Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UNH chuỗi quyền chọn UnitedHealth Group Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 21:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±29.5% (280.19–514.75) · ATM IV 32.6% · P/C open interest 0.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
200.00 205.40 2,140 42.6% 0.96 0.0005 0.000 200 3.45 4.15 897 41.2% -0.04 0.0005 -0.016
190.95 196.95 114 41.7% 0.96 0.0006 -0.000 210 4.20 4.75 659 40.0% -0.05 0.0006 -0.018
181.65 188.00 58 39.9% 0.95 0.0006 -0.003 220 5.00 5.40 411 39.1% -0.06 0.0007 -0.020
173.90 179.00 80 39.4% 0.94 0.0007 -0.006 230 5.90 6.50 1 361 38.5% -0.07 0.0008 -0.022
164.65 171.00 111 38.3% 0.93 0.0008 -0.009 240 6.85 7.35 1 514 37.6% -0.08 0.0009 -0.024
158.70 159.95 954 37.3% 0.92 0.0010 -0.012 250 8.20 8.60 2,448 37.2% -0.09 0.0010 -0.027
150.20 152.75 342 37.0% 0.90 0.0011 -0.016 260 9.60 10.15 1,013 36.7% -0.10 0.0011 -0.029
141.85 145.10 357 36.4% 0.89 0.0012 -0.019 270 11.30 11.70 880 36.3% -0.12 0.0012 -0.031
134.25 137.35 421 35.9% 0.87 0.0013 -0.022 280 13.15 13.55 1,544 35.9% -0.14 0.0014 -0.034
127.35 129.15 825 35.4% 0.86 0.0014 -0.025 290 15.00 15.55 402 35.4% -0.15 0.0015 -0.036
120.45 122.05 19 1,018 35.2% 0.84 0.0016 -0.029 300 17.40 17.95 2 2,003 35.1% -0.17 0.0016 -0.039
111.95 115.30 1 307 34.4% 0.82 0.0017 -0.032 310 19.65 21.05 229 34.9% -0.19 0.0018 -0.041
106.60 108.45 1 368 34.6% 0.80 0.0018 -0.035 320 22.50 23.20 389 34.4% -0.21 0.0019 -0.043
99.90 101.70 403 34.1% 0.78 0.0020 -0.037 330 25.55 26.40 623 34.2% -0.24 0.0020 -0.046
93.65 95.70 494 33.9% 0.75 0.0021 -0.040 340 28.75 29.65 6 209 33.9% -0.26 0.0022 -0.048
87.70 89.75 286 2,003 33.7% 0.73 0.0022 -0.043 350 32.20 33.00 110 1,648 33.5% -0.28 0.0023 -0.049
82.35 83.90 428 33.5% 0.71 0.0023 -0.045 360 36.15 36.70 23 225 33.3% -0.31 0.0024 -0.051
76.70 78.30 2 472 33.2% 0.68 0.0024 -0.047 370 40.20 41.60 122 33.3% -0.33 0.0025 -0.052
71.80 73.55 359 33.2% 0.66 0.0025 -0.049 380 44.40 46.00 112 33.0% -0.36 0.0026 -0.054
67.00 68.15 219 32.9% 0.63 0.0026 -0.050 390 49.15 49.95 73 32.7% -0.39 0.0027 -0.055
62.10 63.65 30 1,282 32.7% 0.61 0.0026 -0.051 400 53.80 55.00 4 308 32.5% -0.41 0.0028 -0.056
58.35 59.30 187 32.5% 0.58 0.0027 -0.052 410 59.45 61.10 60 32.5% -0.44 0.0029 -0.056
53.75 55.05 222 32.4% 0.55 0.0027 -0.053 420 64.55 66.20 357 32.3% -0.47 0.0029 -0.056
50.00 51.95 380 32.5% 0.53 0.0027 -0.053 430 69.85 72.10 413 32.0% -0.50 0.0030 -0.057
46.30 47.45 522 32.1% 0.51 0.0028 -0.053 440 76.50 77.85 116 32.0% -0.53 0.0030 -0.056
42.45 44.75 581 32.1% 0.48 0.0028 -0.053 450 82.85 84.45 122 31.9% -0.55 0.0031 -0.056
39.65 40.65 893 31.9% 0.46 0.0028 -0.053 460 88.55 90.65 78 31.5% -0.58 0.0031 -0.056
36.70 37.70 6 394 31.8% 0.43 0.0027 -0.053 470 96.35 97.40 11 31.6% -0.61 0.0031 -0.055
33.85 35.45 429 31.9% 0.41 0.0027 -0.052 480 103.20 104.90 11 31.6% -0.63 0.0031 -0.054
31.35 32.90 296 31.8% 0.39 0.0027 -0.051 490 109.80 113.05 12 31.6% -0.66 0.0031 -0.053
28.85 29.65 6 2,667 31.5% 0.37 0.0026 -0.051 500 118.25 119.35 59 31.4% -0.69 0.0031 -0.052
24.55 25.40 1 2,717 31.4% 0.33 0.0025 -0.049 520 133.85 135.25 25 31.3% -0.74 0.0032 -0.050
20.80 21.70 325 31.1% 0.29 0.0024 -0.046 540 149.20 152.25 23 30.9% -0.79 0.0032 -0.049
17.60 18.50 1 2,376 31.2% 0.26 0.0023 -0.043 560 167.50 170.00 117 31.4% -0.84 0.0032 -0.049
14.95 15.50 228 31.0% 0.23 0.0021 -0.040 580 185.60 187.85 46 31.3% -0.88 0.0031 -0.051

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%31%34%36%397.5330.0460.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP