Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

OKTA chuỗi quyền chọn Okta, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±28.0% (122.90–218.50) · ATM IV 58.4% · P/C open interest 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
83.05 86.55 44 57.2% 0.97 0.0009 0.000 87.5 0.1100 1.30 446 63.7% -0.03 0.0009 -0.015
80.65 84.30 1 352 58.0% 0.97 0.0010 0.000 90 0.5300 1.15 876 63.4% -0.03 0.0010 -0.017
78.55 81.85 205 59.0% 0.97 0.0012 -0.001 92.5 0.7600 1.43 37 64.5% -0.04 0.0012 -0.018
76.00 79.15 1,046 54.0% 0.96 0.0013 -0.003 95 0.9000 1.36 1 1,320 62.5% -0.04 0.0013 -0.020
73.80 77.45 76 59.2% 0.96 0.0014 -0.005 97.5 0.7700 2.10 53 63.4% -0.04 0.0015 -0.022
71.55 75.05 772 58.4% 0.95 0.0016 -0.008 100 1.28 1.79 9 1,189 62.1% -0.05 0.0016 -0.025
67.10 70.65 55 58.6% 0.94 0.0020 -0.014 105 1.65 2.61 223 62.3% -0.06 0.0020 -0.029
62.75 65.85 5 2,244 56.7% 0.92 0.0023 -0.020 110 2.05 3.25 1 159 61.2% -0.08 0.0024 -0.034
58.45 61.65 5 482 56.6% 0.90 0.0027 -0.026 115 2.97 4.00 1 79 61.3% -0.10 0.0028 -0.039
54.45 57.50 3 409 56.7% 0.88 0.0032 -0.033 120 3.70 4.70 13 563 60.1% -0.12 0.0032 -0.045
50.50 54.10 369 57.8% 0.86 0.0036 -0.039 125 4.50 5.95 5 187 59.8% -0.14 0.0036 -0.050
46.85 49.95 3,689 57.1% 0.84 0.0040 -0.045 130 6.00 7.10 25 1,061 60.1% -0.17 0.0041 -0.056
43.25 46.10 542 56.6% 0.81 0.0044 -0.052 135 7.00 8.50 65 59.3% -0.19 0.0045 -0.061
40.60 42.80 930 58.0% 0.78 0.0048 -0.058 140 8.60 10.10 10 119 59.2% -0.22 0.0049 -0.066
37.40 39.70 4 515 58.1% 0.75 0.0052 -0.063 145 10.10 11.70 483 58.5% -0.25 0.0053 -0.071
35.30 36.70 10 1,058 59.4% 0.72 0.0055 -0.068 150 12.25 13.45 1 148 58.6% -0.28 0.0056 -0.075
31.60 34.00 71 58.3% 0.69 0.0058 -0.073 155 14.30 15.55 1 373 58.4% -0.32 0.0060 -0.078
29.00 31.30 2 1,085 58.3% 0.66 0.0061 -0.076 160 17.05 17.90 52 59.1% -0.35 0.0062 -0.081
26.85 28.05 1,249 57.7% 0.63 0.0063 -0.080 165 19.15 20.70 10 115 58.9% -0.38 0.0064 -0.083
24.65 25.80 18 666 57.9% 0.59 0.0064 -0.082 170 22.10 23.05 2 112 58.9% -0.41 0.0066 -0.085
22.55 23.70 121 58.0% 0.56 0.0065 -0.084 175 24.70 25.95 1 62 58.7% -0.45 0.0067 -0.086
20.55 22.30 32 617 58.7% 0.53 0.0066 -0.085 180 27.60 29.05 10 20 58.8% -0.48 0.0068 -0.087
18.70 20.00 4 439 58.1% 0.50 0.0066 -0.086 185 30.55 32.10 33 58.5% -0.51 0.0068 -0.086
17.20 18.35 1 360 58.4% 0.47 0.0066 -0.086 190 34.10 35.40 2 58.9% -0.54 0.0068 -0.086
15.70 17.30 283 59.2% 0.44 0.0065 -0.086 195 37.55 39.35 59.6% -0.57 0.0068 -0.085
14.05 15.40 3 343 58.3% 0.41 0.0064 -0.085 200 41.25 42.40 8 59.2% -0.60 0.0067 -0.083
11.55 12.85 184 58.4% 0.36 0.0061 -0.083 210 48.30 50.55 59.7% -0.65 0.0065 -0.079
9.55 10.80 3 135 58.7% 0.32 0.0058 -0.079 220 56.15 58.60 59.9% -0.70 0.0062 -0.074
7.95 9.10 3 88 59.1% 0.28 0.0054 -0.074 230 64.35 66.95 60.1% -0.75 0.0058 -0.068
6.45 8.05 2 59.8% 0.24 0.0050 -0.070 240 72.90 75.60 60.4% -0.79 0.0055 -0.061
5.30 6.80 25 60.0% 0.21 0.0046 -0.064 250 81.60 84.90 61.1% -0.82 0.0051 -0.054

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

53%56%60%63%170.7140.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP