Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

URA chuỗi quyền chọn Global X - Uranium ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.7% (29.97–40.27) · ATM IV 44.9% · Open interest P/C 0.12

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.70 13.20 14 0.98 0.0071 -0.003 23 0 0.3500 14 67.2% -0.03 0.0072 -0.004
11.10 12.50 44 65.5% 0.97 0.0088 -0.003 24 0 0.1500 47 52.5% -0.03 0.0088 -0.004
10.30 11.50 72 65.1% 0.97 0.0109 -0.004 25 0 0.3500 76 56.4% -0.04 0.0110 -0.005
9.40 10.50 86 61.4% 0.96 0.0137 -0.004 26 0.0500 0.4000 119 54.3% -0.05 0.0139 -0.005
8.30 9.50 76 53.1% 0.94 0.0176 -0.005 27 0.0500 0.5000 78 51.6% -0.06 0.0178 -0.006
7.40 8.50 62 49.5% 0.92 0.0229 -0.007 28 0.1000 0.3500 62 43.9% -0.08 0.0232 -0.008
6.70 7.40 53 47.4% 0.89 0.0294 -0.009 29 0.3000 0.4500 87 45.0% -0.11 0.0298 -0.010
6.00 6.40 2 45 46.1% 0.85 0.0364 -0.011 30 0.4500 0.8000 48 230 47.2% -0.15 0.0369 -0.012
5.10 5.80 36 46.5% 0.81 0.0431 -0.014 31 0.6500 0.9000 16 1,461 43.8% -0.20 0.0438 -0.015
4.40 5.10 26 46.6% 0.76 0.0494 -0.016 32 0.8000 1.05 387 42.2% -0.25 0.0503 -0.017
3.70 4.40 14 45.6% 0.70 0.0550 -0.018 33 0.9500 1.55 43 3,138 42.1% -0.31 0.0562 -0.019
3.20 3.60 6 44.5% 0.64 0.0597 -0.019 34 1.50 1.85 2 185 41.8% -0.37 0.0612 -0.020
2.65 3.10 23 101 44.7% 0.58 0.0631 -0.020 35 2.10 2.45 14 269 45.2% -0.43 0.0649 -0.021
2.20 2.60 1 191 44.6% 0.52 0.0648 -0.020 36 2.35 2.80 132 41.1% -0.50 0.0669 -0.021
1.80 2.05 19 320 43.5% 0.45 0.0646 -0.020 37 3.10 3.40 8 149 42.5% -0.56 0.0672 -0.021
1.40 1.65 8 230 42.6% 0.39 0.0627 -0.019 38 3.80 4.30 344 45.2% -0.63 0.0657 -0.020
1.15 1.55 99 44.9% 0.34 0.0594 -0.019 39 4.50 5.00 1 177 45.1% -0.68 0.0629 -0.019
0.9000 1.10 116 5,276 43.0% 0.29 0.0552 -0.017 40 5.10 5.60 2 205 41.7% -0.74 0.0592 -0.018
0.7000 1.15 2 66 45.9% 0.24 0.0504 -0.016 41 5.60 6.70 30 227 41.3% -0.79 0.0549 -0.017
0.6000 1.00 28 155 43.6% 0.20 0.0454 -0.014 42 6.90 7.30 47 44.0% -0.83 0.0503 -0.015
0.4500 0.6500 131 44.7% 0.17 0.0402 -0.013 43 7.80 8.20 6 141 44.7% -0.87 0.0454 -0.014
0.3500 0.5000 55 1,498 44.5% 0.14 0.0353 -0.011 44 8.30 9.10 29 -0.90 0.0408 -0.012
0.3000 0.5000 104 40.0K 45.1% 0.12 0.0307 -0.010 45 9.10 10.10 12 123 -0.93 0.0365 -0.011
0.0500 0.3500 5 581 41.9% 0.10 0.0266 -0.009 46 10.00 11.20 293 -0.95 0.0319 -0.009
0.0500 0.3000 2 429 43.3% 0.08 0.0229 -0.008 47 10.80 12.00 599 -0.97 0.0292 -0.008
0.0500 0.3000 21 311 45.8% 0.07 0.0198 -0.007 48 11.80 13.10 181 -0.98 0.0254 -0.007
0.0500 0.3500 46 49.5% 0.06 0.0171 -0.006 49 12.80 14.00 13 -0.99 0.0121 -0.007
0.1000 0.1500 4 6,985 47.3% 0.05 0.0149 -0.006 50 13.70 15.30 7 -1.00 0.0032 -0.007
0 0.2500 2 15.1K 49.5% 0.04 0.0131 -0.005 51 14.80 16.60 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2500 401 51.6% 0.04 0.0116 -0.005 52 15.80 17.30 -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%42%46%50%35.1229.0041.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company