Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VIX chuỗi quyền chọn Cboe Volatility Index

Cboe delayed options data · tính đến 00:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.6% (14.65–22.23) · ATM IV 90.2% · Open interest P/C 0.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.55 8.70 122 255 0.99 0.0035 -0.001 10 0 0.0200 366 92.2% -0.01 0.0035 -0.001
8.05 8.25 22 79.5% 0.99 0.0044 -0.002 10.5 0 0.0200 204 85.6% -0.01 0.0044 -0.002
7.55 7.75 15 161 70.2% 0.99 0.0055 -0.002 11 0 0.0300 5 459 83.5% -0.01 0.0055 -0.002
7.10 7.25 3 83.8% 0.99 0.0069 -0.002 11.5 0 0.0300 4 77.2% -0.01 0.0069 -0.002
6.60 6.75 23 2,083 76.4% 0.98 0.0089 -0.002 12 0 0.0400 664 74.0% -0.01 0.0089 -0.002
6.10 6.25 22 69.3% 0.98 0.0115 -0.003 12.5 0 0.0400 935 68.0% -0.02 0.0115 -0.003
5.60 5.75 2 1,675 62.5% 0.97 0.0152 -0.003 13 0 0.0400 7 10.3K 62.1% -0.02 0.0152 -0.003
5.10 5.25 1 88 56.0% 0.97 0.0203 -0.004 13.5 0 0.0400 3,256 3,787 56.4% -0.03 0.0203 -0.004
4.60 4.75 54 1,095 49.7% 0.95 0.0274 -0.005 14 0.0200 0.0500 1,426 20.1K 55.8% -0.04 0.0274 -0.005
4.15 4.30 20 1,560 56.6% 0.94 0.0368 -0.006 14.5 0.0400 0.0800 1,748 53.0K 55.6% -0.06 0.0368 -0.006
3.70 3.85 632 7,241 57.5% 0.91 0.0486 -0.008 15 0.0800 0.1400 14.8K 134.2K 57.0% -0.08 0.0486 -0.008
3.30 3.45 5 362 61.0% 0.87 0.0628 -0.012 15.5 0.1800 0.2400 9,376 34.1K 60.8% -0.13 0.0628 -0.012
2.98 3.15 545 27.2K 67.9% 0.81 0.0737 -0.016 16 0.3400 0.4000 15.3K 153.8K 65.8% -0.18 0.0737 -0.016
2.69 2.81 157 1,817 71.0% 0.76 0.0805 -0.020 16.5 0.5400 0.6100 1,197 42.5K 70.5% -0.24 0.0805 -0.020
2.45 2.56 334 7,436 75.9% 0.70 0.0843 -0.024 17 0.7900 0.8600 4,586 164.4K 75.2% -0.29 0.0843 -0.024
2.24 2.35 76 47.0K 80.5% 0.65 0.0854 -0.027 17.5 1.08 1.16 10.8K 143.0K 80.3% -0.34 0.0854 -0.027
2.09 2.20 1,868 168.7K 86.4% 0.61 0.0843 -0.029 18 1.42 1.50 3,786 84.3K 85.8% -0.39 0.0843 -0.029
1.93 2.04 14.2K 110.9K 90.4% 0.56 0.0819 -0.032 18.5 1.76 1.85 15.8K 107.9K 90.1% -0.43 0.0819 -0.032
1.83 1.93 12.3K 87.6K 95.9% 0.53 0.0787 -0.034 19 2.15 2.24 11.3K 114.3K 95.4% -0.47 0.0787 -0.034
1.71 1.81 545 14.6K 99.7% 0.49 0.0753 -0.035 19.5 2.53 2.62 5,307 17.9K 99.3% -0.50 0.0753 -0.035
1.63 1.70 51.5K 313.3K 103.8% 0.47 0.0718 -0.037 20 2.95 3.05 10.4K 71.6K 104.6% -0.53 0.0718 -0.037
1.54 1.63 121 18.5K 108.0% 0.44 0.0685 -0.038 20.5 3.35 3.45 9 559 107.9% -0.56 0.0685 -0.038
1.47 1.57 18.6K 136.2K 112.4% 0.42 0.0654 -0.039 21 3.75 3.90 15 32.3K 111.8% -0.58 0.0654 -0.039
1.41 1.50 72 32.9K 116.2% 0.40 0.0624 -0.040 21.5 4.20 4.35 1 1,910 116.5% -0.60 0.0624 -0.040
1.34 1.43 4,923 168.5K 119.3% 0.38 0.0597 -0.041 22 4.60 4.75 22 65.9K 118.2% -0.62 0.0597 -0.041
1.29 1.37 24 11.7K 122.8% 0.36 0.0571 -0.041 22.5 5.05 5.20 2,072 122.0% -0.64 0.0571 -0.041
1.24 1.32 12.1K 107.0K 126.1% 0.34 0.0548 -0.041 23 5.50 5.65 37 35.5K 125.4% -0.65 0.0548 -0.041
1.19 1.27 37 18.0K 129.1% 0.33 0.0526 -0.042 23.5 5.95 6.10 3 128.4% -0.67 0.0526 -0.042
1.14 1.22 1,727 57.9K 131.7% 0.32 0.0505 -0.042 24 6.40 6.55 6 8,231 131.2% -0.68 0.0505 -0.042
1.10 1.18 73 3,381 134.7% 0.30 0.0486 -0.042 24.5 6.85 7.00 5 15 133.7% -0.69 0.0486 -0.042
1.06 1.14 7,956 325.6K 137.3% 0.29 0.0468 -0.042 25 7.30 7.45 32 7,107 135.9% -0.70 0.0468 -0.042
0.9900 1.06 103 36.3K 142.3% 0.27 0.0435 -0.042 26 8.25 8.40 1 1,494 142.4% -0.73 0.0435 -0.042
0.9300 1.00 874 99.4K 147.3% 0.25 0.0406 -0.042 27 9.20 9.35 1,265 148.2% -0.74 0.0406 -0.042

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%78%101%123%18.4415.5021.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company