Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VIX chuỗi quyền chọn Cboe Volatility Index

Cboe delayed options data · tính đến 14:05 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.3% (14.86–22.41) · ATM IV 89.5% · Open interest P/C 0.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.70 9.30 60 270 112.2% 0.99 0.0011 0.000 10 0 0.0100 366 88.0% -0.00 0.0011 -0.000
8.20 8.80 22 103.6% 0.99 0.0016 0.000 10.5 0 0.0100 204 81.8% -0.00 0.0016 -0.000
7.70 8.20 163 0.99 0.0023 0.000 11 0 0.0100 461 75.9% -0.00 0.0023 -0.001
7.20 7.75 3 66.0% 0.99 0.0033 0.000 11.5 0 0.0200 4 76.1% -0.00 0.0033 -0.001
6.70 7.25 2,088 54.9% 0.99 0.0046 0.000 12 0 0.0200 664 70.2% -0.01 0.0046 -0.001
6.25 6.75 22 73.0% 0.99 0.0065 -0.000 12.5 0 0.0200 935 64.6% -0.01 0.0065 -0.001
5.75 6.25 1,675 66.2% 0.98 0.0093 -0.001 13 0 0.0200 10.3K 59.1% -0.01 0.0093 -0.002
5.40 5.50 87 0.98 0.0132 -0.002 13.5 0 0.0300 2,933 56.9% -0.02 0.0132 -0.002
4.95 5.05 51 1,123 53.2% 0.97 0.0192 -0.002 14 0.0200 0.0400 6 19.5K 57.5% -0.03 0.0192 -0.003
4.45 4.55 50 1,542 47.1% 0.95 0.0293 -0.004 14.5 0.0400 0.0700 1 51.9K 58.0% -0.04 0.0293 -0.005
4.00 4.10 35 6,997 53.8% 0.93 0.0416 -0.007 15 0.0800 0.1200 318 145.4K 59.4% -0.07 0.0416 -0.007
3.60 3.70 363 60.3% 0.89 0.0546 -0.010 15.5 0.1700 0.2100 3 43.0K 63.1% -0.10 0.0546 -0.010
3.20 3.35 175 27.3K 64.1% 0.84 0.0670 -0.014 16 0.3100 0.3400 1,035 155.2K 67.2% -0.16 0.0670 -0.015
2.93 2.99 2 1,764 69.0% 0.79 0.0753 -0.019 16.5 0.4800 0.5200 44.5K 71.0% -0.21 0.0753 -0.019
2.65 2.72 40 7,507 73.6% 0.73 0.0804 -0.022 17 0.7200 0.7500 8,134 168.1K 76.0% -0.26 0.0804 -0.023
2.42 2.49 2 47.7K 78.3% 0.68 0.0824 -0.026 17.5 0.9700 1.02 12.1K 140.5K 80.1% -0.32 0.0824 -0.026
2.23 2.31 14 170.5K 83.4% 0.63 0.0820 -0.029 18 1.28 1.34 29 85.2K 85.2% -0.36 0.0820 -0.029
2.07 2.15 519 116.6K 88.2% 0.59 0.0802 -0.032 18.5 1.65 1.68 113.6K 90.8% -0.41 0.0802 -0.032
1.94 2.02 11 93.4K 93.2% 0.55 0.0776 -0.034 19 2.02 2.05 9,917 115.9K 95.8% -0.44 0.0776 -0.034
1.84 1.90 20 14.9K 98.1% 0.52 0.0746 -0.036 19.5 2.37 2.44 16.9K 99.8% -0.48 0.0746 -0.036
1.75 1.80 5,061 319.6K 102.7% 0.49 0.0715 -0.038 20 2.77 2.83 55 65.1K 104.1% -0.51 0.0715 -0.038
1.64 1.71 18.5K 106.4% 0.46 0.0684 -0.039 20.5 3.15 3.25 558 107.9% -0.54 0.0684 -0.039
1.57 1.60 1,527 141.2K 109.9% 0.44 0.0654 -0.040 21 3.60 3.70 32.3K 113.4% -0.56 0.0654 -0.040
1.50 1.56 3 32.9K 114.6% 0.41 0.0626 -0.041 21.5 4.00 4.10 1,909 116.0% -0.58 0.0626 -0.041
1.44 1.49 548 167.2K 118.3% 0.39 0.0600 -0.042 22 4.45 4.55 66.0K 120.5% -0.60 0.0600 -0.042
1.38 1.44 11.8K 122.0% 0.38 0.0575 -0.043 22.5 4.85 5.00 2,072 123.4% -0.62 0.0575 -0.042
1.32 1.35 470 108.7K 124.3% 0.36 0.0551 -0.043 23 5.30 5.40 1 35.6K 128.3% -0.64 0.0551 -0.043
1.28 1.33 17.9K 128.6% 0.34 0.0530 -0.044 23.5 5.75 5.90 3 130.4% -0.65 0.0530 -0.043
1.24 1.29 59.0K 132.0% 0.33 0.0509 -0.044 24 6.20 6.35 8 8,228 133.5% -0.67 0.0509 -0.043
1.18 1.24 4 3,421 134.4% 0.32 0.0490 -0.044 24.5 6.65 6.80 20 136.2% -0.68 0.0490 -0.043
1.15 1.20 3,092 328.4K 137.5% 0.30 0.0472 -0.044 25 7.15 7.25 5 7,110 140.0% -0.69 0.0472 -0.043
1.06 1.12 36.3K 142.3% 0.28 0.0439 -0.044 26 8.05 8.15 1,495 144.3% -0.71 0.0439 -0.043
0.9900 1.05 1,651 99.6K 147.0% 0.26 0.0410 -0.044 27 8.95 9.10 1,265 149.0% -0.73 0.0410 -0.043

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

55%78%100%123%18.6315.5021.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company