · 0.12SNAP · 0.13PYPL · 0.16AMC · 0.16GRAB · 0.18VXX · 0.18

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company