TSM biến động Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited
Cboe delayed options data · tính đến 09:44 UTC · Cách tính toán các chỉ số này
Cấu trúc kỳ hạn IV
Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn niêm yết, vẽ theo số ngày còn lại.
| Đáo hạn | DTE | ATM IV | 25Δ skewThe IV gap between 25-delta puts and 25-delta calls for one expiration. Positive skew means downside protection is priced richer than upside exposure. | Biến động ngụ ý |
|---|---|---|---|---|
| Oct 23, 2026 | 3 | 36.3% | +2.7pt | ±3.1% |
| Oct 30, 2026 | 10 | 34.0% | +2.4pt | ±4.8% |
| Nov 06, 2026 | 17 | 32.6% | +2.1pt | ±5.9% |
| Nov 13, 2026 | 24 | 32.2% | +1.0pt | ±6.9% |
| Nov 20, 2026 | 31 | 31.4% | +1.6pt | ±7.5% |
| Nov 27, 2026 | 38 | 31.1% | +1.4pt | ±8.3% |
| Dec 18, 2026 | 59 | 31.9% | +1.4pt | ±10.4% |
| Jan 15, 2027 | 87 | 33.0% | +0.8pt | ±13.0% |
| Feb 19, 2027 | 122 | 33.0% | +0.5pt | ±15.5% |
| Mar 19, 2027 | 150 | 34.1% | +0.2pt | ±17.6% |
| Apr 16, 2027 | 178 | 34.5% | -0.1pt | ±19.4% |
| Jun 17, 2027 | 240 | 34.8% | +0.6pt | ±22.7% |
| Sep 17, 2027 | 332 | 35.7% | +0.2pt | ±27.1% |
| Dec 17, 2027 | 423 | 36.3% | +0.1pt | ±31.1% |
| Jan 21, 2028 | 458 | 36.6% | -0.2pt | ±32.5% |
Nụ cười biến động — Nov 20, 2026
Biến động ngụ ý theo strike. Độ nghiêng về phía put (phía trái cao hơn) là skew: bảo vệ rủi ro giảm giá được định giá cao hơn rủi ro tăng giá.