Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NOW chuỗi quyền chọn ServiceNow, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±49.1% (71.67–209.93) · ATM IV 54.5% · P/C open interest 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
72.10 74.40 13 526 59.6% 0.91 0.0018 -0.007 75 5.70 6.20 79 3,384 58.9% -0.10 0.0019 -0.016
68.65 70.00 18 1,757 57.7% 0.90 0.0020 -0.009 80 6.95 7.50 145 4,827 58.6% -0.11 0.0021 -0.018
66.55 69.70 90 58.0% 0.89 0.0021 -0.010 82 7.10 8.10 437 58.0% -0.12 0.0022 -0.018
65.45 67.60 94 57.1% 0.88 0.0022 -0.011 84 8.00 8.65 1 192 58.3% -0.13 0.0023 -0.019
65.15 66.95 10 720 57.6% 0.88 0.0022 -0.011 85 8.25 8.95 2,743 58.2% -0.13 0.0024 -0.019
64.15 66.75 125 57.7% 0.88 0.0023 -0.012 86 8.15 9.25 1,024 57.6% -0.14 0.0024 -0.019
62.05 64.85 2 307 55.6% 0.87 0.0024 -0.013 88 8.75 10.00 19 204 57.7% -0.14 0.0025 -0.020
61.00 63.50 78 2,114 57.8% 0.86 0.0025 -0.013 90 9.75 10.20 31 5,660 57.5% -0.15 0.0026 -0.021
60.30 62.25 1 460 56.4% 0.85 0.0026 -0.014 92 10.25 11.05 389 57.4% -0.16 0.0027 -0.021
58.30 61.05 3 239 55.4% 0.85 0.0026 -0.015 94 10.90 11.95 143 57.6% -0.17 0.0028 -0.022
58.80 60.60 472 56.9% 0.84 0.0027 -0.015 95 11.45 11.85 1 256 57.3% -0.17 0.0028 -0.022
58.35 59.95 4 283 57.0% 0.84 0.0027 -0.016 96 11.70 12.35 1 221 57.2% -0.17 0.0029 -0.023
56.70 58.55 11 294 56.1% 0.83 0.0028 -0.017 98 11.75 13.15 186 56.5% -0.18 0.0030 -0.023
55.95 57.05 47 6,429 56.1% 0.82 0.0029 -0.017 100 12.75 13.80 17 6,961 56.6% -0.19 0.0031 -0.024
52.45 55.15 1 649 55.0% 0.81 0.0031 -0.019 104 14.15 15.10 957 56.0% -0.21 0.0033 -0.025
53.25 54.40 17 730 56.2% 0.80 0.0031 -0.019 105 15.05 15.65 1 873 56.6% -0.21 0.0033 -0.025
51.40 53.15 2 237 56.3% 0.79 0.0032 -0.020 108 15.50 17.15 90 56.0% -0.22 0.0034 -0.026
50.50 51.55 12 2,714 55.8% 0.78 0.0033 -0.021 110 17.05 17.55 6 2,715 56.2% -0.23 0.0035 -0.027
49.45 50.95 153 56.2% 0.78 0.0034 -0.021 112 17.15 18.40 123 55.4% -0.24 0.0036 -0.027
47.95 48.60 23 1,007 55.3% 0.76 0.0035 -0.022 115 18.25 20.10 942 903 55.4% -0.25 0.0037 -0.028
47.15 48.60 2 124 55.5% 0.76 0.0035 -0.023 116 18.80 21.20 222 56.1% -0.26 0.0038 -0.028
45.35 46.55 20 1,827 55.4% 0.74 0.0036 -0.024 120 21.25 22.50 48 3,610 55.9% -0.28 0.0039 -0.029
42.80 44.90 6 263 54.9% 0.73 0.0038 -0.025 124 23.00 24.20 159 55.4% -0.29 0.0041 -0.030
42.95 44.45 51 3,813 55.4% 0.72 0.0038 -0.025 125 23.90 24.50 1,948 55.5% -0.30 0.0041 -0.030
40.75 43.30 8 233 54.7% 0.71 0.0039 -0.026 128 24.80 25.95 229 54.8% -0.31 0.0042 -0.030
40.80 41.75 20 2,100 54.9% 0.70 0.0039 -0.026 130 26.30 27.00 3 1,345 55.1% -0.32 0.0043 -0.031
39.90 41.55 2 337 55.4% 0.69 0.0040 -0.027 132 27.15 28.05 208 54.8% -0.33 0.0044 -0.031
38.70 39.70 18 569 54.8% 0.68 0.0041 -0.027 135 28.50 29.70 1 1,174 54.5% -0.34 0.0045 -0.032
38.10 39.55 18 132 54.8% 0.68 0.0041 -0.027 136 29.00 30.25 1 88 54.5% -0.35 0.0045 -0.032
36.75 37.75 133 1,831 54.8% 0.66 0.0042 -0.028 140 31.25 32.50 218 54.3% -0.37 0.0046 -0.032
35.00 36.25 5 999 54.5% 0.64 0.0042 -0.029 144 33.55 34.85 186 54.2% -0.39 0.0047 -0.033
34.85 35.80 107 646 54.6% 0.64 0.0043 -0.029 145 34.20 35.50 8 76 54.3% -0.39 0.0048 -0.033
33.60 34.95 2 174 54.6% 0.63 0.0043 -0.029 148 36.20 37.60 21 54.6% -0.40 0.0048 -0.033
33.00 33.95 109 8,343 54.4% 0.62 0.0044 -0.030 150 37.60 38.50 861 54.5% -0.41 0.0049 -0.033
32.45 33.35 461 54.6% 0.61 0.0044 -0.030 152 38.45 39.80 128 54.1% -0.42 0.0049 -0.033
31.30 33.05 11 88 54.5% 0.60 0.0044 -0.030 154 39.75 41.05 64 54.1% -0.43 0.0050 -0.034
31.05 32.40 22 2,828 54.8% 0.60 0.0044 -0.030 155 40.70 41.70 18 54.4% -0.44 0.0050 -0.034
31.00 32.10 21 60 54.5% 0.60 0.0044 -0.030 156 41.05 42.30 90 54.1% -0.44 0.0050 -0.034
30.45 31.85 18 134 54.9% 0.59 0.0044 -0.031 158 42.00 43.65 32 53.8% -0.45 0.0051 -0.034
29.40 30.95 108 835 54.3% 0.58 0.0045 -0.031 160 44.05 45.05 34 155 54.4% -0.46 0.0051 -0.034
28.80 30.15 212 54.1% 0.57 0.0045 -0.031 162 44.85 46.30 416 53.9% -0.47 0.0051 -0.034
28.20 29.70 55 54.2% 0.56 0.0045 -0.031 164 46.30 47.70 64 54.0% -0.48 0.0052 -0.034
28.35 30.40 2 125 54.1% 0.56 0.0045 -0.031 165 46.95 48.35 33 53.9% -0.48 0.0052 -0.034
27.60 29.55 131 53.7% 0.56 0.0045 -0.031 166 47.60 49.05 275 53.9% -0.48 0.0052 -0.034
27.45 28.00 22 54.1% 0.55 0.0045 -0.031 168 49.70 50.50 80 54.5% -0.49 0.0052 -0.034
26.20 27.40 30 388 53.5% 0.54 0.0045 -0.032 170 50.75 51.80 134 54.1% -0.50 0.0053 -0.034
26.35 26.90 15 54.1% 0.53 0.0046 -0.032 172 52.00 53.25 113 54.0% -0.51 0.0053 -0.034
25.65 26.80 156 53.9% 0.53 0.0046 -0.032 174 53.75 54.70 22 54.3% -0.52 0.0053 -0.034
25.15 26.05 11 591 53.7% 0.52 0.0046 -0.032 175 54.45 55.40 24 54.3% -0.52 0.0053 -0.034
25.15 25.80 38 53.9% 0.52 0.0046 -0.032 176 54.95 56.15 145 54.1% -0.53 0.0054 -0.034
24.70 25.30 56 54.0% 0.51 0.0046 -0.032 178 56.20 57.60 5 53.9% -0.54 0.0054 -0.034
23.90 24.80 12 481 53.8% 0.51 0.0046 -0.032 180 57.90 59.25 96 54.2% -0.54 0.0054 -0.034
23.55 24.30 58 53.8% 0.50 0.0046 -0.032 182 58.95 61.65 1,000 54.6% -0.55 0.0054 -0.034
23.30 23.80 9 283 54.0% 0.49 0.0046 -0.032 184 60.25 63.70 10 54.9% -0.56 0.0054 -0.034
23.05 23.60 6 904 54.0% 0.49 0.0046 -0.032 185 61.15 63.25 6 54.1% -0.56 0.0054 -0.034
22.75 23.35 112 5,333 53.9% 0.49 0.0046 -0.032 186 62.10 64.20 11 54.4% -0.57 0.0054 -0.034
22.45 22.90 50 3,095 54.1% 0.48 0.0046 -0.032 188 63.45 65.70 5 54.2% -0.58 0.0055 -0.034
21.75 22.45 119 6,645 53.9% 0.47 0.0046 -0.032 190 64.75 67.60 62 54.3% -0.58 0.0055 -0.034
21.55 22.05 1,071 54.1% 0.47 0.0046 -0.032 192 66.30 69.60 10 54.7% -0.59 0.0055 -0.034
20.90 21.60 93 53.9% 0.46 0.0045 -0.032 194 68.00 70.30 15 54.1% -0.60 0.0055 -0.034
20.70 21.40 95 53.9% 0.46 0.0045 -0.032 195 68.80 71.05 7 54.1% -0.60 0.0055 -0.034
20.70 21.20 56 54.1% 0.45 0.0045 -0.032 196 69.40 73.15 58 55.0% -0.61 0.0055 -0.034
20.30 20.80 1 99 54.1% 0.45 0.0045 -0.032 198 71.15 73.45 5 54.1% -0.61 0.0055 -0.034
19.90 20.40 978 6,292 54.1% 0.44 0.0045 -0.032 200 73.20 75.50 1 112 54.9% -0.62 0.0055 -0.033
19.55 20.00 177 54.1% 0.43 0.0045 -0.032 202 74.30 76.65 1 54.1% -0.63 0.0056 -0.033
18.90 19.65 1 25 53.9% 0.43 0.0045 -0.032 204 75.90 78.30 54.1% -0.64 0.0056 -0.033
18.80 19.30 58 54.2% 0.42 0.0045 -0.032 206 77.50 79.90 54.1% -0.64 0.0056 -0.033
18.45 18.95 34 54.2% 0.42 0.0044 -0.032 208 79.00 82.15 54.5% -0.65 0.0056 -0.033
18.10 18.60 1 682 54.2% 0.41 0.0044 -0.032 210 80.60 83.60 3 54.3% -0.66 0.0056 -0.033

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

49%53%56%59%140.8116.0166.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP