Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ONON chuỗi quyền chọn On Holding AG

Cboe delayed options data · tính đến 06:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.9% (26.16–29.43) · ATM IV 34.7% · P/C open interest 0.43

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.75 10.70 261 1.00 0.0022 -0.000 17.5 0 0.0400 14 99.2% -0.00 0.0022 -0.002
7.25 8.30 5 0.99 0.0050 -0.001 20 0 0.0800 16 81.5% -0.01 0.0050 -0.002
6.25 7.25 0.99 0.0074 -0.002 21 0 0.0900 72.6% -0.01 0.0074 -0.003
5.25 6.25 9 0.99 0.0115 -0.002 22 0 0.0900 1 62.3% -0.01 0.0116 -0.003
5.15 5.70 13 61.5% 0.98 0.0147 -0.003 22.5 0 0.0200 1 52 45.4% -0.02 0.0148 -0.004
4.25 5.25 0.98 0.0192 -0.004 23 0 0.1000 1 53.4% -0.02 0.0193 -0.004
3.35 4.25 0.96 0.0347 -0.005 24 0.0300 0.0500 3 1 41.6% -0.04 0.0350 -0.006
2.85 3.30 1,108 49.6% 0.92 0.0672 -0.010 25 0.0700 0.0900 25 850 37.5% -0.08 0.0677 -0.010
1.51 2.44 1 29.3% 0.83 0.1201 -0.017 26 0.1900 0.2300 20 195 36.8% -0.17 0.1212 -0.017
1.23 1.47 4 5 36.8% 0.68 0.1740 -0.023 27 0.4300 0.4900 105 71 35.7% -0.32 0.1760 -0.023
0.9600 1.04 2 27 34.6% 0.59 0.1911 -0.025 27.5 0.6100 0.6900 28 3,187 35.2% -0.42 0.1936 -0.025
0.7100 0.7800 18 194 34.5% 0.49 0.1955 -0.025 28 0.8600 0.9200 30 1,088 34.9% -0.52 0.1984 -0.026
0.5100 0.5700 5 80 34.6% 0.40 0.1869 -0.025 28.5 1.15 1.24 23 89 35.3% -0.61 0.1901 -0.025
0.3500 0.4200 1 68 34.9% 0.31 0.1691 -0.023 29 1.44 1.72 1,483 37.5% -0.70 0.1724 -0.024
0.2500 0.3000 69 35.5% 0.24 0.1464 -0.021 29.5 1.83 2.13 398 38.9% -0.77 0.1497 -0.021
0.1700 0.2200 1 2,425 36.2% 0.18 0.1225 -0.018 30 2.08 2.49 3 7,413 31.9% -0.83 0.1259 -0.018
0.1100 0.1800 7 37.6% 0.14 0.0994 -0.015 30.5 2.44 3.40 46.5% -0.88 0.1039 -0.015
0.0700 0.1200 28 37.6% 0.10 0.0789 -0.012 31 2.91 3.90 149 50.6% -0.91 0.0847 -0.013
0.0600 0.1000 33 40.0% 0.08 0.0620 -0.010 31.5 3.35 4.35 51.1% -0.94 0.0698 -0.011
0.0200 0.1400 65 43.8% 0.06 0.0488 -0.008 32 3.90 4.70 1 14 50.9% -0.96 0.0578 -0.010
0.0400 0.0500 63 6,376 42.3% 0.05 0.0391 -0.007 32.5 4.50 4.80 28 2,594 -0.97 0.0464 -0.008
0 0.0400 122 39.8% 0.04 0.0320 -0.006 33 4.85 5.35 1 -0.98 0.0364 -0.007
0 0.1100 50.7% 0.03 0.0268 -0.006 33.5 5.15 6.30 15 51.6% -0.99 0.0279 -0.006
0 0.1100 53.9% 0.03 0.0228 -0.005 34 5.85 6.75 1 66.4% -0.99 0.0220 -0.005
0 0.1000 56.1% 0.02 0.0196 -0.005 34.5 6.35 7.30 72.8% -0.99 0.0173 -0.005
0.0100 0.0400 15 2,613 52.8% 0.02 0.0171 -0.005 35 7.10 7.30 768 -0.99 0.0129 -0.005
0 0.1000 62.0% 0.02 0.0150 -0.004 35.5 7.35 8.30 79.9% -1.00 0.0099 -0.005
0 0.0900 63.8% 0.02 0.0132 -0.004 36 7.85 8.80 83.3% -1.00 0.0076 -0.004
0 0.0900 69.3% 0.01 0.0105 -0.004 37 8.80 9.80 86.6% -1.00 0.0041 -0.004
0 0.0900 1,647 71.9% 0.01 0.0094 -0.004 37.5 9.30 10.30 65 89.7% -1.00 0.0030 -0.004
0 0.0900 74.6% 0.01 0.0085 -0.003 38 9.80 10.80 92.8% -1.00 0.0022 -0.004
0 0.0800 78.2% 0.01 0.0070 -0.003 39 10.80 11.80 98.7% -1.00 0.0013 -0.004
0 0.0100 7,762 64.3% 0.01 0.0058 -0.003 40 11.85 12.55 3 -1.00 0.0006 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%37%47%57%27.8023.0032.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP