Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TFC chuỗi quyền chọn Truist Financial Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.3% (43.90–49.80) · ATM IV 24.5% · Open interest P/C 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
20.90 22.40 1.00 0.0001 0.000 25 0 0.2500 110.5% -0.00 0.0003 -0.000
18.30 19.90 1.00 0.0003 0.000 27.5 0 0.0500 75.3% -0.00 0.0007 -0.001
16.30 17.40 1.00 0.0006 0.000 30 0 0.0500 21 63.9% -0.00 0.0014 -0.001
13.80 14.90 1.00 0.0015 0.000 32.5 0 0.1000 14 58.8% -0.01 0.0029 -0.002
11.30 12.40 15 0.99 0.0034 -0.001 35 0 0.1000 9 48.0% -0.01 0.0060 -0.003
8.80 9.80 0.98 0.0083 -0.003 37.5 0 0.2000 79 421 42.8% -0.03 0.0127 -0.006
6.50 7.30 2 0.96 0.0202 -0.006 40 0.0500 0.1500 392 32.0% -0.07 0.0271 -0.009
4.20 4.90 204 26.1% 0.89 0.0480 -0.012 42.5 0.2500 0.4000 14 5,970 29.8% -0.15 0.0563 -0.015
2.40 2.60 302 345 26.2% 0.73 0.0998 -0.019 45 0.7500 0.8500 339 3,546 26.1% -0.33 0.1015 -0.020
0.9000 1.00 84 1,079 23.4% 0.44 0.1327 -0.021 47.5 1.85 2.15 2 781 25.6% -0.61 0.1206 -0.019
0.2000 0.2500 72 3,217 21.9% 0.16 0.0832 -0.012 50 3.40 4.20 413 23.8% -0.85 0.0730 -0.011
0.0500 0.1000 10 1,919 24.7% 0.05 0.0326 -0.005 52.5 5.90 6.60 210 32.1% -0.95 0.0293 -0.004
0 0.0500 1 912 26.8% 0.02 0.0121 -0.002 55 8.20 9.20 13 38.6% -0.98 0.0111 -0.001
0 0.0500 1,518 32.7% 0.01 0.0048 -0.001 57.5 10.60 11.90 15 49.0% -0.99 0.0045 0.000
0 0.1000 192 42.2% 0.00 0.0021 -0.001 60 12.80 14.60 24 53.9% -1.00 0.0020 0.000
0 0.1000 40 47.7% 0.00 0.0010 -0.000 62.5 15.20 16.90 48.1% -1.00 0.0009 0.000
0 0.1000 317 52.9% 0.00 0.0005 -0.000 65 17.70 19.40 1 54.6% -1.00 0.0005 0.000
0 0.1000 62.6% 0.00 0.0002 -0.000 70 22.60 24.40 57.9% -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%27%34%41%46.8440.0055.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company