Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MRK chuỗi quyền chọn Merck & Co., Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.4% (131.75–155.95) · ATM IV 35.5% · Open interest P/C 0.91

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
68.05 70.60 114.2% 1.00 0.0001 0.000 75 0 0.1000 87.9% -0.00 0.0001 -0.001
63.15 65.65 1 106.7% 1.00 0.0001 0.000 80 0 0.5700 100.8% -0.00 0.0001 -0.002
58.15 60.65 96.0% 1.00 0.0002 0.000 85 0 0.7200 3 95.2% -0.00 0.0002 -0.003
53.40 56.05 97.2% 1.00 0.0004 0.000 90 0 0.5800 83.0% -0.00 0.0004 -0.004
48.30 51.10 86.4% 0.99 0.0006 0.000 95 0 0.1400 2 60.7% -0.01 0.0006 -0.005
43.35 46.10 21 77.5% 0.99 0.0010 -0.002 100 0 0.1500 7 147 54.4% -0.01 0.0010 -0.007
38.35 40.35 1 57.2% 0.99 0.0015 -0.005 105 0 0.1900 41 49.5% -0.01 0.0015 -0.010
33.50 36.20 32 62.3% 0.98 0.0024 -0.009 110 0 0.2600 1,819 45.1% -0.02 0.0024 -0.014
28.90 31.35 19 58.3% 0.97 0.0039 -0.016 115 0.0800 0.2000 129 39.1% -0.03 0.0039 -0.019
23.90 26.00 38 46.8% 0.95 0.0064 -0.025 120 0.3400 0.5000 4 632 40.4% -0.05 0.0065 -0.029
19.60 21.55 2 1,050 46.1% 0.91 0.0103 -0.040 125 0.6400 0.8500 54 2,141 38.2% -0.10 0.0104 -0.043
15.25 17.35 1 228 43.5% 0.84 0.0153 -0.058 130 1.33 1.46 439 2,752 37.2% -0.16 0.0154 -0.060
11.90 14.40 41.9% 0.77 0.0196 -0.072 134 1.98 2.34 36.1% -0.23 0.0198 -0.074
11.15 12.55 12 159 37.5% 0.75 0.0206 -0.075 135 2.39 2.55 85 9,934 36.3% -0.25 0.0208 -0.077
10.65 13.00 42.1% 0.73 0.0216 -0.078 136 2.17 2.90 1 34.7% -0.28 0.0219 -0.080
9.90 10.35 35.0% 0.70 0.0225 -0.081 137 2.84 3.15 15 35.6% -0.30 0.0228 -0.083
9.35 11.25 40.5% 0.68 0.0234 -0.084 138 3.10 3.50 35.4% -0.32 0.0237 -0.086
8.70 9.90 38.0% 0.66 0.0242 -0.086 139 3.30 3.90 3 34.9% -0.35 0.0245 -0.088
8.10 8.70 12 609 36.1% 0.63 0.0249 -0.088 140 4.00 4.30 28 4,235 35.9% -0.37 0.0252 -0.090
7.45 8.25 36.2% 0.61 0.0255 -0.090 141 4.20 4.65 35.0% -0.40 0.0258 -0.091
6.90 7.70 6 36.2% 0.58 0.0260 -0.091 142 4.45 5.20 34.7% -0.42 0.0264 -0.093
6.35 7.20 36.2% 0.55 0.0263 -0.092 143 4.80 5.70 25 34.4% -0.45 0.0268 -0.093
5.85 6.65 1 36.0% 0.53 0.0266 -0.092 144 5.55 6.15 35.0% -0.48 0.0270 -0.094
5.35 5.95 1,299 5,258 35.3% 0.50 0.0267 -0.092 145 6.10 6.60 63 4,168 34.8% -0.50 0.0272 -0.094
4.95 5.55 3 35.5% 0.48 0.0267 -0.092 146 5.75 7.20 32.2% -0.53 0.0272 -0.094
4.50 5.10 23 35.3% 0.45 0.0266 -0.091 147 7.15 7.75 1 34.5% -0.56 0.0272 -0.093
4.10 4.65 52 35.2% 0.42 0.0264 -0.090 148 7.50 8.55 34.3% -0.58 0.0270 -0.092
3.75 4.25 256 35.1% 0.40 0.0260 -0.089 149 7.40 9.00 31.5% -0.61 0.0266 -0.090
3.40 3.95 136 5,970 35.3% 0.37 0.0256 -0.087 150 9.05 9.65 34 1,378 34.5% -0.64 0.0262 -0.089
2.59 3.10 98 34.8% 0.31 0.0240 -0.081 152.5 10.70 11.85 35.6% -0.70 0.0248 -0.083
2.08 2.30 53 3,631 34.6% 0.26 0.0219 -0.074 155 12.35 13.60 339 34.3% -0.75 0.0228 -0.076
1.51 1.91 297 34.9% 0.21 0.0196 -0.066 157.5 13.65 15.40 30.0% -0.80 0.0206 -0.068
1.20 1.47 188 5,337 35.2% 0.17 0.0172 -0.058 160 16.10 17.55 142 31.1% -0.84 0.0182 -0.060
0.8700 1.50 37.0% 0.14 0.0147 -0.050 162.5 18.00 19.95 28.6% -0.88 0.0159 -0.052
0.6000 0.7500 127 3,960 34.3% 0.11 0.0125 -0.043 165 20.30 22.35 31 -0.91 0.0137 -0.045
0.4800 0.9300 37.4% 0.09 0.0104 -0.036 167.5 22.65 24.90 -0.94 0.0117 -0.038
0.3500 0.4800 216 2,124 35.5% 0.07 0.0086 -0.031 170 25.00 26.85 47 -0.96 0.0100 -0.033
0.1700 0.3100 48 1,084 36.2% 0.04 0.0058 -0.022 175 29.90 31.75 -0.99 0.0062 -0.022
0.1000 0.3100 3 738 39.3% 0.03 0.0040 -0.015 180 34.30 37.75 -1.00 0.0018 -0.017
0.0200 0.3100 100 41.8% 0.02 0.0028 -0.011 185 39.30 42.50 -1.00 0.0000 -0.017
0.0200 0.1300 3 230 40.7% 0.01 0.0020 -0.009 190 44.30 47.50 -1.00 0.0000 -0.017
0 0.1900 10 45.3% 0.01 0.0014 -0.007 195 49.30 52.50 -1.00 0.0000 -0.017
0.0100 0.0500 1 12 42.4% 0.01 0.0011 -0.005 200 54.30 57.35 -1.00 0.0000 -0.017
0 0.3400 2 59.1% 0.00 0.0006 -0.004 210 64.30 67.50 -1.00 0.0000 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%34%42%50%143.8120.0167.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company