Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Những gì thị trường quyền chọn đang định giá ở cấp độ chỉ số: biến động dự kiến, implied volatility và dòng chảy giao dịch cho S&P 500, Nasdaq-100, Russell 2000, VIX và bốn ETF chỉ số lớn.

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

SPX S&P 500 Index

Mức7,666.60
IV3012.4%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.6%
P/C vol1.05

Biên độ kỳ vọng theo Sep 30, 2026 (28d):

7,4617,8737,667 current

NDX Nasdaq-100 Index

Mức29,143.33
IV3018.0%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.2%
P/C vol0.98

Biên độ kỳ vọng theo Oct 16, 2026 (44d):

27,66430,62329,143 current

RUT Russell 2000 Index

Mức2,953.17
IV3017.5%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.0%
P/C vol1.52

Biên độ kỳ vọng theo Sep 11, 2026 (9d):

2,8953,0122,953 current

VIX Cboe Volatility Index

Mức15.20
IV3076.5%
Biến động ngầm định 30 ngày±21.9%
P/C vol0.33

Biên độ kỳ vọng theo Sep 16, 2026 (14d):

13.2917.1115.20 current

SPY State Street SPDR S&P 500 ETF

Mức765.16
IV3012.1%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.5%
P/C vol1.24

Biên độ kỳ vọng theo Sep 18, 2026 (16d):

749.2781.1765.2 current

QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1

Mức709.60
IV3017.9%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.1%
P/C vol1.05

Biên độ kỳ vọng theo Sep 18, 2026 (16d):

689.6729.6709.6 current

IWM iShares Russell 2000 ETF

Mức294.01
IV3017.4%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.0%
P/C vol1.69

Biên độ kỳ vọng theo Sep 18, 2026 (16d):

285.5302.6294.0 current

DIA State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust

Mức530.82
IV3011.7%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.4%
P/C vol1.21

Biên độ kỳ vọng theo Sep 18, 2026 (16d):

520.3541.3530.8 current

Implied volatility 30 ngày của SPX, dữ liệu ghi nhận hàng ngày

11.8%12.3%12.8%13.3%Aug 31Sep 02

Được trang này ghi nhận hàng ngày kể từ ngày 31 tháng 8 năm 2026.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP