Cummins Inc. (CMI)
Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh
Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (718 hợp đồng, 6 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (3 cho đến nay)
Biến động kỳ vọng — Sep 18, 2026 (15 ngày)
Phương pháp luận →Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.
Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±5.2% (biên độ 522.25–579.55) bởi Sep 18, 2026. ATM straddle: 28.65 @ strike 550 · ATM IV: 31.0%.
Phân phối xác suất
Mô hình & giả định →Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.
| Mức | so với giá | P(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction. | P(below) |
|---|---|---|---|
| 495.81 | -10% | 95.0% | 5.0% |
| 523.35 | -5% | 78.3% | 21.7% |
| 550.90 | +0% | 48.7% | 51.3% |
| 578.45 | +5% | 21.0% | 79.0% |
| 605.99 | +10% | 6.1% | 93.9% |
Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức khi đáo hạn — là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.
Công cụ khám phá xác suất
Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.
Kỳ hạn: Sep 18, 2026 · mô hình lognormal, drift bằng không — ước tính, không phải dự đoán. Giả định
Các ngày đáo hạn
Mở chuỗi quyền chọn →| Đáo hạn | DTEDays to expiration, in calendar days. | Biến động ngụ ý | ATM IV | OI |
|---|---|---|---|---|
| Sep 18, 2026 | 15 | ±5.2% | 31.0% | 10.4K |
| Oct 16, 2026 | 43 | ±8.8% | 31.7% | 2,634 |
| Dec 18, 2026 | 106 | ±15.5% | 36.1% | 4,053 |
| Mar 19, 2027 | 197 | ±20.9% | 36.0% | 3,391 |
Open interest theo strike — Sep 18
Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.
Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 530 P · 1,135540 P · 925500 P · 882650 C · 477550 P · 444
Cấu trúc kỳ hạn IV
Trang biến động →Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.
Open interest hết hạn khi nào?
Biến động ngụ ý so với biến động thực tế
HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp
Giá, 60 phiên gần nhất
Lịch sử theo dõi
Toàn bộ lịch sử →Mỗi ngày giao dịch, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá cho từng ngày đáo hạn — trước khi kết quả được biết. Khi các ngày đáo hạn bắt đầu được quyết toán, phần này so sánh kỳ vọng với thực tế, và hồ sơ không bao giờ bị viết lại. Ghi nhận từ ngày 31/08/2026.
Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây
|Phản ứng| trung bình 4.0% · trung vị 3.8% (20 báo cáo) — cửa sổ đóng cửa hai phiên liên tiếp; định nghĩa
Giới thiệu Cummins Inc.
Cummins Inc. is a global innovator in power solutions, responsible for the design, manufacturing, distribution, and maintenance of a broad array of diesel and natural gas engines, alongside cutting-edge electric and hybrid powertrains, and associated components. Its operations are strategically divided into five segments: Engine, Distribution, Components, Power Systems, and New Power. The company's extensive engine portfolio, available under the Cummins brand and others, powers a vast range of heavy and medium-duty applications, including commercial trucks, buses, recreational vehicles, light-duty automobiles, construction and mining equipment, marine vessels, railway systems, oil and gas operations, defense, and agriculture. Complementing these engines, Cummins provides both new and remanufactured parts and comprehensive servicing. Beyond its core engine offerings, Cummins delivers sophisticated power generation systems, high-horsepower engines, and specialized application engineering. It also offers custom-designed assemblies, retail and wholesale aftermarket components, and expert repair services conducted both in-shop and on-site. The company's technological scope extends to em
Công nghiệp · Industrial - Machinery · NYSE · Hồ sơ: Financial Modeling Prep
Chứng khoán liên quan — Công nghiệp
BA · IV 28.6%AAL · IV 41.9%SMR · IV 75.7%UAL · IV 40.4%CAT · IV 35.9%UPS · IV 24.8%