Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RDDT chuỗi quyền chọn Reddit, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±18.9% (125.81–184.61) · ATM IV 80.1% · Open interest P/C 1.04

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
73.50 76.90 12 0.99 0.0004 -0.004 80 0.0100 0.3600 1,842 104.0% -0.01 0.0004 -0.013
68.55 71.95 3 0.99 0.0006 -0.009 85 0 0.4000 57 96.4% -0.01 0.0006 -0.017
63.65 67.00 8 0.99 0.0009 -0.015 90 0.1000 0.3600 3 162 90.1% -0.01 0.0009 -0.023
58.80 62.05 2 0.98 0.0012 -0.023 95 0.1700 0.5200 353 87.7% -0.02 0.0012 -0.030
54.10 56.85 26 0.97 0.0017 -0.033 100 0.3100 0.7200 11 423 85.6% -0.03 0.0017 -0.040
49.25 52.30 2 65.1% 0.96 0.0024 -0.047 105 0.5900 0.8600 15 388 83.0% -0.04 0.0024 -0.053
44.65 47.40 17 66.9% 0.94 0.0032 -0.064 110 0.9000 1.27 28 1,199 82.0% -0.06 0.0032 -0.069
40.10 43.05 51 71.1% 0.92 0.0041 -0.083 115 1.49 1.68 18 2,346 81.1% -0.08 0.0041 -0.088
35.80 38.95 46 74.1% 0.89 0.0052 -0.105 120 2.10 2.55 21 2,614 81.2% -0.11 0.0052 -0.110
31.80 34.65 18 74.2% 0.85 0.0063 -0.129 125 3.00 3.30 23 934 80.0% -0.15 0.0063 -0.133
28.50 30.40 1 277 75.4% 0.81 0.0073 -0.151 130 4.10 4.45 19 1,741 79.6% -0.19 0.0074 -0.155
24.90 26.80 70 75.6% 0.76 0.0083 -0.173 135 5.40 6.25 7 1,223 80.5% -0.24 0.0084 -0.176
22.30 23.60 1 167 78.4% 0.72 0.0092 -0.191 140 7.15 7.65 31 846 79.5% -0.29 0.0092 -0.194
19.15 20.75 225 78.5% 0.66 0.0099 -0.206 145 9.10 9.85 49 645 80.0% -0.34 0.0100 -0.208
18.60 19.75 77.3% 0.65 0.0100 -0.209 146 9.35 10.05 78.8% -0.35 0.0101 -0.211
18.05 19.55 78.3% 0.64 0.0102 -0.211 147 9.75 11.05 80.3% -0.36 0.0102 -0.213
17.55 19.00 78.5% 0.63 0.0102 -0.213 148 10.40 11.20 10 80.0% -0.37 0.0103 -0.215
17.10 18.10 77.7% 0.62 0.0104 -0.215 149 10.65 11.75 10 79.6% -0.38 0.0104 -0.217
16.85 17.70 4 829 78.8% 0.61 0.0104 -0.217 150 11.35 12.00 13 1,495 79.6% -0.39 0.0105 -0.219
15.40 16.40 5 78.1% 0.58 0.0106 -0.221 152.5 12.35 13.30 1 79.1% -0.42 0.0107 -0.223
14.70 15.25 19 986 79.6% 0.56 0.0108 -0.224 155 14.00 14.85 1 485 80.7% -0.45 0.0108 -0.225
13.60 14.30 7 80.0% 0.53 0.0108 -0.225 157.5 15.30 16.35 13 80.8% -0.47 0.0109 -0.226
12.45 12.85 35 2,123 78.7% 0.50 0.0109 -0.226 160 16.80 17.55 1 877 80.2% -0.50 0.0110 -0.227
11.60 12.25 7 80.1% 0.48 0.0109 -0.225 162.5 18.30 19.30 6 80.9% -0.53 0.0110 -0.226
10.65 11.05 22 930 79.3% 0.45 0.0108 -0.224 165 19.80 20.75 285 80.4% -0.55 0.0109 -0.224
9.45 10.30 1 78.7% 0.43 0.0107 -0.221 167.5 21.25 22.00 78.8% -0.58 0.0108 -0.222
8.70 9.55 29 1,274 79.0% 0.40 0.0106 -0.218 170 22.85 24.15 685 79.9% -0.60 0.0107 -0.218
7.80 8.75 2 78.4% 0.38 0.0104 -0.214 172.5 24.55 26.00 80.1% -0.63 0.0105 -0.214
7.35 8.00 37 1,120 79.0% 0.35 0.0102 -0.209 175 26.55 27.45 3 217 79.6% -0.65 0.0103 -0.209
6.60 7.20 78.2% 0.33 0.0099 -0.204 177.5 28.30 29.70 80.5% -0.67 0.0101 -0.204
6.00 6.50 30 1,314 77.9% 0.31 0.0097 -0.198 180 30.10 31.50 72 80.0% -0.69 0.0098 -0.198
5.10 5.95 1 76.8% 0.29 0.0094 -0.192 182.5 31.85 33.65 80.1% -0.71 0.0095 -0.192
4.80 5.70 38 543 78.3% 0.27 0.0091 -0.185 185 34.00 35.65 67 80.7% -0.73 0.0092 -0.185
4.30 4.55 36 1,031 78.9% 0.23 0.0084 -0.171 190 38.30 39.65 52 81.2% -0.77 0.0086 -0.171
3.45 3.75 13 496 78.4% 0.20 0.0077 -0.157 195 42.40 44.70 40 84.0% -0.80 0.0079 -0.156
2.81 3.10 23 2,049 78.4% 0.17 0.0070 -0.142 200 46.80 49.35 62 85.8% -0.83 0.0072 -0.141
2.25 2.62 5 78.6% 0.15 0.0063 -0.128 205 50.90 53.70 84.4% -0.86 0.0065 -0.126
1.84 2.20 657 78.9% 0.13 0.0056 -0.115 210 55.35 57.70 16 81.5% -0.88 0.0058 -0.113
1.23 1.49 13 456 79.2% 0.09 0.0044 -0.091 220 65.20 67.80 20 89.9% -0.92 0.0047 -0.088
0.8100 1.09 2 801 80.2% 0.07 0.0034 -0.072 230 74.80 77.45 9 17 93.4% -0.94 0.0037 -0.069

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

69%75%80%86%155.2130.0182.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company