Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLP chuỗi quyền chọn State Street Consumer Staples Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.4% (83.58–87.61) · ATM IV 13.9% · P/C open interest 2.13

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
39.75 41.30 1.00 0.0001 0.000 45 0 0.0400 7 117.5% -0.00 0.0001 -0.001
35.40 36.20 122.6% 1.00 0.0001 0.000 50 0 0.0100 2 87.2% -0.00 0.0001 -0.001
30.30 30.95 1.00 0.0003 0.000 55 0 0.0400 13 83.3% -0.00 0.0003 -0.001
25.30 26.40 27 88.5% 1.00 0.0005 0.000 60 0 0.0400 305 68.3% -0.00 0.0005 -0.002
20.10 21.35 5 1.00 0.0010 0.000 65 0 0.0300 3,727 52.5% -0.00 0.0010 -0.002
19.10 20.35 21 1.00 0.0011 0.000 66 0 0.0400 502 51.6% -0.00 0.0012 -0.002
17.95 19.35 28 1.00 0.0013 -0.000 67 0 0.0400 48 48.9% -0.00 0.0013 -0.002
17.10 18.25 17 1.00 0.0016 -0.000 68 0 0.0400 2,323 46.3% -0.00 0.0016 -0.003
15.75 17.30 37 1.00 0.0018 -0.001 69 0 0.0400 67 43.7% -0.00 0.0019 -0.003
15.00 16.30 72 0.99 0.0022 -0.001 70 0 0.0300 1,165 39.7% -0.01 0.0022 -0.003
14.10 15.30 158 0.99 0.0026 -0.001 71 0 0.0400 86 38.5% -0.01 0.0026 -0.003
13.10 14.30 32 0.99 0.0032 -0.002 72 0 0.0300 598 34.7% -0.01 0.0032 -0.003
12.55 12.85 20 0.99 0.0038 -0.002 73 0 0.0500 124 34.5% -0.01 0.0039 -0.004
11.55 11.85 25 0.99 0.0047 -0.003 74 0 0.0500 613 31.9% -0.01 0.0047 -0.004
10.60 10.85 144 0.99 0.0058 -0.003 75 0 0.0500 557 29.3% -0.01 0.0059 -0.004
9.60 9.85 59 0.99 0.0073 -0.004 76 0 0.0500 15 2,589 26.8% -0.01 0.0074 -0.005
8.60 8.85 111 0.98 0.0094 -0.004 77 0.0200 0.0600 1 652 26.1% -0.02 0.0095 -0.005
7.70 7.85 55 324 21.2% 0.98 0.0123 -0.005 78 0.0100 0.0400 1 5,455 21.7% -0.02 0.0124 -0.006
6.60 6.85 215 0.97 0.0166 -0.006 79 0.0200 0.0700 1 787 21.1% -0.03 0.0169 -0.007
5.65 5.90 927 15.7% 0.96 0.0237 -0.007 80 0.0500 0.0600 15 13.1K 19.1% -0.04 0.0240 -0.008
5.15 5.40 14.3% 0.96 0.0288 -0.008 80.5 0.0400 0.0900 4 1 18.3% -0.04 0.0292 -0.009
4.65 4.90 378 12.9% 0.95 0.0356 -0.009 81 0.0500 0.0800 42 9,061 16.8% -0.05 0.0360 -0.010
4.20 4.45 15.3% 0.93 0.0442 -0.011 81.5 0.0700 0.1200 3 10 16.7% -0.07 0.0449 -0.012
3.70 3.95 615 13.8% 0.91 0.0552 -0.013 82 0.1100 0.1300 1,038 6,102 16.1% -0.09 0.0561 -0.014
3.25 3.50 17 14.1% 0.89 0.0687 -0.016 82.5 0.1200 0.1800 40 15.3% -0.11 0.0699 -0.016
2.83 3.05 886 14.3% 0.86 0.0846 -0.018 83 0.1700 0.2300 11 13.9K 14.9% -0.15 0.0862 -0.019
2.41 2.61 15 14.0% 0.81 0.1023 -0.022 83.5 0.2400 0.3100 71 173 14.6% -0.19 0.1044 -0.022
2.09 2.20 3 2,652 14.5% 0.76 0.1207 -0.025 84 0.3600 0.4200 11 14.4K 14.6% -0.24 0.1233 -0.025
1.70 1.81 14 2 14.0% 0.70 0.1377 -0.028 84.5 0.4700 0.5600 5 498 14.3% -0.31 0.1410 -0.028
1.43 1.45 20 2,866 14.1% 0.63 0.1511 -0.030 85 0.6800 0.6900 522 6,858 14.2% -0.38 0.1551 -0.031
1.06 1.19 62 551 13.8% 0.55 0.1588 -0.031 85.5 0.8600 0.9200 99 1,148 14.0% -0.46 0.1635 -0.032
0.8500 0.9100 757 10.5K 13.8% 0.47 0.1598 -0.031 86 1.09 1.19 45 6,915 13.9% -0.54 0.1651 -0.032
0.6000 0.6900 7 383 13.4% 0.39 0.1544 -0.030 86.5 1.37 1.52 20 14.1% -0.62 0.1601 -0.031
0.4800 0.5400 33 6,265 14.0% 0.32 0.1433 -0.028 87 1.71 1.88 5,310 14.3% -0.70 0.1492 -0.029
0.3200 0.3900 504 330 13.7% 0.25 0.1278 -0.025 87.5 2.07 2.27 199 14.4% -0.77 0.1345 -0.026
0.2300 0.2800 785 5,541 13.7% 0.20 0.1099 -0.021 88 2.47 2.69 1 553 14.7% -0.83 0.1189 -0.023
0.1600 0.2200 251 21 14.1% 0.15 0.0916 -0.018 88.5 2.90 3.15 4 15.2% -0.88 0.1032 -0.020
0.1100 0.1700 34 4,152 14.4% 0.12 0.0747 -0.015 89 3.35 3.60 1 821 15.4% -0.92 0.0919 -0.019
0.0800 0.1400 1 361 15.0% 0.09 0.0598 -0.013 89.5 3.85 4.10 17.0% -0.95 0.0778 -0.017
0.0600 0.1000 134 3,823 15.2% 0.07 0.0480 -0.011 90 4.30 4.60 60 17.5% -0.97 0.0591 -0.013
0.0200 0.0900 21 15.3% 0.05 0.0385 -0.009 90.5 4.80 5.05 17.6% -0.99 0.0333 -0.011
0.0300 0.0700 1 1,043 16.3% 0.04 0.0311 -0.008 91 5.30 5.55 18.9% -1.00 0.0167 -0.010
0.0200 0.0400 3 1,106 17.1% 0.03 0.0212 -0.006 92 6.30 6.55 21.6% -1.00 0.0026 -0.010
0.0100 0.0600 1 269 19.8% 0.02 0.0156 -0.005 93 7.30 7.55 24.1% -1.00 0.0000 -0.010
0.0100 0.0500 305 21.4% 0.02 0.0121 -0.005 94 8.30 8.55 26.5% -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0300 310 21.3% 0.02 0.0098 -0.004 95 9.20 9.55 1 2 -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0300 421 23.2% 0.01 0.0081 -0.004 96 10.30 10.55 31.2% -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0300 1,105 30.4% 0.01 0.0046 -0.004 100 13.80 14.90 -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0400 84 40.0% 0.01 0.0028 -0.004 105 18.80 20.00 -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0400 5 47.9% 0.01 0.0019 -0.004 110 23.80 25.15 64.9% -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0400 55.3% 0.00 0.0014 -0.004 115 28.80 30.15 74.2% -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0400 62.2% 0.00 0.0011 -0.003 120 33.70 35.15 76.4% -1.00 0.0000 -0.010
0 0.0400 68.7% 0.00 0.0009 -0.003 125 38.80 40.15 91.3% -1.00 0.0000 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

12%22%31%41%85.5971.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP