Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

STLD chuỗi quyền chọn Steel Dynamics, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.7% (206.35–261.15) · ATM IV 41.6% · Open interest P/C 1.07

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
123.30 127.40 1.00 0.0000 0.000 120 0 4.90 163.3% -0.00 0.0000 -0.000
118.30 122.40 1.00 0.0000 0.000 125 0 4.90 3 155.3% -0.00 0.0000 -0.000
113.50 117.50 1 1.00 0.0000 0.000 130 0 4.90 147.6% -0.00 0.0000 -0.001
108.40 112.50 1 1.00 0.0000 0.000 135 0 2.15 6 117.7% -0.00 0.0000 -0.001
103.40 107.50 1.00 0.0000 0.000 140 0 2.15 1 111.5% -0.00 0.0000 -0.001
98.60 102.50 1.00 0.0001 0.000 145 0 2.15 7 105.5% -0.00 0.0001 -0.002
93.50 97.50 1.00 0.0001 0.000 150 0 2.15 16 99.6% -0.00 0.0001 -0.003
88.70 92.50 1 1.00 0.0002 0.000 155 0 2.20 8 94.4% -0.00 0.0002 -0.004
83.70 87.70 1 1.00 0.0002 0.000 160 0 5.00 2 15 59.0% -0.00 0.0002 -0.006
78.60 82.70 1 1.00 0.0004 0.000 165 0 2.45 25 85.4% -0.00 0.0004 -0.008
73.60 77.50 2 0.99 0.0005 -0.002 170 0.0500 2.25 214 79.0% -0.01 0.0005 -0.011
68.70 72.70 0.99 0.0007 -0.007 175 0 2.30 3 73.9% -0.01 0.0007 -0.015
64.00 68.00 43.0% 0.99 0.0010 -0.013 180 0.0500 0.4000 5 24 53.6% -0.01 0.0010 -0.021
59.80 62.80 1 50.5% 0.98 0.0014 -0.020 185 0 0.5500 3 7 48.8% -0.02 0.0014 -0.028
54.90 57.90 8 48.1% 0.97 0.0020 -0.029 190 0.3500 0.5500 64 34 48.8% -0.03 0.0020 -0.036
50.10 53.10 27 47.1% 0.96 0.0026 -0.041 195 0.4000 0.8000 8 95 47.5% -0.04 0.0026 -0.047
45.30 48.40 1 7 45.9% 0.94 0.0034 -0.054 200 0.7500 0.9000 84 82 46.2% -0.06 0.0035 -0.060
36.10 39.20 2 14 44.0% 0.90 0.0056 -0.087 210 1.35 1.70 105 106 44.2% -0.11 0.0056 -0.092
27.50 30.80 3 29 42.9% 0.82 0.0081 -0.125 220 2.95 3.30 70 599 43.3% -0.18 0.0082 -0.129
21.00 22.30 10 124 42.4% 0.73 0.0107 -0.160 230 4.70 6.80 45 428 40.9% -0.28 0.0108 -0.164
14.60 16.10 106 587 41.9% 0.61 0.0126 -0.183 240 8.70 10.00 138 774 42.3% -0.40 0.0128 -0.187
9.80 10.90 107 508 41.6% 0.48 0.0131 -0.188 250 14.00 15.50 22 617 43.3% -0.53 0.0134 -0.192
6.30 7.30 173 167 41.3% 0.35 0.0123 -0.175 260 18.90 22.40 25 19 41.5% -0.66 0.0127 -0.179
4.00 4.60 125 419 42.2% 0.25 0.0105 -0.148 270 26.50 29.90 2 1 41.6% -0.77 0.0109 -0.152
0.6000 3.10 90 318 41.9% 0.17 0.0082 -0.117 280 35.00 38.10 22 41.1% -0.85 0.0088 -0.121
1.25 1.70 128 153 42.1% 0.11 0.0060 -0.087 290 44.10 47.20 40.8% -0.92 0.0067 -0.092
0.5500 0.9000 94 14 41.1% 0.07 0.0042 -0.061 300 53.60 56.70 -0.96 0.0051 -0.067
0.3500 0.5500 47 85 42.4% 0.04 0.0028 -0.042 310 63.40 67.50 49.6% -0.99 0.0025 -0.046
0.1500 0.7500 3 347 47.1% 0.03 0.0019 -0.028 320 73.30 77.50 53.9% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.35 10 45 61.5% 0.02 0.0012 -0.019 330 83.30 87.50 58.8% -1.00 0.0000 -0.040
0.0500 4.50 318 8 43.8% 0.01 0.0008 -0.012 340 93.30 97.50 63.4% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.20 17 69.9% 0.01 0.0005 -0.008 350 103.30 107.50 67.9% -1.00 0.0000 -0.040

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%42%46%50%233.8195.0270.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company