Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MO chuỗi quyền chọn Altria Group, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.3% (70.23–78.03) · ATM IV 29.5% · Open interest P/C 5.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
32.90 36.25 170.9% 0.99 0.0008 -0.002 40 0 2.00 206.0% -0.01 0.0008 -0.007
28.00 31.25 145.2% 0.99 0.0012 -0.004 45 0 1.60 163.5% -0.01 0.0012 -0.008
23.05 26.25 120.0% 0.99 0.0021 -0.006 50 0 0.7500 113.0% -0.01 0.0021 -0.009
18.05 21.30 96.6% 0.98 0.0036 -0.008 55 0 0.2700 3 73.5% -0.02 0.0036 -0.011
16.95 20.30 89.5% 0.98 0.0040 -0.008 56 0 0.7500 1 85.7% -0.02 0.0041 -0.011
16.05 19.30 87.2% 0.98 0.0046 -0.009 57 0 0.7500 2 81.3% -0.02 0.0046 -0.011
15.05 18.30 82.5% 0.98 0.0052 -0.009 58 0 0.7500 1 77.0% -0.02 0.0052 -0.011
14.05 17.30 78.0% 0.98 0.0060 -0.010 59 0 0.9500 6 77.2% -0.02 0.0060 -0.012
13.05 16.30 73.5% 0.98 0.0069 -0.010 60 0 0.7400 133 68.3% -0.02 0.0070 -0.012
12.00 15.30 68.0% 0.97 0.0081 -0.011 61 0 0.7500 16 64.4% -0.03 0.0081 -0.013
11.45 14.35 72.1% 0.97 0.0095 -0.012 62 0 0.7500 66 60.2% -0.03 0.0096 -0.014
10.45 12.80 58.3% 0.96 0.0114 -0.013 63 0 0.7500 1,103 56.1% -0.04 0.0114 -0.015
9.55 11.35 47.1% 0.96 0.0139 -0.014 64 0 0.3200 1 19 42.4% -0.04 0.0139 -0.016
8.85 10.35 4 48.8% 0.95 0.0171 -0.016 65 0.0700 0.3400 76 142 35.5% -0.05 0.0172 -0.018
7.80 9.20 1 12 41.1% 0.93 0.0215 -0.019 66 0.0100 0.2000 2 56 32.2% -0.07 0.0216 -0.020
6.70 8.45 5 39.5% 0.92 0.0272 -0.022 67 0.1100 0.2700 2 84 32.9% -0.08 0.0274 -0.023
6.25 7.40 3 46 42.0% 0.89 0.0344 -0.026 68 0.1400 0.4500 4 8,098 32.9% -0.11 0.0347 -0.028
5.35 6.50 46 39.6% 0.86 0.0432 -0.032 69 0.2800 0.8200 2 239 35.6% -0.14 0.0435 -0.033
4.45 5.65 1 110 37.2% 0.81 0.0530 -0.037 70 0.4400 0.5600 8 4,471 29.9% -0.19 0.0534 -0.038
3.80 4.25 9 148 31.5% 0.76 0.0630 -0.043 71 0.6300 0.8600 11 19 30.1% -0.25 0.0636 -0.044
3.15 3.50 38 176 31.3% 0.69 0.0720 -0.048 72 0.9000 1.06 25 110 29.0% -0.31 0.0728 -0.049
2.47 2.77 7 1,060 29.9% 0.61 0.0789 -0.051 73 1.23 1.48 51 30 29.0% -0.39 0.0798 -0.052
1.90 2.34 12 291 30.6% 0.53 0.0825 -0.053 74 1.65 1.90 9 94 28.5% -0.47 0.0836 -0.054
1.48 1.62 1,198 292 29.0% 0.45 0.0824 -0.053 75 2.16 2.40 16 27.9% -0.56 0.0837 -0.053
1.10 1.31 10 399 29.6% 0.37 0.0787 -0.050 76 2.77 3.05 28.0% -0.64 0.0802 -0.051
0.8000 1.11 23 55 30.6% 0.30 0.0721 -0.046 77 3.40 3.90 28.7% -0.71 0.0738 -0.046
0.1600 0.7600 5 51 25.7% 0.23 0.0634 -0.041 78 3.95 4.50 24.4% -0.78 0.0652 -0.041
0.3700 0.5600 8 29.7% 0.18 0.0539 -0.035 79 4.55 5.85 27.5% -0.83 0.0558 -0.036
0.1700 0.4400 22 75 29.1% 0.14 0.0448 -0.031 80 5.40 6.75 27.1% -0.87 0.0468 -0.031
0.0900 0.3500 29.7% 0.11 0.0369 -0.027 81 6.30 7.80 29.2% -0.90 0.0390 -0.028
0.0700 0.8100 4 39.6% 0.09 0.0306 -0.024 82 7.15 9.15 36.0% -0.92 0.0326 -0.025
0.0400 0.7600 41.6% 0.08 0.0256 -0.022 83 8.10 9.95 33.7% -0.94 0.0274 -0.023
0.0100 0.9300 1 46.8% 0.07 0.0217 -0.021 84 9.05 11.10 39.0% -0.95 0.0232 -0.021
0 0.4300 160 2 40.9% 0.06 0.0186 -0.019 85 10.05 12.30 45.9% -0.96 0.0202 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%40%58%76%74.1361.0085.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company