Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TLT chuỗi quyền chọn iShares 20+ Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 14:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.7% (80.86–83.70) · ATM IV 10.4% · P/C open interest 0.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.35 27.45 81.0% 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.0100 24.6K 68.5% 0.00 0.0000 0.000
22.35 22.45 61.4% 1.00 0.0000 0.000 60 0 0.0100 3,839 54.7% 0.00 0.0000 0.000
17.35 17.50 51.3% 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.0100 2,466 41.9% 0.00 0.0000 0.000
12.35 12.50 238 34.9% 1.00 0.0003 0.000 70 0 0.0100 2 3,741 29.8% -0.00 0.0003 -0.000
11.35 11.50 1 31.8% 1.00 0.0005 0.000 71 0 0.0100 547 27.5% -0.00 0.0005 -0.000
10.35 10.50 26 28.7% 1.00 0.0008 0.000 72 0 0.0100 2,919 25.1% -0.00 0.0008 -0.000
9.35 9.50 25.7% 1.00 0.0015 0.000 73 0 0.0100 2,181 22.8% -0.00 0.0015 -0.001
8.35 8.50 6 22.7% 1.00 0.0027 0.000 74 0 0.0100 3,659 20.5% -0.00 0.0027 -0.001
7.40 7.50 163 23.5% 0.99 0.0050 0.000 75 0 0.0100 1 35.8K 18.2% -0.01 0.0050 -0.001
6.40 6.50 81 20.5% 0.99 0.0092 0.000 76 0.0100 0.0200 2,997 18.2% -0.01 0.0092 -0.002
5.40 5.50 27 17.5% 0.98 0.0164 -0.001 77 0.0100 0.0200 52.1K 15.7% -0.02 0.0166 -0.004
4.90 5.00 16.0% 0.98 0.0215 -0.002 77.5 0.0200 0.0300 1,374 15.5% -0.02 0.0217 -0.004
4.40 4.50 1 209 14.5% 0.97 0.0282 -0.003 78 0.0200 0.0300 22 40.4K 14.2% -0.03 0.0284 -0.005
3.90 4.05 14.7% 0.96 0.0372 -0.004 78.5 0.0300 0.0400 100 3,320 13.6% -0.04 0.0376 -0.006
3.45 3.55 205 14.3% 0.95 0.0499 -0.006 79 0.0400 0.0500 132 33.5K 12.7% -0.05 0.0509 -0.008
2.94 3.05 6 78 12.4% 0.92 0.0678 -0.008 79.5 0.0700 0.0800 178 12.5% -0.08 0.0692 -0.009
2.48 2.57 19 2,681 11.8% 0.89 0.0921 -0.011 80 0.1000 0.1100 61 63.3K 11.9% -0.11 0.0942 -0.012
2.04 2.11 94 11.3% 0.85 0.1228 -0.014 80.5 0.1500 0.1600 12 3,071 11.4% -0.16 0.1258 -0.015
1.63 1.68 22 9,393 11.0% 0.78 0.1574 -0.017 81 0.2300 0.2400 249 65.5K 11.0% -0.22 0.1617 -0.018
1.27 1.28 4 806 10.7% 0.70 0.1910 -0.020 81.5 0.3500 0.3600 297 4,028 10.7% -0.31 0.1970 -0.021
0.9400 0.9500 989 88.5K 10.6% 0.60 0.2167 -0.022 82 0.5200 0.5300 193 110.7K 10.5% -0.41 0.2247 -0.023
0.6600 0.6700 1,700 9,280 10.4% 0.49 0.2271 -0.023 82.5 0.7500 0.7600 73 5,743 10.4% -0.53 0.2372 -0.024
0.4400 0.4500 590 88.5K 10.3% 0.38 0.2180 -0.022 83 1.03 1.05 210 76.8K 10.2% -0.65 0.2296 -0.022
0.2900 0.3000 12 18.9K 10.4% 0.28 0.1912 -0.019 83.5 1.38 1.41 758 10.2% -0.75 0.2014 -0.020
0.1800 0.1900 204 56.6K 10.5% 0.20 0.1548 -0.016 84 1.77 1.82 138 12.6K 10.1% -0.84 0.1730 -0.016
0.1200 0.1300 31 13.8K 10.9% 0.14 0.1190 -0.013 84.5 2.21 2.29 44 10.5% -0.90 0.1510 -0.014
0.0800 0.0900 17 86.0K 11.4% 0.10 0.0899 -0.011 85 2.69 2.74 7 11.3K -0.95 0.1136 -0.016
0.0600 0.0700 2 10.4K 12.2% 0.08 0.0684 -0.009 85.5 3.15 3.25 52 -0.97 0.0752 -0.020
0.0500 0.0600 497 54.2K 13.1% 0.06 0.0530 -0.008 86 3.65 3.75 4 16.8K -0.99 0.0418 -0.024
0.0400 0.0500 6 585 14.0% 0.05 0.0413 -0.007 86.5 4.15 4.25 2 -0.99 0.0228 -0.027
0.0300 0.0400 3,724 35.4K 14.6% 0.04 0.0327 -0.006 87 4.65 4.75 10.7K -1.00 0.0110 -0.030
0.0300 0.0400 7,580 15.8% 0.03 0.0262 -0.005 87.5 5.15 5.25 -1.00 0.0041 -0.032
0.0200 0.0300 31.3K 16.2% 0.02 0.0212 -0.005 88 5.65 5.75 196 -1.00 0.0022 -0.033
0.0100 0.0200 34.2K 17.1% 0.02 0.0142 -0.004 89 6.65 6.75 153 -1.00 0.0000 -0.035
0.0100 0.0200 623 32.7K 19.3% 0.01 0.0099 -0.003 90 7.65 7.75 193 -1.00 0.0000 -0.036
0 0.0100 21.7K 18.7% 0.01 0.0070 -0.002 91 8.65 8.75 50 -1.00 0.0000 -0.036
0 0.0100 10.4K 20.6% 0.01 0.0051 -0.002 92 9.65 9.75 4,599 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 25.2K 22.4% 0.01 0.0038 -0.002 93 10.65 10.75 51 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 21.2K 24.1% 0.00 0.0029 -0.001 94 11.65 11.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 81.9K 25.8% 0.00 0.0022 -0.001 95 12.65 12.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 25.0K 27.5% 0.00 0.0017 -0.001 96 13.65 13.75 1,000 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 21.2K 29.2% 0.00 0.0014 -0.001 97 14.65 14.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 4,473 30.8% 0.00 0.0011 -0.001 98 15.65 15.80 37.1% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 697 32.5% 0.00 0.0009 -0.001 99 16.65 16.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 1 21.5K 34.0% 0.00 0.0007 -0.001 100 17.65 17.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 1,237 35.6% 0.00 0.0006 -0.000 101 18.65 18.75 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 1,700 37.1% 0.00 0.0005 -0.000 102 19.65 19.80 44.3% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 6,306 38.7% 0.00 0.0004 -0.000 103 20.65 20.80 46.1% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 21.1K 41.6% 0.00 0.0003 -0.000 105 22.65 22.80 49.5% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 11.6K 48.8% 0.00 0.0001 -0.000 110 27.65 27.80 57.8% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 2,521 55.5% 0.00 0.0001 -0.000 115 32.65 32.80 65.5% -1.00 0.0000 -0.037
0 0.0100 52.9K 61.8% 0.00 0.0000 0.000 120 37.65 37.75 -1.00 0.0000 -0.037

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

9%19%28%37%82.2870.0097.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP