Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TLT chuỗi quyền chọn iShares 20+ Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.1% (80.30–83.82) · ATM IV 10.5% · P/C open interest 1.42

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.05 17.25 36.1% 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.0100 101 33.8% -0.00 0.0004 -0.000
12.10 12.25 1 27.9% 1.00 0.0017 0.000 70 0 0.0100 38 23.9% -0.00 0.0018 -0.001
7.10 7.25 14.2% 0.99 0.0104 -0.002 75 0.0100 0.0200 2 330 16.5% -0.01 0.0105 -0.003
6.15 6.30 6 68 17.5% 0.98 0.0159 -0.003 76 0.0200 0.0300 1 258 15.5% -0.02 0.0162 -0.003
5.15 5.30 5 56 14.9% 0.97 0.0252 -0.004 77 0.0300 0.0400 2 1,043 14.0% -0.03 0.0256 -0.005
4.65 4.80 13.6% 0.96 0.0320 -0.005 77.5 0.0400 0.0500 801 13.5% -0.04 0.0326 -0.005
4.20 4.30 13.5% 0.95 0.0409 -0.006 78 0.0600 0.0700 3 710 13.2% -0.06 0.0418 -0.006
3.70 3.85 3 13.0% 0.93 0.0526 -0.007 78.5 0.0800 0.0900 100 397 12.6% -0.07 0.0538 -0.008
3.25 3.35 16 12.3% 0.90 0.0675 -0.009 79 0.1100 0.1200 19 3,656 12.2% -0.10 0.0692 -0.009
2.81 2.87 55 89 11.8% 0.87 0.0860 -0.011 79.5 0.1500 0.1600 100 786 11.7% -0.13 0.0881 -0.011
2.37 2.44 18 217 11.5% 0.83 0.1075 -0.013 80 0.2100 0.2200 20 1,091 11.3% -0.17 0.1108 -0.013
1.97 2.01 34 225 11.2% 0.77 0.1305 -0.015 80.5 0.3000 0.3100 42 1,887 11.1% -0.23 0.1351 -0.015
1.60 1.62 210 576 11.0% 0.71 0.1527 -0.017 81 0.4300 0.4400 174 36.3K 11.0% -0.30 0.1586 -0.018
1.26 1.27 250 1,061 10.7% 0.63 0.1707 -0.018 81.5 0.5800 0.6000 76 953 10.7% -0.38 0.1787 -0.019
0.9600 0.9700 155 2,049 10.6% 0.54 0.1815 -0.019 82 0.7900 0.8000 42 4,899 10.5% -0.48 0.1917 -0.020
0.7100 0.7200 97 6,629 10.4% 0.45 0.1826 -0.019 82.5 1.05 1.06 104 1,090 10.4% -0.57 0.1949 -0.020
0.5200 0.5300 226 3,459 10.5% 0.36 0.1733 -0.018 83 1.36 1.38 21 521 10.4% -0.67 0.1868 -0.019
0.3700 0.3800 379 8,551 10.6% 0.28 0.1552 -0.016 83.5 1.72 1.74 37 858 10.4% -0.76 0.1708 -0.017
0.2600 0.2700 187 3,185 10.7% 0.21 0.1320 -0.014 84 2.11 2.16 3 431 10.4% -0.83 0.1530 -0.015
0.1800 0.1900 211 1,077 10.9% 0.16 0.1085 -0.012 84.5 2.55 2.62 96 344 10.7% -0.89 0.1316 -0.015
0.1300 0.1400 551 2,436 11.2% 0.12 0.0870 -0.010 85 3.00 3.10 53 232 10.6% -0.94 0.1221 -0.014
0.1000 0.1100 1,097 11.8% 0.09 0.0694 -0.009 85.5 3.45 3.60 5 18 -0.97 0.0848 -0.013
0.0800 0.0900 3 2,839 12.4% 0.08 0.0556 -0.008 86 3.95 4.10 6 -0.99 0.0515 -0.009
0.0600 0.0700 25 286 12.8% 0.06 0.0450 -0.007 86.5 4.45 4.60 -1.00 0.0184 -0.009
0.0500 0.0600 6 622 13.5% 0.05 0.0369 -0.006 87 4.95 5.10 -1.00 0.0042 -0.009
0.0400 0.0500 50 833 14.1% 0.04 0.0305 -0.005 87.5 5.45 5.60 7 -1.00 0.0000 -0.009
0.0400 0.0500 14 624 15.1% 0.04 0.0254 -0.005 88 5.95 6.10 7 -1.00 0.0000 -0.009
0.0300 0.0400 1,033 15.4% 0.03 0.0214 -0.004 88.5 6.45 6.60 12 -1.00 0.0000 -0.009
0.0300 0.0400 1 713 16.4% 0.03 0.0180 -0.004 89 6.95 7.10 -1.00 0.0000 -0.009
0.0200 0.0300 536 17.4% 0.02 0.0129 -0.003 90 7.95 8.10 -1.00 0.0000 -0.009
0.0100 0.0200 2 141 17.8% 0.01 0.0094 -0.003 91 8.95 9.10 -1.00 0.0000 -0.009
0.0100 0.0200 202 19.5% 0.01 0.0069 -0.002 92 9.95 10.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 26 18.6% 0.01 0.0051 -0.002 93 10.95 11.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 1,003 20.1% 0.01 0.0038 -0.001 94 11.95 12.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 30 45 21.5% 0.00 0.0029 -0.001 95 12.95 13.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 40 233 28.1% 0.00 0.0009 -0.001 100 17.95 18.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 34.3% 0.00 0.0003 -0.000 105 22.95 23.10 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0100 1 40.1% 0.00 0.0001 -0.000 110 27.95 28.10 -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

10%16%23%30%82.0670.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP