Advanced Micro Devices, Inc. (AMD)
Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh
Cboe delayed options data · tính đến 03:33 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (5,856 hợp đồng, 23 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (3 cho đến nay)
Biến động kỳ vọng — Sep 18, 2026 (16 ngày)
Phương pháp luận →Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.
Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±7.9% (biên độ 420.56–492.81) bởi Sep 18, 2026. ATM straddle: 36.12 @ strike 457.5 · ATM IV: 47.2%.
Phân phối xác suất
Mô hình & giả định →Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.
| Mức | so với giá | P(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction. | P(below) |
|---|---|---|---|
| 411.01 | -10% | 84.5% | 15.5% |
| 433.85 | -5% | 68.1% | 31.9% |
| 456.68 | -0% | 48.0% | 52.0% |
| 479.52 | +5% | 29.4% | 70.6% |
| 502.35 | +10% | 15.5% | 84.5% |
Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức khi đáo hạn — là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.
Công cụ khám phá xác suất
Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.
Kỳ hạn: Sep 18, 2026 · mô hình lognormal, drift bằng không — ước tính, không phải dự đoán. Giả định
Các ngày đáo hạn
Mở chuỗi quyền chọn →| Đáo hạn | DTEDays to expiration, in calendar days. | Biến động ngụ ý | ATM IV | OI |
|---|---|---|---|---|
| Sep 02, 2026 | 0 | ±0.5% | 89.0% | 50.9K |
| Sep 04, 2026 | 2 | ±3.2% | 54.1% | 169.9K |
| Sep 09, 2026 | 7 | ±4.7% | 43.2% | 7,049 |
| Sep 11, 2026 | 9 | ±5.7% | 45.7% | 90.1K |
| Sep 14, 2026 | 12 | ±6.3% | 43.8% | 878 |
| Sep 16, 2026 | 14 | ±6.9% | 44.4% | 592 |
| Sep 18, 2026 | 16 | ±7.9% | 47.2% | 493.3K |
| Sep 25, 2026 | 23 | ±9.4% | 46.9% | 44.1K |
| Oct 02, 2026 | 30 | ±10.8% | 47.2% | 39.1K |
| Oct 09, 2026 | 37 | ±12.1% | 47.4% | 3,065 |
| Oct 16, 2026 | 44 | ±13.3% | 47.7% | 179.4K |
| Nov 20, 2026 | 79 | ±19.7% | 52.9% | 197.8K |
Open interest theo strike — Sep 18
Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.
Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 400 P · 28.1K500 C · 27.4K410 P · 26.1K420 P · 24.2K470 C · 22.8K
Cấu trúc kỳ hạn IV
Trang biến động →Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.
Open interest hết hạn khi nào?
Biến động ngụ ý so với biến động thực tế
HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp
Giá, 60 phiên gần nhất
Lịch sử theo dõi
Toàn bộ lịch sử →Của 1 so sánh ảnh chụp và kết quả thực tế đã ghi lại cho đến nay, giá đóng cửa nằm trong phạm vi kỳ vọng 100.0% số lần.
Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây
|Phản ứng| trung bình 7.2% · trung vị 6.4% (20 báo cáo) — cửa sổ đóng cửa hai phiên liên tiếp; định nghĩa
Giới thiệu Advanced Micro Devices, Inc.
Advanced Micro Devices, Inc. (AMD), established in 1969 and headquartered in Santa Clara, California, operates as a global leader in the semiconductor industry. The company organizes its extensive operations into two primary segments: Computing and Graphics, and Enterprise, Embedded and Semi-Custom. In its Computing and Graphics division, AMD develops a range of products including x86 microprocessors (often as accelerated processing units), chipsets, and various graphics processing units (GPUs), encompassing discrete, integrated, data center, and professional variants, alongside providing development services. The Enterprise, Embedded and Semi-Custom segment focuses on server and embedded processors, bespoke System-on-Chip (SoC) products, and foundational technology for popular game consoles, also offering associated development support. AMD's diverse product lineup features processors for desktop and notebook personal computers under well-known brands such as AMD Ryzen, Ryzen PRO, Ryzen Threadripper, Threadripper PRO, AMD Athlon, Athlon PRO, AMD FX, AMD A-Series, and PRO A-Series. Discrete GPUs for these PCs are offered through the AMD Radeon graphics and AMD Embedded Radeon graph
Công nghệ · Semiconductors · NASDAQ · Hồ sơ: Financial Modeling Prep
Chứng khoán liên quan — Công nghệ
NVDA · IV 32.6%AAPL · IV 24.8%MU · IV 60.5%PLTR · IV 46.6%DELL · IV 60.9%INTC · IV 54.6%