Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

USB chuỗi quyền chọn U.S. Bancorp

Cboe delayed options data · tính đến 06:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.3% (54.81–60.89) · ATM IV 22.0% · Open interest P/C 0.41

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.60 23.85 3 2 98.7% 1.00 0.0002 0.000 35 0 0.0500 71.3% -0.00 0.0002 -0.000
19.10 22.60 95.0% 1.00 0.0004 0.000 37.5 0 0.2700 5 79.7% -0.00 0.0004 -0.001
16.40 19.30 1.00 0.0009 0.000 40 0 0.6100 81.6% -0.00 0.0009 -0.001
13.85 16.80 1.00 0.0020 0.000 42.5 0 0.0800 12 49.1% -0.01 0.0020 -0.002
11.75 14.35 24.0% 0.99 0.0042 -0.001 45 0 0.2800 6 50.8% -0.01 0.0042 -0.003
9.40 13.20 49.0% 0.98 0.0077 -0.003 47 0 0.3000 44.1% -0.02 0.0077 -0.004
8.85 12.60 43.2% 0.98 0.0089 -0.004 47.5 0 0.3100 25 207 42.6% -0.02 0.0090 -0.005
10.05 11.15 56.0% 0.97 0.0104 -0.004 48 0 0.3100 40.8% -0.03 0.0104 -0.005
8.80 10.15 47.5% 0.96 0.0139 -0.005 49 0 0.3300 37.7% -0.04 0.0140 -0.007
8.05 9.15 9 46.9% 0.95 0.0187 -0.007 50 0.0500 0.2700 440 33.9% -0.05 0.0189 -0.008
7.15 8.20 44.3% 0.93 0.0249 -0.009 51 0.0400 0.3900 32.6% -0.07 0.0252 -0.010
6.20 7.25 40.9% 0.91 0.0329 -0.012 52 0 0.4200 28.7% -0.09 0.0333 -0.013
5.70 6.55 42 36.2% 0.89 0.0376 -0.013 52.5 0.1800 0.3000 2 550 27.8% -0.11 0.0381 -0.014
5.25 6.30 37.2% 0.88 0.0429 -0.014 53 0.2700 0.3000 41 27.2% -0.12 0.0434 -0.015
4.35 5.45 34.9% 0.83 0.0548 -0.017 54 0.1900 0.4100 12 23.6% -0.17 0.0556 -0.018
3.55 3.95 1 33 27.0% 0.78 0.0681 -0.020 55 0.5000 0.7800 66 1,063 26.5% -0.23 0.0693 -0.021
2.69 3.20 25.2% 0.71 0.0816 -0.022 56 0.7300 0.8800 185 24.3% -0.30 0.0833 -0.023
2.00 2.66 25.4% 0.62 0.0932 -0.024 57 1.03 1.17 100 23.2% -0.39 0.0955 -0.025
1.80 2.14 8 978 24.2% 0.57 0.0975 -0.024 57.5 1.23 1.37 17 1,019 23.0% -0.43 0.1002 -0.025
1.45 1.67 65 22.0% 0.52 0.1003 -0.025 58 1.36 1.60 73 22.1% -0.49 0.1035 -0.025
1.11 1.19 388 22.6% 0.42 0.1007 -0.024 59 1.83 2.27 5 22.1% -0.59 0.1049 -0.025
0.7100 0.8200 298 2,061 21.9% 0.33 0.0939 -0.022 60 2.54 2.88 1 873 22.0% -0.69 0.0993 -0.023
0.3000 0.7500 132 22.3% 0.24 0.0816 -0.019 61 2.87 3.55 15.4% -0.78 0.0882 -0.020
0.1100 0.5500 114 22.1% 0.17 0.0667 -0.015 62 3.70 5.30 26.6% -0.86 0.0745 -0.017
0.0800 0.4700 39 4,994 22.4% 0.15 0.0591 -0.014 62.5 3.85 4.85 727 -0.89 0.0674 -0.015
0.0700 0.2500 8 20.6% 0.12 0.0519 -0.012 63 4.30 5.30 -0.92 0.0603 -0.013
0.0100 0.1800 26 20.9% 0.08 0.0391 -0.009 64 5.20 7.20 24.1% -0.96 0.0501 -0.011
0.0500 0.1500 7 1,890 23.2% 0.06 0.0288 -0.007 65 5.85 8.35 -0.99 0.0262 -0.009
0 0.1600 25.1% 0.04 0.0210 -0.005 66 6.85 9.45 -1.00 0.0037 -0.008
0 0.1300 26.4% 0.03 0.0152 -0.004 67 7.85 10.45 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.1100 657 26.7% 0.02 0.0129 -0.004 67.5 8.35 10.95 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.1100 27.8% 0.02 0.0110 -0.003 68 8.85 11.45 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0900 29.0% 0.01 0.0080 -0.002 69 9.85 12.45 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0900 892 31.0% 0.01 0.0058 -0.002 70 10.85 13.45 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0800 32.4% 0.01 0.0043 -0.001 71 11.30 14.75 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0200 178 29.5% 0.00 0.0028 -0.001 72.5 12.60 16.05 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0100 87 31.2% 0.00 0.0014 -0.001 75 15.15 18.90 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0100 27 38.1% 0.00 0.0004 -0.000 80 20.15 23.15 -1.00 0.0000 -0.008
0 0.6700 78.1% 0.00 0.0001 -0.000 85 25.35 28.85 -1.00 0.0000 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%29%44%59%57.8547.5068.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company