Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RDDT chuỗi quyền chọn Reddit, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.0% (142.66–170.76) · ATM IV 55.0% · P/C open interest 0.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
75.50 79.00 15 169.4% 1.00 0.0001 0.000 80 0 0.3400 938 151.7% -0.00 0.0001 -0.003
70.95 74.00 36 168.9% 1.00 0.0001 0.000 85 0 0.9000 72 161.9% -0.00 0.0001 -0.004
65.80 69.05 32 152.0% 1.00 0.0002 0.000 90 0 0.0800 3 642 106.6% -0.00 0.0002 -0.005
60.80 64.05 48 138.5% 1.00 0.0003 0.000 95 0 0.1700 1 119 106.0% -0.00 0.0003 -0.007
56.20 58.70 298 126.9% 1.00 0.0004 0.000 100 0 0.1500 7 2,686 94.7% -0.00 0.0004 -0.009
51.45 54.10 140 126.8% 0.99 0.0006 0.000 105 0 0.2100 2 4,007 89.2% -0.01 0.0006 -0.012
45.85 49.10 40 104.0% 0.99 0.0009 0.000 110 0 0.1200 1 333 74.4% -0.01 0.0009 -0.015
41.00 43.65 27 86.6% 0.99 0.0014 -0.000 115 0.0500 0.1500 17 2,275 70.6% -0.01 0.0014 -0.021
35.80 38.80 6 207 75.1% 0.98 0.0022 -0.011 120 0.1000 0.2000 17 1,449 65.9% -0.02 0.0022 -0.030
31.15 34.30 88 78.0% 0.97 0.0035 -0.027 125 0.1800 0.3100 51 1,048 62.1% -0.03 0.0035 -0.043
26.10 29.05 147 63.4% 0.95 0.0056 -0.050 130 0.3700 0.4800 734 3,500 59.2% -0.05 0.0056 -0.064
22.00 24.65 2 118 66.9% 0.91 0.0087 -0.082 135 0.6700 0.8300 136 1,289 56.9% -0.09 0.0087 -0.093
18.35 20.55 2 10 59.2% 0.87 0.0118 -0.114 139 1.11 1.28 12 66 55.7% -0.13 0.0119 -0.123
17.40 19.60 2 453 57.5% 0.86 0.0127 -0.122 140 1.24 1.51 755 3,105 55.9% -0.14 0.0127 -0.132
16.55 19.55 62.0% 0.84 0.0135 -0.131 141 1.39 1.60 12 18 55.1% -0.16 0.0136 -0.140
15.90 18.30 4 59.9% 0.83 0.0144 -0.140 142 1.50 1.86 14 30 55.1% -0.17 0.0145 -0.148
15.20 17.80 8 61.8% 0.81 0.0152 -0.149 143 1.77 2.05 3 68 55.3% -0.19 0.0153 -0.156
14.35 16.95 13 60.7% 0.80 0.0161 -0.157 144 2.00 2.20 12 19 54.9% -0.20 0.0162 -0.165
13.65 15.40 3 314 56.6% 0.78 0.0169 -0.166 145 2.30 2.45 204 1,446 55.2% -0.22 0.0170 -0.173
12.95 14.10 111 53.8% 0.76 0.0177 -0.174 146 2.30 2.82 31 12 54.4% -0.24 0.0178 -0.181
12.20 14.20 537 57.6% 0.74 0.0185 -0.182 147 2.50 3.10 56 530 53.9% -0.26 0.0186 -0.188
11.85 12.45 4 16 54.2% 0.72 0.0192 -0.190 148 2.90 3.65 29 40 55.5% -0.28 0.0193 -0.195
10.95 12.60 6 68 56.8% 0.70 0.0199 -0.197 149 3.30 3.65 13 350 54.4% -0.30 0.0200 -0.202
10.45 11.25 44 824 54.4% 0.68 0.0205 -0.203 150 3.70 3.90 128 2,208 54.1% -0.32 0.0206 -0.208
8.95 9.60 3 122 54.0% 0.63 0.0217 -0.217 152.5 4.60 5.00 7 107 54.4% -0.38 0.0218 -0.220
7.75 8.15 40 914 54.5% 0.57 0.0225 -0.226 155 5.80 6.10 59 1,100 54.6% -0.43 0.0226 -0.229
6.55 7.05 19 82 55.1% 0.51 0.0228 -0.231 157.5 7.05 7.45 17 104 54.9% -0.49 0.0230 -0.232
5.40 6.15 172 5,030 55.7% 0.46 0.0226 -0.230 160 8.45 8.90 30 1,505 55.1% -0.55 0.0228 -0.230
4.55 5.35 13 153 56.8% 0.40 0.0220 -0.225 162.5 9.95 10.45 2 28 55.0% -0.60 0.0222 -0.224
3.75 4.10 527 2,683 55.3% 0.35 0.0210 -0.217 165 11.60 12.55 7 493 56.7% -0.65 0.0212 -0.215
3.10 3.60 12 100 56.6% 0.30 0.0198 -0.205 167.5 13.10 14.05 3 6 54.2% -0.70 0.0200 -0.202
2.48 2.78 124 4,110 55.6% 0.26 0.0183 -0.191 170 15.05 16.35 10 1,042 56.3% -0.74 0.0185 -0.187
2.06 2.23 32 122 55.9% 0.22 0.0167 -0.176 172.5 16.50 18.65 55.1% -0.78 0.0169 -0.171
1.64 1.92 113 1,349 56.7% 0.19 0.0150 -0.160 175 18.40 20.85 15 319 54.7% -0.82 0.0152 -0.154
1.24 1.63 3 99 56.9% 0.16 0.0134 -0.145 177.5 20.15 22.85 2 50.3% -0.85 0.0136 -0.137
1.12 1.33 277 4,876 58.2% 0.14 0.0118 -0.130 180 23.55 24.80 31 981 57.0% -0.87 0.0120 -0.121
0.6800 0.8900 72 1,555 58.7% 0.10 0.0091 -0.103 185 27.15 29.65 171 47.6% -0.91 0.0092 -0.091
0.4900 0.6400 136 1,955 60.8% 0.07 0.0068 -0.081 190 32.00 34.75 1 320 52.6% -0.94 0.0070 -0.065
0.3300 0.4400 167 742 62.1% 0.05 0.0052 -0.064 195 36.80 39.55 72 -0.96 0.0056 -0.044
0.2500 0.3300 23 3,326 64.4% 0.04 0.0039 -0.051 200 41.70 43.80 403 -0.97 0.0049 -0.033
0.0300 0.2100 162 1,459 65.4% 0.02 0.0023 -0.033 210 51.15 54.55 13 -0.99 0.0027 -0.034
0.0600 0.1000 15 2,542 70.3% 0.01 0.0014 -0.022 220 61.15 64.10 -1.00 0.0007 -0.055
0 0.1600 152 2,178 78.2% 0.01 0.0009 -0.015 230 71.15 74.60 -1.00 0.0000 -0.069

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%54%63%71%156.7130.0180.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP