Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMI chuỗi quyền chọn Cummins Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.8% (460.56–583.46) · ATM IV 36.4% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
171.90 176.00 17 42.7% 0.99 0.0003 0.000 350 0 2.50 52 54.7% -0.01 0.0003 -0.023
162.00 166.20 4 42.6% 0.99 0.0004 -0.006 360 0 2.65 41 51.9% -0.02 0.0004 -0.029
152.20 156.30 3 41.6% 0.98 0.0005 -0.015 370 0 2.80 18 49.2% -0.02 0.0005 -0.037
142.50 146.50 4 41.3% 0.98 0.0007 -0.026 380 0 3.00 19 46.6% -0.03 0.0007 -0.046
132.80 136.70 1 40.2% 0.97 0.0008 -0.038 390 0 2.95 6 40.1% -0.04 0.0009 -0.056
123.90 126.50 2 39.9% 0.96 0.0011 -0.052 400 0.2500 3.50 42 42.2% -0.05 0.0011 -0.069
114.20 117.50 3 39.9% 0.94 0.0014 -0.067 410 0.6000 3.50 10 3 39.8% -0.06 0.0014 -0.082
104.80 108.30 2 39.2% 0.93 0.0017 -0.084 420 0.9000 4.40 46 38.9% -0.07 0.0017 -0.098
95.40 99.00 4 37.9% 0.91 0.0020 -0.103 430 1.80 5.40 18 38.6% -0.09 0.0020 -0.115
87.50 89.80 2 38.2% 0.89 0.0024 -0.122 440 2.95 6.70 37 38.4% -0.12 0.0024 -0.134
78.90 81.50 72 38.0% 0.86 0.0028 -0.142 450 4.50 8.40 5 72 38.3% -0.15 0.0028 -0.153
70.80 73.40 138 37.7% 0.83 0.0032 -0.163 460 6.30 10.00 5 105 37.7% -0.18 0.0033 -0.172
62.40 66.00 33 37.2% 0.79 0.0037 -0.182 470 8.50 12.50 87 42 37.6% -0.21 0.0037 -0.191
55.80 58.50 10 37.3% 0.75 0.0041 -0.200 480 11.20 14.70 63 37.1% -0.26 0.0042 -0.209
48.50 51.50 2 36.6% 0.70 0.0045 -0.216 490 14.00 17.60 71 36.0% -0.30 0.0046 -0.224
42.00 44.90 236 36.2% 0.66 0.0048 -0.229 500 18.20 21.50 15 563 36.9% -0.35 0.0049 -0.236
37.20 39.50 9 36.9% 0.61 0.0051 -0.239 510 22.30 26.00 27 36.8% -0.40 0.0052 -0.245
31.70 34.00 32 36.5% 0.55 0.0052 -0.244 520 26.70 30.50 84 36.3% -0.45 0.0053 -0.250
25.50 29.40 12 35.6% 0.50 0.0053 -0.246 530 31.60 34.80 38 35.5% -0.51 0.0054 -0.250
21.00 25.00 108 35.2% 0.45 0.0053 -0.243 540 37.60 41.10 23 35.8% -0.56 0.0054 -0.246
18.60 21.00 20 35.7% 0.40 0.0052 -0.237 550 43.60 47.50 76 35.5% -0.61 0.0053 -0.238
14.10 18.00 1 30 35.0% 0.35 0.0050 -0.227 560 50.40 54.00 50 35.3% -0.66 0.0051 -0.227
11.50 15.00 52 34.9% 0.31 0.0047 -0.214 570 57.50 61.00 21 35.0% -0.71 0.0048 -0.212
9.00 12.50 20 108 34.7% 0.26 0.0044 -0.200 580 65.40 68.50 55 35.0% -0.75 0.0045 -0.195
7.10 10.50 4 116 34.8% 0.23 0.0040 -0.184 590 73.40 76.50 12 34.9% -0.79 0.0041 -0.177
5.20 9.00 1 120 34.7% 0.19 0.0037 -0.168 600 81.70 85.00 85 34.9% -0.82 0.0037 -0.159
3.90 7.50 105 34.7% 0.16 0.0033 -0.151 610 90.40 93.50 79 34.8% -0.85 0.0033 -0.140
2.90 6.50 64 35.0% 0.14 0.0030 -0.135 620 99.30 103.00 48 35.5% -0.87 0.0029 -0.121
2.10 5.50 139 35.1% 0.12 0.0026 -0.120 630 108.40 112.00 268 35.5% -0.90 0.0026 -0.104
1.50 4.50 119 35.1% 0.10 0.0023 -0.105 640 117.80 121.00 9 35.3% -0.92 0.0023 -0.089
2.00 3.40 62 213 36.2% 0.08 0.0020 -0.092 650 127.20 130.50 45 35.5% -0.93 0.0020 -0.078
0.7000 3.60 35 36.2% 0.07 0.0017 -0.080 660 136.80 140.00 112 35.6% -0.95 0.0019 -0.071
0 3.40 41 36.2% 0.06 0.0015 -0.069 670 146.40 150.30 40 37.2% -0.96 0.0018 -0.065
0 3.30 23 37.7% 0.05 0.0013 -0.060 680 156.20 159.90 2 37.3% -0.98 0.0019 -0.069
0 3.20 20 39.1% 0.04 0.0011 -0.052 690 166.00 169.60 36.8% -0.99 0.0018 -0.065
0 3.00 105 40.2% 0.03 0.0009 -0.044 700 175.80 179.80 250 38.5% -0.99 0.0007 -0.074
0 2.80 22 41.3% 0.03 0.0008 -0.038 710 185.70 189.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.70 169 42.5% 0.02 0.0007 -0.032 720 195.70 199.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.75 54 44.1% 0.02 0.0006 -0.028 730 205.70 209.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.65 16 45.3% 0.01 0.0005 -0.024 740 215.70 219.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.55 22 46.4% 0.01 0.0004 -0.020 750 225.70 229.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.50 16 47.6% 0.01 0.0003 -0.017 760 235.70 239.70 -1.00 0.0000 -0.074
0 2.40 104 49.9% 0.01 0.0002 -0.012 780 255.70 259.70 -1.00 0.0000 -0.074

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%35%38%41%522.0430.0610.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company