Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UPS chuỗi quyền chọn United Parcel Service, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.8% (88.86–106.06) · ATM IV 35.2% · Open interest P/C 0.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.05 43.95 9 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.0500 1 73.6% -0.00 0.0005 -0.003
36.05 39.35 74.0% 1.00 0.0004 0.000 60 0 0.1000 12 68.4% -0.00 0.0008 -0.004
31.10 34.35 64.4% 1.00 0.0006 0.000 65 0 0.1000 30 57.9% -0.01 0.0013 -0.005
26.10 29.40 54.9% 0.99 0.0011 0.000 70 0 0.1600 47 51.2% -0.01 0.0022 -0.006
21.15 24.50 7 49.7% 0.99 0.0024 -0.003 75 0.0500 0.1600 8 201 43.2% -0.02 0.0043 -0.010
17.10 18.55 88 38.3% 0.97 0.0061 -0.009 80 0.1700 0.3000 9 633 39.0% -0.05 0.0094 -0.018
12.30 13.95 203 37.7% 0.92 0.0149 -0.025 85 0.6200 0.7400 18 1,598 37.7% -0.12 0.0190 -0.034
11.20 13.05 35.2% 0.90 0.0172 -0.029 86 0.7100 0.9400 6 37.5% -0.14 0.0214 -0.037
10.30 12.25 35.9% 0.88 0.0198 -0.033 87 0.8700 1.08 29 37.0% -0.17 0.0237 -0.041
9.45 10.90 31.4% 0.86 0.0224 -0.037 88 1.09 1.29 2 37.1% -0.19 0.0261 -0.045
8.65 10.10 32.5% 0.83 0.0251 -0.042 89 1.24 1.53 1 36.6% -0.22 0.0285 -0.049
8.05 9.30 359 34.3% 0.81 0.0278 -0.046 90 1.61 1.71 146 7,335 36.6% -0.25 0.0307 -0.052
7.25 8.65 34.9% 0.78 0.0305 -0.050 91 1.74 2.03 4 35.8% -0.29 0.0328 -0.055
6.70 7.90 35.8% 0.74 0.0330 -0.054 92 2.06 2.49 5 36.3% -0.32 0.0348 -0.058
6.10 7.20 36.3% 0.71 0.0353 -0.058 93 2.39 2.83 4 35.9% -0.36 0.0364 -0.060
5.40 6.55 36.0% 0.67 0.0373 -0.060 94 2.85 3.15 11 35.7% -0.39 0.0377 -0.061
5.20 5.55 31 5,169 36.1% 0.63 0.0390 -0.063 95 3.20 3.60 62 2,402 35.2% -0.43 0.0387 -0.062
4.45 5.00 35.4% 0.59 0.0404 -0.065 96 3.75 4.05 8 35.3% -0.47 0.0394 -0.063
3.85 4.45 35.0% 0.55 0.0413 -0.065 97 4.15 4.75 38 35.4% -0.51 0.0396 -0.063
3.45 3.95 17 35.4% 0.51 0.0418 -0.066 98 4.80 5.30 7 35.7% -0.55 0.0395 -0.062
3.05 3.45 12 35.3% 0.47 0.0417 -0.065 99 5.25 5.90 35.0% -0.59 0.0389 -0.060
2.72 2.90 392 18.5K 35.0% 0.43 0.0413 -0.064 100 6.00 6.35 4 2,050 34.5% -0.63 0.0380 -0.059
2.23 2.65 2 34.9% 0.39 0.0403 -0.062 101 6.55 7.75 37.3% -0.66 0.0368 -0.056
1.92 2.36 3 35.2% 0.35 0.0391 -0.060 102 6.95 8.50 36.1% -0.70 0.0353 -0.053
1.63 2.05 181 35.2% 0.31 0.0374 -0.057 103 7.95 9.25 37.5% -0.73 0.0335 -0.050
1.29 1.72 16 34.4% 0.28 0.0355 -0.054 104 8.65 9.50 34.3% -0.76 0.0316 -0.047
1.19 1.39 151 6,201 34.6% 0.24 0.0333 -0.050 105 9.45 10.55 43 588 35.7% -0.79 0.0294 -0.043
0.9900 1.15 237 34.2% 0.21 0.0310 -0.046 106 10.25 11.30 36 35.1% -0.82 0.0272 -0.039
0.8200 1.01 15 34.5% 0.19 0.0286 -0.042 107 11.10 12.75 39.2% -0.84 0.0249 -0.035
0.6800 0.8000 1 34.1% 0.16 0.0261 -0.038 108 11.90 14.20 43.0% -0.86 0.0227 -0.032
0.5400 0.8000 1 35.0% 0.14 0.0236 -0.034 109 12.80 15.10 43.7% -0.88 0.0204 -0.028
0.4700 0.6000 167 7,731 34.5% 0.12 0.0212 -0.031 110 13.75 14.70 176 34.2% -0.90 0.0183 -0.025
0.3300 0.8400 3 37.2% 0.10 0.0188 -0.027 111 14.55 16.70 43.0% -0.91 0.0162 -0.022
0.2800 0.4500 34.6% 0.09 0.0167 -0.024 112 15.55 17.50 43.2% -0.93 0.0144 -0.019
0.2300 0.4500 1 35.6% 0.07 0.0146 -0.021 113 16.45 18.45 43.7% -0.94 0.0127 -0.016
0.1500 0.2500 158 3,578 34.7% 0.05 0.0113 -0.017 115 18.40 19.95 1 100 41.4% -0.95 0.0098 -0.012
0.0500 0.1300 45 4,798 36.3% 0.03 0.0060 -0.010 120 21.80 25.20 15 -0.98 0.0053 -0.006
0 0.1000 3 624 38.6% 0.01 0.0034 -0.006 125 26.80 30.75 51 38.3% -0.99 0.0030 -0.002
0 0.2800 772 50.4% 0.01 0.0020 -0.004 130 31.75 35.75 30 42.2% -0.99 0.0018 0.000
0 0.2700 75 55.4% 0.01 0.0013 -0.003 135 36.65 40.75 35.7% -0.99 0.0012 0.000
0 0.4700 543 65.7% 0.00 0.0009 -0.002 140 42.50 45.75 4 74.2% -1.00 0.0008 0.000
0 0.0700 53 54.8% 0.00 0.0006 -0.002 145 46.60 50.70 -1.00 0.0006 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%35%41%46%97.4680.00115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company