Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MPC chuỗi quyền chọn Marathon Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.7% (409.53–528.53) · ATM IV 54.2% · Open interest P/C 0.66

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
228.00 231.90 1 91.8% 1.00 0.0000 0.000 240 0 2.15 117.4% -0.00 0.0000 -0.008
218.10 222.00 22 90.2% 1.00 0.0000 0.000 250 0 2.15 18 111.0% -0.00 0.0001 -0.010
208.10 212.00 5 83.2% 1.00 0.0001 0.000 260 0 2.15 104.8% -0.00 0.0001 -0.012
198.20 202.00 1 79.0% 1.00 0.0001 0.000 270 0 1.00 22 88.0% -0.00 0.0001 -0.014
188.20 192.10 7 75.0% 1.00 0.0001 0.000 280 0 1.65 19 89.2% -0.00 0.0001 -0.018
178.20 182.10 39 68.7% 0.99 0.0002 0.000 290 0 1.65 6 83.9% -0.01 0.0002 -0.022
168.30 172.20 7 66.9% 0.99 0.0002 -0.005 300 0 0.4000 2 165 64.5% -0.01 0.0002 -0.028
158.40 162.30 12 64.5% 0.99 0.0003 -0.014 310 0 1.75 32 74.3% -0.01 0.0003 -0.036
148.90 152.40 1 14 65.8% 0.99 0.0004 -0.025 320 0.1000 0.7500 200 62.0% -0.01 0.0004 -0.046
138.90 142.60 27 62.2% 0.98 0.0005 -0.038 330 0.0500 0.7500 1 327 57.1% -0.02 0.0006 -0.059
129.00 132.80 14 59.2% 0.98 0.0007 -0.056 340 0.5500 1.10 4 152 59.2% -0.03 0.0007 -0.076
119.30 123.10 3 18 57.6% 0.97 0.0009 -0.078 350 0.6000 1.15 102 246 55.2% -0.04 0.0010 -0.097
109.80 113.60 16 57.1% 0.95 0.0012 -0.104 360 0.9500 2.85 3 140 59.2% -0.05 0.0013 -0.122
100.70 104.30 102 57.3% 0.94 0.0016 -0.135 370 1.70 2.65 13 285 55.9% -0.06 0.0016 -0.153
91.50 95.20 28 56.4% 0.92 0.0020 -0.171 380 2.55 3.50 3 219 55.3% -0.08 0.0020 -0.187
82.50 86.40 83 55.6% 0.89 0.0024 -0.211 390 3.60 4.80 3 339 55.0% -0.11 0.0025 -0.226
74.50 77.50 1 401 55.4% 0.86 0.0029 -0.254 400 5.30 6.20 14 601 54.8% -0.14 0.0030 -0.267
66.50 70.00 1 114 56.1% 0.83 0.0034 -0.298 410 7.20 8.10 30 331 54.6% -0.18 0.0035 -0.309
58.60 62.20 130 55.3% 0.79 0.0039 -0.341 420 9.50 10.60 98 386 54.5% -0.22 0.0040 -0.350
51.50 54.00 3 3,813 54.0% 0.74 0.0044 -0.381 430 12.30 13.40 30 1,166 54.2% -0.26 0.0044 -0.387
45.00 47.50 2 226 54.3% 0.69 0.0048 -0.415 440 15.60 17.20 80 193 54.5% -0.31 0.0048 -0.419
39.30 41.30 1 396 54.5% 0.64 0.0051 -0.443 450 19.40 20.90 27 248 54.1% -0.36 0.0051 -0.445
33.60 35.80 2 206 54.3% 0.59 0.0053 -0.462 460 23.70 25.50 27 587 53.9% -0.42 0.0053 -0.462
28.80 30.90 7 253 54.5% 0.53 0.0054 -0.473 470 28.70 30.60 17 189 53.9% -0.47 0.0054 -0.471
24.60 26.30 8 390 54.6% 0.48 0.0054 -0.475 480 34.00 37.00 1 132 54.4% -0.52 0.0054 -0.471
20.50 22.00 14 208 54.0% 0.43 0.0053 -0.469 490 39.90 42.50 15 16 53.7% -0.57 0.0053 -0.463
16.70 19.40 3 988 54.4% 0.38 0.0051 -0.455 500 46.50 48.90 1 7 53.6% -0.62 0.0051 -0.448
14.10 15.90 2 930 54.3% 0.33 0.0049 -0.435 510 53.20 56.60 31 53.9% -0.67 0.0048 -0.427
11.60 13.10 3 155 54.1% 0.29 0.0046 -0.411 520 60.60 63.50 12 53.3% -0.71 0.0046 -0.402
9.50 11.10 4 78 54.5% 0.25 0.0043 -0.383 530 68.30 71.70 1 2 53.6% -0.75 0.0042 -0.373
7.80 9.20 5 102 54.6% 0.22 0.0039 -0.353 540 76.40 79.90 1 53.6% -0.78 0.0039 -0.343
6.30 7.40 11 312 54.4% 0.19 0.0036 -0.322 550 84.80 88.50 1 53.7% -0.81 0.0036 -0.311
5.10 7.10 55 56.1% 0.16 0.0032 -0.290 560 93.50 97.40 54.0% -0.84 0.0032 -0.280
3.50 5.50 1 107 54.5% 0.13 0.0028 -0.260 570 102.40 106.30 1 53.9% -0.87 0.0029 -0.249
2.85 5.10 18 56.0% 0.11 0.0025 -0.230 580 111.60 115.20 1 1 53.7% -0.89 0.0026 -0.221
2.25 3.60 3 47 54.8% 0.10 0.0022 -0.203 590 120.90 124.70 54.2% -0.91 0.0023 -0.194
1.95 3.20 1 83 56.0% 0.08 0.0019 -0.177 600 130.90 134.20 56.0% -0.92 0.0020 -0.170
1.45 2.45 23 55.4% 0.07 0.0017 -0.153 610 139.80 143.80 1 54.5% -0.94 0.0018 -0.149
0.9000 2.10 63 55.1% 0.05 0.0014 -0.132 620 149.50 153.40 1 54.5% -0.95 0.0016 -0.130
0.7500 2.20 1 57.5% 0.05 0.0012 -0.113 630 159.20 163.10 3 54.2% -0.96 0.0014 -0.115
0.9500 1.50 101 304 57.9% 0.04 0.0010 -0.097 640 169.10 172.80 2 2 53.8% -0.97 0.0013 -0.098
0.3500 1.65 1 58.2% 0.03 0.0009 -0.082 650 178.90 182.90 2 55.1% -0.98 0.0011 -0.085

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

49%53%56%60%469.0390.0550.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company