Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MET chuỗi quyền chọn MetLife, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:52 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (96.38–102.08) · ATM IV 17.2% · P/C open interest 1.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
47.20 49.40 1.00 0.0000 0.000 50 0 2.15 100 233.5% 0.00 0.0000 -0.000
42.40 44.60 1.00 0.0000 0.000 55 0 2.15 5 235 205.8% -0.00 0.0000 -0.000
37.30 39.50 1.00 0.0000 0.000 60 0 1.15 409 156.2% -0.00 0.0000 -0.000
34.70 37.80 1.00 0.0000 0.000 62.5 0 1.55 42 155.4% -0.00 0.0000 -0.000
32.20 34.60 1.00 0.0000 0.000 65 0 1.35 3,101 139.9% -0.00 0.0001 -0.000
29.70 32.00 1.00 0.0000 0.000 67.5 0 0.2000 699 91.1% -0.00 0.0001 -0.000
27.20 29.40 8 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.2000 5 585 83.5% -0.00 0.0002 -0.001
24.70 27.00 5 1.00 0.0002 0.000 72.5 0 0.7500 1,299 96.3% -0.00 0.0002 -0.001
22.20 24.50 113 1.00 0.0006 0.000 75 0 0.7500 1,173 87.6% -0.00 0.0004 -0.001
20.30 22.10 995 1.00 0.0010 0.000 77.5 0 0.7500 2,227 79.2% -0.00 0.0006 -0.001
17.30 19.50 620 1.00 0.0012 0.000 80 0 0.7500 1,861 70.9% -0.00 0.0011 -0.002
14.80 17.10 279 0.99 0.0020 0.000 82.5 0 0.9500 2,595 66.4% -0.00 0.0019 -0.003
12.30 14.50 324 0.99 0.0036 0.000 85 0 0.7500 1,184 54.6% -0.01 0.0035 -0.004
9.80 12.00 279 0.98 0.0069 -0.002 87.5 0 0.2000 315 35.0% -0.02 0.0068 -0.007
8.30 9.60 30 1,345 0.97 0.0138 -0.008 90 0 0.1500 205 151 26.9% -0.03 0.0137 -0.012
6.10 7.10 7 1,819 0.93 0.0283 -0.018 92.5 0.1000 0.2500 28 575 24.7% -0.07 0.0283 -0.021
4.50 4.80 227 2,241 23.4% 0.84 0.0550 -0.033 95 0.1500 0.4000 7 597 19.7% -0.16 0.0551 -0.035
2.60 2.80 33 1,129 21.6% 0.67 0.0868 -0.050 97.5 0.7500 2.45 5 713 29.6% -0.33 0.0870 -0.051
1.05 1.35 157 2,043 19.4% 0.43 0.0938 -0.055 100 1.10 2.20 7 364 15.0% -0.57 0.0941 -0.054
0.1000 0.2000 7 624 19.9% 0.12 0.0428 -0.031 105 5.70 6.80 27.5% -0.88 0.0432 -0.029
0 0.0500 303 23.3% 0.03 0.0131 -0.012 110 10.70 12.90 53.2% -0.97 0.0138 -0.007
0 0.0500 15 31.7% 0.01 0.0040 -0.004 115 15.40 17.90 63.8% -1.00 0.0043 -0.003
0 0.0500 4 39.5% 0.00 0.0013 -0.002 120 20.70 22.90 79.6% -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%33%52%70%99.2382.50115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP