Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SMCI chuỗi quyền chọn Super Micro Computer, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 16:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.9% (26.45–39.55) · ATM IV 83.9% · Open interest P/C 0.62

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.05 16.25 5 58 117.3% 0.98 0.0038 -0.005 17 0.0500 0.1200 160 117.2% -0.02 0.0038 -0.007
15.10 15.30 58 116.8% 0.98 0.0049 -0.007 18 0.0700 0.1400 209 112.2% -0.02 0.0049 -0.009
14.15 14.30 41 110.8% 0.97 0.0062 -0.009 19 0.1000 0.1700 685 108.3% -0.03 0.0062 -0.010
13.15 13.35 12 212 104.7% 0.96 0.0079 -0.011 20 0.1200 0.2000 340 2,377 103.0% -0.04 0.0080 -0.013
12.25 12.40 90 103.5% 0.95 0.0100 -0.013 21 0.1700 0.2400 29 509 99.6% -0.05 0.0100 -0.015
11.30 11.50 260 100.8% 0.94 0.0125 -0.016 22 0.2500 0.3200 396 2,128 98.4% -0.06 0.0126 -0.018
10.40 10.55 1 365 97.1% 0.92 0.0154 -0.020 23 0.3400 0.4000 13 6,355 96.0% -0.08 0.0155 -0.021
9.50 9.70 609 95.6% 0.90 0.0188 -0.023 24 0.4500 0.5000 114 1,792 93.7% -0.10 0.0188 -0.024
8.65 8.85 668 94.0% 0.88 0.0224 -0.027 25 0.5900 0.6300 46 5,901 91.8% -0.12 0.0225 -0.028
7.80 8.00 432 91.1% 0.85 0.0263 -0.031 26 0.7400 0.8000 15 3,046 89.9% -0.15 0.0264 -0.032
7.00 7.20 561 89.3% 0.82 0.0303 -0.035 27 0.9600 1.00 33 2,125 88.7% -0.18 0.0304 -0.036
6.30 6.45 248 88.8% 0.78 0.0343 -0.039 28 1.19 1.27 129 2,140 87.5% -0.22 0.0344 -0.040
5.55 5.75 3 554 87.0% 0.74 0.0380 -0.042 29 1.49 1.54 276 1,421 86.2% -0.26 0.0382 -0.043
4.90 5.10 105 1,876 86.2% 0.70 0.0414 -0.045 30 1.81 1.88 803 3,427 85.0% -0.30 0.0416 -0.046
4.30 4.50 6 978 85.5% 0.65 0.0443 -0.048 31 2.21 2.29 89 1,403 84.6% -0.35 0.0445 -0.048
3.75 3.95 127 1,245 84.9% 0.60 0.0465 -0.049 32 2.64 2.73 65 3,264 83.7% -0.40 0.0468 -0.050
3.50 3.70 7 84.7% 0.58 0.0473 -0.050 32.5 2.87 2.97 95 83.2% -0.42 0.0476 -0.050
3.30 3.40 436 2,096 84.3% 0.56 0.0480 -0.050 33 3.15 3.25 263 2,126 83.6% -0.45 0.0483 -0.051
3.05 3.20 29 84.2% 0.53 0.0484 -0.050 33.5 3.40 3.50 6 82.8% -0.47 0.0488 -0.051
2.84 2.90 981 1,970 83.0% 0.51 0.0487 -0.051 34 3.65 3.80 57 2,097 82.5% -0.49 0.0491 -0.051
2.64 2.77 48 83.9% 0.49 0.0488 -0.050 34.5 3.95 4.10 5 82.5% -0.52 0.0492 -0.051
2.47 2.50 991 3,123 82.9% 0.46 0.0487 -0.050 35 4.25 4.40 36 3,856 82.2% -0.54 0.0491 -0.050
2.27 2.39 91 83.6% 0.44 0.0484 -0.050 35.5 4.55 4.75 1 82.2% -0.56 0.0489 -0.050
2.11 2.17 645 1,836 82.9% 0.42 0.0480 -0.049 36 4.90 5.05 65 1,495 82.0% -0.59 0.0484 -0.049
1.95 2.05 96 83.4% 0.39 0.0474 -0.048 36.5 5.20 5.40 4 81.4% -0.61 0.0479 -0.048
1.78 1.86 218 10.5K 82.5% 0.37 0.0466 -0.048 37 5.55 5.75 204 2,442 81.3% -0.63 0.0472 -0.048
1.66 1.70 74 82.4% 0.35 0.0458 -0.046 37.5 5.90 6.15 1 81.6% -0.65 0.0463 -0.047
1.52 1.61 270 3,772 82.8% 0.33 0.0448 -0.045 38 6.30 6.50 17 1,606 81.7% -0.67 0.0454 -0.045
1.41 1.49 31 82.9% 0.31 0.0437 -0.044 38.5 6.70 6.90 5 82.2% -0.69 0.0443 -0.044
1.30 1.33 133 2,527 82.2% 0.30 0.0425 -0.043 39 7.05 7.25 13 1,432 81.0% -0.71 0.0432 -0.043
1.11 1.12 1,647 14.5K 82.2% 0.26 0.0400 -0.041 40 7.85 8.05 131 3,623 80.9% -0.74 0.0407 -0.041
0.9400 1.02 139 1,750 83.5% 0.23 0.0373 -0.038 41 8.70 8.90 2,315 81.5% -0.78 0.0381 -0.038
0.8000 0.8400 250 3,114 83.1% 0.20 0.0346 -0.035 42 9.55 9.75 2 1,234 81.4% -0.80 0.0354 -0.035
0.6900 0.7100 34 1,559 83.5% 0.18 0.0318 -0.033 43 10.45 10.65 1 783 82.3% -0.83 0.0326 -0.032
0.5800 0.6200 208 2,951 83.9% 0.16 0.0291 -0.030 44 11.35 11.55 452 82.5% -0.85 0.0300 -0.030
0.5000 0.5200 585 6,725 84.2% 0.14 0.0265 -0.028 45 12.25 12.50 2 1,418 83.2% -0.87 0.0274 -0.027
0.4100 0.4600 95 2,287 84.5% 0.12 0.0241 -0.025 46 13.20 13.40 445 83.3% -0.89 0.0250 -0.025
0.3600 0.4000 17 972 85.4% 0.11 0.0218 -0.023 47 14.15 14.35 291 84.2% -0.90 0.0228 -0.023
0.3200 0.3300 12 2,104 85.7% 0.09 0.0198 -0.021 48 15.10 15.30 106 84.5% -0.92 0.0209 -0.021
0.2700 0.3100 56 1,042 86.9% 0.08 0.0179 -0.020 49 16.05 16.25 67 84.0% -0.93 0.0190 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

75%81%88%94%32.9928.0038.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company