Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

USB chuỗi quyền chọn U.S. Bancorp

Cboe delayed options data · tính đến 22:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.4% (55.54–61.89) · ATM IV 23.0% · Open interest P/C 0.41

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.70 25.25 1 5 1.00 0.0002 0.000 35 0 0.0500 74.8% -0.00 0.0002 -0.000
20.35 23.65 99.5% 1.00 0.0003 0.000 37.5 0 0.0700 5 68.7% -0.00 0.0003 -0.000
17.85 20.45 1.00 0.0007 0.000 40 0 0.2700 73.5% -0.00 0.0007 -0.001
15.40 17.95 1.00 0.0014 0.000 42.5 0 0.2700 12 63.7% -0.00 0.0014 -0.001
12.90 15.50 0.99 0.0030 -0.000 45 0 0.0900 6 45.3% -0.01 0.0030 -0.002
10.90 13.50 0.99 0.0055 -0.002 47 0 0.1100 40.2% -0.01 0.0055 -0.003
10.45 13.05 36.4% 0.98 0.0063 -0.002 47.5 0 0.2700 4 202 45.3% -0.02 0.0064 -0.004
9.95 12.55 34.6% 0.98 0.0074 -0.003 48 0 0.1200 37.6% -0.02 0.0074 -0.004
9.05 10.55 0.97 0.0099 -0.004 49 0 0.1800 37.0% -0.03 0.0100 -0.005
8.85 9.40 9 0.97 0.0133 -0.005 50 0.0100 0.1400 440 32.5% -0.03 0.0134 -0.007
7.00 8.65 0.95 0.0179 -0.007 51 0 0.3300 6 34.5% -0.05 0.0180 -0.008
6.20 7.65 0.94 0.0238 -0.009 52 0.0100 0.3900 32.4% -0.06 0.0240 -0.010
5.70 7.10 42 0.93 0.0274 -0.010 52.5 0.0100 0.3700 1 549 30.2% -0.07 0.0276 -0.011
5.15 6.75 0.91 0.0315 -0.011 53 0.0100 0.2600 41 26.1% -0.09 0.0318 -0.012
4.40 5.65 0.88 0.0412 -0.014 54 0.1100 0.3200 12 25.6% -0.12 0.0416 -0.015
3.80 4.75 33 14.0% 0.84 0.0528 -0.017 55 0.2100 0.4400 12 1,066 24.8% -0.16 0.0534 -0.018
2.88 4.00 17.4% 0.79 0.0662 -0.020 56 0.3900 0.6100 134 24.4% -0.21 0.0670 -0.021
2.77 3.25 24.4% 0.72 0.0800 -0.022 57 0.5500 0.8300 1 94 23.1% -0.28 0.0812 -0.023
2.39 2.87 4 975 23.7% 0.68 0.0866 -0.024 57.5 0.8400 0.9900 5 1,020 24.2% -0.32 0.0880 -0.024
2.21 2.37 3 65 23.3% 0.64 0.0925 -0.024 58 1.02 1.17 3 73 24.1% -0.37 0.0942 -0.025
1.58 1.78 28 369 22.6% 0.54 0.1008 -0.025 59 1.42 1.57 17 5 23.4% -0.47 0.1031 -0.026
1.19 1.27 109 2,283 22.7% 0.44 0.1025 -0.024 60 1.91 2.42 36 874 25.3% -0.57 0.1057 -0.025
0.7500 0.8800 380 126 21.9% 0.34 0.0966 -0.022 61 2.51 3.40 27.8% -0.68 0.1008 -0.023
0.4900 0.5800 37 109 21.7% 0.25 0.0844 -0.019 62 2.85 4.25 26.0% -0.77 0.0894 -0.020
0.1900 0.4500 16 4,974 19.4% 0.21 0.0769 -0.017 62.5 3.50 4.70 727 29.0% -0.81 0.0823 -0.018
0.1000 0.3800 51 8 19.3% 0.18 0.0690 -0.015 63 3.90 5.30 31.2% -0.85 0.0748 -0.016
0.1400 0.4100 11 26 23.5% 0.12 0.0534 -0.012 64 4.90 6.20 34.2% -0.91 0.0605 -0.013
0.0900 0.1500 6 1,892 21.5% 0.08 0.0398 -0.009 65 5.80 7.05 35.4% -0.95 0.0488 -0.011
0.0200 0.1900 2 23.5% 0.06 0.0289 -0.007 66 5.75 8.25 26.0% -0.98 0.0317 -0.008
0 0.2900 27.9% 0.04 0.0207 -0.005 67 6.75 9.25 28.7% -1.00 0.0097 -0.006
0.0100 0.2600 15 657 28.7% 0.03 0.0175 -0.004 67.5 7.25 9.75 30.0% -1.00 0.0019 -0.006
0 0.0900 24.4% 0.03 0.0148 -0.004 68 7.75 10.25 31.2% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.2700 32.4% 0.02 0.0105 -0.003 69 8.75 11.25 33.7% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0800 892 28.1% 0.01 0.0075 -0.002 70 9.75 12.25 36.2% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0800 30.0% 0.01 0.0054 -0.002 71 10.75 13.25 38.5% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 178 32.3% 0.01 0.0034 -0.001 72.5 12.25 14.90 46.4% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.2300 87 29.4% 0.00 0.0016 -0.001 75 14.75 17.75 59.6% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.2200 27 36.5% 0.00 0.0004 -0.000 80 19.75 23.00 75.8% -1.00 0.0000 -0.006
0 1.69 94.0% 0.00 0.0001 -0.000 85 24.75 27.55 77.1% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

13%22%30%39%58.7149.0069.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company