Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LYFT chuỗi quyền chọn Lyft, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến Oct 19, 21:58 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.7% (14.49–19.48) · ATM IV 62.2% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
7.50 9.70 10 211.5% 0.98 0.0089 -0.004 9 0 0.1400 122.6% -0.02 0.0089 -0.005
6.50 8.80 45 188.9% 0.97 0.0124 -0.004 10 0 0.0900 5 3,703 96.7% -0.03 0.0124 -0.005
5.55 6.25 1 0.96 0.0176 -0.004 11 0 0.0900 1 456 81.4% -0.04 0.0176 -0.005
5.05 6.55 115.2% 0.96 0.0212 -0.005 11.5 0 0.2900 95.1% -0.04 0.0213 -0.005
4.55 6.10 49 108.1% 0.95 0.0260 -0.005 12 0.0500 0.2000 1 460 83.7% -0.05 0.0261 -0.006
4.10 5.45 93.2% 0.94 0.0326 -0.006 12.5 0 0.2500 75.8% -0.06 0.0327 -0.006
3.70 5.15 2 26 98.4% 0.92 0.0414 -0.007 13 0.0600 0.1500 13 4,285 65.2% -0.08 0.0416 -0.007
3.20 4.50 82.3% 0.90 0.0526 -0.009 13.5 0.0900 0.3400 70.9% -0.10 0.0528 -0.009
2.80 3.45 58 51.0% 0.87 0.0657 -0.010 14 0.2100 0.3100 34 1,525 67.0% -0.13 0.0660 -0.011
2.38 3.10 55.2% 0.83 0.0795 -0.013 14.5 0.0600 0.5700 63.0% -0.17 0.0798 -0.013
2.37 2.62 256 65.3% 0.78 0.0928 -0.015 15 0.3700 0.4500 31 2,750 61.0% -0.22 0.0933 -0.015
1.92 2.78 2 76.6% 0.72 0.1048 -0.016 15.5 0.5300 0.6100 7 61.6% -0.28 0.1054 -0.017
1.70 1.95 11 4,313 64.1% 0.67 0.1149 -0.018 16 0.7200 0.8300 5,088 1,145 62.7% -0.34 0.1156 -0.018
1.08 1.80 58.6% 0.60 0.1223 -0.019 16.5 0.8300 1.09 2 61.0% -0.40 0.1232 -0.019
1.21 1.33 113 5,156 62.7% 0.54 0.1266 -0.019 17 1.20 1.25 905 622 61.7% -0.46 0.1277 -0.019
0.9000 1.08 115 59.5% 0.48 0.1275 -0.019 17.5 1.05 1.67 2 54.4% -0.52 0.1288 -0.019
0.7500 0.9000 290 6,299 60.6% 0.42 0.1252 -0.019 18 1.74 1.85 3,001 564 60.5% -0.59 0.1266 -0.019
0.4200 0.9400 14 61.3% 0.36 0.1200 -0.018 18.5 2.01 2.52 67.3% -0.64 0.1216 -0.018
0.3500 0.7200 164 707 60.7% 0.31 0.1126 -0.017 19 1.93 2.77 96 51.2% -0.70 0.1145 -0.017
0.4000 0.5200 1 62.8% 0.26 0.1039 -0.016 19.5 2.24 3.35 53.8% -0.74 0.1059 -0.016
0.3200 0.4000 90 673 62.4% 0.22 0.0942 -0.014 20 2.62 3.80 20 53.2% -0.79 0.0965 -0.014
0.1400 0.5200 65.7% 0.18 0.0841 -0.013 20.5 3.60 4.45 80.6% -0.83 0.0866 -0.013
0.1900 0.2500 40 233 62.1% 0.15 0.0741 -0.011 21 3.50 4.85 1 7 60.0% -0.86 0.0768 -0.011
0.1300 0.2600 3 64.4% 0.12 0.0646 -0.010 21.5 4.45 5.35 83.0% -0.89 0.0675 -0.010
0.1200 0.1700 4 825 63.6% 0.10 0.0560 -0.009 22 4.40 5.85 63.4% -0.91 0.0590 -0.009
0.0800 0.1700 65.2% 0.09 0.0485 -0.008 22.5 5.20 6.30 80.5% -0.93 0.0518 -0.008
0.0100 0.1000 1 1,077 58.1% 0.07 0.0421 -0.007 23 5.75 6.80 87.0% -0.94 0.0453 -0.007
0 0.0800 2 26 61.0% 0.05 0.0321 -0.006 24 6.75 7.40 70.5% -0.96 0.0354 -0.005
0 0.0900 56 68.1% 0.04 0.0250 -0.005 25 7.70 8.80 100.3% -0.97 0.0285 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

47%58%70%81%16.9814.0020.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company