Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SCCO chuỗi quyền chọn Southern Copper Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.5% (178.53–225.03) · ATM IV 48.4% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
95.40 98.90 140.3% 1.00 0.0000 -0.044 105 0 2.25 13 130.6% -0.00 0.0002 -0.007
90.20 94.00 1 129.9% 1.00 0.0000 -0.044 110 0 2.25 27 122.3% -0.00 0.0003 -0.009
85.60 89.00 127.5% 1.00 0.0000 -0.044 115 0 2.30 4 115.0% -0.01 0.0004 -0.011
80.20 84.00 113.8% 1.00 0.0000 -0.044 120 0 2.30 126 107.3% -0.01 0.0005 -0.013
75.20 79.00 106.2% 1.00 0.0000 -0.044 125 0 1.05 107 85.8% -0.01 0.0006 -0.016
70.60 74.00 2 103.7% 1.00 0.0000 -0.044 130 0 1.15 765 80.8% -0.01 0.0008 -0.020
65.30 69.00 1 93.1% 1.00 0.0000 -0.044 135 0 2.45 66 87.2% -0.02 0.0011 -0.025
60.30 64.10 287 87.2% 1.00 0.0000 -0.044 140 0 1.25 88 69.8% -0.02 0.0015 -0.031
55.40 59.10 17 81.3% 1.00 0.0001 -0.044 145 0 2.60 144 75.0% -0.03 0.0020 -0.039
50.70 54.20 10 78.0% 1.00 0.0013 -0.044 150 0 1.00 7 105 55.6% -0.04 0.0026 -0.048
46.00 49.20 16 73.3% 0.99 0.0030 -0.055 155 0.2500 1.90 1 54 59.3% -0.06 0.0034 -0.060
41.00 44.40 124 67.7% 0.97 0.0049 -0.071 160 0.8000 1.60 11 143 54.8% -0.08 0.0044 -0.073
36.60 39.20 3 63.1% 0.94 0.0059 -0.089 165 1.25 1.75 1 53 51.8% -0.10 0.0056 -0.088
31.60 35.00 111 59.8% 0.91 0.0077 -0.110 170 1.85 2.20 2 283 50.1% -0.14 0.0070 -0.104
27.20 30.50 46 56.9% 0.86 0.0094 -0.131 175 2.60 3.20 21 243 49.7% -0.18 0.0085 -0.121
23.50 26.40 1,498 56.4% 0.81 0.0112 -0.151 180 2.75 5.40 3 121 49.5% -0.22 0.0100 -0.137
21.10 24.40 54.2% 0.78 0.0120 -0.160 182.5 2.45 6.60 48.1% -0.25 0.0108 -0.145
19.30 22.50 58 53.5% 0.75 0.0128 -0.168 185 4.50 5.90 170 47.6% -0.28 0.0115 -0.152
17.30 20.80 52.6% 0.71 0.0135 -0.175 187.5 4.80 7.70 1 48.5% -0.31 0.0121 -0.158
15.70 18.90 321 51.7% 0.68 0.0141 -0.181 190 5.70 7.40 3 184 45.4% -0.34 0.0127 -0.163
13.90 17.50 51.3% 0.64 0.0146 -0.185 192.5 6.70 10.00 1 48.9% -0.38 0.0132 -0.168
12.70 15.40 7 66 50.2% 0.60 0.0149 -0.187 195 8.50 11.00 107 50.0% -0.41 0.0135 -0.171
10.80 14.10 13 48.9% 0.57 0.0151 -0.188 197.5 9.20 12.20 48.9% -0.45 0.0138 -0.172
10.40 12.80 40 371 50.6% 0.53 0.0151 -0.188 200 9.60 13.40 9 641 46.7% -0.48 0.0139 -0.173
8.70 11.50 6 49.0% 0.49 0.0150 -0.186 202.5 11.50 14.80 47.8% -0.52 0.0140 -0.172
7.30 10.40 48.1% 0.45 0.0148 -0.182 205 13.10 16.00 47.4% -0.55 0.0139 -0.170
6.50 9.40 6 48.4% 0.42 0.0145 -0.178 207.5 14.40 17.20 46.0% -0.58 0.0136 -0.167
6.10 8.50 103 119 49.4% 0.38 0.0141 -0.172 210 16.10 19.00 376 46.5% -0.62 0.0134 -0.162
5.60 7.60 47 49.9% 0.35 0.0136 -0.166 212.5 17.80 20.30 45.4% -0.65 0.0130 -0.157
3.90 7.50 6 49.1% 0.32 0.0130 -0.159 215 19.80 22.30 46.4% -0.68 0.0125 -0.151
2.75 6.20 46.3% 0.29 0.0124 -0.152 217.5 21.40 23.90 45.0% -0.70 0.0119 -0.144
3.70 5.10 42 661 48.9% 0.26 0.0117 -0.144 220 23.60 25.60 97 45.0% -0.73 0.0114 -0.137
2.15 5.10 47.5% 0.24 0.0111 -0.136 222.5 24.90 28.30 45.0% -0.76 0.0107 -0.130
1.75 4.60 47.6% 0.21 0.0104 -0.128 225 26.90 30.10 44.0% -0.78 0.0101 -0.122
1.40 4.20 3 47.9% 0.19 0.0097 -0.120 227.5 29.10 32.20 44.2% -0.80 0.0095 -0.114
1.50 2.60 13 482 45.3% 0.17 0.0090 -0.112 230 31.20 34.20 1 3 43.3% -0.82 0.0088 -0.106
1.30 3.60 1 52.5% 0.14 0.0077 -0.097 235 35.60 38.80 43.5% -0.85 0.0076 -0.091
0.4000 2.55 6 73 49.0% 0.11 0.0065 -0.082 240 40.20 43.30 42.9% -0.88 0.0064 -0.076
0.3500 2.55 52.6% 0.09 0.0054 -0.069 245 45.50 47.80 45.4% -0.90 0.0053 -0.063
0.3500 2.05 321 53.7% 0.07 0.0045 -0.058 250 49.70 52.70 41.8% -0.92 0.0044 -0.051
0 0.5000 87 45.1% 0.04 0.0030 -0.040 260 59.60 62.40 43.2% -0.95 0.0030 -0.032
0 0.8000 28 54.1% 0.03 0.0020 -0.027 270 69.10 73.00 51.2% -0.96 0.0020 -0.018
0.0500 0.5000 93 55.9% 0.02 0.0013 -0.018 280 79.20 82.50 50.1% -0.97 0.0013 -0.008
0 2.10 25 76.1% 0.01 0.0008 -0.012 290 89.10 92.70 1 58.7% -0.98 0.0008 -0.001
0 2.15 10 81.7% 0.01 0.0005 -0.008 300 99.10 102.40 1 57.8% -0.98 0.0005 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%48%56%63%201.8170.0235.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company