Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MPC chuỗi quyền chọn Marathon Petroleum Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:58 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.6% (415.04–535.04) · ATM IV 53.9% · Open interest P/C 0.66

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
233.80 237.60 1 97.7% 1.00 0.0000 0.000 240 0 2.15 119.4% -0.00 0.0000 -0.002
223.70 227.60 22 87.4% 1.00 0.0000 0.000 250 0 2.15 18 113.0% -0.00 0.0000 -0.003
213.80 217.80 5 88.4% 1.00 0.0000 0.000 260 0 2.15 106.8% -0.00 0.0000 -0.004
203.50 207.70 1 62.8% 1.00 0.0000 0.000 270 0 2.15 22 100.9% -0.00 0.0000 -0.005
194.00 197.80 7 79.5% 1.00 0.0001 0.000 280 0 2.15 19 95.2% -0.00 0.0001 -0.008
184.70 187.60 39 80.7% 1.00 0.0001 0.000 290 0 1.65 6 85.8% -0.00 0.0001 -0.011
174.50 177.80 7 74.9% 1.00 0.0001 0.000 300 0 1.30 2 165 66.1% -0.00 0.0001 -0.016
164.80 167.80 12 72.5% 0.99 0.0002 -0.001 310 0 1.75 32 76.3% -0.01 0.0002 -0.023
154.60 157.90 1 14 66.1% 0.99 0.0003 -0.011 320 0 0.4000 4 200 59.3% -0.01 0.0003 -0.033
144.90 148.00 2 27 64.4% 0.99 0.0004 -0.024 330 0.0500 0.6500 5 327 55.2% -0.01 0.0004 -0.045
135.00 138.20 14 61.4% 0.98 0.0006 -0.041 340 0 0.9000 5 152 59.9% -0.02 0.0006 -0.062
125.30 128.50 3 18 59.9% 0.97 0.0008 -0.063 350 0.5000 1.00 105 246 55.7% -0.03 0.0008 -0.083
116.00 119.00 16 60.2% 0.96 0.0011 -0.090 360 0.8000 1.45 6 140 55.2% -0.04 0.0011 -0.109
106.50 109.70 102 59.1% 0.95 0.0014 -0.121 370 0.7500 2.10 15 285 53.0% -0.06 0.0014 -0.139
97.40 100.50 28 58.5% 0.93 0.0018 -0.158 380 2.20 2.95 4 219 55.4% -0.08 0.0018 -0.175
87.90 91.50 2 83 56.4% 0.90 0.0022 -0.198 390 3.20 4.20 12 339 55.5% -0.10 0.0022 -0.213
79.70 83.00 1 401 57.1% 0.88 0.0026 -0.242 400 4.60 5.60 26 601 55.3% -0.13 0.0027 -0.255
71.20 74.70 2 114 56.3% 0.84 0.0031 -0.286 410 6.40 7.30 35 331 55.2% -0.16 0.0032 -0.298
63.40 66.80 130 56.0% 0.81 0.0036 -0.331 420 8.30 9.60 169 386 54.8% -0.20 0.0036 -0.341
56.00 59.00 7 3,813 55.3% 0.76 0.0041 -0.372 430 11.00 12.20 58 1,166 54.8% -0.24 0.0041 -0.380
49.10 52.50 2 226 55.5% 0.72 0.0045 -0.409 440 13.70 15.00 81 193 53.9% -0.29 0.0045 -0.415
43.20 46.10 2 396 55.9% 0.67 0.0048 -0.440 450 17.80 18.90 39 248 54.6% -0.34 0.0048 -0.444
36.90 39.70 2 206 54.8% 0.62 0.0051 -0.464 460 21.30 23.00 35 587 53.8% -0.39 0.0051 -0.465
31.80 34.80 15 253 55.3% 0.56 0.0052 -0.478 470 25.80 27.70 32 189 53.5% -0.44 0.0052 -0.478
27.60 28.30 18 390 54.1% 0.51 0.0053 -0.484 480 31.00 33.10 9 132 53.6% -0.49 0.0053 -0.482
22.90 25.40 15 208 54.9% 0.46 0.0053 -0.482 490 36.60 38.70 15 16 53.2% -0.54 0.0053 -0.477
19.20 21.70 9 988 54.9% 0.41 0.0052 -0.471 500 42.50 44.90 6 7 52.7% -0.59 0.0052 -0.466
16.20 18.10 3 930 54.8% 0.36 0.0050 -0.454 510 49.00 52.30 31 53.1% -0.64 0.0050 -0.447
13.30 14.80 20 155 54.3% 0.32 0.0047 -0.431 520 56.70 59.00 12 53.1% -0.69 0.0047 -0.422
10.90 12.60 12 78 54.5% 0.28 0.0044 -0.403 530 63.70 66.80 1 2 52.6% -0.73 0.0044 -0.394
8.90 10.30 5 102 54.4% 0.24 0.0041 -0.373 540 71.70 75.00 1 52.9% -0.76 0.0041 -0.362
7.30 8.60 20 312 54.6% 0.20 0.0038 -0.340 550 80.10 83.80 1 53.7% -0.80 0.0037 -0.329
6.00 6.80 37 55 54.4% 0.17 0.0034 -0.307 560 88.70 92.10 53.4% -0.83 0.0034 -0.296
4.10 5.80 6 107 53.6% 0.15 0.0030 -0.274 570 97.50 100.90 1 53.4% -0.86 0.0031 -0.263
2.85 5.10 18 53.7% 0.12 0.0027 -0.243 580 106.50 109.30 1 1 52.2% -0.88 0.0027 -0.232
2.60 3.80 3 47 53.8% 0.10 0.0024 -0.212 590 115.80 119.10 53.6% -0.90 0.0024 -0.203
1.95 3.20 1 83 54.0% 0.08 0.0020 -0.185 600 125.10 128.40 53.4% -0.92 0.0021 -0.176
1.45 2.65 1 23 54.1% 0.07 0.0018 -0.159 610 134.60 137.90 1 53.5% -0.93 0.0019 -0.152
0.9000 2.10 63 53.3% 0.06 0.0015 -0.136 620 144.20 147.50 1 53.6% -0.95 0.0017 -0.132
0.7500 2.20 1 55.6% 0.05 0.0013 -0.115 630 153.80 157.00 3 52.2% -0.96 0.0015 -0.115
1.10 1.70 195 304 57.5% 0.04 0.0011 -0.097 640 163.60 166.90 2 2 52.8% -0.97 0.0013 -0.100
0.3500 1.65 1 56.5% 0.03 0.0009 -0.081 650 173.50 176.90 2 54.3% -0.98 0.0012 -0.086

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%52%56%60%475.0390.0560.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company