Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TLT chuỗi quyền chọn iShares 20+ Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (79.83–84.68) · ATM IV 10.5% · P/C open interest 0.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.35 27.50 43.4% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.0100 4,004 40.7% -0.00 0.0004 -0.001
22.35 22.50 2 1.00 0.0004 0.000 60 0 0.0100 12.3K 32.5% -0.00 0.0007 -0.001
17.40 17.55 35 31.4% 1.00 0.0009 0.000 65 0 0.0100 1,662 24.9% -0.00 0.0016 -0.001
15.40 15.55 194 24 26.7% 1.00 0.0014 0.000 67 0 0.0100 1 6 21.9% -0.01 0.0022 -0.001
14.40 14.55 24.4% 1.00 0.0017 0.000 68 0.0100 0.0200 500 23.1% -0.01 0.0027 -0.001
13.40 13.55 22.0% 1.00 0.0021 0.000 69 0.0100 0.0200 1 21.5% -0.01 0.0033 -0.001
12.40 12.55 90 19.6% 1.00 0.0027 0.000 70 0.0100 0.0200 2 11.0K 19.9% -0.01 0.0041 -0.001
11.40 11.55 16.6% 0.99 0.0035 0.000 71 0.0100 0.0200 664 18.4% -0.01 0.0052 -0.002
10.40 10.55 0.99 0.0047 0.000 72 0.0200 0.0300 3 489 18.0% -0.01 0.0068 -0.002
9.40 9.60 17.5% 0.99 0.0065 0.000 73 0.0200 0.0300 7 473 16.4% -0.02 0.0090 -0.002
8.45 8.60 17.5% 0.99 0.0091 0.000 74 0.0300 0.0400 16 594 15.6% -0.02 0.0121 -0.003
7.45 7.60 330 15.5% 0.98 0.0132 0.000 75 0.0400 0.0500 56 90.1K 14.5% -0.03 0.0168 -0.003
6.45 6.60 177 13.5% 0.97 0.0197 0.000 76 0.0600 0.0700 13 3,355 13.6% -0.04 0.0239 -0.004
5.50 5.60 194 560 12.7% 0.95 0.0298 -0.001 77 0.1000 0.1100 41 18.3K 13.0% -0.06 0.0345 -0.005
4.55 4.65 5 556 12.2% 0.92 0.0453 -0.003 78 0.1500 0.1600 28 67.6K 12.2% -0.10 0.0502 -0.007
3.60 3.70 972 11.1% 0.88 0.0675 -0.006 79 0.2400 0.2500 1,346 70.3K 11.5% -0.15 0.0714 -0.009
2.78 2.83 50 3,102 11.0% 0.80 0.0948 -0.009 80 0.4000 0.4100 2,115 78.2K 11.1% -0.22 0.0973 -0.011
2.03 2.04 222 13.9K 10.7% 0.70 0.1217 -0.011 81 0.6500 0.6600 1,039 51.1K 10.7% -0.33 0.1223 -0.013
1.38 1.40 4,260 14.7K 10.5% 0.57 0.1386 -0.013 82 1.03 1.04 1,940 23.9K 10.5% -0.46 0.1381 -0.013
0.8900 0.9000 1,120 73.5K 10.4% 0.43 0.1379 -0.013 83 1.55 1.57 19 32.3K 10.4% -0.60 0.1367 -0.013
0.5500 0.5600 1,654 82.6K 10.5% 0.31 0.1205 -0.012 84 2.23 2.26 262 78.2K 10.4% -0.72 0.1184 -0.011
0.3400 0.3500 4,111 41.8K 10.8% 0.21 0.0949 -0.010 85 3.00 3.10 41 8,995 10.7% -0.82 0.0917 -0.008
0.2100 0.2200 238 37.1K 11.2% 0.14 0.0701 -0.008 86 3.90 4.00 12.7K 11.4% -0.88 0.0662 -0.005
0.1400 0.1500 1,282 59.0K 11.9% 0.10 0.0506 -0.006 87 4.85 4.95 21 7,164 12.4% -0.92 0.0468 -0.003
0.1000 0.1100 214 49.6K 12.7% 0.07 0.0372 -0.005 88 5.80 5.90 2 17.1K 12.9% -0.94 0.0336 -0.001
0.0800 0.0900 5 14.3K 13.8% 0.05 0.0281 -0.005 89 6.80 6.90 1 4,033 14.6% -0.96 0.0250 0.000
0.0600 0.0700 758 50.8K 14.6% 0.04 0.0217 -0.004 90 7.75 7.90 1 1,738 15.3% -0.97 0.0190 0.000
0.0500 0.0600 9,234 15.6% 0.03 0.0171 -0.004 91 8.75 8.90 12 441 17.0% -0.97 0.0148 0.000
0.0400 0.0500 4,960 16.4% 0.03 0.0137 -0.003 92 9.70 9.85 5 492 15.3% -0.98 0.0117 0.000
0.0400 0.0500 4 9,597 17.7% 0.02 0.0112 -0.003 93 10.70 10.85 4 403 16.9% -0.98 0.0094 0.000
0.0300 0.0400 35.7K 18.3% 0.02 0.0092 -0.003 94 11.70 11.85 284 18.5% -0.99 0.0077 0.000
0.0300 0.0400 20.2K 19.6% 0.02 0.0076 -0.003 95 12.70 12.85 17 1,009 20.0% -0.99 0.0063 0.000
0.0200 0.0300 2,163 19.8% 0.01 0.0064 -0.002 96 13.70 13.85 87 21.6% -0.99 0.0053 0.000
0.0200 0.0300 2,502 21.0% 0.01 0.0054 -0.002 97 14.70 14.85 121 23.1% -0.99 0.0044 0.000
0.0100 0.0200 46 1,162 20.8% 0.01 0.0046 -0.002 98 15.70 15.85 114 24.6% -0.99 0.0054 0.000
0.0100 0.0200 999 21.8% 0.01 0.0040 -0.002 99 16.65 16.85 23.3% -1.00 0.0048 0.000
0.0100 0.0200 6,440 22.8% 0.01 0.0034 -0.002 100 17.65 17.85 1 1 24.7% -1.00 0.0036 0.000
0.0100 0.0200 795 23.9% 0.01 0.0030 -0.002 101 18.65 18.85 26.2% -1.00 0.0014 -0.002
0.0100 0.0200 1,523 24.9% 0.01 0.0026 -0.001 102 19.65 19.85 27.6% -1.00 0.0000 -0.007
0 0.0100 564 23.1% 0.01 0.0023 -0.001 103 20.65 20.85 29.0% -1.00 0.0000 -0.012
0 0.0100 3,370 24.9% 0.00 0.0018 -0.001 105 22.65 22.85 2 31.8% -1.00 0.0000 -0.023
0 0.0100 3,190 29.1% 0.00 0.0010 -0.001 110 27.65 27.85 38.4% -1.00 0.0000 -0.047
0 0.0100 2,076 33.1% 0.00 0.0006 -0.001 115 32.65 32.85 44.5% -1.00 0.0000 -0.055
0 0.0100 55.7K 36.9% 0.00 0.0004 -0.000 120 37.65 37.85 50.3% -1.00 0.0000 -0.055

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 16, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

10%15%20%26%82.2568.0097.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP