Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ISRG chuỗi quyền chọn Intuitive Surgical, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±21.7% (290.66–452.06) · ATM IV 37.2% · P/C open interest 1.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
181.50 189.20 45.5% 0.98 0.0003 0.000 190 0 2.05 49.4% -0.02 0.0003 -0.013
178.40 184.40 51.3% 0.98 0.0004 0.000 195 0 1.95 47.4% -0.02 0.0004 -0.015
172.00 179.70 44.9% 0.98 0.0004 0.000 200 0 1.90 2 45.6% -0.02 0.0004 -0.017
162.60 170.20 44.1% 0.97 0.0005 0.000 210 1.00 2.20 9 46.6% -0.03 0.0005 -0.020
154.90 160.90 47.3% 0.96 0.0006 -0.000 220 1.00 3.20 5 45.8% -0.04 0.0006 -0.024
144.00 151.30 42.0% 0.96 0.0008 -0.006 230 1.00 3.60 24 43.5% -0.05 0.0008 -0.029
136.70 142.10 44.4% 0.94 0.0010 -0.013 240 1.75 3.80 1 8 42.0% -0.06 0.0010 -0.034
127.20 133.50 43.2% 0.93 0.0012 -0.019 250 2.70 5.10 24 42.3% -0.07 0.0012 -0.039
117.40 125.10 41.6% 0.92 0.0014 -0.027 260 3.50 6.20 6 41.5% -0.09 0.0014 -0.045
108.00 116.60 1 40.1% 0.90 0.0016 -0.034 270 4.80 7.60 18 41.1% -0.11 0.0016 -0.051
100.00 108.30 3 40.0% 0.88 0.0018 -0.042 280 5.90 9.30 29 40.4% -0.13 0.0019 -0.058
93.50 100.30 90 40.8% 0.85 0.0021 -0.050 290 6.50 10.90 23 38.9% -0.15 0.0021 -0.064
84.40 90.90 2 38.0% 0.83 0.0024 -0.057 300 7.40 15.90 63 39.8% -0.18 0.0024 -0.071
77.00 84.10 2 38.2% 0.80 0.0026 -0.065 310 12.60 15.80 49 39.6% -0.21 0.0027 -0.077
71.40 78.30 3 39.5% 0.77 0.0028 -0.071 320 12.70 20.90 418 39.0% -0.24 0.0030 -0.083
65.80 71.60 9 39.8% 0.74 0.0031 -0.078 330 16.20 24.40 1 50 39.0% -0.27 0.0032 -0.088
57.20 65.30 4 38.2% 0.70 0.0033 -0.083 340 19.50 28.00 224 38.6% -0.31 0.0034 -0.093
52.20 58.70 25 38.0% 0.67 0.0035 -0.088 350 26.30 28.80 427 38.1% -0.34 0.0036 -0.097
47.80 52.80 7 47 38.1% 0.63 0.0036 -0.092 360 30.70 33.40 46 38.0% -0.38 0.0038 -0.100
41.00 46.80 27 36.7% 0.59 0.0038 -0.095 370 32.80 40.80 113 37.8% -0.42 0.0040 -0.102
38.90 44.00 6 21 38.6% 0.55 0.0038 -0.097 380 40.50 46.80 72 39.1% -0.46 0.0041 -0.103
32.00 37.70 51 36.3% 0.52 0.0039 -0.098 390 46.00 49.50 63 37.5% -0.50 0.0042 -0.104
30.20 36.30 14 93 38.3% 0.48 0.0039 -0.099 400 51.80 56.60 80 37.7% -0.54 0.0042 -0.104
24.30 30.60 68 36.1% 0.44 0.0039 -0.098 410 58.40 65.00 33 38.6% -0.58 0.0042 -0.102
22.00 29.20 69 37.4% 0.41 0.0038 -0.097 420 63.50 72.00 58 37.8% -0.62 0.0042 -0.101
18.40 26.90 60 37.2% 0.38 0.0037 -0.095 430 70.80 77.30 16 36.9% -0.65 0.0041 -0.098
17.00 24.40 1 46 37.9% 0.35 0.0036 -0.092 440 78.30 84.40 27 36.6% -0.69 0.0041 -0.095
14.80 21.70 1 17 37.7% 0.32 0.0035 -0.089 450 87.10 91.80 64 36.9% -0.72 0.0040 -0.091
11.50 19.00 6 27 36.7% 0.29 0.0033 -0.086 460 95.40 102.70 25 38.7% -0.75 0.0039 -0.087
9.90 15.30 4 13 35.8% 0.26 0.0032 -0.082 470 103.60 108.30 17 36.9% -0.78 0.0038 -0.084
11.00 13.00 21 37.0% 0.24 0.0030 -0.079 480 112.20 119.90 10 39.0% -0.81 0.0036 -0.079
7.80 13.80 30 37.3% 0.22 0.0029 -0.075 490 121.10 126.80 14 37.8% -0.84 0.0035 -0.075
5.50 13.90 3 401 37.6% 0.20 0.0027 -0.071 500 130.20 137.50 1,022 39.4% -0.86 0.0034 -0.070
7.30 9.40 18 37.3% 0.18 0.0025 -0.067 510 138.90 144.70 6 37.2% -0.89 0.0032 -0.067
6.50 9.70 38 38.5% 0.16 0.0024 -0.063 520 148.50 155.40 10 39.2% -0.91 0.0031 -0.061
3.70 8.80 47 37.1% 0.15 0.0022 -0.059 530 158.20 164.90 39.8% -0.93 0.0029 -0.056
4.60 9.10 13 39.5% 0.13 0.0021 -0.056 540 167.30 174.30 39.1% -0.95 0.0030 -0.049
3.60 7.30 154 38.4% 0.12 0.0019 -0.052 550 175.20 185.00 39.6% -0.96 0.0028 -0.042

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%36%39%42%371.4310.0430.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP