Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MPC chuỗi quyền chọn Marathon Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.5% (414.49–532.89) · ATM IV 53.1% · Open interest P/C 0.71

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
232.80 236.50 1 1.00 0.0000 0.000 240 0 2.15 117.4% -0.00 0.0000 -0.009
222.90 226.60 22 1.00 0.0000 0.000 250 0 2.15 18 111.1% -0.00 0.0001 -0.010
212.90 216.60 5 1.00 0.0001 0.000 260 0 2.15 105.0% -0.00 0.0001 -0.012
202.90 206.60 1 1.00 0.0001 0.000 270 0 0.5000 22 80.5% -0.00 0.0001 -0.015
193.00 196.70 7 1.00 0.0001 0.000 280 0 1.50 19 88.2% -0.00 0.0001 -0.018
183.20 186.70 39 1.00 0.0001 0.000 290 0 1.45 6 82.6% -0.01 0.0002 -0.022
173.30 176.80 7 51.4% 0.99 0.0002 -0.004 300 0.0500 1.40 1 165 69.1% -0.01 0.0002 -0.028
163.30 166.90 1 12 50.6% 0.99 0.0003 -0.013 310 0 1.05 1 32 69.1% -0.01 0.0003 -0.035
153.50 157.00 14 55.3% 0.99 0.0004 -0.022 320 0.1000 2.20 200 73.4% -0.01 0.0004 -0.044
143.60 147.20 27 55.3% 0.98 0.0005 -0.035 330 0.0500 0.7500 8 328 57.8% -0.02 0.0005 -0.056
133.80 137.40 1 13 54.9% 0.98 0.0006 -0.051 340 0.5500 0.9000 11 148 58.7% -0.02 0.0007 -0.071
124.40 127.70 2 16 56.6% 0.97 0.0008 -0.070 350 0.1500 1.00 32 238 52.3% -0.03 0.0009 -0.089
114.80 118.10 16 55.7% 0.96 0.0011 -0.093 360 0.1500 2.40 19 141 55.5% -0.04 0.0011 -0.112
105.30 108.60 102 54.6% 0.95 0.0014 -0.121 370 0.5500 3.20 16 276 55.2% -0.06 0.0015 -0.139
96.10 99.50 5 33 54.7% 0.93 0.0018 -0.154 380 1.90 3.40 32 217 54.7% -0.08 0.0018 -0.170
87.30 90.50 1 84 54.6% 0.91 0.0022 -0.191 390 3.40 3.90 76 340 54.2% -0.10 0.0023 -0.205
78.80 81.90 9 401 54.6% 0.88 0.0027 -0.231 400 4.10 5.80 166 512 53.7% -0.13 0.0027 -0.244
70.20 72.90 2 114 52.8% 0.85 0.0032 -0.273 410 5.60 7.00 46 323 52.4% -0.16 0.0032 -0.284
62.10 65.70 130 53.3% 0.81 0.0037 -0.314 420 8.00 10.50 166 298 52.9% -0.20 0.0037 -0.324
54.80 57.90 762 3,065 52.8% 0.76 0.0042 -0.354 430 10.50 13.10 59 1,160 54.1% -0.24 0.0042 -0.361
48.70 51.40 4 227 54.0% 0.72 0.0046 -0.390 440 13.50 16.10 49 172 53.7% -0.29 0.0046 -0.395
42.30 45.00 5 399 53.8% 0.67 0.0049 -0.419 450 17.10 19.70 48 237 53.4% -0.34 0.0049 -0.423
36.40 39.10 30 189 53.6% 0.62 0.0052 -0.442 460 21.00 23.80 17 574 53.0% -0.39 0.0052 -0.443
30.90 33.80 15 250 53.8% 0.56 0.0053 -0.456 470 25.60 28.10 59 142 52.4% -0.44 0.0053 -0.456
26.10 28.30 46 386 53.0% 0.51 0.0054 -0.462 480 30.80 33.50 88 72 52.4% -0.50 0.0054 -0.460
22.00 23.00 76 192 51.6% 0.46 0.0054 -0.460 490 36.70 39.20 33 1 52.3% -0.55 0.0053 -0.456
18.10 21.10 74 958 52.9% 0.41 0.0052 -0.450 500 43.10 45.50 7 52.4% -0.60 0.0052 -0.444
14.80 18.10 45 907 53.0% 0.36 0.0050 -0.433 510 49.90 52.30 2 32 52.4% -0.65 0.0050 -0.427
12.50 14.80 31 149 53.0% 0.31 0.0048 -0.411 520 57.00 59.50 12 52.2% -0.69 0.0047 -0.404
10.40 12.60 16 76 53.5% 0.27 0.0044 -0.385 530 64.80 68.00 2 53.3% -0.73 0.0044 -0.378
8.50 10.60 30 88 53.7% 0.23 0.0041 -0.356 540 72.70 75.90 53.1% -0.77 0.0041 -0.349
7.00 8.30 47 283 53.3% 0.20 0.0038 -0.326 550 80.70 84.20 1 52.8% -0.80 0.0038 -0.319
5.40 7.50 30 48 54.6% 0.17 0.0034 -0.295 560 89.30 93.00 53.1% -0.83 0.0034 -0.289
4.20 5.70 32 90 53.0% 0.15 0.0030 -0.264 570 98.20 101.80 1 53.3% -0.86 0.0031 -0.260
3.50 4.80 15 18 53.7% 0.12 0.0027 -0.235 580 107.30 110.90 1 53.6% -0.88 0.0028 -0.231
2.95 4.80 14 48 55.9% 0.10 0.0024 -0.207 590 116.70 119.40 52.5% -0.90 0.0025 -0.206
2.15 3.20 37 71 53.8% 0.09 0.0021 -0.181 600 126.10 129.50 54.3% -0.92 0.0022 -0.182
1.50 3.80 7 16 56.5% 0.07 0.0018 -0.157 610 135.70 139.00 1 54.7% -0.94 0.0020 -0.160
1.25 2.25 48 41 54.3% 0.06 0.0015 -0.135 620 145.20 148.60 1 54.5% -0.95 0.0018 -0.140
0.2500 2.30 1 53.5% 0.05 0.0013 -0.116 630 154.90 158.20 54.0% -0.96 0.0015 -0.122
0.9500 1.65 410 31 56.0% 0.04 0.0011 -0.099 640 164.60 168.00 2 53.2% -0.98 0.0014 -0.105

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

47%51%54%58%473.7390.0550.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company