Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TSM chuỗi quyền chọn Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±35.0% (270.25–561.55) · ATM IV 39.3% · P/C open interest 0.70

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
218.00 222.50 87 44.5% 0.97 0.0004 0.000 210 4.55 5.05 607 45.0% -0.05 0.0005 -0.021
209.30 214.00 229 43.8% 0.96 0.0005 0.000 220 5.50 6.00 242 44.5% -0.05 0.0005 -0.023
201.00 205.50 247 43.4% 0.95 0.0006 0.000 230 6.50 7.60 978 44.4% -0.06 0.0006 -0.026
193.00 196.75 919 42.7% 0.94 0.0007 -0.004 240 6.75 9.00 736 43.3% -0.07 0.0007 -0.028
184.50 189.00 1,050 42.4% 0.93 0.0008 -0.007 250 8.55 10.00 3 626 42.9% -0.08 0.0008 -0.031
176.50 180.50 219 41.6% 0.92 0.0008 -0.011 260 9.40 11.10 2 725 41.8% -0.09 0.0009 -0.034
168.95 173.00 236 41.9% 0.91 0.0009 -0.015 270 11.00 12.80 387 41.4% -0.11 0.0010 -0.037
161.85 165.50 324 41.6% 0.89 0.0010 -0.019 280 12.75 15.30 422 41.3% -0.12 0.0011 -0.040
154.00 158.00 1 1,255 41.1% 0.88 0.0011 -0.023 290 14.65 17.40 1 1,909 41.0% -0.14 0.0012 -0.043
147.75 150.00 4 836 40.8% 0.86 0.0012 -0.027 300 17.00 19.75 531 40.8% -0.15 0.0013 -0.046
140.00 143.05 133 40.2% 0.85 0.0013 -0.031 310 20.35 21.75 702 40.6% -0.17 0.0014 -0.049
133.00 137.50 237 40.4% 0.83 0.0014 -0.035 320 22.10 24.25 183 39.9% -0.19 0.0015 -0.052
126.50 131.00 733 40.3% 0.81 0.0015 -0.039 330 25.05 28.35 292 40.1% -0.21 0.0016 -0.054
120.50 124.00 346 39.9% 0.79 0.0016 -0.043 340 28.50 31.55 750 40.0% -0.22 0.0017 -0.057
114.00 118.50 987 39.8% 0.78 0.0017 -0.046 350 31.75 34.20 11 1,046 39.5% -0.24 0.0018 -0.060
108.50 113.00 426 39.9% 0.76 0.0018 -0.049 360 36.40 38.90 1 237 40.0% -0.27 0.0019 -0.062
103.00 107.35 1,180 39.8% 0.74 0.0018 -0.052 370 39.45 41.95 287 39.2% -0.29 0.0019 -0.065
97.95 101.15 436 39.5% 0.72 0.0019 -0.055 380 44.85 47.20 20 205 39.8% -0.31 0.0020 -0.067
92.85 96.00 1,757 39.4% 0.70 0.0020 -0.058 390 49.40 51.10 92 39.5% -0.33 0.0021 -0.069
88.15 92.00 956 39.6% 0.67 0.0020 -0.060 400 53.05 56.60 2,300 39.3% -0.35 0.0022 -0.070
83.90 86.60 5 227 39.5% 0.65 0.0020 -0.062 410 58.00 62.00 1 217 39.4% -0.38 0.0022 -0.072
78.85 82.65 597 39.4% 0.63 0.0021 -0.064 420 63.00 66.80 160 39.1% -0.40 0.0023 -0.073
74.50 78.50 114 39.3% 0.61 0.0021 -0.066 430 68.50 72.35 1,002 575 39.1% -0.42 0.0024 -0.074
71.35 74.40 688 39.5% 0.59 0.0022 -0.067 440 74.95 77.70 155 39.1% -0.44 0.0024 -0.075
67.35 69.90 15 1,327 39.3% 0.57 0.0022 -0.068 450 81.55 83.75 120 39.3% -0.47 0.0024 -0.075
63.60 66.40 311 39.2% 0.55 0.0022 -0.069 460 87.75 90.00 55 39.3% -0.49 0.0025 -0.076
60.20 62.65 248 39.1% 0.53 0.0022 -0.070 470 93.00 96.65 366 39.1% -0.51 0.0025 -0.076
57.10 60.05 2 740 39.4% 0.52 0.0022 -0.071 480 99.05 102.25 69 38.7% -0.53 0.0025 -0.076
53.90 57.10 429 39.4% 0.50 0.0022 -0.071 490 106.00 109.00 76 38.7% -0.55 0.0026 -0.076
51.05 54.20 13 1,392 39.4% 0.48 0.0022 -0.071 500 113.45 117.05 85 39.1% -0.57 0.0026 -0.076
49.00 51.30 281 39.6% 0.46 0.0022 -0.071 510 121.35 124.35 9 39.4% -0.60 0.0026 -0.076
45.70 48.90 363 39.5% 0.44 0.0022 -0.071 520 128.00 132.00 169 39.3% -0.62 0.0026 -0.075
43.85 46.25 738 39.6% 0.43 0.0022 -0.071 530 135.90 138.95 17 39.3% -0.64 0.0026 -0.075
41.90 43.45 3 1,269 39.6% 0.41 0.0021 -0.071 540 143.05 146.85 69 39.2% -0.66 0.0026 -0.074
39.20 41.25 573 39.5% 0.40 0.0021 -0.070 550 151.50 154.40 2 56 39.3% -0.68 0.0026 -0.074
37.00 39.05 1,136 39.5% 0.38 0.0021 -0.070 560 158.50 163.00 74 39.2% -0.69 0.0026 -0.073
34.85 37.15 182 39.5% 0.37 0.0020 -0.069 570 167.15 171.00 60 39.4% -0.71 0.0026 -0.073
33.35 35.80 82 39.8% 0.35 0.0020 -0.069 580 175.45 179.45 28 39.5% -0.73 0.0026 -0.072
31.35 33.40 51 39.6% 0.34 0.0020 -0.068 590 184.30 187.50 12 39.5% -0.75 0.0026 -0.071
29.70 32.40 1 514 39.8% 0.33 0.0020 -0.067 600 191.80 196.05 49 39.1% -0.77 0.0026 -0.071
28.75 30.90 159 40.0% 0.31 0.0019 -0.066 610 200.50 205.00 13 39.3% -0.78 0.0026 -0.070
26.80 29.45 245 40.0% 0.30 0.0019 -0.065 620 209.30 213.75 38 39.3% -0.80 0.0026 -0.070

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%38%40%42%415.9350.0490.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP