Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LVS chuỗi quyền chọn Las Vegas Sands Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 12:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.2% (42.77–46.56) · ATM IV 25.3% · P/C open interest 0.91

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
20.65 23.05 1.00 0.0011 -0.002 22.5 0 0.1000 34 150.0% -0.00 0.0011 -0.005
18.20 20.45 0.99 0.0016 -0.003 25 0 0.0300 334 110.8% -0.01 0.0016 -0.005
15.70 18.10 0.99 0.0023 -0.004 27.5 0 0.1000 56 109.8% -0.01 0.0023 -0.006
13.20 15.45 3 0.99 0.0035 -0.005 30 0 1.38 176 159.3% -0.01 0.0035 -0.006
10.70 13.05 0.99 0.0055 -0.006 32.5 0 0.1000 492 75.6% -0.01 0.0055 -0.007
8.35 10.55 33 0.98 0.0094 -0.007 35 0 0.2200 924 69.3% -0.02 0.0094 -0.008
7.35 9.55 0.97 0.0119 -0.008 36 0 0.2300 63.2% -0.03 0.0119 -0.009
6.35 8.35 0.97 0.0153 -0.009 37 0 0.2400 3 57.0% -0.03 0.0154 -0.010
5.85 8.05 42 0.96 0.0176 -0.009 37.5 0 0.2400 395 53.7% -0.04 0.0177 -0.010
5.40 7.40 0.96 0.0203 -0.010 38 0 0.2300 5 50.0% -0.04 0.0204 -0.011
4.55 6.50 0.95 0.0277 -0.011 39 0 0.2900 29 45.9% -0.05 0.0279 -0.012
3.75 5.50 367 0.93 0.0393 -0.013 40 0.0800 0.1000 9 3,945 34.9% -0.07 0.0395 -0.014
2.70 4.60 20.6% 0.90 0.0580 -0.016 41 0.0400 0.2400 2 3 32.0% -0.10 0.0584 -0.017
2.25 4.15 23.6% 0.87 0.0710 -0.018 41.5 0.0700 0.4900 2 6 35.6% -0.13 0.0716 -0.019
2.00 3.65 27.7% 0.84 0.0863 -0.021 42 0.0100 0.3000 18 25.9% -0.16 0.0871 -0.022
1.70 3.20 169 29.0% 0.79 0.1030 -0.024 42.5 0.2600 0.7300 5 2,673 35.5% -0.21 0.1039 -0.025
1.87 2.30 1 29.4% 0.74 0.1197 -0.027 43 0 0.8100 4 42 27.9% -0.26 0.1209 -0.028
1.66 1.94 10 31.1% 0.68 0.1350 -0.030 43.5 0.0600 0.9300 1 32 25.9% -0.32 0.1365 -0.030
1.33 1.61 5 53 30.3% 0.61 0.1471 -0.031 44 0.6100 0.7800 6 162 26.4% -0.40 0.1489 -0.032
0.7700 1.62 31 30.2% 0.53 0.1538 -0.032 44.5 0.2800 1.12 74 20.4% -0.47 0.1559 -0.033
0.7300 1.03 52 742 28.1% 0.46 0.1535 -0.032 45 1.05 1.45 65 3,411 28.1% -0.55 0.1559 -0.033
0.4000 1.20 80 89 31.4% 0.38 0.1466 -0.031 45.5 1.34 1.65 37 26.4% -0.62 0.1492 -0.032
0.4600 0.6700 5 87 29.5% 0.32 0.1349 -0.029 46 1.68 1.90 2 24.9% -0.69 0.1375 -0.030
0.3200 0.5300 1 28 29.4% 0.26 0.1205 -0.027 46.5 1.98 2.43 2 2 26.0% -0.75 0.1230 -0.028
0.1000 0.4200 14 117 27.2% 0.21 0.1053 -0.025 47 2.29 2.83 93 23.5% -0.80 0.1077 -0.025
0.2000 0.3000 14 1,383 30.2% 0.17 0.0903 -0.022 47.5 2.41 3.15 14 4,569 -0.84 0.0929 -0.022
0 0.2600 230 350 27.4% 0.13 0.0763 -0.019 48 2.84 4.60 37.1% -0.88 0.0793 -0.019
0 0.3000 90 31.4% 0.11 0.0636 -0.016 48.5 3.25 4.90 33.3% -0.91 0.0678 -0.017
0 0.2200 12 31.5% 0.08 0.0527 -0.014 49 3.65 5.60 1 38.9% -0.93 0.0575 -0.015
0 0.1800 1 32.5% 0.07 0.0435 -0.012 49.5 4.20 5.95 38.9% -0.95 0.0501 -0.013
0 0.1000 28 3,215 31.1% 0.06 0.0362 -0.010 50 4.50 5.55 1 490 -0.96 0.0431 -0.012
0.0200 0.1100 3 109 37.1% 0.04 0.0261 -0.009 51 5.65 7.75 54.1% -0.98 0.0316 -0.010
0 0.1200 6 40.8% 0.03 0.0201 -0.008 52 6.65 8.75 59.5% -0.99 0.0236 -0.008
0 0.0500 5 3,052 37.1% 0.03 0.0180 -0.007 52.5 7.15 8.25 381 -0.99 0.0210 -0.007
0 0.0500 39.0% 0.03 0.0163 -0.007 53 7.70 9.75 66.0% -0.99 0.0180 -0.007
0 0.2200 54.5% 0.02 0.0135 -0.007 54 8.55 10.75 66.4% -0.99 0.0135 -0.007
0 0.1900 6 1,896 57.0% 0.02 0.0115 -0.007 55 9.65 10.65 202 -0.99 0.0105 -0.007
0 0.2500 64.1% 0.02 0.0099 -0.006 56 10.50 12.90 78.9% -0.99 0.0083 -0.006
0 0.6800 84.6% 0.02 0.0086 -0.006 57 11.60 13.90 86.5% -1.00 0.0065 -0.006
0 0.1600 31 1,358 64.5% 0.02 0.0080 -0.006 57.5 11.90 14.40 2 82.0% -1.00 0.0058 -0.006
0 0.7500 91.1% 0.02 0.0075 -0.006 58 12.65 14.90 92.5% -1.00 0.0052 -0.006
0 0.8100 1,708 101.3% 0.01 0.0059 -0.006 60 14.60 16.90 4 99.4% -1.00 0.0032 -0.005
0 0.9500 323 115.6% 0.01 0.0046 -0.005 62.5 17.05 19.40 107.6% -1.00 0.0018 -0.005
0 0.8100 1,694 120.6% 0.01 0.0036 -0.005 65 19.65 21.90 120.5% -1.00 0.0010 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%34%48%63%44.6737.0052.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP