Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TFC chuỗi quyền chọn Truist Financial Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (43.30–49.34) · ATM IV 24.3% · Open interest P/C 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
19.80 23.60 136.7% 1.00 0.0002 0.000 25 0 0.2500 109.5% -0.00 0.0005 -0.001
17.60 21.10 129.6% 1.00 0.0004 0.000 27.5 0 0.0500 74.4% -0.00 0.0009 -0.001
15.10 18.60 111.3% 1.00 0.0009 0.000 30 0 0.0500 21 62.9% -0.01 0.0018 -0.002
12.70 16.10 97.0% 1.00 0.0020 0.000 32.5 0 0.3000 14 69.8% -0.01 0.0036 -0.003
10.20 13.60 15 80.8% 0.99 0.0045 -0.001 35 0 0.1000 9 46.9% -0.02 0.0073 -0.004
7.70 11.10 65.4% 0.98 0.0104 -0.004 37.5 0 0.1500 79 421 39.2% -0.04 0.0151 -0.007
6.30 7.10 2 42.4% 0.95 0.0244 -0.007 40 0.0500 0.1500 1 392 30.5% -0.08 0.0314 -0.011
4.10 4.50 1 204 32.6% 0.87 0.0561 -0.014 42.5 0.1500 0.5000 26 5,970 27.9% -0.17 0.0635 -0.016
2.10 2.35 302 345 27.3% 0.69 0.1092 -0.021 45 0.8500 1.00 384 3,546 25.6% -0.37 0.1087 -0.021
0.7500 0.8500 552 1,079 24.1% 0.38 0.1266 -0.020 47.5 2.15 2.30 1,461 781 24.5% -0.67 0.1145 -0.018
0.1500 0.2500 490 3,217 24.1% 0.14 0.0724 -0.012 50 3.40 4.30 413 -0.87 0.0642 -0.010
0 0.1000 17 1,919 26.3% 0.05 0.0304 -0.006 52.5 5.90 6.90 210 -0.95 0.0274 -0.004
0 0.0500 1 912 28.2% 0.02 0.0128 -0.003 55 7.70 10.20 13 -0.98 0.0117 -0.002
0 0.0500 2 1,518 34.1% 0.01 0.0059 -0.002 57.5 10.10 12.70 15 -0.99 0.0054 0.000
0 0.5000 192 58.5% 0.00 0.0029 -0.001 60 11.90 15.30 24 -1.00 0.0026 0.000
0 0.5000 40 65.2% 0.00 0.0016 -0.001 62.5 15.20 17.70 -1.00 0.0014 0.000
0 0.3000 317 64.8% 0.00 0.0009 -0.000 65 17.70 20.20 1 43.3% -1.00 0.0008 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%30%37%45%46.3240.0052.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company