Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

STLD chuỗi quyền chọn Steel Dynamics, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±17.4% (204.96–291.06) · ATM IV 40.1% · P/C open interest 0.40

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
122.10 126.10 65.0% 0.99 0.0004 0.000 125 0 2.40 25 74.5% -0.01 0.0004 -0.011
117.40 121.10 63.2% 0.99 0.0004 0.000 130 0 2.45 92 71.1% -0.01 0.0004 -0.013
112.50 116.20 6 60.4% 0.98 0.0005 0.000 135 0 2.50 1 67.8% -0.02 0.0005 -0.015
107.70 111.40 59.1% 0.98 0.0006 0.000 140 0 2.60 21 64.8% -0.02 0.0006 -0.017
102.50 106.60 55.1% 0.98 0.0008 0.000 145 0 2.70 61.9% -0.02 0.0008 -0.019
97.80 101.60 53.1% 0.97 0.0009 0.000 150 0 2.40 2 57.2% -0.03 0.0009 -0.022
93.40 96.80 53.6% 0.96 0.0011 0.000 155 0 3.00 11 56.6% -0.03 0.0011 -0.025
88.10 92.10 5 50.0% 0.96 0.0013 0.000 160 0 3.30 152 54.6% -0.04 0.0013 -0.028
83.90 87.50 2 51.3% 0.95 0.0015 -0.002 165 0.2000 3.20 2 51.8% -0.05 0.0015 -0.031
79.00 82.80 7 49.1% 0.94 0.0017 -0.007 170 0 3.60 2 49.4% -0.06 0.0018 -0.035
74.50 78.20 3 48.4% 0.93 0.0020 -0.013 175 0.3000 3.60 2 47.3% -0.07 0.0020 -0.039
70.10 73.20 15 46.6% 0.92 0.0023 -0.018 180 0.7500 4.50 2 47.9% -0.08 0.0024 -0.043
65.20 69.00 1 45.4% 0.91 0.0027 -0.025 185 1.15 4.10 1 44.8% -0.09 0.0027 -0.048
61.80 64.70 73 46.8% 0.89 0.0030 -0.031 190 1.70 4.70 4 44.2% -0.11 0.0031 -0.052
57.00 60.50 7 45.2% 0.87 0.0034 -0.037 195 2.40 5.50 44.0% -0.13 0.0035 -0.057
53.10 56.20 1 26 44.7% 0.85 0.0039 -0.044 200 2.80 6.50 11 43.1% -0.15 0.0039 -0.062
45.40 48.10 3 7 43.6% 0.81 0.0048 -0.057 210 4.60 8.70 51 42.3% -0.19 0.0048 -0.072
38.10 40.70 15 42.5% 0.75 0.0056 -0.069 220 8.30 9.80 30 84 41.1% -0.25 0.0058 -0.081
30.90 34.20 1 6 41.3% 0.69 0.0064 -0.079 230 10.60 14.40 208 34 40.8% -0.32 0.0066 -0.088
24.90 28.60 63 40.9% 0.62 0.0070 -0.087 240 14.60 18.50 40 40.3% -0.39 0.0072 -0.093
19.90 23.20 20 40.2% 0.55 0.0074 -0.091 250 19.60 23.40 75 40.0% -0.46 0.0077 -0.095
15.60 19.40 22 40.5% 0.47 0.0075 -0.093 260 25.00 28.40 48 38.9% -0.54 0.0078 -0.093
11.80 15.70 1 118 40.0% 0.40 0.0073 -0.091 270 31.40 35.30 7 39.2% -0.61 0.0077 -0.088
8.90 12.70 295 39.9% 0.34 0.0069 -0.087 280 38.70 42.40 1 10 39.2% -0.68 0.0073 -0.081
6.90 10.40 1,220 40.4% 0.28 0.0064 -0.081 290 46.90 49.40 3 38.9% -0.74 0.0067 -0.072
5.60 7.10 54 58 39.5% 0.23 0.0057 -0.074 300 54.50 58.10 7 38.6% -0.79 0.0061 -0.061
2.85 6.60 50 60 39.1% 0.19 0.0051 -0.067 310 63.10 66.80 38.5% -0.83 0.0054 -0.050
1.75 6.00 14 40.1% 0.16 0.0044 -0.060 320 72.20 75.50 38.0% -0.87 0.0047 -0.039
0.8500 4.70 5 39.5% 0.13 0.0038 -0.053 330 81.50 85.00 38.4% -0.90 0.0041 -0.028
0.7500 4.20 2 41.2% 0.11 0.0033 -0.047 340 90.90 94.50 37.7% -0.92 0.0036 -0.019
0.2500 3.90 3 42.1% 0.09 0.0028 -0.041 350 100.60 104.50 38.6% -0.95 0.0034 -0.011
0 3.40 5 42.8% 0.07 0.0024 -0.036 360 110.40 114.30 -0.97 0.0036 -0.001
0 3.20 2 44.6% 0.06 0.0021 -0.031 370 120.30 124.40 -0.98 0.0028 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%39%43%46%248.0210.0290.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP