Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Những gì thị trường quyền chọn đang định giá ở cấp độ chỉ số: biến động dự kiến, implied volatility và dòng chảy giao dịch cho S&P 500, Nasdaq-100, Russell 2000, VIX và bốn ETF chỉ số lớn.

Cboe delayed options data · tính đến 16:05 UTC

SPX S&P 500 Index

Mức7,724.16
IV3013.3%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.8%
P/C vol1.19

Biên độ kỳ vọng theo Oct 30, 2026 (11d):

7,5817,8687,724 current

NDX Nasdaq-100 Index

Mức29,755.89
IV3020.4%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.8%
P/C vol1.07

Biên độ kỳ vọng theo Nov 20, 2026 (32d):

28,31431,19829,756 current

RUT Russell 2000 Index

Mức2,741.61
IV3018.9%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.4%
P/C vol1.35

Biên độ kỳ vọng theo Oct 30, 2026 (11d):

2,6692,8152,742 current

VIX Cboe Volatility Index

Mức17.55
IV3076.2%
Biến động ngầm định 30 ngày±21.8%
P/C vol0.76

Biên độ kỳ vọng theo Nov 18, 2026 (30d):

14.3620.7517.55 current

SPY State Street SPDR S&P 500 ETF

Mức769.80
IV3013.4%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.9%
P/C vol1.08

Biên độ kỳ vọng theo Nov 20, 2026 (32d):

744.9794.7769.8 current

QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1

Mức723.96
IV3020.5%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.9%
P/C vol1.06

Biên độ kỳ vọng theo Nov 20, 2026 (32d):

688.7759.3724.0 current

IWM iShares Russell 2000 ETF

Mức272.46
IV3019.1%
Biến động ngầm định 30 ngày±5.5%
P/C vol1.68

Biên độ kỳ vọng theo Nov 20, 2026 (32d):

260.0284.9272.5 current

DIA State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust

Mức520.14
IV3013.4%
Biến động ngầm định 30 ngày±3.8%
P/C vol0.95

Biên độ kỳ vọng theo Nov 20, 2026 (32d):

503.4536.9520.1 current

Implied volatility 30 ngày của SPX, dữ liệu ghi nhận hàng ngày

11.3%12.4%13.6%14.7%Aug 31Oct 16

Được trang này ghi nhận hàng ngày kể từ ngày 31 tháng 8 năm 2026.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company