Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Global X - Uranium ETF (URA · ETF)

Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng

Giá (có độ trễ) 35.26 -0.48%
Biến động kỳ vọngThe size of the up-or-down move the options market is pricing for a stock by a given date, read from option prices (the at-the-money straddle). It is a market-implied estimate, not a forecast. · Nov 20 ±10.7%
Biên độ kỳ vọng 31.41–38.96
IV30Implied volatility interpolated to a constant 30-day horizon from the expirations around it, so different stocks and dates can be compared fairly.45.1%
Phân vị IVWhere this IV30 ranks across all securities we cover today (a cross-sectional comparison, not the stock's own history). 63/phạm vi
P/C khối lượngPut volume (or open interest) divided by call volume (or open interest). A descriptive activity measure — it does not by itself say what traders expect.0.44
Open interest P/C0.65

Cboe delayed options data · tính đến 18:44 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (974 hợp đồng, 13 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (28 cho đến nay)

Biến động kỳ vọng · Nov 20, 2026 (32 ngày)

Phương pháp luận →

Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.

31.4138.9635.19 current

Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±10.7% (biên độ 31.41–38.96) bởi Nov 20, 2026. ATM straddle: 3.77 @ strike 35 · ATM IV: 45.1%.

Phân phối xác suất

Mô hình & giả định →

Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.

35.1931.4138.96
dải biến động kỳ vọngmật độ mô hình
Mứcso với giáP(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction.P(below)
31.67 -10% 76.5% 23.5%
33.43 -5% 62.4% 37.6%
35.19 +0% 47.3% 52.7%
36.94 +5% 33.3% 66.7%
38.70 +10% 21.8% 78.2%

Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức tại ngày đáo hạn: đây là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.

Công cụ khám phá xác suất

Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.

P(kết thúc trên)—
P(kết thúc dưới)—
P(chạm, ước tính)—

Kỳ hạn: Nov 20, 2026 · Mô hình lognormal với drift bằng không: đây là ước tính, không phải dự báo. Giả định

Các ngày đáo hạn

Mở chuỗi quyền chọn →
Đáo hạnDTEDays to expiration, in calendar days.Biến động ngụ ýATM IVOI
Oct 23, 2026 4 ±4.1% 48.5% 4,347
Oct 30, 2026 11 ±6.5% 46.8% 3,801
Nov 06, 2026 18 ±8.2% 45.4% 1,301
Nov 13, 2026 25 ±9.4% 44.9% 989
Nov 20, 2026 32 ±10.7% 45.1% 10.3K
Nov 27, 2026 39 ±11.4% 43.6% 426
Dec 18, 2026 60 ±14.1% 43.4% 82.3K
Jan 15, 2027 88 ±16.9% 35.6% 175.8K
Apr 16, 2027 179 ±24.0% 39.7% 7,911

Open interest theo strike · Nov 20

Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.

30.0032.0033.0034.0035.0036.0037.0038.0039.0040.0041.0042.0043.0035.19
callput

Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 45 C · 41.3K51 C · 15.2K50 C · 7,82740 C · 7,77433 P · 3,333

Cấu trúc kỳ hạn IV

Trang biến động →

Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.

33%39%45%51%32d179d4d

Open interest hết hạn khi nào?

97%Later

Biến động ngụ ý so với biến động thực tế

35.1%40.5%45.8%51.2%Aug 31Oct 16
IV30HV20

HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp

Giá, 60 phiên gần nhất

34.3939.4044.4049.41Jul 24Oct 16

Giá đóng cửa hàng ngày; Financial Modeling Prep.

Lịch sử theo dõi

Toàn bộ lịch sử →

Của 93 so sánh ảnh chụp và kết quả thực tế đã ghi lại cho đến nay, giá đóng cửa nằm trong phạm vi kỳ vọng 43.0% số lần.

Giới thiệu Global X - Uranium ETF

The Global X Uranium ETF, identified by the symbol URA, aims to replicate the overall performance of the Solactive Global Uranium & Nuclear Components Total Return Index. This objective includes tracking both the price appreciation and income generated by the index's constituents, measured before any of the ETF's operational fees and expenses are deducted.

ETF · Asset Management · AMEX · Hồ sơ: Financial Modeling Prep

Chứng khoán liên quan · ETF

SPY · IV 14.1%QQQ · IV 21.4%IWM · IV 19.5%EWZ · IV 58.7%TLT · IV 13.7%TQQQ · IV 62.6%

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company