Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LVS chuỗi quyền chọn Las Vegas Sands Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 21:58 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.7% (34.33–41.70) · ATM IV 41.0% · Open interest P/C 0.41

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.90 14.35 3 88.9% 0.99 0.0025 -0.000 25 0 0.1200 71.3% -0.01 0.0046 -0.004
9.85 11.85 1 89.4% 0.99 0.0060 -0.002 27.5 0 0.1200 12 56.9% -0.02 0.0090 -0.005
8.10 9.55 0.98 0.0107 -0.004 29 0.0400 0.1500 52.9% -0.04 0.0140 -0.007
7.00 9.25 44 54.9% 0.97 0.0158 -0.006 30 0.1000 0.2600 214 3,160 54.3% -0.05 0.0189 -0.009
6.35 8.00 52.6% 0.95 0.0230 -0.009 31 0 0.2900 45.8% -0.07 0.0255 -0.011
5.30 7.30 53.3% 0.92 0.0328 -0.013 32 0.0400 0.3300 4 42.4% -0.10 0.0340 -0.014
5.00 6.50 3 47.2% 0.90 0.0385 -0.015 32.5 0.1300 0.4000 24 551 43.5% -0.12 0.0389 -0.016
4.45 5.65 28.1% 0.88 0.0446 -0.017 33 0.2000 0.3900 76 41.6% -0.14 0.0441 -0.018
4.05 5.25 35.0% 0.86 0.0508 -0.019 33.5 0.1800 0.6600 43.3% -0.17 0.0496 -0.019
3.65 5.35 46.8% 0.83 0.0573 -0.021 34 0.3000 0.6400 2 41.5% -0.19 0.0552 -0.021
3.20 4.40 35.7% 0.80 0.0635 -0.023 34.5 0.4000 0.8300 42.4% -0.22 0.0608 -0.023
3.35 3.80 387 41.4% 0.77 0.0694 -0.025 35 0.5100 0.9000 26 4,218 41.2% -0.25 0.0663 -0.024
3.10 3.40 42.3% 0.73 0.0751 -0.027 35.5 0.6400 1.03 27 40.6% -0.29 0.0716 -0.026
2.80 3.15 2 43.7% 0.69 0.0800 -0.028 36 0.8000 1.19 5 40.3% -0.33 0.0765 -0.027
2.43 2.76 42.0% 0.65 0.0842 -0.029 36.5 1.12 1.41 42.2% -0.37 0.0809 -0.028
2.00 2.41 39.6% 0.61 0.0875 -0.029 37 1.33 1.61 41.9% -0.41 0.0845 -0.028
1.90 2.12 1 16.3K 41.3% 0.56 0.0897 -0.029 37.5 1.54 1.94 1 911 42.6% -0.45 0.0872 -0.029
1.60 1.91 64 41.0% 0.52 0.0908 -0.029 38 1.80 2.06 4 41.0% -0.49 0.0889 -0.028
1.20 1.77 45 39.9% 0.47 0.0907 -0.029 38.5 2.06 2.36 41.0% -0.54 0.0894 -0.028
1.14 1.39 2 39.5% 0.43 0.0895 -0.028 39 2.35 2.62 40.4% -0.58 0.0886 -0.027
0.8200 1.39 8 39.9% 0.38 0.0870 -0.027 39.5 2.45 2.92 37.4% -0.63 0.0867 -0.026
0.8900 1.00 665 1,034 39.8% 0.34 0.0838 -0.025 40 2.90 3.45 6 603 40.9% -0.67 0.0838 -0.025
0.5500 1.06 5 39.8% 0.30 0.0796 -0.024 40.5 3.25 3.60 38.1% -0.71 0.0799 -0.024
0.5800 0.7000 4 38.7% 0.27 0.0748 -0.023 41 3.70 4.40 44.7% -0.74 0.0753 -0.022
0.3000 0.7000 10 37.6% 0.23 0.0696 -0.021 41.5 3.95 4.75 42.3% -0.78 0.0702 -0.021
0.2200 0.7200 5 39.4% 0.20 0.0642 -0.019 42 3.60 5.50 35.5% -0.81 0.0647 -0.019
0.2000 0.5000 111 2,011 38.0% 0.18 0.0586 -0.018 42.5 4.80 5.90 464 48.0% -0.83 0.0590 -0.017
0.1000 0.5600 9 39.7% 0.15 0.0531 -0.016 43 5.25 6.50 51.5% -0.86 0.0533 -0.015
0 0.4600 7 40.0% 0.11 0.0427 -0.013 44 5.95 7.45 51.0% -0.90 0.0425 -0.012
0.0100 0.4000 5 880 42.9% 0.08 0.0337 -0.010 45 7.10 8.40 121 57.5% -0.93 0.0331 -0.009
0.0600 0.5600 2 52.0% 0.06 0.0263 -0.008 46 7.85 9.55 60.3% -0.95 0.0254 -0.007
0 0.1500 41.0% 0.05 0.0207 -0.007 47 8.80 10.50 62.6% -0.96 0.0195 -0.005
0.0100 0.1000 3 701 40.4% 0.04 0.0184 -0.006 47.5 9.10 11.60 24 72.5% -0.97 0.0172 -0.005
0 0.3000 50.5% 0.04 0.0164 -0.006 48 9.80 11.50 66.7% -0.97 0.0153 -0.004
0.0100 0.0300 27 3,080 41.2% 0.02 0.0112 -0.004 50 10.90 13.50 72 -0.98 0.0100 -0.003
0 0.2600 10 62.9% 0.02 0.0078 -0.004 52.5 13.40 16.00 -0.99 0.0068 -0.001
0 0.3900 18 75.4% 0.01 0.0057 -0.003 55 16.55 19.25 103.2% -0.99 0.0049 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%36%46%56%38.0132.0044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company