Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PGR chuỗi quyền chọn The Progressive Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (204.39–230.99) · ATM IV 25.6% · Open interest P/C 0.55

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
106.10 110.10 1.00 0.0000 0.000 110 0 2.15 135.0% -0.00 0.0000 -0.000
101.10 105.00 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.15 1 127.3% -0.00 0.0000 -0.001
96.10 100.20 1.00 0.0000 0.000 120 0 2.15 2 119.9% -0.00 0.0000 -0.001
91.10 95.10 1.00 0.0000 0.000 125 0 2.15 1 112.9% -0.00 0.0000 -0.001
86.20 90.40 1.00 0.0001 0.000 130 0 2.15 3 106.0% -0.00 0.0001 -0.001
81.20 85.40 1.00 0.0001 0.000 135 0 2.15 15 99.4% -0.00 0.0001 -0.002
76.20 79.80 1.00 0.0001 0.000 140 0 2.15 2 93.1% -0.00 0.0001 -0.002
71.20 75.20 1 1.00 0.0002 0.000 145 0 2.15 86.9% -0.00 0.0002 -0.003
66.30 70.10 4 1.00 0.0003 0.000 150 0 0.2500 75 56.4% -0.00 0.0003 -0.004
61.30 65.50 1.00 0.0004 0.000 155 0 2.20 8 75.4% -0.00 0.0004 -0.005
57.10 60.30 50.8% 0.99 0.0006 -0.000 160 0 2.20 46 69.7% -0.01 0.0006 -0.007
52.00 55.40 45.6% 0.99 0.0009 -0.003 165 0 2.25 66 64.4% -0.01 0.0009 -0.010
46.50 50.40 5 0.99 0.0013 -0.007 170 0 2.30 27 59.2% -0.01 0.0014 -0.013
42.30 45.00 33.3% 0.98 0.0020 -0.012 175 0 2.40 46 54.3% -0.02 0.0020 -0.017
37.20 40.00 22.5% 0.97 0.0028 -0.018 180 0 0.4500 2 339 34.6% -0.03 0.0029 -0.023
32.30 35.30 7 29.5% 0.96 0.0042 -0.026 185 0 0.5500 120 31.5% -0.04 0.0042 -0.030
27.40 29.70 340 0.94 0.0060 -0.035 190 0.4500 0.8500 2 215 32.7% -0.06 0.0061 -0.039
22.90 25.30 7 25.6% 0.91 0.0085 -0.047 195 0.6500 1.85 3 514 33.4% -0.09 0.0086 -0.051
20.80 23.20 27.3% 0.89 0.0101 -0.054 197.5 0.8000 2.10 7 32.2% -0.12 0.0102 -0.057
18.50 20.40 31 24.3% 0.86 0.0118 -0.061 200 1.20 1.50 4 265 28.7% -0.14 0.0120 -0.064
16.40 19.10 27.4% 0.83 0.0138 -0.068 202.5 1.35 2.25 28.7% -0.17 0.0139 -0.071
14.70 16.40 24 26.2% 0.80 0.0158 -0.075 205 1.90 2.25 84 27.3% -0.20 0.0160 -0.078
12.50 14.50 25.4% 0.76 0.0179 -0.082 207.5 2.20 3.30 27.6% -0.24 0.0182 -0.085
10.70 12.50 81 24.9% 0.71 0.0200 -0.089 210 3.00 3.50 5 243 26.4% -0.29 0.0203 -0.091
9.10 10.80 24.9% 0.66 0.0218 -0.094 212.5 3.40 4.80 26.4% -0.34 0.0223 -0.097
8.30 8.80 166 25.4% 0.61 0.0234 -0.098 215 4.70 5.20 81 25.7% -0.40 0.0239 -0.100
6.40 7.90 25.2% 0.55 0.0243 -0.100 217.5 5.40 6.90 25.9% -0.46 0.0250 -0.102
5.60 6.10 13 252 24.9% 0.48 0.0247 -0.099 220 7.10 7.50 2 148 25.3% -0.52 0.0254 -0.102
4.10 5.50 24.9% 0.42 0.0244 -0.097 222.5 7.60 9.50 24.5% -0.59 0.0253 -0.100
3.60 4.00 649 24.5% 0.37 0.0235 -0.093 225 9.70 11.40 76 26.1% -0.65 0.0245 -0.096
2.50 3.70 24.9% 0.31 0.0220 -0.087 227.5 11.50 12.90 25.8% -0.71 0.0231 -0.091
2.15 2.45 8 307 24.1% 0.26 0.0202 -0.081 230 12.60 15.10 24 24.7% -0.76 0.0214 -0.084
0.8500 2.50 23.6% 0.22 0.0182 -0.074 232.5 14.60 17.20 24.9% -0.80 0.0194 -0.077
1.25 1.50 2 956 24.3% 0.18 0.0161 -0.067 235 17.00 19.20 4 25.6% -0.84 0.0175 -0.070
0.9000 2.45 3 28.4% 0.15 0.0140 -0.059 237.5 19.00 21.30 24.4% -0.88 0.0156 -0.063
0.5500 1.30 491 25.5% 0.12 0.0121 -0.053 240 21.40 23.80 23 26.0% -0.91 0.0137 -0.057
0.2000 2.85 31.9% 0.10 0.0104 -0.046 242.5 24.00 26.20 28.0% -0.93 0.0122 -0.052
0.0500 2.70 186 32.9% 0.08 0.0089 -0.041 245 25.90 28.90 5 27.5% -0.95 0.0107 -0.045
0.2000 1.00 1 283 29.9% 0.06 0.0064 -0.031 250 30.90 33.60 27.7% -0.98 0.0071 -0.035
0.1000 0.6000 1 385 29.8% 0.04 0.0046 -0.024 255 35.80 39.40 37.2% -0.99 0.0027 -0.029
0 2.30 20 42.2% 0.03 0.0034 -0.018 260 40.80 44.40 40.6% -1.00 0.0006 -0.027
0 2.25 39 45.4% 0.02 0.0024 -0.014 265 45.40 49.40 40.8% -1.00 0.0000 -0.027
0 1.30 3 43.2% 0.01 0.0018 -0.011 270 50.40 54.40 43.9% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.20 44 51.5% 0.01 0.0013 -0.009 275 55.40 59.40 46.8% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 14 54.2% 0.01 0.0010 -0.007 280 60.40 64.40 49.7% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 12 57.2% 0.01 0.0008 -0.005 285 65.30 69.40 51.2% -1.00 0.0000 -0.027
0 0.2000 76 40.8% 0.00 0.0006 -0.004 290 70.10 74.40 50.1% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 5 62.7% 0.00 0.0004 -0.004 295 75.40 79.40 57.9% -1.00 0.0000 -0.027
0 0.4500 61 50.0% 0.00 0.0004 -0.003 300 80.40 84.40 60.5% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 12 68.0% 0.00 0.0003 -0.002 305 85.10 89.40 57.4% -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 70.5% 0.00 0.0002 -0.002 310 90.40 94.40 65.4% -1.00 0.0000 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%27%33%39%217.7180.0255.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company