Diamondback Energy, Inc. (FANG)
Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh
Cboe delayed options data · tính đến 18:34 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (684 hợp đồng, 10 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (3 cho đến nay)
Biến động kỳ vọng — Sep 18, 2026 (15 ngày)
Phương pháp luận →Đọc từ giá quyền chọn: straddle at-the-money có mức giá như vậy, tức là thị trường đang định giá một mức biến động khoảng đó theo cả hai chiều tính đến ngày đó. Đây là ước tính về biên độ biến động, không phải dự báo về chiều hướng.
Quyền chọn đang định giá mức biến động khoảng ±5.8% (biên độ 190.75–214.25) bởi Sep 18, 2026. ATM straddle: 11.75 @ strike 200 · ATM IV: 33.5%.
Phân phối xác suất
Mô hình & giả định →Đường cong cho thấy mô hình lognormal, được nạp với implied volatility hiện tại, đặt phạm vi kết quả ở đâu tại kỳ đáo hạn này. Vùng tô đậm: dải biến động dự kiến.
| Mức | so với giá | P(above)Model-estimated chance the stock finishes above a level at expiration, derived from current IV under a lognormal model with stated assumptions — an estimate, not a prediction. | P(below) |
|---|---|---|---|
| 182.25 | -10% | 93.5% | 6.5% |
| 192.38 | -5% | 76.5% | 23.5% |
| 202.50 | +0% | 48.6% | 51.4% |
| 212.62 | +5% | 22.6% | 77.4% |
| 222.75 | +10% | 7.5% | 92.5% |
Xác suất ước tính theo mô hình về việc giá kết thúc trên/dưới mỗi mức khi đáo hạn — là ước tính dựa trên các giả định đã nêu, không phải dự báo.
Công cụ khám phá xác suất
Kéo thanh trượt đến bất kỳ mức nào để xem xác suất mô hình ước tính rằng cổ phiếu sẽ kết thúc trên hoặc dưới mức đó tại ngày đáo hạn đã chọn.
Kỳ hạn: Sep 18, 2026 · mô hình lognormal, drift bằng không — ước tính, không phải dự đoán. Giả định
Các ngày đáo hạn
Mở chuỗi quyền chọn →| Đáo hạn | DTEDays to expiration, in calendar days. | Biến động ngụ ý | ATM IV | OI |
|---|---|---|---|---|
| Sep 18, 2026 | 15 | ±5.8% | 33.5% | 21.6K |
| Oct 16, 2026 | 43 | ±9.6% | 34.2% | 1,250 |
| Dec 18, 2026 | 106 | ±15.3% | 35.5% | 8,609 |
| Jan 15, 2027 | 134 | ±16.7% | 34.5% | 23.1K |
| Mar 19, 2027 | 197 | ±21.0% | 36.0% | 4,489 |
Open interest theo strike — Sep 18
Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.
Tập trung open interest lớn nhất (tất cả kỳ đáo hạn ≤ 60 ngày): 180 P · 2,774200 C · 1,807220 C · 1,697190 P · 1,616210 C · 1,504
Cấu trúc kỳ hạn IV
Trang biến động →Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.
Open interest hết hạn khi nào?
Biến động ngụ ý so với biến động thực tế
HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp
Giá, 60 phiên gần nhất
Lịch sử theo dõi
Toàn bộ lịch sử →Mỗi ngày giao dịch, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá cho từng ngày đáo hạn — trước khi kết quả được biết. Khi các ngày đáo hạn bắt đầu được quyết toán, phần này so sánh kỳ vọng với thực tế, và hồ sơ không bao giờ bị viết lại. Ghi nhận từ ngày 31/08/2026.
Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây
|Phản ứng| trung bình 2.5% · trung vị 1.9% (20 báo cáo) — cửa sổ đóng cửa hai phiên liên tiếp; định nghĩa
Giới thiệu Diamondback Energy, Inc.
Diamondback Energy, Inc. operates as an independent enterprise focused on oil and natural gas. Its core business involves the acquisition, development, exploration, and production of unconventional and onshore hydrocarbon reserves, predominantly located within the Permian Basin across West Texas and New Mexico. The company's development efforts primarily target significant geological formations, including the Spraberry and Wolfcamp in the Midland Basin, as well as the Wolfcamp and Bone Spring within the Delaware Basin – both crucial components of the broader Permian. As of December 31, 2021, Diamondback Energy's asset base included approximately 524,700 gross acres under its control in the Permian Basin. At that time, its estimated proved oil and natural gas reserves amounted to 1,788,991 thousand barrels of crude oil equivalent. The company also maintained working interests in 5,289 gross producing wells and held royalty interests in an additional 6,455 wells. Beyond its direct well operations, Diamondback Energy possesses mineral interests spanning roughly 930,871 gross acres and 27,027 net royalty acres across the Permian Basin and the Eagle Ford Shale. Furthermore, it manages a
Năng lượng · Oil & Gas Exploration & Production · NASDAQ · Hồ sơ: Financial Modeling Prep
Chứng khoán liên quan — Năng lượng
XOM · IV 27.2%CVX · IV 24.4%RUN · IV 67.9%OXY · IV 30.2%ENPH · IV 62.6%FSLR · IV 46.5%