Warner Bros. Discovery, Inc. (WBD)
Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh
Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (1,020 hợp đồng, 22 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (3 cho đến nay)
Biến động kỳ vọng — Oct 16, 2026 (43 ngày)
Phương pháp luận →Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.
Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±6.9% (biên độ 26.38–30.28) bởi Oct 16, 2026. ATM straddle: 1.95 @ strike 28 · ATM IV: 23.6%.
Phân phối xác suất
Mô hình & giả định →Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.
| Mức | so với giá | P(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction. | P(below) |
|---|---|---|---|
| 25.50 | -10% | 89.6% | 10.4% |
| 26.91 | -5% | 72.4% | 27.6% |
| 28.33 | +0% | 48.4% | 51.6% |
| 29.75 | +5% | 26.0% | 74.0% |
| 31.16 | +10% | 11.2% | 88.8% |
Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức khi đáo hạn — là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.
Công cụ khám phá xác suất
Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.
Kỳ hạn: Oct 16, 2026 · mô hình lognormal, drift bằng không — ước tính, không phải dự đoán. Giả định
Các ngày đáo hạn
Mở chuỗi quyền chọn →| Đáo hạn | DTEDays to expiration, in calendar days. | Biến động ngụ ý | ATM IV | OI |
|---|---|---|---|---|
| Sep 04, 2026 | 1 | ±1.3% | 27.4% | 27.8K |
| Sep 11, 2026 | 8 | ±3.5% | 29.1% | 2,222 |
| Sep 18, 2026 | 15 | ±6.4% | 38.7% | 743.3K |
| Sep 25, 2026 | 22 | ±6.9% | 33.9% | 1,912 |
| Oct 02, 2026 | 29 | ±8.5% | 36.5% | 1,169 |
| Oct 09, 2026 | 36 | ±8.9% | 34.6% | 763 |
| Oct 16, 2026 | 43 | ±6.9% | 23.6% | 858.7K |
| Oct 23, 2026 | 50 | ±12.5% | 41.5% | 0 |
| Nov 20, 2026 | 78 | ±8.7% | 22.1% | 215.9K |
| Dec 18, 2026 | 106 | ±8.8% | 19.4% | 327.6K |
| Jan 15, 2027 | 134 | ±10.0% | 20.3% | 295.8K |
| Feb 19, 2027 | 169 | ±10.7% | 19.7% | 3,903 |
Open interest theo strike — Oct 16
Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.
Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 20 P · 266.6K25 P · 225.3K21 P · 220.1K27 P · 154.3K29 C · 131.2K
Cấu trúc kỳ hạn IV
Trang biến động →Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.
Open interest hết hạn khi nào?
Biến động ngụ ý so với biến động thực tế
HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp
Giá, 60 phiên gần nhất
Lịch sử theo dõi
Toàn bộ lịch sử →Mỗi ngày giao dịch, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá cho từng ngày đáo hạn — trước khi kết quả được biết. Khi các ngày đáo hạn bắt đầu được quyết toán, phần này so sánh kỳ vọng với thực tế, và hồ sơ không bao giờ bị viết lại. Ghi nhận từ ngày 31/08/2026.
Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây
|Phản ứng| trung bình 7.7% · trung vị 8.2% (20 báo cáo) — cửa sổ đóng cửa hai phiên liên tiếp; định nghĩa
Giới thiệu Warner Bros. Discovery, Inc.
Warner Bros. Discovery, Inc. operates as a prominent global media and entertainment conglomerate. Its operations are structured across three key divisions: Studios, Network, and Direct-to-Consumer (DTC). The Studios segment is responsible for the creation and theatrical release of feature films. It also develops and licenses television programming, serving both its internal network infrastructure and external partners, including direct-to-consumer platforms. Further, this segment manages the distribution of its film and television catalog to various third-party outlets and its proprietary television channels. Additionally, it encompasses streaming services, home entertainment distribution, licensing for themed attractions, and the creation of interactive games. The Network division oversees a comprehensive portfolio of television channels, both domestically and internationally. Its Direct-to-Consumer (DTC) segment focuses on delivering premium subscription television and streaming content directly to consumers. Beyond its operational structure, Warner Bros. Discovery commands an extensive intellectual property portfolio. This encompasses a vast array of iconic content, brands, and
Dịch vụ truyền thông · Entertainment · NASDAQ · Hồ sơ: Financial Modeling Prep
Chứng khoán liên quan — Dịch vụ truyền thông
META · IV 34.8%GOOGL · IV 27.1%NFLX · IV 30.4%SNAP · IV 55.1%TTD · IV 55.5%AMC · IV 76.2%