Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

STLD chuỗi quyền chọn Steel Dynamics, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.1% (230.41–265.61) · ATM IV 42.1% · P/C open interest 0.53

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
121.70 124.90 3 174.1% 1.00 0.0000 0.000 125 0 2.15 5 186.4% -0.00 0.0000 -0.001
116.50 120.00 69 162.9% 1.00 0.0000 0.000 130 0 2.15 44 176.9% -0.00 0.0000 -0.001
111.40 115.00 7 152.2% 1.00 0.0000 0.000 135 0 2.15 11 167.8% -0.00 0.0000 -0.001
106.70 110.00 1 149.3% 1.00 0.0000 0.000 140 0 2.10 6 158.4% -0.00 0.0000 -0.002
101.40 104.50 2 124.6% 1.00 0.0000 0.000 145 0 2.10 38 149.9% -0.00 0.0000 -0.002
96.40 99.90 18 125.9% 1.00 0.0001 0.000 150 0 2.15 43 142.4% -0.00 0.0001 -0.003
91.50 94.40 15 109.9% 1.00 0.0001 0.000 155 0 2.15 34 134.4% -0.00 0.0001 -0.004
86.50 89.50 16 105.1% 1.00 0.0001 0.000 160 0 2.15 42 126.6% -0.00 0.0001 -0.005
81.50 84.50 11 98.2% 1.00 0.0002 0.000 165 0 2.15 88 119.1% -0.00 0.0002 -0.007
76.20 79.90 20 93.4% 1.00 0.0003 0.000 170 0 2.15 176 111.7% -0.00 0.0003 -0.009
71.60 75.00 6 94.5% 0.99 0.0004 -0.003 175 0 2.15 17 104.6% -0.00 0.0004 -0.011
66.50 70.00 24 86.4% 0.99 0.0005 -0.007 180 0 2.15 388 97.5% -0.01 0.0005 -0.015
61.20 65.10 125 77.1% 0.99 0.0007 -0.013 185 0 2.20 23 91.1% -0.01 0.0007 -0.020
56.80 60.10 487 78.0% 0.99 0.0010 -0.019 190 0 2.25 16 84.7% -0.01 0.0010 -0.026
51.70 55.20 26 71.4% 0.98 0.0014 -0.028 195 0 1.10 1 228 67.1% -0.02 0.0014 -0.034
46.70 50.30 4 1,195 66.0% 0.97 0.0020 -0.040 200 0.0500 1.20 185 62.8% -0.02 0.0020 -0.045
37.30 40.60 69 59.6% 0.95 0.0040 -0.072 210 0.2000 2.15 2 261 59.0% -0.05 0.0040 -0.077
27.50 31.20 15 200 50.4% 0.90 0.0073 -0.121 220 0.6000 2.90 11 585 51.8% -0.10 0.0073 -0.125
19.00 22.50 3 325 46.6% 0.81 0.0122 -0.184 230 0.8500 4.50 49 445 44.5% -0.19 0.0123 -0.187
12.20 15.20 37 710 45.7% 0.66 0.0173 -0.242 240 4.20 6.40 8 246 42.4% -0.34 0.0173 -0.243
7.40 9.50 69 659 45.8% 0.47 0.0192 -0.260 250 8.30 10.00 54 160 38.5% -0.53 0.0192 -0.261
2.80 5.70 60 646 42.8% 0.30 0.0166 -0.229 260 14.40 17.40 119 39.7% -0.70 0.0167 -0.229
1.10 2.45 16 362 40.4% 0.18 0.0119 -0.173 270 22.50 25.30 79 39.6% -0.83 0.0120 -0.172
0 3.00 4 518 48.6% 0.10 0.0077 -0.120 280 30.90 34.50 11 35.8% -0.90 0.0078 -0.118
0 1.20 2 213 46.8% 0.06 0.0048 -0.081 290 41.10 44.00 39.8% -0.95 0.0050 -0.078
0 2.20 536 62.0% 0.03 0.0029 -0.053 300 50.40 53.90 -0.97 0.0033 -0.055
0 1.90 34 67.7% 0.02 0.0018 -0.035 310 60.30 63.90 -0.99 0.0022 -0.036
0 2.15 7 76.9% 0.01 0.0011 -0.024 320 70.30 73.90 -1.00 0.0011 -0.020
0 0.0500 77 49.6% 0.01 0.0007 -0.016 330 80.30 83.90 -1.00 0.0003 -0.014
0 2.15 134 90.5% 0.00 0.0005 -0.011 340 90.30 93.70 -1.00 0.0000 -0.014
0 2.15 32 96.8% 0.00 0.0003 -0.008 350 100.30 103.90 -1.00 0.0000 -0.014
0 2.15 31 102.9% 0.00 0.0002 -0.006 360 110.30 113.90 -1.00 0.0000 -0.014
0 2.15 2 108.7% 0.00 0.0001 -0.004 370 120.30 123.90 -1.00 0.0000 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%43%53%63%248.0210.0290.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP