Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MPC chuỗi quyền chọn Marathon Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.4% (360.48–417.98) · ATM IV 44.0% · P/C open interest 1.02

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
193.60 196.10 132.4% 1.00 0.0000 0.000 195 0 1.00 68 154.2% 0.00 0.0000 -0.000
188.60 191.70 146.4% 1.00 0.0000 0.000 200 0 0.2000 191 122.3% 0.00 0.0000 -0.000
178.50 180.20 2 56 1.00 0.0000 0.000 210 0 2.15 214 156.9% -0.00 0.0000 -0.000
168.50 171.60 55 120.7% 1.00 0.0000 0.000 220 0 2.15 334 146.4% -0.00 0.0000 -0.001
158.00 160.30 1 96 1.00 0.0000 0.000 230 0 0.0500 745 85.9% -0.00 0.0000 -0.001
148.70 151.50 212 104.3% 1.00 0.0000 0.000 240 0 0.0500 733 79.4% -0.00 0.0000 -0.002
138.80 141.20 322 90.2% 1.00 0.0000 0.000 250 0 2.15 542 117.5% -0.00 0.0000 -0.003
128.70 131.80 10 252 92.7% 1.00 0.0001 0.000 260 0 0.6000 375 88.6% -0.00 0.0001 -0.004
118.80 121.10 12 330 69.7% 1.00 0.0001 0.000 270 0 2.20 199 100.3% -0.00 0.0001 -0.007
109.20 110.60 592 53.7% 1.00 0.0002 0.000 280 0 0.5000 503 72.3% -0.00 0.0002 -0.011
98.60 102.00 232 70.0% 1.00 0.0003 -0.006 290 0 0.4500 261 64.5% -0.00 0.0003 -0.017
89.00 91.30 430 57.9% 0.99 0.0005 -0.018 300 0.1000 0.2000 14 1,352 54.9% -0.01 0.0005 -0.028
79.00 82.20 366 61.3% 0.99 0.0009 -0.035 310 0.1500 0.3000 23 407 51.6% -0.01 0.0009 -0.045
68.60 72.30 539 51.2% 0.97 0.0015 -0.062 320 0.2500 0.4000 34 1,086 47.9% -0.03 0.0015 -0.071
58.90 62.40 1 681 47.1% 0.96 0.0024 -0.101 330 0.4500 0.7500 126 426 46.3% -0.04 0.0024 -0.109
50.00 53.30 2 376 49.5% 0.93 0.0036 -0.155 340 0.9500 1.25 21 1,548 44.8% -0.07 0.0037 -0.162
41.00 44.00 24 512 46.8% 0.88 0.0053 -0.222 350 1.85 2.30 862 777 44.3% -0.12 0.0054 -0.228
32.00 35.00 12 583 43.0% 0.82 0.0073 -0.297 360 3.50 4.00 77 1,041 44.3% -0.18 0.0073 -0.302
25.50 28.30 29 1,907 46.4% 0.73 0.0091 -0.369 370 5.80 6.70 31 84 44.2% -0.27 0.0092 -0.374
19.30 20.30 75 736 44.0% 0.63 0.0105 -0.423 380 9.30 10.20 54 16 44.0% -0.37 0.0106 -0.427
13.90 14.90 99 556 44.0% 0.52 0.0111 -0.448 390 13.90 14.80 44 10 44.0% -0.48 0.0112 -0.452
9.70 10.60 172 654 44.0% 0.41 0.0108 -0.440 400 19.60 20.80 3 44.3% -0.59 0.0109 -0.443
6.60 7.40 46 899 44.4% 0.32 0.0097 -0.404 410 25.60 28.60 1 3 44.8% -0.69 0.0098 -0.406
4.40 5.00 9 168 44.8% 0.23 0.0083 -0.350 420 33.20 35.50 1 1 43.3% -0.77 0.0084 -0.351
2.80 3.40 5 108 45.3% 0.17 0.0067 -0.289 430 41.20 44.40 43.4% -0.84 0.0068 -0.289
1.60 2.50 17 66 46.1% 0.12 0.0052 -0.231 440 50.10 52.90 1 41.3% -0.89 0.0054 -0.229
1.05 1.90 6 28 47.9% 0.08 0.0040 -0.178 450 59.70 62.30 1 41.5% -0.93 0.0041 -0.178
0.3500 2.30 11 52.0% 0.06 0.0029 -0.135 460 69.20 72.20 38.9% -0.95 0.0032 -0.142
0.2500 2.90 343 59.4% 0.04 0.0021 -0.101 470 78.90 81.90 -0.97 0.0025 -0.112
0 2.45 1 61.0% 0.03 0.0015 -0.074 480 89.00 92.10 -0.99 0.0017 -0.081
0.0500 2.25 1 64.9% 0.02 0.0011 -0.054 490 98.70 102.40 -0.99 0.0009 -0.053
0 1.00 2 243 59.9% 0.01 0.0008 -0.039 500 108.70 112.20 19 -1.00 0.0003 -0.044
0 2.25 73.3% 0.01 0.0006 -0.028 510 118.60 121.70 -1.00 0.0001 -0.043
0 2.20 2 77.2% 0.01 0.0004 -0.020 520 129.40 131.70 -1.00 0.0000 -0.043
0 0.1000 198 1,912 53.8% 0.00 0.0003 -0.015 530 138.60 141.70 -1.00 0.0000 -0.043

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%43%49%54%389.2320.0450.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP