Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VIX chuỗi quyền chọn Cboe Volatility Index

Cboe delayed options data · tính đến 09:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.8% (14.76–22.52) · ATM IV 92.4% · Open interest P/C 0.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.75 8.95 122 270 91.5% 0.99 0.0020 0.000 10 0 0.0200 366 94.1% -0.00 0.0020 -0.001
8.25 8.45 22 82.4% 0.99 0.0028 0.000 10.5 0 0.0200 204 87.5% -0.00 0.0028 -0.001
7.75 7.95 15 163 73.3% 0.99 0.0039 -0.000 11 0 0.0300 5 461 85.5% -0.01 0.0039 -0.001
7.25 7.45 3 63.8% 0.99 0.0053 -0.001 11.5 0 0.0400 4 82.3% -0.01 0.0054 -0.001
6.75 6.95 23 2,088 50.8% 0.99 0.0073 -0.001 12 0 0.0400 664 76.0% -0.01 0.0073 -0.002
6.30 6.45 22 71.6% 0.98 0.0099 -0.001 12.5 0 0.0400 935 69.9% -0.01 0.0099 -0.002
5.80 5.95 2 1,675 64.8% 0.98 0.0135 -0.002 13 0 0.0400 7 10.3K 64.0% -0.02 0.0135 -0.003
5.30 5.45 1 87 58.2% 0.97 0.0182 -0.003 13.5 0 0.0400 3,256 2,933 58.3% -0.03 0.0182 -0.004
4.80 4.95 54 1,123 51.9% 0.96 0.0245 -0.004 14 0.0200 0.0600 1,426 19.5K 59.2% -0.04 0.0245 -0.004
4.35 4.50 20 1,542 59.0% 0.95 0.0326 -0.005 14.5 0.0400 0.0800 1,748 51.9K 57.8% -0.05 0.0326 -0.006
3.90 4.05 632 6,997 60.0% 0.93 0.0434 -0.007 15 0.0800 0.1400 14.8K 145.4K 59.4% -0.07 0.0434 -0.007
3.50 3.65 5 363 63.7% 0.88 0.0579 -0.010 15.5 0.1700 0.2300 9,376 43.0K 62.5% -0.11 0.0579 -0.011
3.15 3.30 545 27.3K 68.1% 0.82 0.0692 -0.015 16 0.3500 0.3800 15.3K 155.2K 68.4% -0.17 0.0692 -0.016
2.85 2.97 157 1,764 71.9% 0.77 0.0763 -0.020 16.5 0.5100 0.5800 1,197 44.5K 72.0% -0.23 0.0763 -0.020
2.61 2.72 334 7,507 77.3% 0.72 0.0802 -0.024 17 0.7600 0.8300 4,586 168.1K 77.2% -0.28 0.0802 -0.024
2.39 2.51 76 47.7K 82.2% 0.67 0.0812 -0.027 17.5 1.04 1.11 10.8K 140.5K 81.9% -0.33 0.0812 -0.027
2.23 2.34 1,868 170.5K 87.8% 0.62 0.0803 -0.030 18 1.38 1.46 3,786 85.2K 88.1% -0.37 0.0803 -0.030
2.07 2.18 14.2K 116.6K 92.2% 0.58 0.0783 -0.033 18.5 1.72 1.80 15.8K 113.6K 92.6% -0.42 0.0783 -0.033
1.97 2.07 12.3K 93.4K 98.0% 0.54 0.0757 -0.035 19 2.10 2.18 11.3K 115.9K 97.8% -0.45 0.0757 -0.035
1.84 1.94 545 14.9K 101.7% 0.51 0.0728 -0.037 19.5 2.47 2.56 5,307 16.9K 101.8% -0.48 0.0728 -0.037
1.75 1.85 51.5K 319.6K 106.4% 0.48 0.0699 -0.038 20 2.87 2.96 10.4K 65.1K 106.2% -0.51 0.0699 -0.038
1.65 1.75 121 18.5K 110.0% 0.46 0.0670 -0.040 20.5 3.25 3.40 9 558 110.3% -0.54 0.0670 -0.040
1.58 1.67 18.6K 141.2K 114.1% 0.43 0.0642 -0.041 21 3.70 3.80 15 32.3K 114.5% -0.56 0.0642 -0.041
1.51 1.60 72 32.9K 117.9% 0.41 0.0616 -0.042 21.5 4.10 4.25 1 1,909 118.1% -0.59 0.0616 -0.041
1.44 1.54 4,923 167.2K 121.5% 0.39 0.0591 -0.042 22 4.55 4.65 22 66.0K 121.3% -0.60 0.0591 -0.042
1.38 1.47 24 11.8K 124.6% 0.37 0.0567 -0.043 22.5 4.95 5.10 2,072 124.1% -0.62 0.0567 -0.042
1.33 1.40 12.1K 108.7K 127.7% 0.36 0.0544 -0.043 23 5.40 5.55 37 35.6K 127.7% -0.64 0.0544 -0.043
1.27 1.35 37 17.9K 130.6% 0.34 0.0523 -0.044 23.5 5.85 6.00 3 131.0% -0.65 0.0523 -0.043
1.21 1.30 1,727 59.0K 133.2% 0.33 0.0504 -0.044 24 6.30 6.45 6 8,228 133.9% -0.67 0.0504 -0.043
1.17 1.26 73 3,421 136.3% 0.32 0.0485 -0.044 24.5 6.75 6.90 5 20 136.6% -0.68 0.0485 -0.043
1.13 1.20 7,956 328.4K 138.6% 0.30 0.0468 -0.044 25 7.20 7.35 32 7,110 139.0% -0.69 0.0468 -0.043
1.05 1.13 103 36.3K 143.8% 0.28 0.0436 -0.044 26 8.10 8.25 1 1,495 143.0% -0.72 0.0436 -0.043
0.9800 1.06 874 99.6K 148.4% 0.26 0.0408 -0.044 27 9.05 9.20 1,265 149.0% -0.73 0.0408 -0.043

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

57%80%103%125%18.6415.5021.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company