Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PNC chuỗi quyền chọn The PNC Financial Services Group, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.3% (236.19–252.09) · ATM IV 19.8% · P/C open interest 1.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
118.50 121.40 168.2% 0.99 0.0002 0.000 125 0 2.15 17 188.1% -0.01 0.0002 -0.035
113.30 116.10 145.1% 0.99 0.0003 0.000 130 0 2.15 5 178.4% -0.01 0.0003 -0.036
108.80 111.00 147.7% 0.99 0.0003 0.000 135 0 2.15 91 169.1% -0.01 0.0003 -0.036
103.70 106.40 145.5% 0.99 0.0004 0.000 140 0 2.15 7 160.1% -0.01 0.0004 -0.037
98.80 101.40 138.9% 0.99 0.0004 0.000 145 0 0.5000 1 13 118.8% -0.01 0.0004 -0.038
93.60 96.40 127.0% 0.99 0.0005 0.000 150 0 0.9500 12 123.4% -0.01 0.0005 -0.039
88.90 91.50 125.9% 0.99 0.0005 0.000 155 0 1.60 37 127.2% -0.01 0.0005 -0.040
83.80 86.40 115.0% 0.99 0.0006 0.000 160 0 0.9500 14 109.0% -0.01 0.0006 -0.041
78.90 81.40 109.0% 0.99 0.0007 -0.003 165 0 0.9500 66 102.1% -0.01 0.0007 -0.043
73.80 76.40 15 100.2% 0.99 0.0008 -0.007 170 0 0.9500 28 95.4% -0.01 0.0008 -0.044
68.80 71.10 88.5% 0.98 0.0010 -0.011 175 0 0.9500 51 88.9% -0.02 0.0010 -0.045
63.90 65.80 78.4% 0.98 0.0011 -0.014 180 0 0.9500 32 82.4% -0.02 0.0011 -0.046
58.60 61.50 78.1% 0.98 0.0014 -0.018 185 0 0.7500 26 73.0% -0.02 0.0014 -0.048
53.70 56.50 1 72.8% 0.98 0.0016 -0.022 190 0 0.7500 1,278 67.1% -0.02 0.0016 -0.049
48.90 50.80 10 59.6% 0.98 0.0020 -0.026 195 0 0.7500 101 61.2% -0.02 0.0020 -0.051
44.00 46.10 68 56.4% 0.97 0.0024 -0.030 200 0 0.7500 56 55.4% -0.03 0.0024 -0.052
38.90 41.60 56.5% 0.97 0.0030 -0.035 205 0 0.7500 49.7% -0.03 0.0031 -0.054
34.10 35.90 118 45.5% 0.96 0.0039 -0.039 210 0 0.7500 1,216 44.0% -0.04 0.0039 -0.056
29.00 31.10 40.5% 0.95 0.0051 -0.044 215 0 0.7500 38.4% -0.05 0.0051 -0.059
24.00 26.80 156 39.5% 0.94 0.0069 -0.050 220 0.1000 0.7500 499 33.6% -0.06 0.0070 -0.062
21.60 24.40 37.4% 0.93 0.0082 -0.053 222.5 0 0.7500 29.9% -0.07 0.0083 -0.064
19.20 22.00 35.1% 0.92 0.0098 -0.057 225 0.0500 0.7500 1 27.5% -0.08 0.0100 -0.067
16.80 19.60 32.7% 0.91 0.0120 -0.061 227.5 0.0500 0.8000 25.0% -0.09 0.0122 -0.070
14.50 16.90 279 29.2% 0.89 0.0150 -0.067 230 0.2000 0.9500 319 23.9% -0.11 0.0152 -0.075
12.20 14.90 28.4% 0.86 0.0189 -0.075 232.5 0.0500 1.45 22.5% -0.14 0.0192 -0.082
10.10 12.10 24.9% 0.82 0.0240 -0.086 235 0.3500 1.55 355 20.8% -0.18 0.0243 -0.092
8.20 10.70 26.1% 0.76 0.0297 -0.101 237.5 0.5000 2.40 2 20.5% -0.24 0.0302 -0.106
6.30 8.10 387 22.9% 0.68 0.0351 -0.116 240 1.00 3.20 2 401 20.1% -0.32 0.0357 -0.120
4.70 6.60 1 22.7% 0.59 0.0390 -0.125 242.5 1.70 4.10 1 19.3% -0.41 0.0397 -0.129
3.40 4.80 3 82 21.5% 0.49 0.0407 -0.128 245 2.70 5.00 1 18.1% -0.52 0.0417 -0.130
2.05 4.10 21.8% 0.39 0.0398 -0.121 247.5 3.60 6.40 16.4% -0.62 0.0409 -0.123
0.7500 2.90 489 19.6% 0.30 0.0362 -0.108 250 5.70 7.70 637 15.8% -0.72 0.0374 -0.109
0.2500 2.05 5 19.1% 0.21 0.0307 -0.090 252.5 7.00 9.60 -0.80 0.0317 -0.089
0.3000 1.50 12 20.6% 0.15 0.0243 -0.072 255 9.10 12.10 -0.87 0.0256 -0.069
0.2500 1.05 50 21.4% 0.11 0.0186 -0.059 257.5 11.90 14.10 -0.92 0.0216 -0.055
0.2000 0.6500 843 21.6% 0.08 0.0143 -0.050 260 14.20 16.50 -0.94 0.0179 -0.052
0.0500 0.4500 2 21.4% 0.07 0.0115 -0.046 262.5 16.30 19.30 -0.96 0.0143 -0.054
0 0.7500 8 25.8% 0.06 0.0095 -0.045 265 19.30 21.40 -0.97 0.0115 -0.058
0 0.7500 28.1% 0.05 0.0081 -0.044 267.5 21.40 24.00 -0.97 0.0096 -0.059
0.0500 0.2000 838 24.8% 0.05 0.0070 -0.044 270 23.80 26.50 -0.98 0.0082 -0.060
0 0.7500 34.7% 0.04 0.0054 -0.043 275 28.80 31.50 -0.98 0.0062 -0.061
0 0.7500 393 38.9% 0.03 0.0043 -0.042 280 34.50 36.80 -0.98 0.0049 -0.062
0 0.7500 42.9% 0.03 0.0036 -0.041 285 39.50 41.50 -0.99 0.0038 -0.065
0 0.7500 73 46.7% 0.03 0.0030 -0.041 290 44.30 47.10 -0.99 0.0031 -0.069
0 0.7500 292 54.1% 0.02 0.0022 -0.039 300 53.80 56.50 -0.99 0.0020 -0.073
0 0.7500 61.0% 0.02 0.0017 -0.038 310 64.60 66.50 -0.99 0.0014 -0.077
0 0.7500 67.6% 0.02 0.0014 -0.036 320 74.30 76.80 -1.00 0.0010 -0.079
0 0.7500 73.9% 0.01 0.0011 -0.035 330 84.60 86.90 -1.00 0.0008 -0.081
0 0.7500 79.8% 0.01 0.0009 -0.034 340 94.10 96.50 -1.00 0.0006 -0.085
0 0.7500 85.6% 0.01 0.0008 -0.033 350 104.50 106.50 -1.00 0.0004 -0.088
0 0.7500 91.1% 0.01 0.0007 -0.032 360 114.60 116.80 -1.00 0.0003 -0.091

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%30%45%60%244.1205.0285.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP