Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VIX lịch sử biến động kỳ vọng Cboe Volatility Index

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết94
Đóng cửa trong biên độ74%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng74%
Biến động kỳ vọng trung bình±14.0%
Biến động |thực tế| trung bình7.9%
Sai số tuyệt đối trung bình8.1pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Sep 02-7.0%Sep 09+4.7%Sep 16+3.0%Sep 23+6.8%Sep 30+15.0%Oct 07+0.5%Oct 14+10.5%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Oct 19 Oct 21 2 18.44 ±7.4% 17.07–19.80 em-1.0
Oct 16 Oct 21 5 19.99 ±12.4% 17.52–22.46 em-1.0
Oct 14 Oct 21 7 16.87 ±8.3% 15.47–18.27 em-1.0
Oct 13 Oct 21 8 15.27 ±10.1% 13.73–16.80 em-1.0
Oct 09 Oct 21 12 14.84 ±14.9% 12.63–17.05 em-1.0
Oct 08 Oct 21 13 15.41 ±14.4% 13.20–17.62 em-1.0
Oct 07 Oct 21 14 15.08 ±15.8% 12.70–17.46 em-1.0
Oct 06 Oct 21 15 15.01 ±14.5% 12.84–17.18 em-1.0
Oct 05 Oct 21 16 15.52 ±13.7% 13.39–17.64 em-1.0
Oct 02 Oct 21 19 15.31 ±15.7% 12.90–17.71 em-1.0
Oct 01 Oct 21 20 16.39 ±14.2% 14.06–18.72 em-1.0
Sep 23 Oct 21 28 14.21 ±24.0% 10.80–17.61 em-1.0
Sep 22 Oct 21 29 14.21 ±24.8% 10.69–17.73 em-1.0
Sep 21 Oct 21 30 14.87 ±20.7% 11.79–17.95 em-1.0
Sep 18 Oct 21 33 14.81 ±21.7% 11.60–18.02 em-1.0
Sep 17 Oct 21 34 15.44 ±18.8% 12.53–18.35 em-1.0
Sep 16 Oct 21 35 17.71 ±18.9% 14.36–21.06 em-1.0
Sep 15 Oct 21 36 17.20 ±18.5% 14.03–20.38 em-1.0
Sep 14 Oct 21 37 17.10 ±19.1% 13.83–20.37 em-1.0
Sep 11 Oct 21 40 15.84 ±20.4% 12.61–19.07 em-1.0
Sep 10 Oct 21 41 17.84 ±21.7% 13.97–21.71 em-1.0
Sep 09 Oct 21 42 16.46 ±20.9% 13.02–19.90 em-1.0
Sep 08 Oct 21 43 15.72 ±22.4% 12.20–19.24 em-1.0
Sep 07 Oct 21 44 15.30 ±28.7% 10.91–19.68 em-1.0
Sep 04 Oct 21 47 14.53 ±26.5% 10.68–18.38 em-1.0
Sep 03 Oct 21 48 14.32 ±27.0% 10.45–18.19 em-1.0
Sep 02 Oct 21 49 15.20 ±25.3% 11.36–19.05 em-1.0
Sep 01 Oct 21 50 16.34 ±23.0% 12.57–20.11 em-1.0
Aug 31 Oct 21 51 14.92 ±26.3% 10.99–18.85 em-1.0
Oct 19 Oct 28 9 18.44 ±13.0% 16.04–20.84 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Oct 13, 2026 Oct 14 ±3.9% +10.5% ngoài phạm vi 15.27 → 16.87
Oct 09, 2026 Oct 14 ±7.4% +13.7% ngoài phạm vi 14.84 → 16.87
Oct 08, 2026 Oct 14 ±10.6% +9.5% trong phạm vi 15.41 → 16.87
Oct 07, 2026 Oct 14 ±9.9% +11.9% ngoài phạm vi 15.08 → 16.87
Oct 06, 2026 Oct 14 ±10.1% +12.4% ngoài phạm vi 15.01 → 16.87
Oct 05, 2026 Oct 14 ±9.4% +8.7% trong phạm vi 15.52 → 16.87
Oct 02, 2026 Oct 14 ±16.1% +10.2% trong phạm vi 15.31 → 16.87
Oct 01, 2026 Oct 14 ±13.3% +2.9% trong phạm vi 16.39 → 16.87
Sep 23, 2026 Oct 14 ±23.2% +18.7% trong phạm vi 14.21 → 16.87
Sep 22, 2026 Oct 14 ±26.9% +18.7% trong phạm vi 14.21 → 16.87
Sep 21, 2026 Oct 14 ±19.2% +13.4% trong phạm vi 14.87 → 16.87
Sep 18, 2026 Oct 14 ±20.7% +13.9% trong phạm vi 14.81 → 16.87
Sep 17, 2026 Oct 14 ±19.8% +9.3% trong phạm vi 15.44 → 16.87
Sep 16, 2026 Oct 14 ±20.2% -4.7% trong phạm vi 17.71 → 16.87
Sep 15, 2026 Oct 14 ±17.8% -1.9% trong phạm vi 17.20 → 16.87
Sep 14, 2026 Oct 14 ±18.3% -1.3% trong phạm vi 17.10 → 16.87
Sep 11, 2026 Oct 14 ±18.8% +6.5% trong phạm vi 15.84 → 16.87
Sep 10, 2026 Oct 14 ±19.7% -5.4% trong phạm vi 17.84 → 16.87
Oct 06, 2026 Oct 07 ±2.9% +0.5% trong phạm vi 15.01 → 15.08
Oct 05, 2026 Oct 07 ±4.3% -2.8% trong phạm vi 15.52 → 15.08
Oct 02, 2026 Oct 07 ±10.1% -1.5% trong phạm vi 15.31 → 15.08
Oct 01, 2026 Oct 07 ±10.1% -8.0% trong phạm vi 16.39 → 15.08
Sep 23, 2026 Oct 07 ±20.2% +6.1% trong phạm vi 14.21 → 15.08
Sep 22, 2026 Oct 07 ±26.0% +6.1% trong phạm vi 14.21 → 15.08
Sep 21, 2026 Oct 07 ±16.3% +1.4% trong phạm vi 14.87 → 15.08
Sep 18, 2026 Oct 07 ±19.0% +1.8% trong phạm vi 14.81 → 15.08
Sep 17, 2026 Oct 07 ±18.9% -2.3% trong phạm vi 15.44 → 15.08
Sep 16, 2026 Oct 07 ±15.6% -14.8% trong phạm vi 17.71 → 15.08
Sep 15, 2026 Oct 07 ±16.2% -12.3% trong phạm vi 17.20 → 15.08
Sep 14, 2026 Oct 07 ±16.5% -11.8% trong phạm vi 17.10 → 15.08
Sep 11, 2026 Oct 07 ±17.9% -4.8% trong phạm vi 15.84 → 15.08
Sep 10, 2026 Oct 07 ±18.3% -15.5% trong phạm vi 17.84 → 15.08
Sep 09, 2026 Oct 07 ±21.0% -8.4% trong phạm vi 16.46 → 15.08
Sep 08, 2026 Oct 07 ±18.4% -4.1% trong phạm vi 15.72 → 15.08
Sep 07, 2026 Oct 07 ±29.6% -1.4% trong phạm vi 15.30 → 15.08
Sep 04, 2026 Oct 07 ±25.6% +3.8% trong phạm vi 14.53 → 15.08
Sep 03, 2026 Oct 07 ±26.5% +5.3% trong phạm vi 14.32 → 15.08
Sep 23, 2026 Sep 30 ±12.5% +15.0% ngoài phạm vi 14.21 → 16.34
Sep 22, 2026 Sep 30 ±14.3% +15.0% ngoài phạm vi 14.21 → 16.34
Sep 21, 2026 Sep 30 ±11.9% +9.9% trong phạm vi 14.87 → 16.34
Sep 18, 2026 Sep 30 ±14.2% +10.3% trong phạm vi 14.81 → 16.34
Sep 17, 2026 Sep 30 ±16.2% +5.8% trong phạm vi 15.44 → 16.34
Sep 16, 2026 Sep 30 ±13.6% -7.7% trong phạm vi 17.71 → 16.34
Sep 15, 2026 Sep 30 ±13.2% -5.0% trong phạm vi 17.20 → 16.34
Sep 14, 2026 Sep 30 ±14.1% -4.4% trong phạm vi 17.10 → 16.34
Sep 11, 2026 Sep 30 ±15.8% +3.2% trong phạm vi 15.84 → 16.34
Sep 10, 2026 Sep 30 ±17.2% -8.4% trong phạm vi 17.84 → 16.34
Sep 09, 2026 Sep 30 ±17.0% -0.7% trong phạm vi 16.46 → 16.34
Sep 08, 2026 Sep 30 ±16.5% +3.9% trong phạm vi 15.72 → 16.34
Sep 07, 2026 Sep 30 ±18.3% +6.8% trong phạm vi 15.30 → 16.34
Sep 04, 2026 Sep 30 ±22.7% +12.5% trong phạm vi 14.53 → 16.34
Sep 03, 2026 Sep 30 ±23.0% +14.1% trong phạm vi 14.32 → 16.34
Sep 02, 2026 Sep 30 ±20.9% +7.5% trong phạm vi 15.20 → 16.34
Sep 01, 2026 Sep 30 ±19.1% +0.0% trong phạm vi 16.34 → 16.34
Aug 31, 2026 Sep 30 ±21.6% +9.5% trong phạm vi 14.92 → 16.34
Sep 23, 2026 Sep 23 ±3.7% +6.8% ngoài phạm vi 14.21 → 15.18
Sep 22, 2026 Sep 23 ±3.7% +6.8% ngoài phạm vi 14.21 → 15.18
Sep 21, 2026 Sep 23 ±4.1% +2.1% trong phạm vi 14.87 → 15.18
Sep 18, 2026 Sep 23 ±7.0% +2.5% trong phạm vi 14.81 → 15.18
Sep 17, 2026 Sep 23 ±9.2% -1.7% trong phạm vi 15.44 → 15.18

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company