Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TGT chuỗi quyền chọn Target Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.8% (155.62–171.38) · ATM IV 28.6% · P/C open interest 1.42

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
77.70 79.75 457 140.4% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.0100 2,101 99.3% -0.00 0.0000 -0.001
72.65 74.80 17 128.0% 1.00 0.0001 0.000 90 0 0.1200 3,019 115.2% -0.00 0.0001 -0.001
67.95 70.45 148.0% 1.00 0.0001 0.000 95 0 0.1200 1,570 105.6% -0.00 0.0001 -0.002
63.05 64.80 69 121.4% 1.00 0.0001 0.000 100 0 0.0700 1,484 90.8% -0.00 0.0001 -0.002
58.10 59.80 6 111.7% 1.00 0.0002 0.000 105 0 0.1200 2,426 87.7% -0.00 0.0002 -0.003
52.85 54.85 12 95.0% 1.00 0.0002 0.000 110 0 0.0700 1,820 74.6% -0.00 0.0002 -0.003
48.10 49.85 10 91.8% 1.00 0.0003 0.000 115 0 0.0500 1,170 64.5% -0.00 0.0003 -0.004
42.85 44.85 99 75.4% 1.00 0.0005 0.000 120 0 0.0100 5,758 49.3% -0.00 0.0005 -0.005
37.90 40.05 213 72.1% 1.00 0.0008 -0.002 125 0 0.0600 838 51.6% -0.00 0.0008 -0.006
32.80 35.05 1 1,801 60.8% 0.99 0.0012 -0.004 130 0.0200 0.0500 9 1,691 45.6% -0.01 0.0012 -0.008
28.15 29.05 1,329 0.99 0.0019 -0.007 135 0.0100 0.0800 4 1,697 40.1% -0.01 0.0019 -0.010
23.40 24.25 7 2,739 39.2% 0.98 0.0034 -0.012 140 0.0400 0.1800 21 4,026 38.0% -0.02 0.0034 -0.015
18.30 19.30 2 3,011 30.0% 0.97 0.0068 -0.023 145 0.1500 0.2400 25 2,673 34.0% -0.03 0.0069 -0.025
14.50 15.40 1 28.8% 0.93 0.0124 -0.040 149 0.2500 0.3800 4 45 30.7% -0.07 0.0125 -0.042
13.65 14.45 41 2,875 29.4% 0.92 0.0143 -0.046 150 0.3200 0.4700 104 2,031 30.6% -0.08 0.0144 -0.048
11.45 12.20 12 12 29.5% 0.88 0.0198 -0.062 152.5 0.5500 0.7500 21 91 30.1% -0.12 0.0199 -0.064
9.45 10.05 25 3,673 29.7% 0.82 0.0259 -0.081 155 0.8900 1.14 183 1,675 29.5% -0.18 0.0262 -0.083
7.40 8.05 35 38 28.6% 0.75 0.0320 -0.099 157.5 1.40 1.69 65 465 29.0% -0.25 0.0324 -0.100
5.70 6.30 72 1,815 28.5% 0.66 0.0372 -0.113 160 2.18 2.56 128 1,461 29.2% -0.34 0.0376 -0.115
4.30 4.75 245 264 28.5% 0.56 0.0403 -0.121 162.5 3.15 3.55 25 350 28.7% -0.44 0.0408 -0.123
3.10 3.45 270 2,937 28.2% 0.46 0.0409 -0.121 165 4.30 4.80 51 1,853 28.1% -0.54 0.0415 -0.123
2.11 2.51 63 2,196 28.2% 0.36 0.0388 -0.114 167.5 5.85 6.35 4 42 28.1% -0.65 0.0394 -0.115
1.44 1.75 840 4,133 28.4% 0.27 0.0344 -0.100 170 7.50 8.20 2 260 27.9% -0.74 0.0352 -0.102
0.9200 1.10 63 165 28.0% 0.20 0.0288 -0.083 172.5 9.40 10.40 3 14 28.5% -0.81 0.0295 -0.083
0.5600 0.7100 132 2,560 28.0% 0.14 0.0227 -0.064 175 11.55 12.35 2 150 27.3% -0.88 0.0237 -0.064
0.3300 0.4800 55 2,095 28.4% 0.09 0.0168 -0.047 177.5 13.85 14.90 5 29.9% -0.93 0.0185 -0.051
0.1900 0.3200 48 1,004 28.7% 0.06 0.0120 -0.034 180 16.25 17.15 2 67 29.4% -0.96 0.0146 -0.040
0.1300 0.1500 101 28.5% 0.04 0.0084 -0.024 182.5 18.70 19.55 2 1 29.4% -0.99 0.0097 -0.025
0.0800 0.1000 3 666 29.2% 0.03 0.0059 -0.017 185 21.20 22.15 2 34.9% -1.00 0.0034 -0.019
0.0400 0.1500 3 32.1% 0.02 0.0042 -0.013 187.5 23.70 24.65 2 37.9% -1.00 0.0005 -0.019
0.0200 0.1000 223 32.5% 0.01 0.0030 -0.010 190 26.20 27.15 4 40.8% -1.00 0.0000 -0.019
0 0.0900 4 35.9% 0.01 0.0016 -0.006 195 31.20 32.15 46.5% -1.00 0.0000 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%31%37%43%163.5135.0190.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP