Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SCHW chuỗi quyền chọn The Charles Schwab Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (84.19–95.17) · ATM IV 25.6% · Open interest P/C 0.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.45 36.10 79.7% 1.00 0.0001 0.000 55 0 2.13 123.3% -0.00 0.0001 -0.000
28.50 31.75 87.4% 1.00 0.0002 0.000 60 0 2.14 3 105.5% -0.00 0.0003 -0.001
23.50 26.75 72.3% 1.00 0.0007 0.000 65 0 1.82 11 84.8% -0.00 0.0010 -0.002
18.55 21.80 3 59.7% 0.99 0.0022 -0.001 70 0 1.37 10 64.1% -0.01 0.0028 -0.004
13.60 16.20 36.9% 0.98 0.0069 -0.006 75 0.0500 0.1800 105 864 33.3% -0.03 0.0080 -0.009
9.35 11.35 2 1 36.2% 0.92 0.0198 -0.017 80 0.2900 0.3300 4,390 938 28.7% -0.09 0.0210 -0.019
6.60 8.65 31.9% 0.85 0.0336 -0.027 83 0.6000 0.7100 116 27.4% -0.17 0.0343 -0.028
6.10 7.80 2 33.1% 0.81 0.0389 -0.030 84 0.7800 0.8400 43 26.7% -0.20 0.0394 -0.032
5.40 6.00 4 35 26.7% 0.77 0.0443 -0.034 85 0.9600 1.08 519 1,757 26.3% -0.24 0.0445 -0.034
4.70 5.70 3 29.2% 0.73 0.0495 -0.037 86 1.15 1.44 41 26.1% -0.29 0.0494 -0.037
3.60 5.50 29.2% 0.67 0.0541 -0.039 87 1.50 1.71 29 25.8% -0.34 0.0536 -0.039
3.85 4.20 27.0% 0.65 0.0561 -0.040 87.5 1.70 1.87 71 368 25.7% -0.37 0.0555 -0.040
3.20 3.85 24.9% 0.62 0.0578 -0.041 88 1.83 2.23 13 26.1% -0.40 0.0571 -0.041
2.89 3.20 23 25.7% 0.56 0.0603 -0.042 89 2.25 2.63 100 25.6% -0.45 0.0593 -0.042
2.50 2.71 213 257 26.3% 0.50 0.0614 -0.042 90 2.83 2.93 614 2,435 25.0% -0.51 0.0602 -0.041
1.99 2.24 116 25.8% 0.44 0.0608 -0.041 91 3.05 3.65 20 24.0% -0.57 0.0596 -0.040
1.49 1.78 32 24.8% 0.38 0.0588 -0.040 92 3.75 4.25 11 24.1% -0.63 0.0576 -0.038
1.39 1.60 130 451 25.1% 0.35 0.0573 -0.038 92.5 4.10 4.60 12 833 24.3% -0.66 0.0561 -0.037
1.08 1.46 35 24.3% 0.32 0.0555 -0.037 93 4.45 5.00 19 24.6% -0.69 0.0543 -0.036
0.9100 1.14 3,812 24.6% 0.27 0.0512 -0.034 94 5.20 5.60 1 23.8% -0.74 0.0501 -0.033
0.7400 0.8900 143 718 24.8% 0.23 0.0463 -0.031 95 5.95 6.30 21 1,783 23.0% -0.78 0.0453 -0.030
0.4100 0.7200 13 23.8% 0.19 0.0411 -0.028 96 6.15 7.75 22.9% -0.82 0.0401 -0.026
0.3300 0.5500 6 24.0% 0.15 0.0358 -0.024 97 7.55 8.25 7 24.3% -0.85 0.0350 -0.023
0.3300 0.4500 52 445 24.2% 0.14 0.0332 -0.023 97.5 7.85 8.65 11 946 22.5% -0.87 0.0324 -0.021
0.2700 0.4500 1 24.6% 0.12 0.0308 -0.021 98 7.55 9.45 15.4% -0.88 0.0300 -0.019
0.0800 0.4800 4 24.9% 0.10 0.0261 -0.018 99 8.45 10.60 18.5% -0.90 0.0254 -0.016
0.1400 0.2400 121 2,137 24.4% 0.08 0.0219 -0.015 100 10.25 11.25 1 1,676 27.3% -0.92 0.0213 -0.014
0 0.4400 2 27.0% 0.06 0.0183 -0.013 101 10.35 12.85 25.0% -0.94 0.0177 -0.011
0 0.1900 1 24.2% 0.05 0.0151 -0.011 102 11.30 13.25 -0.95 0.0146 -0.009
0 0.4700 30.7% 0.04 0.0124 -0.009 103 12.30 14.55 -0.96 0.0120 -0.007
0 0.1300 25.5% 0.03 0.0102 -0.007 104 13.25 15.75 25.2% -0.97 0.0098 -0.005
0.0200 0.0700 166 4,333 25.4% 0.03 0.0083 -0.006 105 14.65 16.70 14 1,426 34.2% -0.98 0.0080 -0.004
0 0.4300 34.8% 0.02 0.0068 -0.005 106 15.10 17.70 -0.98 0.0065 -0.003
0 1.35 47.5% 0.02 0.0055 -0.004 107 16.10 18.70 -0.98 0.0056 -0.002
0 0.2700 15 2,506 37.4% 0.01 0.0030 -0.002 110 19.15 22.35 416 44.6% -1.00 0.0036 -0.007
0 0.1000 3 3,714 37.8% 0.00 0.0010 -0.001 115 24.20 26.70 38 35.7% -1.00 0.0000 -0.009
0.0100 0.1000 812 43.8% 0.00 0.0004 -0.000 120 29.20 31.70 42.2% -1.00 0.0000 -0.009
0 1.06 383 71.0% 0.00 0.0001 -0.000 125 34.10 36.70 -1.00 0.0000 -0.009
0 2.13 174 90.3% 0.00 0.0001 -0.000 130 39.10 41.70 -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%22%31%39%89.6875.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company