Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLB chuỗi quyền chọn State Street Materials Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (51.06–54.06) · ATM IV 17.3% · P/C open interest 0.09

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
24.50 27.05 229.0% 1.00 0.0007 0.000 27.5 0 2.13 9 260.9% -0.00 0.0007 -0.004
21.80 24.60 14 196.6% 1.00 0.0010 0.000 30 0 0.0600 2 117.7% -0.00 0.0010 -0.004
18.95 22.10 158.3% 0.99 0.0014 0.000 32.5 0 0.0300 1 549 94.2% -0.01 0.0014 -0.004
18.15 19.30 109.7% 0.99 0.0018 0.000 34 0 0.0600 1 4 93.7% -0.01 0.0018 -0.005
17.35 17.80 1 0.99 0.0021 0.000 35 0 0.0600 484 88.1% -0.01 0.0021 -0.005
16.30 16.85 0.99 0.0025 0.000 36 0 0.0600 7 82.6% -0.01 0.0025 -0.005
14.85 17.10 13 146.0% 0.99 0.0032 0.000 37.5 0 0.0600 1,059 74.7% -0.01 0.0032 -0.006
13.35 15.60 15 133.1% 0.99 0.0042 0.000 39 0 0.0600 88 67.0% -0.01 0.0042 -0.006
12.15 13.85 568 97.9% 0.99 0.0051 -0.001 40 0 0.0600 561 62.0% -0.01 0.0051 -0.007
11.20 11.80 1 0.98 0.0062 -0.002 41 0 0.0800 21 59.5% -0.02 0.0063 -0.007
10.15 12.65 104.9% 0.98 0.0077 -0.003 42 0 0.0800 54.5% -0.02 0.0078 -0.008
9.80 12.05 26 102.0% 0.98 0.0087 -0.004 42.5 0 0.1000 206 53.9% -0.02 0.0087 -0.009
9.20 10.95 81.3% 0.98 0.0097 -0.004 43 0 0.1000 51.3% -0.02 0.0098 -0.009
8.20 10.30 16 82.7% 0.97 0.0124 -0.005 44 0 0.1300 63 48.5% -0.03 0.0125 -0.010
7.25 9.25 21 75.2% 0.97 0.0161 -0.007 45 0.0300 0.1500 256 46.2% -0.03 0.0162 -0.011
6.25 8.30 306 68.8% 0.96 0.0213 -0.009 46 0 0.1700 340 40.4% -0.04 0.0214 -0.012
5.40 7.05 59.4% 0.95 0.0289 -0.011 47 0 0.2000 36.4% -0.05 0.0290 -0.013
4.75 6.85 141 58.5% 0.94 0.0339 -0.011 47.5 0.0400 0.2000 2,294 35.1% -0.06 0.0342 -0.014
4.40 6.70 62.9% 0.93 0.0402 -0.013 48 0 0.2500 32.7% -0.07 0.0405 -0.015
3.90 5.60 49.1% 0.92 0.0480 -0.014 48.5 0 0.2900 31.0% -0.09 0.0484 -0.016
3.65 4.35 654 36.5% 0.90 0.0578 -0.015 49 0.0800 0.1800 5,408 27.3% -0.10 0.0583 -0.017
3.00 3.50 21.7% 0.88 0.0702 -0.017 49.5 0.0800 0.3300 27.9% -0.12 0.0709 -0.018
2.67 2.96 2,059 22.3% 0.86 0.0860 -0.018 50 0.1200 0.2000 1 3,117 22.8% -0.14 0.0870 -0.019
2.06 2.59 31 19.6% 0.82 0.1061 -0.019 50.5 0.1600 0.2500 64 21.5% -0.18 0.1074 -0.021
1.63 2.18 786 19.2% 0.78 0.1312 -0.021 51 0.2200 0.3100 917 20.1% -0.22 0.1331 -0.022
1.47 1.56 18.6% 0.72 0.1610 -0.022 51.5 0.3100 0.4100 385 19.1% -0.28 0.1637 -0.023
1.10 1.20 2 9 18.0% 0.64 0.1922 -0.023 52 0.4300 0.5500 578 18.2% -0.36 0.1960 -0.024
0.7700 0.8700 4 4,116 17.1% 0.54 0.2154 -0.024 52.5 0.6300 0.7300 1,425 17.6% -0.46 0.2206 -0.025
0.5300 0.6300 7 138 17.0% 0.44 0.2183 -0.023 53 0.8800 0.9800 72 17.2% -0.58 0.2248 -0.024
0.3400 0.4500 53 17.0% 0.33 0.1984 -0.022 53.5 1.20 1.29 28 17.1% -0.68 0.2053 -0.022
0.2200 0.3100 3 3,710 17.2% 0.25 0.1671 -0.020 54 1.47 1.86 163 18.6% -0.76 0.1730 -0.020
0.1400 0.2100 29 17.5% 0.19 0.1356 -0.018 54.5 1.96 2.27 20.4% -0.82 0.1399 -0.018
0.0800 0.2100 2 91.8K 19.2% 0.15 0.1087 -0.016 55 2.34 2.74 386 20.6% -0.87 0.1131 -0.016
0.0500 0.1700 12 20.3% 0.12 0.0873 -0.015 55.5 2.44 3.20 1 -0.90 0.0931 -0.014
0.0200 0.1800 748 22.2% 0.10 0.0705 -0.013 56 2.35 3.70 24 -0.92 0.0811 -0.012
0 0.2600 25 26.2% 0.08 0.0575 -0.012 56.5 2.71 4.35 -0.94 0.0706 -0.011
0 0.2200 50 27.4% 0.07 0.0474 -0.011 57 3.20 4.75 4 -0.96 0.0595 -0.011
0.0200 0.1800 11.1K 29.0% 0.06 0.0394 -0.010 57.5 3.70 5.25 -0.97 0.0504 -0.011
0 0.0800 2 26.0% 0.05 0.0329 -0.009 58 4.20 5.75 1 -0.98 0.0412 -0.012
0 0.1100 2,403 31.4% 0.03 0.0238 -0.008 59 5.20 6.75 -0.99 0.0240 -0.015
0 0.2600 1,430 41.7% 0.03 0.0176 -0.006 60 5.50 7.70 -0.99 0.0133 -0.017
0 0.0900 311 37.5% 0.02 0.0133 -0.005 61 7.20 8.70 -1.00 0.0064 -0.019
0 0.0800 89.3K 41.7% 0.01 0.0091 -0.004 62.5 8.10 11.35 -1.00 0.0019 -0.022
0 0.0700 181 45.6% 0.01 0.0064 -0.004 64 9.80 12.60 -1.00 0.0004 -0.023
0 0.0600 580 47.6% 0.01 0.0052 -0.003 65 10.50 12.75 -1.00 0.0000 -0.024
0 0.0400 17 58.4% 0.00 0.0021 -0.002 70 15.50 17.95 -1.00 0.0000 -0.026

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%40%64%88%52.5644.0061.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP