VIX lịch sử biến động kỳ vọng Cboe Volatility Index
Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026
Đang được ghi nhận (chờ kết quả)
| Ảnh chụp nhanh | Đáo hạn | DTE | Giá giao ngay tại thời điểm đó | Biến động kỳ vọng | Biên độ | Phương pháp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sep 01 | Sep 02 | 1 | 16.34 | ±3.0% | 15.86–16.82 | em-1.0 |
| Aug 31 | Sep 02 | 2 | 14.92 | ±4.1% | 14.31–15.53 | em-1.0 |
| Sep 02 | Sep 09 | 7 | 15.20 | ±9.7% | 13.72–16.68 | em-1.0 |
| Sep 01 | Sep 09 | 8 | 16.34 | ±10.3% | 14.65–18.02 | em-1.0 |
| Aug 31 | Sep 09 | 9 | 14.92 | ±10.5% | 13.35–16.49 | em-1.0 |
| Sep 02 | Sep 16 | 14 | 15.20 | ±11.9% | 13.38–17.02 | em-1.0 |
| Sep 01 | Sep 16 | 15 | 16.34 | ±12.5% | 14.30–18.38 | em-1.0 |
| Aug 31 | Sep 16 | 16 | 14.92 | ±13.0% | 12.98–16.86 | em-1.0 |
| Sep 02 | Sep 23 | 21 | 15.20 | ±17.5% | 12.54–17.86 | em-1.0 |
| Sep 01 | Sep 23 | 22 | 16.34 | ±15.9% | 13.74–18.93 | em-1.0 |
| Aug 31 | Sep 23 | 23 | 14.92 | ±18.0% | 12.23–17.61 | em-1.0 |
| Sep 02 | Sep 30 | 28 | 15.20 | ±20.9% | 12.03–18.38 | em-1.0 |
| Sep 01 | Sep 30 | 29 | 16.34 | ±19.1% | 13.22–19.46 | em-1.0 |
| Aug 31 | Sep 30 | 30 | 14.92 | ±21.6% | 11.70–18.14 | em-1.0 |
| Sep 02 | Oct 21 | 49 | 15.20 | ±25.3% | 11.36–19.05 | em-1.0 |
| Sep 01 | Oct 21 | 50 | 16.34 | ±23.0% | 12.57–20.11 | em-1.0 |
| Aug 31 | Oct 21 | 51 | 14.92 | ±26.3% | 10.99–18.85 | em-1.0 |