Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PGR chuỗi quyền chọn The Progressive Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.5% (202.86–245.66) · ATM IV 25.6% · P/C open interest 0.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
108.20 111.90 46.0% 1.00 0.0001 0.000 115 0 2.20 1 85.4% -0.00 0.0001 -0.001
103.30 107.00 52.8% 1.00 0.0001 0.000 120 0 2.20 2 80.7% -0.00 0.0001 -0.002
98.30 102.00 41.1% 1.00 0.0001 0.000 125 0 2.25 1 76.5% -0.00 0.0001 -0.002
93.40 97.10 46.7% 1.00 0.0002 0.000 130 0 2.25 3 72.1% -0.00 0.0002 -0.003
88.50 92.20 47.1% 1.00 0.0003 0.000 135 0 2.30 15 68.2% -0.00 0.0003 -0.003
83.50 87.30 44.1% 0.99 0.0004 0.000 140 0 2.35 2 64.4% -0.01 0.0004 -0.004
78.60 82.60 1 46.3% 0.99 0.0005 0.000 145 0 2.40 60.6% -0.01 0.0005 -0.005
73.70 77.50 4 41.8% 0.99 0.0006 0.000 150 0 0.6000 74 44.1% -0.01 0.0006 -0.007
68.80 72.60 40.1% 0.99 0.0009 0.000 155 0 2.55 8 53.7% -0.01 0.0009 -0.008
64.20 67.70 40.8% 0.98 0.0011 0.000 160 0.2500 0.8000 11 41.7% -0.02 0.0012 -0.010
59.40 62.90 39.7% 0.98 0.0015 0.000 165 0.0500 0.9000 63 37.9% -0.02 0.0015 -0.013
54.50 58.00 4 37.1% 0.97 0.0020 0.000 170 0.0500 1.00 20 35.4% -0.03 0.0020 -0.016
49.80 53.20 35.9% 0.96 0.0026 0.000 175 0.2500 1.15 35 34.3% -0.04 0.0026 -0.019
45.00 48.30 33.6% 0.95 0.0033 -0.006 180 0.2500 1.55 258 33.0% -0.06 0.0034 -0.024
40.30 43.70 3 32.4% 0.93 0.0043 -0.012 185 0.8000 1.60 88 31.9% -0.07 0.0043 -0.028
36.40 38.70 921 31.9% 0.91 0.0054 -0.019 190 1.15 1.70 44 29.9% -0.10 0.0055 -0.034
31.80 34.10 6 30.1% 0.88 0.0067 -0.027 195 1.75 2.05 17 69 28.9% -0.13 0.0068 -0.039
27.60 29.70 30 29.1% 0.84 0.0082 -0.035 200 2.05 2.70 7 104 27.4% -0.16 0.0084 -0.045
23.30 25.30 21 27.3% 0.80 0.0099 -0.042 205 3.00 4.20 1 46 27.9% -0.21 0.0101 -0.051
19.40 21.50 73 26.6% 0.74 0.0116 -0.049 210 4.00 4.70 19 101 26.1% -0.26 0.0119 -0.057
15.90 17.60 64 25.6% 0.68 0.0131 -0.055 215 4.80 6.30 4 42 24.9% -0.32 0.0136 -0.061
12.90 15.00 128 26.1% 0.61 0.0144 -0.060 220 7.20 8.10 1 59 25.2% -0.40 0.0150 -0.065
10.40 11.70 2 612 25.4% 0.54 0.0152 -0.062 225 10.00 10.70 26 25.8% -0.47 0.0159 -0.066
8.30 9.60 14 270 25.8% 0.46 0.0154 -0.062 230 11.70 13.30 16 24.4% -0.55 0.0163 -0.064
6.30 7.60 952 25.6% 0.39 0.0150 -0.060 235 14.70 16.90 5 24.8% -0.63 0.0161 -0.061
4.70 5.80 1 234 25.3% 0.32 0.0141 -0.056 240 17.70 20.70 23 24.4% -0.71 0.0153 -0.056
3.50 4.10 15 177 24.7% 0.26 0.0127 -0.051 245 21.20 24.70 3 24.0% -0.78 0.0141 -0.049
2.55 3.00 3 194 24.6% 0.21 0.0112 -0.045 250 25.30 28.80 23.7% -0.84 0.0128 -0.042
1.75 2.15 4 351 24.3% 0.16 0.0095 -0.039 255 29.70 33.20 23.2% -0.89 0.0112 -0.035
1.15 1.65 3 14 24.4% 0.13 0.0080 -0.033 260 34.50 37.50 -0.93 0.0092 -0.026
0.6000 1.55 26 24.9% 0.10 0.0066 -0.028 265 39.10 42.50 -0.96 0.0106 -0.015
0.4000 1.25 2 25.4% 0.08 0.0054 -0.024 270 44.20 48.00 26.8% -0.99 0.0045 -0.052
0.0500 0.9000 44 24.5% 0.06 0.0044 -0.020 275 49.20 53.00 28.8% -1.00 0.0000 -0.080
0.0500 0.8500 13 26.0% 0.05 0.0035 -0.016 280 54.20 58.00 30.8% -1.00 0.0000 -0.089
0.0500 0.9500 12 28.3% 0.04 0.0029 -0.014 285 59.20 63.00 32.8% -1.00 0.0000 -0.092
0.0500 0.5000 76 27.1% 0.03 0.0023 -0.011 290 64.20 68.00 34.6% -1.00 0.0000 -0.092
0 2.30 5 37.2% 0.02 0.0019 -0.009 295 69.20 73.00 36.5% -1.00 0.0000 -0.092
0 0.5000 60 29.6% 0.02 0.0015 -0.008 300 74.20 78.00 38.3% -1.00 0.0000 -0.092
0 2.25 12 40.5% 0.01 0.0012 -0.007 305 79.20 83.00 40.0% -1.00 0.0000 -0.092
0 2.20 41.9% 0.01 0.0010 -0.006 310 84.20 88.00 41.7% -1.00 0.0000 -0.092

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%26%30%34%224.3185.0260.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP