Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SCCO chuỗi quyền chọn Southern Copper Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.4% (189.34–219.74) · ATM IV 44.4% · P/C open interest 0.59

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
97.70 100.80 1.00 0.0000 0.000 105 0 2.15 15 188.9% -0.00 0.0000 -0.001
92.70 95.30 1.00 0.0000 0.000 110 0 2.15 89 177.4% -0.00 0.0000 -0.001
87.50 90.30 1.00 0.0000 0.000 115 0 1.55 12 156.2% -0.00 0.0000 -0.002
83.00 85.80 1 102.8% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.7500 308 128.9% -0.00 0.0001 -0.002
77.50 80.80 1.00 0.0001 0.000 125 0 0.7500 25 120.1% -0.00 0.0001 -0.003
72.50 75.80 2 1.00 0.0001 0.000 130 0 0.7500 27 111.7% -0.00 0.0001 -0.004
67.50 70.80 1.00 0.0002 0.000 135 0 1.15 14 111.5% -0.00 0.0002 -0.006
62.50 66.10 1.00 0.0004 -0.001 140 0 1.15 108 103.1% -0.00 0.0004 -0.008
57.80 60.40 0.99 0.0005 -0.005 145 0 0.7500 18 87.9% -0.01 0.0005 -0.011
52.60 56.20 31 48.5% 0.99 0.0008 -0.010 150 0 0.9500 282 83.9% -0.01 0.0008 -0.016
47.60 51.20 1 0.99 0.0012 -0.017 155 0 0.9000 216 75.6% -0.01 0.0012 -0.023
42.70 46.10 5 0.98 0.0018 -0.027 160 0 0.4500 202 60.4% -0.02 0.0018 -0.032
38.00 41.00 8 45.6% 0.97 0.0027 -0.041 165 0 0.5500 90 184 55.8% -0.03 0.0027 -0.045
33.70 36.10 179 54.3% 0.96 0.0041 -0.059 170 0.2000 0.6500 3 99 53.4% -0.04 0.0041 -0.063
28.50 31.00 129 43.4% 0.93 0.0059 -0.083 175 0.2500 1.10 5 125 51.5% -0.07 0.0059 -0.087
23.90 27.00 90 48.8% 0.90 0.0083 -0.113 180 0.8500 2.15 241 48.6% -0.10 0.0083 -0.116
19.30 22.10 446 43.7% 0.85 0.0112 -0.147 185 1.40 2.70 236 52.0% -0.15 0.0113 -0.150
18.00 20.90 51.2% 0.82 0.0128 -0.165 187.5 1.60 2.60 4 47.9% -0.18 0.0129 -0.168
16.00 18.50 73 48.8% 0.78 0.0144 -0.183 190 2.50 3.20 3 79 49.3% -0.22 0.0144 -0.185
14.10 16.60 48.1% 0.75 0.0159 -0.200 192.5 2.75 4.70 50.6% -0.25 0.0160 -0.202
12.30 14.80 103 47.5% 0.70 0.0173 -0.215 195 2.60 5.20 9 206 46.4% -0.30 0.0174 -0.217
9.80 13.20 44.7% 0.66 0.0185 -0.228 197.5 3.50 5.40 7 44.2% -0.34 0.0186 -0.230
8.30 11.70 30 704 44.7% 0.61 0.0194 -0.238 200 5.00 7.90 1 716 50.3% -0.39 0.0195 -0.240
7.70 10.40 1 47.2% 0.56 0.0200 -0.245 202.5 5.60 8.30 7 46.5% -0.44 0.0201 -0.246
6.50 9.10 5 47.1% 0.51 0.0202 -0.247 205 6.00 8.80 15 41.7% -0.49 0.0203 -0.249
5.20 8.00 1 46.6% 0.46 0.0201 -0.246 207.5 9.20 10.20 2 47.1% -0.54 0.0202 -0.248
4.70 7.00 10 361 48.0% 0.41 0.0196 -0.242 210 10.10 11.70 34 133 45.2% -0.59 0.0198 -0.243
2.70 6.80 5 46.7% 0.37 0.0189 -0.234 212.5 11.40 13.60 16 45.0% -0.64 0.0191 -0.235
2.90 4.60 9 45.2% 0.32 0.0180 -0.224 215 13.00 16.40 2 48.0% -0.68 0.0181 -0.225
1.95 4.80 5 40 47.2% 0.28 0.0168 -0.212 217.5 15.00 17.60 13 46.4% -0.72 0.0170 -0.212
1.60 4.80 1 274 50.1% 0.25 0.0156 -0.198 220 17.00 20.10 31 48.8% -0.76 0.0158 -0.199
0.9000 3.90 45 48.0% 0.21 0.0143 -0.184 222.5 18.80 21.50 22 45.6% -0.79 0.0145 -0.184
0.8500 1.95 9 42.7% 0.18 0.0130 -0.169 225 21.50 24.20 24 50.9% -0.82 0.0131 -0.169
0.2000 3.00 68 47.9% 0.16 0.0117 -0.154 227.5 23.00 25.70 44.8% -0.85 0.0118 -0.153
0.7000 1.85 504 462 44.8% 0.14 0.0105 -0.140 230 25.40 28.00 31 46.1% -0.87 0.0106 -0.139
0.7500 1.90 1 51.3% 0.12 0.0093 -0.126 232.5 28.00 30.90 52.0% -0.89 0.0095 -0.124
0.4500 2.10 23 53.6% 0.10 0.0082 -0.113 235 29.70 33.30 49.2% -0.91 0.0084 -0.111
0.4000 1.60 53.0% 0.09 0.0073 -0.101 237.5 32.00 34.90 41.2% -0.92 0.0075 -0.099
0.1500 1.20 4 210 50.7% 0.07 0.0064 -0.090 240 34.50 37.80 9 48.5% -0.93 0.0066 -0.088
0.1000 1.00 38 53.2% 0.05 0.0049 -0.070 245 39.50 42.60 50.9% -0.95 0.0052 -0.071
0 0.5000 4 1,045 50.1% 0.04 0.0037 -0.055 250 44.20 47.60 1 50.2% -0.97 0.0042 -0.059
0 0.7500 5 58.0% 0.03 0.0028 -0.042 255 49.30 52.60 56.4% -0.98 0.0033 -0.047
0 1.65 72 72.1% 0.02 0.0021 -0.033 260 54.60 57.60 65.4% -0.99 0.0024 -0.031
0 0.7500 10 1,561 57.5% 0.01 0.0012 -0.019 270 64.20 67.60 65.9% -1.00 0.0005 -0.018
0 0.7500 73.5% 0.01 0.0009 -0.015 275 69.60 72.60 77.5% -1.00 0.0001 -0.018
0 0.7500 7 77.1% 0.01 0.0007 -0.011 280 75.00 77.60 86.8% -1.00 0.0000 -0.018
0 0.7500 80.6% 0.00 0.0005 -0.009 285 79.40 82.60 81.5% -1.00 0.0000 -0.018
0 1.55 3 95.2% 0.00 0.0004 -0.007 290 85.00 87.60 94.5% -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 15 108.9% 0.00 0.0002 -0.004 300 94.50 97.60 93.9% -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%44%51%58%204.5170.0240.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP