Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MET chuỗi quyền chọn MetLife, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.4% (92.18–106.98) · ATM IV 31.2% · Open interest P/C 1.60

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
48.00 51.50 3 113.4% 1.00 0.0002 0.000 50 0 2.15 160.3% -0.00 0.0005 -0.005
43.00 46.80 112.8% 1.00 0.0004 0.000 55 0 1.70 133.7% -0.01 0.0007 -0.006
38.20 41.70 100.8% 1.00 0.0006 0.000 60 0 1.10 13 106.3% -0.01 0.0010 -0.007
32.80 36.40 0.99 0.0010 -0.001 65 0 0.7500 16 85.0% -0.01 0.0016 -0.009
27.80 31.40 1 0.99 0.0018 -0.004 70 0.0500 0.2000 727 59.5% -0.02 0.0025 -0.011
22.90 26.80 3 55.5% 0.98 0.0033 -0.008 75 0 0.9500 159 63.6% -0.03 0.0041 -0.014
18.60 21.90 2 57.6% 0.97 0.0063 -0.014 80 0 0.9500 14 51.7% -0.04 0.0072 -0.019
14.40 16.50 5 48.9% 0.94 0.0124 -0.023 85 0.0500 0.7500 11 58 38.4% -0.08 0.0129 -0.026
12.00 14.10 2 43.9% 0.91 0.0173 -0.029 87.5 0.2000 1.00 3 387 36.8% -0.11 0.0175 -0.030
9.80 11.80 3 59 40.7% 0.87 0.0239 -0.035 90 0.6000 0.8000 11 5,228 32.4% -0.15 0.0236 -0.036
7.90 9.50 726 38.3% 0.81 0.0321 -0.042 92.5 0.6500 1.65 10 248 31.8% -0.21 0.0312 -0.042
5.80 7.40 1 649 34.5% 0.73 0.0406 -0.048 95 1.50 2.65 9 101 33.9% -0.29 0.0396 -0.047
3.30 4.80 4 51 25.3% 0.62 0.0474 -0.051 97.5 2.30 2.60 2 220 28.5% -0.40 0.0468 -0.051
3.00 3.60 27 1,328 30.2% 0.50 0.0498 -0.052 100 3.30 4.90 28 253 32.2% -0.52 0.0500 -0.052
1.25 1.55 33 1,266 28.9% 0.27 0.0403 -0.043 105 6.30 7.60 3 28.2% -0.74 0.0410 -0.043
0.2000 0.8500 16 457 28.9% 0.14 0.0252 -0.030 110 10.10 11.50 1 15.7% -0.88 0.0251 -0.029
0 0.7500 65 34.4% 0.07 0.0144 -0.020 115 14.00 16.30 -0.94 0.0137 -0.017
0 0.8000 4 42.3% 0.04 0.0082 -0.013 120 18.70 22.60 -0.97 0.0072 -0.009
0 1.15 53.3% 0.02 0.0047 -0.008 125 23.70 27.70 -0.99 0.0038 -0.004
0 0.9500 57.5% 0.01 0.0028 -0.005 130 28.70 32.60 -0.99 0.0021 -0.000
0 0.9500 63.5% 0.01 0.0017 -0.004 135 33.60 37.60 -1.00 0.0011 0.000
0 0.9500 69.3% 0.00 0.0010 -0.002 140 38.70 42.60 -1.00 0.0006 0.000
0 0.7500 13 71.4% 0.00 0.0006 -0.002 145 43.60 47.70 -1.00 0.0004 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%27%39%52%99.5885.00115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company