Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SCHW chuỗi quyền chọn The Charles Schwab Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.6% (106.18–114.14) · ATM IV 22.1% · P/C open interest 0.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
49.15 51.45 1.00 0.0001 0.000 60 0 1.28 72 184.4% -0.00 0.0001 -0.001
44.15 46.30 1.00 0.0001 0.000 65 0 0.5600 186 139.8% -0.00 0.0001 -0.001
39.05 41.45 12 1.00 0.0001 0.000 70 0 0.0200 1,349 80.2% -0.00 0.0001 -0.001
33.80 36.75 14 1.00 0.0002 0.000 75 0 0.0300 3,671 71.7% -0.00 0.0002 -0.001
31.70 33.85 4 1.00 0.0003 0.000 77.5 0 0.0800 1,756 73.8% -0.00 0.0003 -0.002
29.20 31.55 3 104 1.00 0.0004 0.000 80 0 0.2500 200 5,792 79.5% -0.00 0.0004 -0.002
27.15 28.20 51 1.00 0.0006 0.000 82.5 0 0.6600 1,956 86.6% -0.00 0.0006 -0.002
24.25 26.20 130 1.00 0.0009 0.000 85 0 0.2200 3,455 65.1% -0.00 0.0009 -0.003
21.75 23.90 163 1.00 0.0013 0.000 87.5 0 0.4300 3 6,256 66.1% -0.00 0.0013 -0.004
19.55 21.25 980 0.99 0.0020 0.000 90 0 1.08 2,465 72.6% -0.01 0.0020 -0.005
16.75 18.90 269 0.99 0.0031 0.000 92.5 0 0.1200 749 42.4% -0.01 0.0031 -0.007
14.85 16.45 6 3,500 42.4% 0.98 0.0050 -0.002 95 0 0.1300 3,240 37.3% -0.02 0.0050 -0.010
12.50 14.05 1 2,662 41.4% 0.97 0.0083 -0.007 97.5 0.0200 0.1500 2 1,752 33.2% -0.03 0.0084 -0.014
11.30 13.50 6 0.97 0.0093 -0.009 98 0.0100 0.2000 14 33.3% -0.03 0.0094 -0.015
10.50 12.55 32 32 19.9% 0.96 0.0115 -0.011 99 0.0100 0.2200 1 10 31.5% -0.04 0.0116 -0.017
9.90 11.30 1 2,926 27.1% 0.96 0.0142 -0.015 100 0.0500 0.1500 6 2,708 28.4% -0.05 0.0144 -0.020
9.10 10.15 26.1% 0.94 0.0177 -0.018 101 0.0100 0.2700 1 3 27.9% -0.06 0.0179 -0.023
8.20 9.20 1 26.7% 0.93 0.0221 -0.023 102 0.0600 0.2900 3 21 26.7% -0.07 0.0223 -0.027
7.25 8.25 25.6% 0.91 0.0274 -0.028 103 0.0900 0.3700 2 22 25.8% -0.09 0.0278 -0.032
6.50 7.30 26.5% 0.88 0.0339 -0.033 104 0.2000 0.4000 3 140 24.9% -0.12 0.0344 -0.037
5.45 6.40 8 20.8K 24.0% 0.85 0.0416 -0.039 105 0.1600 0.6100 267 5,370 23.8% -0.15 0.0421 -0.042
4.80 5.55 25.2% 0.81 0.0502 -0.045 106 0.3100 0.6500 26 139 22.5% -0.19 0.0508 -0.048
4.05 4.70 3 46 24.6% 0.76 0.0594 -0.052 107 0.4900 0.8000 45 396 21.7% -0.24 0.0601 -0.054
3.25 3.70 139 22.1% 0.70 0.0683 -0.057 108 0.7300 1.16 21 2,809 22.1% -0.30 0.0692 -0.059
2.69 3.10 19 141 22.9% 0.63 0.0758 -0.062 109 1.06 1.63 13 231 22.6% -0.37 0.0769 -0.064
2.03 2.51 51 7,967 22.3% 0.55 0.0806 -0.064 110 1.43 1.99 163 6,479 21.9% -0.45 0.0820 -0.066
1.69 2.02 5 1,179 23.2% 0.47 0.0817 -0.064 111 1.89 2.38 21 176 20.9% -0.54 0.0834 -0.065
1.07 1.58 69 191 21.9% 0.39 0.0791 -0.062 112 2.53 2.97 10 34 21.1% -0.62 0.0809 -0.063
0.8100 1.11 42 139 21.5% 0.32 0.0731 -0.058 113 3.15 3.80 5 21.8% -0.69 0.0751 -0.058
0.6400 0.9400 20 153 22.9% 0.25 0.0649 -0.052 114 3.65 4.70 63 21.2% -0.76 0.0669 -0.052
0.3700 0.6000 223 8,760 21.5% 0.20 0.0557 -0.046 115 4.45 5.55 179 21.4% -0.82 0.0574 -0.045
0.2000 0.5800 33 22.6% 0.15 0.0466 -0.039 116 5.25 6.45 10 21.1% -0.86 0.0478 -0.038
0.0700 0.4300 95 22.2% 0.12 0.0380 -0.033 117 6.20 7.35 1 21.6% -0.90 0.0401 -0.030
0.0800 0.2800 2 47 22.6% 0.09 0.0306 -0.027 118 7.30 8.10 24 20.6% -0.93 0.0354 -0.024
0.0100 0.2900 22 23.8% 0.07 0.0244 -0.022 119 8.05 9.05 -0.95 0.0330 -0.021
0.0100 0.2000 6,547 24.0% 0.05 0.0193 -0.018 120 7.80 11.60 24.6% -0.97 0.0248 -0.025
0.0100 0.2100 4 26.2% 0.04 0.0152 -0.015 121 8.60 12.25 -0.99 0.0156 -0.030
0.0100 0.1900 2 27.6% 0.03 0.0119 -0.012 122 10.80 12.85 34.2% -1.00 0.0065 -0.038
0 0.5500 10 36.2% 0.02 0.0093 -0.010 123 11.55 14.05 35.5% -1.00 0.0022 -0.044
0 1.01 44.5% 0.02 0.0073 -0.008 124 12.75 14.85 37.5% -1.00 0.0000 -0.049
0 0.1900 1 369 32.7% 0.01 0.0057 -0.006 125 13.80 15.85 40.4% -1.00 0.0000 -0.051
0 0.1300 2 222 38.7% 0.00 0.0017 -0.002 130 18.75 20.85 48.9% -1.00 0.0000 -0.055
0 0.0200 1 201 36.8% 0.00 0.0005 -0.001 135 23.75 25.85 57.7% -1.00 0.0000 -0.056
0 0.1500 79 54.2% 0.00 0.0002 -0.000 140 28.75 30.85 66.0% -1.00 0.0000 -0.056
0 1.78 56 95.5% 0.00 0.0001 -0.000 145 33.40 36.05 68.4% -1.00 0.0000 -0.056
0 0.1100 6 64.6% 0.00 0.0000 0.000 150 38.75 40.85 81.2% -1.00 0.0000 -0.056
0 1.75 1 111.7% 0.00 0.0000 0.000 155 43.30 46.45 92.7% -1.00 0.0000 -0.056

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%28%38%47%110.292.50125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP