Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ZS chuỗi quyền chọn Zscaler, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.8% (150.20–202.50) · ATM IV 88.6% · P/C open interest 0.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
82.00 85.00 71 174.8% 1.00 0.0002 0.000 90 0 0.0500 382 113.3% -0.00 0.0002 -0.009
76.10 80.20 248 141.8% 1.00 0.0003 -0.003 95 0.0100 0.0700 524 109.7% -0.00 0.0003 -0.012
72.00 75.00 2 115 149.0% 0.99 0.0004 -0.007 100 0.0300 0.1000 346 106.5% -0.01 0.0004 -0.016
67.05 70.00 35 138.0% 0.99 0.0006 -0.013 105 0 0.7500 580 125.0% -0.01 0.0006 -0.021
62.05 65.00 72 126.5% 0.99 0.0008 -0.021 110 0 0.4900 123 410 107.1% -0.01 0.0008 -0.029
57.15 60.20 72 120.5% 0.98 0.0012 -0.033 115 0 0.8300 1 595 106.7% -0.02 0.0012 -0.039
52.25 55.20 59 111.1% 0.98 0.0016 -0.048 120 0.0100 0.4500 1,163 87.9% -0.02 0.0016 -0.054
47.50 50.45 214 106.8% 0.97 0.0024 -0.068 125 0.1100 0.5800 35 902 85.0% -0.03 0.0024 -0.074
41.80 46.00 1 410 94.4% 0.95 0.0033 -0.095 130 0.5000 0.9500 8 1,061 88.3% -0.05 0.0033 -0.101
37.20 41.45 1 512 92.4% 0.93 0.0044 -0.130 135 0.6500 1.25 5 743 83.8% -0.07 0.0044 -0.134
32.80 37.00 3 340 90.6% 0.90 0.0058 -0.170 140 1.47 2.02 51 1,424 87.5% -0.10 0.0058 -0.175
29.30 32.85 4 183 93.8% 0.86 0.0072 -0.216 145 2.01 2.82 31 602 85.4% -0.14 0.0073 -0.220
24.80 29.00 6 846 90.1% 0.81 0.0087 -0.262 150 3.35 4.20 42 1,082 88.5% -0.19 0.0087 -0.266
23.50 26.30 88.5% 0.78 0.0093 -0.285 152.5 3.70 5.00 1 40 87.7% -0.22 0.0094 -0.288
21.70 25.10 3 379 90.8% 0.76 0.0100 -0.306 155 4.50 5.70 8 432 87.9% -0.24 0.0100 -0.309
20.05 22.70 1 87.9% 0.73 0.0105 -0.326 157.5 4.55 6.70 25 74 85.6% -0.27 0.0106 -0.329
18.60 21.80 2 775 91.3% 0.70 0.0111 -0.344 160 6.15 7.00 51 820 86.2% -0.30 0.0111 -0.346
16.85 19.45 12 87.3% 0.67 0.0115 -0.359 162.5 6.10 8.50 2 61 84.4% -0.33 0.0115 -0.362
15.80 17.10 6 400 85.4% 0.64 0.0118 -0.373 165 8.35 9.75 15 432 89.7% -0.36 0.0119 -0.375
14.50 16.45 33 88.3% 0.61 0.0121 -0.383 167.5 8.70 10.95 6 17 87.2% -0.40 0.0122 -0.385
13.65 16.05 31 435 93.0% 0.57 0.0123 -0.391 170 9.70 11.45 88 522 83.9% -0.43 0.0124 -0.393
12.25 14.85 13 30 92.3% 0.54 0.0125 -0.397 172.5 11.40 13.20 104 105 87.0% -0.46 0.0125 -0.398
11.20 13.50 34 743 91.9% 0.51 0.0125 -0.399 175 13.25 14.50 722 1,201 88.5% -0.49 0.0126 -0.401
9.55 12.40 26 22 89.7% 0.48 0.0125 -0.400 177.5 14.20 16.15 17 24 87.5% -0.52 0.0126 -0.401
9.15 10.20 129 1,525 87.5% 0.45 0.0124 -0.398 180 15.00 18.05 16 649 86.4% -0.55 0.0125 -0.398
7.70 10.70 35 172 90.5% 0.42 0.0122 -0.393 182.5 16.35 19.50 7 281 85.0% -0.58 0.0123 -0.394
7.10 9.00 34 1,657 88.4% 0.39 0.0120 -0.387 185 18.80 20.90 3 481 86.9% -0.61 0.0121 -0.387
6.35 8.45 23 54 89.3% 0.37 0.0118 -0.378 187.5 19.55 22.95 5 8 84.5% -0.63 0.0118 -0.378
6.45 6.85 275 1,843 89.1% 0.34 0.0114 -0.368 190 21.35 25.30 9 206 86.6% -0.66 0.0115 -0.368
5.30 6.95 1 154 90.1% 0.32 0.0111 -0.357 192.5 24.10 26.75 16 88.5% -0.69 0.0111 -0.356
4.10 5.95 34 430 86.2% 0.29 0.0107 -0.344 195 25.85 28.65 160 87.9% -0.71 0.0107 -0.344
3.90 6.15 2 57 90.7% 0.27 0.0103 -0.330 197.5 27.80 30.50 12 87.5% -0.73 0.0103 -0.330
4.15 4.50 118 2,259 89.1% 0.25 0.0098 -0.316 200 29.20 33.10 51 850 87.4% -0.76 0.0099 -0.315
3.00 3.80 55 69 88.6% 0.21 0.0089 -0.286 205 33.70 37.50 15 17 90.3% -0.79 0.0090 -0.285
2.21 2.93 55 1,761 87.3% 0.17 0.0079 -0.255 210 37.70 41.00 183 84.4% -0.83 0.0080 -0.254
2.01 2.82 5 144 92.2% 0.14 0.0070 -0.225 215 42.20 45.45 1 84.4% -0.86 0.0071 -0.223
1.35 2.36 139 1,235 91.4% 0.12 0.0061 -0.197 220 46.75 50.00 476 83.7% -0.88 0.0062 -0.194
1.06 1.90 3 64 91.8% 0.10 0.0053 -0.170 225 51.20 55.30 87.2% -0.91 0.0054 -0.167
1.00 1.15 99 1,388 90.2% 0.08 0.0045 -0.146 230 56.00 60.00 10 68 87.6% -0.92 0.0046 -0.142
0.5600 1.00 26 28 89.0% 0.07 0.0039 -0.125 235 61.05 64.00 79.3% -0.94 0.0040 -0.121
0.5200 0.7600 12 502 90.2% 0.05 0.0033 -0.106 240 65.80 68.90 20 73.1% -0.95 0.0034 -0.102
0.1900 1.00 1 1 93.3% 0.04 0.0028 -0.090 245 70.65 73.50 -0.96 0.0030 -0.089
0.2900 0.5100 102 2,237 91.0% 0.04 0.0023 -0.077 250 75.70 78.50 1 -0.97 0.0026 -0.078
0 0.8300 25 113 95.6% 0.03 0.0020 -0.065 255 80.55 83.50 -0.98 0.0022 -0.067
0.0200 0.5500 6 691 93.9% 0.02 0.0017 -0.055 260 85.30 88.50 1 -0.98 0.0020 -0.057

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

77%85%92%99%176.3145.0205.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP