Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

USB chuỗi quyền chọn U.S. Bancorp

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (60.56–64.98) · ATM IV 20.9% · P/C open interest 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.60 30.80 1.00 0.0001 0.000 32.5 0 0.2600 36 129.9% -0.00 0.0001 -0.000
26.70 28.35 1.00 0.0001 0.000 35 0 0.6600 123 116.4% -0.00 0.0001 -0.000
23.60 25.80 1.00 0.0002 0.000 37.5 0 0.2600 433 103.8% -0.00 0.0002 -0.001
21.10 23.40 2 1.00 0.0003 0.000 40 0 0.0600 599 92.0% -0.00 0.0003 -0.001
18.60 20.90 20 1.00 0.0006 0.000 42.5 0 0.0600 1,655 80.7% -0.00 0.0006 -0.001
16.10 18.30 83 1.00 0.0009 0.000 45 0 0.0600 990 70.1% -0.00 0.0009 -0.001
13.65 15.85 258 1.00 0.0017 -0.000 47.5 0 0.0600 2,319 59.9% -0.00 0.0016 -0.002
12.70 13.05 234 56.0% 0.99 0.0031 -0.002 50 0 0.0400 1 4,675 47.5% -0.01 0.0031 -0.003
11.70 12.05 51.5% 0.99 0.0041 -0.002 51 0 0.0700 47.3% -0.01 0.0041 -0.004
10.70 11.05 47.1% 0.99 0.0055 -0.003 52 0 0.2700 7 43.5% -0.01 0.0055 -0.004
10.20 10.55 703 44.9% 0.99 0.0063 -0.004 52.5 0 0.1300 1,433 41.6% -0.01 0.0064 -0.005
9.70 10.05 42.8% 0.98 0.0074 -0.004 53 0 0.2700 39.7% -0.01 0.0074 -0.005
8.70 9.05 38.5% 0.98 0.0101 -0.005 54 0.0100 0.0800 1 37.3% -0.02 0.0101 -0.006
7.70 8.05 10 4,147 34.3% 0.97 0.0139 -0.007 55 0.0100 0.0900 7 2,738 34.1% -0.03 0.0140 -0.008
6.75 7.10 34.5% 0.96 0.0196 -0.009 56 0.0100 0.1000 3 30.7% -0.04 0.0196 -0.010
5.75 6.10 30.0% 0.95 0.0278 -0.012 57 0.0100 0.1300 4 28.1% -0.05 0.0278 -0.012
5.25 5.60 4 1,332 27.8% 0.94 0.0333 -0.013 57.5 0.0600 0.0900 5 619 26.3% -0.06 0.0334 -0.014
4.80 5.15 28.3% 0.92 0.0399 -0.015 58 0.0700 0.1700 13 3 27.0% -0.08 0.0400 -0.015
3.85 4.20 25.7% 0.89 0.0573 -0.019 59 0.0900 0.1800 1 40 23.2% -0.11 0.0577 -0.019
3.00 3.30 17 4,557 24.5% 0.83 0.0812 -0.024 60 0.1900 0.3000 47 1,649 22.3% -0.17 0.0819 -0.024
2.19 2.46 23.0% 0.75 0.1099 -0.029 61 0.3700 0.5500 64 85 22.2% -0.26 0.1111 -0.029
1.51 1.73 4 242 22.1% 0.63 0.1357 -0.033 62 0.6500 0.8500 55 21.4% -0.38 0.1374 -0.034
1.22 1.39 29 3,153 21.6% 0.56 0.1432 -0.034 62.5 0.8400 1.03 3 2,818 20.8% -0.45 0.1452 -0.035
0.9500 1.09 84 579 20.9% 0.49 0.1452 -0.034 63 1.09 1.29 183 20.9% -0.52 0.1474 -0.035
0.5300 0.6900 8 404 20.6% 0.35 0.1327 -0.032 64 1.63 1.90 3 20.2% -0.66 0.1353 -0.033
0.2900 0.4200 18 8,456 21.0% 0.24 0.1072 -0.028 65 2.39 2.66 594 20.6% -0.77 0.1096 -0.028
0.1100 0.2300 11 75 20.4% 0.16 0.0806 -0.023 66 3.15 3.55 1 19.8% -0.85 0.0831 -0.023
0.0300 0.1600 1 36 21.1% 0.11 0.0587 -0.018 67 4.05 4.45 2 -0.90 0.0621 -0.019
0.0400 0.1200 8 3,881 22.1% 0.09 0.0498 -0.016 67.5 4.55 4.95 16 -0.92 0.0536 -0.017
0.0100 0.1100 126 22.5% 0.08 0.0421 -0.015 68 5.10 5.45 22.3% -0.94 0.0463 -0.016
0.0100 0.0800 24.5% 0.05 0.0303 -0.011 69 6.10 6.40 -0.96 0.0361 -0.013
0 0.0700 2 3,243 27.0% 0.04 0.0220 -0.009 70 7.05 7.40 -0.98 0.0265 -0.010
0 0.0700 1 29.3% 0.03 0.0160 -0.007 71 8.05 8.40 -0.99 0.0163 -0.008
0 0.2600 31.3% 0.02 0.0119 -0.006 72 9.05 9.40 -1.00 0.0076 -0.006
0 0.2600 53 32.6% 0.02 0.0102 -0.005 72.5 9.60 9.90 -1.00 0.0045 -0.006
0 0.0600 34.0% 0.02 0.0089 -0.005 73 10.05 10.40 -1.00 0.0026 -0.006
0 0.0600 36.5% 0.01 0.0067 -0.004 74 11.10 11.75 12 53.1% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0500 211 49.4% 0.01 0.0051 -0.003 75 11.75 12.75 2 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 48 41.6% 0.00 0.0015 -0.001 80 17.00 17.75 4 67.9% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%31%44%56%62.7752.0074.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP