Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KWEB chuỗi quyền chọn KraneShares CSI China Internet ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.0% (24.39–26.43) · ATM IV 24.4% · P/C open interest 0.36

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.35 10.55 3,499 0.99 0.0051 -0.001 15 0 0.0700 50 125.6% -0.01 0.0051 -0.006
9.35 9.50 0.99 0.0065 -0.002 16 0 0.0700 9 111.9% -0.01 0.0066 -0.007
8.05 8.75 0.98 0.0085 -0.003 17 0 0.0700 21 99.0% -0.02 0.0086 -0.007
7.05 7.75 0.98 0.0113 -0.004 18 0 0.0700 326 86.7% -0.02 0.0114 -0.007
6.05 6.75 1 0.97 0.0153 -0.004 19 0 0.0700 1,659 74.9% -0.03 0.0154 -0.008
5.10 5.75 393 0.97 0.0213 -0.005 20 0 0.0700 8,605 63.5% -0.03 0.0213 -0.008
4.10 4.75 122 0.96 0.0306 -0.006 21 0 0.0800 8,579 53.8% -0.04 0.0308 -0.008
3.60 4.25 0.95 0.0375 -0.006 21.5 0 0.0800 48.3% -0.05 0.0377 -0.009
3.40 3.60 10 31 40.6% 0.94 0.0467 -0.007 22 0 0.0800 2,626 42.9% -0.06 0.0470 -0.009
2.64 3.30 0.93 0.0596 -0.007 22.5 0 0.0900 38.4% -0.07 0.0600 -0.009
2.14 2.77 782 0.92 0.0782 -0.008 23 0.0200 0.0900 11.1K 34.4% -0.08 0.0788 -0.009
1.66 2.30 19.2% 0.90 0.1070 -0.008 23.5 0.0300 0.1100 9 30.5% -0.10 0.1080 -0.009
1.40 1.63 15 2,693 21.2% 0.86 0.1543 -0.009 24 0.0800 0.1300 26 27.3K 27.7% -0.14 0.1561 -0.010
1.08 1.17 24.2% 0.79 0.2248 -0.012 24.5 0.1300 0.2100 85 25.4% -0.22 0.2279 -0.013
0.6900 0.8100 13 7,246 23.1% 0.66 0.2898 -0.015 25 0.2700 0.3500 1 43.6K 24.8% -0.35 0.2946 -0.016
0.4300 0.5200 7 23.4% 0.50 0.3127 -0.017 25.5 0.5100 0.5800 18 1,201 25.4% -0.50 0.3190 -0.017
0.2900 0.3200 37 5,521 25.1% 0.35 0.2906 -0.016 26 0.8200 0.8500 12 37.7K 24.9% -0.66 0.2982 -0.016
0.1500 0.1900 6 7,667 25.2% 0.22 0.2347 -0.013 26.5 1.18 1.34 10 54 28.5% -0.79 0.2420 -0.012
0.0800 0.1200 152 46.6K 26.3% 0.14 0.1665 -0.009 27 1.50 1.78 50 16.6K 25.9% -0.88 0.1747 -0.009
0.0400 0.0600 16 718 26.4% 0.09 0.1139 -0.007 27.5 1.83 2.47 32.3% -0.93 0.1358 -0.006
0 0.0500 50 47.9K 26.8% 0.06 0.0811 -0.006 28 2.49 2.74 51 23.6K 33.1% -0.96 0.1023 -0.006
0 0.0800 2 61 33.7% 0.05 0.0607 -0.005 28.5 2.81 3.45 39.8% -0.97 0.0783 -0.006
0 0.0100 81 32.7K 27.3% 0.04 0.0472 -0.005 29 3.45 3.80 1 20.2K 43.6% -0.98 0.0550 -0.007
0 0.0800 62 41.7% 0.03 0.0379 -0.005 29.5 3.80 4.45 1 47.8% -0.99 0.0401 -0.008
0 0.0200 25 57.2K 36.5% 0.03 0.0312 -0.004 30 4.30 4.95 1,230 52.0% -0.99 0.0303 -0.008
0 0.0800 49.1% 0.03 0.0262 -0.004 30.5 4.80 5.45 55.9% -0.99 0.0234 -0.009
0 0.0300 71.2K 45.1% 0.02 0.0223 -0.004 31 5.30 5.95 453 59.8% -0.99 0.0178 -0.009
0 0.0700 54.8% 0.02 0.0192 -0.004 31.5 5.80 6.45 63.6% -1.00 0.0138 -0.010
0 0.0700 46.4K 58.1% 0.02 0.0168 -0.004 32 6.30 6.95 67.2% -1.00 0.0108 -0.010
0 0.0200 16 74.0K 54.0% 0.02 0.0132 -0.004 33 7.30 7.95 7,004 74.3% -1.00 0.0066 -0.011
0 0.0300 51.7K 62.5% 0.01 0.0107 -0.003 34 8.30 8.95 105 81.0% -1.00 0.0040 -0.011
0 0.0300 40.0K 67.8% 0.01 0.0088 -0.003 35 9.30 9.95 87.4% -1.00 0.0025 -0.012
0 0.0700 21.5K 81.8% 0.01 0.0075 -0.003 36 10.30 10.95 6,000 93.6% -1.00 0.0018 -0.012
0 0.0700 40.1K 87.2% 0.01 0.0064 -0.003 37 11.30 11.95 99.5% -1.00 0.0013 -0.012
0 0.0500 27.3K 88.1% 0.01 0.0056 -0.003 38 12.30 12.95 105.3% -1.00 0.0010 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%31%44%57%25.4121.0029.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP