Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TGT chuỗi quyền chọn Target Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (138.29–168.29) · ATM IV 41.3% · Open interest P/C 0.88

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
72.00 75.45 1 118.3% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.13 201 137.8% -0.00 0.0002 -0.003
66.80 70.45 101.3% 1.00 0.0001 0.000 85 0 2.13 251 126.6% -0.00 0.0002 -0.004
61.95 65.50 6 97.8% 1.00 0.0002 0.000 90 0 2.13 107 116.1% -0.00 0.0004 -0.005
57.25 60.55 5 95.9% 1.00 0.0003 0.000 95 0 2.00 352 104.5% -0.01 0.0005 -0.006
52.25 55.55 89 86.6% 1.00 0.0005 0.000 100 0 0.2000 6 387 63.8% -0.01 0.0008 -0.009
46.85 50.25 16 58.9% 0.99 0.0007 -0.001 105 0 1.06 469 75.1% -0.01 0.0012 -0.011
42.60 45.10 32 67.6% 0.99 0.0012 -0.005 110 0.0300 0.2500 211 53.4% -0.02 0.0017 -0.015
37.30 40.60 81 62.5% 0.98 0.0020 -0.011 115 0.0600 0.8500 1 547 57.7% -0.03 0.0026 -0.021
32.35 35.70 349 56.4% 0.97 0.0032 -0.019 120 0.2200 0.6100 11 960 49.5% -0.04 0.0040 -0.029
27.90 29.80 186 44.5% 0.95 0.0052 -0.030 125 0.2800 0.8500 1,105 45.6% -0.06 0.0060 -0.040
23.70 24.40 424 41.4% 0.92 0.0081 -0.047 130 0.7000 1.04 11 1,117 42.9% -0.10 0.0088 -0.055
19.05 20.75 638 44.5% 0.87 0.0118 -0.068 135 1.50 1.73 80 922 42.9% -0.16 0.0122 -0.073
14.95 16.60 300 43.1% 0.79 0.0158 -0.090 140 2.52 2.79 103 1,407 42.3% -0.23 0.0157 -0.091
12.60 14.65 1 1 43.2% 0.74 0.0180 -0.101 143 3.15 3.65 2 2 41.4% -0.28 0.0177 -0.101
12.35 14.10 45.1% 0.72 0.0187 -0.104 144 3.50 3.95 41.4% -0.30 0.0183 -0.103
11.75 13.20 185 44.5% 0.70 0.0193 -0.107 145 3.95 4.60 10 883 42.6% -0.32 0.0189 -0.106
11.00 12.75 44.7% 0.68 0.0199 -0.110 146 4.25 5.30 17 17 43.4% -0.34 0.0194 -0.108
10.35 11.50 42.7% 0.66 0.0204 -0.113 147 4.60 5.20 17 17 41.8% -0.36 0.0199 -0.110
9.85 11.40 44.5% 0.64 0.0209 -0.115 148 5.00 5.50 41.4% -0.38 0.0203 -0.112
8.90 10.80 1 1 43.3% 0.62 0.0213 -0.116 149 5.40 6.55 25 25 43.0% -0.40 0.0207 -0.113
8.40 9.30 15 1,323 40.7% 0.60 0.0216 -0.118 150 5.85 6.35 27 596 41.1% -0.42 0.0210 -0.114
7.35 8.15 41.8% 0.54 0.0222 -0.119 152.5 6.95 7.55 5 4 40.7% -0.47 0.0215 -0.116
6.20 6.80 31 2,176 41.3% 0.49 0.0223 -0.119 155 8.35 9.20 77 900 41.5% -0.53 0.0216 -0.115
5.20 5.75 7 4 41.3% 0.43 0.0220 -0.116 157.5 9.50 10.55 40.1% -0.58 0.0214 -0.112
4.30 4.60 204 1,846 40.6% 0.38 0.0213 -0.112 160 11.30 12.30 4 764 40.9% -0.63 0.0207 -0.108
3.55 4.00 73 71 41.2% 0.33 0.0202 -0.106 162.5 12.00 14.00 1 1 37.5% -0.68 0.0197 -0.102
2.79 3.20 52 1,282 40.5% 0.29 0.0189 -0.098 165 14.65 15.50 575 38.8% -0.72 0.0184 -0.094
2.27 3.45 4 4 43.5% 0.24 0.0174 -0.090 167.5 15.50 17.50 34.5% -0.77 0.0170 -0.086
1.87 2.14 103 1,194 40.8% 0.21 0.0158 -0.081 170 18.30 20.10 1 204 39.6% -0.80 0.0154 -0.077
1.47 1.77 2 2 40.9% 0.17 0.0141 -0.072 172.5 19.25 21.80 30.9% -0.83 0.0138 -0.069
1.16 1.39 30 710 40.7% 0.14 0.0125 -0.064 175 21.95 23.95 29 32.5% -0.86 0.0122 -0.060
0.8700 1.14 40.7% 0.12 0.0109 -0.056 177.5 24.25 26.25 31.6% -0.89 0.0107 -0.052
0.5100 0.9900 27 1,544 40.2% 0.10 0.0094 -0.049 180 26.55 28.45 33 26.3% -0.91 0.0092 -0.045
0.2500 0.7800 2 406 41.4% 0.07 0.0070 -0.037 185 30.80 33.25 3 -0.94 0.0068 -0.032
0.2700 0.4100 57 525 42.1% 0.05 0.0052 -0.028 190 35.60 38.40 2 -0.96 0.0050 -0.023
0.1200 0.3900 71 43.8% 0.03 0.0038 -0.022 195 40.50 43.05 2 -0.97 0.0036 -0.016
0.1000 0.4700 105 48.4% 0.02 0.0028 -0.017 200 45.45 49.25 2 -0.98 0.0027 -0.011
0 0.9600 56.9% 0.02 0.0021 -0.014 205 50.85 53.65 -0.98 0.0020 -0.006
0 0.1900 6 75 47.2% 0.01 0.0016 -0.011 210 55.80 58.60 -0.99 0.0015 -0.003
0 0.0800 408 47.9% 0.01 0.0010 -0.007 220 65.75 68.55 -0.99 0.0009 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%32%40%48%153.3130.0180.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company