Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLP chuỗi quyền chọn State Street Consumer Staples Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.9% (84.19–90.95) · ATM IV 16.3% · Open interest P/C 4.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.30 44.80 123.8% 1.00 0.0002 0.000 45 0 2.13 163.5% -0.00 0.0002 -0.001
37.25 39.45 122.0% 1.00 0.0003 0.000 50 0 2.13 141.7% -0.00 0.0003 -0.001
31.10 34.85 82.5% 1.00 0.0005 0.000 55 0 2.13 121.9% -0.00 0.0005 -0.002
26.30 29.10 1.00 0.0008 0.000 60 0 1.15 88.7% -0.00 0.0008 -0.002
22.35 24.10 1 66.3% 0.99 0.0015 0.000 65 0 0.0900 10 10 46.5% -0.01 0.0015 -0.003
18.40 20.15 56.6% 0.99 0.0026 -0.001 69 0 1.00 12 59.6% -0.01 0.0026 -0.003
17.15 19.95 61.4% 0.99 0.0030 -0.001 70 0 0.5300 18 49.1% -0.01 0.0030 -0.004
15.35 18.15 0.99 0.0035 -0.002 71 0 0.8200 1 51.5% -0.01 0.0035 -0.004
15.45 17.15 48.9% 0.99 0.0041 -0.002 72 0.0100 0.0400 5 6 29.8% -0.01 0.0041 -0.004
14.60 16.15 48.2% 0.99 0.0048 -0.002 73 0 0.0800 3 55 29.8% -0.01 0.0048 -0.004
13.55 15.20 45.4% 0.98 0.0057 -0.003 74 0.0200 0.1300 42 30.8% -0.02 0.0058 -0.005
12.75 14.10 1 43.8% 0.98 0.0068 -0.003 75 0.0200 0.1600 1 695 29.6% -0.02 0.0069 -0.005
11.55 13.20 1 39.8% 0.98 0.0082 -0.004 76 0.0200 0.1600 793 27.6% -0.02 0.0083 -0.005
10.75 12.20 90 39.2% 0.97 0.0101 -0.004 77 0.0300 0.1800 231 26.2% -0.03 0.0102 -0.006
9.80 11.05 35.3% 0.97 0.0125 -0.005 78 0.0400 0.2000 1 4,425 24.8% -0.03 0.0126 -0.007
8.75 9.80 4 29.4% 0.96 0.0157 -0.006 79 0.0500 0.1900 1,061 22.6% -0.04 0.0160 -0.007
7.85 8.20 74 19.9% 0.95 0.0202 -0.007 80 0.0900 0.1200 6 6,450 19.9% -0.05 0.0205 -0.009
6.85 7.25 1 82 18.5% 0.93 0.0264 -0.009 81 0.1300 0.1500 44 10.1K 18.9% -0.07 0.0268 -0.010
6.00 6.30 2 282 18.8% 0.91 0.0347 -0.011 82 0.1800 0.2300 17 8,295 18.3% -0.09 0.0354 -0.012
5.30 6.75 24.2% 0.90 0.0398 -0.012 82.5 0.2000 0.2600 160 1,111 17.7% -0.11 0.0406 -0.013
5.10 5.35 2 668 17.8% 0.88 0.0456 -0.014 83 0.2700 0.3100 288 9,434 17.6% -0.13 0.0466 -0.015
4.50 4.90 1 16.0% 0.85 0.0518 -0.015 83.5 0.3200 0.3700 85 36 17.3% -0.15 0.0530 -0.016
4.25 4.45 1 985 17.1% 0.83 0.0584 -0.017 84 0.4000 0.4300 126 7,724 17.0% -0.18 0.0598 -0.018
3.65 4.65 2 19.7% 0.80 0.0651 -0.019 84.5 0.4600 0.5400 6 101 16.8% -0.21 0.0668 -0.020
3.45 3.65 22 2,566 16.8% 0.76 0.0717 -0.021 85 0.5900 0.6400 313 10.5K 16.8% -0.24 0.0736 -0.022
3.05 3.25 16.4% 0.73 0.0778 -0.022 85.5 0.7300 0.7700 581 1,008 16.7% -0.28 0.0801 -0.023
2.74 2.94 2 728 16.8% 0.69 0.0833 -0.024 86 0.8700 0.9300 32 5,888 16.6% -0.32 0.0859 -0.025
2.39 2.71 17.1% 0.64 0.0879 -0.025 86.5 1.04 1.12 1,121 16.6% -0.37 0.0909 -0.026
2.11 2.23 8 893 16.3% 0.60 0.0915 -0.026 87 1.25 1.28 632 393 16.4% -0.41 0.0950 -0.027
1.84 1.96 1 23 16.4% 0.55 0.0940 -0.027 87.5 1.42 1.54 27 1 16.3% -0.46 0.0979 -0.028
1.58 1.70 37 2,837 16.3% 0.51 0.0952 -0.027 88 1.69 1.84 10 2,642 16.7% -0.51 0.0998 -0.028
1.34 1.57 4 16.7% 0.46 0.0951 -0.026 88.5 1.92 2.07 6 16.2% -0.56 0.1003 -0.028
1.11 1.24 125 2,660 16.0% 0.41 0.0936 -0.026 89 2.21 2.39 5 16.3% -0.61 0.0994 -0.027
0.9300 1.09 2 38 16.2% 0.37 0.0908 -0.025 89.5 2.44 2.71 15.7% -0.66 0.0974 -0.027
0.7700 0.8600 246 724 15.8% 0.32 0.0867 -0.024 90 2.84 3.05 6 368 16.0% -0.70 0.0938 -0.025
0.6500 0.7200 172 16.0% 0.28 0.0815 -0.022 90.5 3.25 3.45 16.4% -0.75 0.0894 -0.024
0.5300 0.6000 478 697 16.0% 0.24 0.0757 -0.021 91 3.35 3.85 14.3% -0.79 0.0841 -0.023
0.4100 0.4900 47 2 15.8% 0.21 0.0692 -0.019 91.5 3.45 4.95 17.2% -0.83 0.0784 -0.021
0.3600 0.4900 12 631 16.8% 0.18 0.0626 -0.018 92 4.20 4.70 13.4% -0.86 0.0722 -0.020
0.2800 0.3900 16.6% 0.16 0.0562 -0.016 92.5 4.30 5.25 -0.89 0.0668 -0.019
0.2400 0.3600 63 17.1% 0.14 0.0502 -0.015 93 5.25 5.60 -0.91 0.0595 -0.017
0.1500 0.2600 10 543 17.4% 0.10 0.0399 -0.013 94 5.85 6.55 -0.95 0.0527 -0.016
0.0700 0.7300 627 23.3% 0.08 0.0320 -0.011 95 6.65 8.10 -0.97 0.0379 -0.014
0.0300 0.2100 20 4 18.9% 0.07 0.0261 -0.010 96 7.60 9.30 21.3% -0.98 0.0263 -0.013
0.0300 1.12 10 2 30.7% 0.06 0.0218 -0.010 97 8.20 10.70 23.2% -0.99 0.0189 -0.012
0 0.5900 3 27.3% 0.05 0.0185 -0.009 98 9.25 12.30 33.7% -0.99 0.0129 -0.011
0 1.83 1 40.5% 0.05 0.0160 -0.009 99 10.00 13.30 33.1% -1.00 0.0086 -0.011
0 2.16 7 45.2% 0.04 0.0140 -0.009 100 10.40 14.30 -1.00 0.0058 -0.011
0 0.7500 1 41.7% 0.03 0.0080 -0.008 105 15.75 19.30 40.1% -1.00 0.0004 -0.011
0 1.00 53.0% 0.02 0.0053 -0.007 110 20.40 24.30 -1.00 0.0000 -0.011
0 1.12 62.2% 0.02 0.0037 -0.006 115 25.35 29.30 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.9500 67.0% 0.01 0.0028 -0.006 120 30.35 34.30 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.8700 72.3% 0.01 0.0022 -0.005 125 35.35 39.30 -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

12%26%39%52%87.5772.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company