Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ISRG chuỗi quyền chọn Intuitive Surgical, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.4% (347.65–514.65) · ATM IV 37.8% · Open interest P/C 1.36

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
212.40 219.00 56.7% 0.99 0.0002 0.000 220 0 1.40 6 51.8% -0.01 0.0002 -0.015
203.90 209.40 58.2% 0.98 0.0003 0.000 230 0 1.50 23 49.3% -0.02 0.0003 -0.018
193.20 199.80 52.9% 0.98 0.0004 -0.002 240 0.2000 1.70 8 48.2% -0.02 0.0004 -0.022
183.70 189.90 50.4% 0.97 0.0004 -0.007 250 1.05 2.15 24 49.5% -0.03 0.0004 -0.026
174.30 180.40 49.1% 0.97 0.0005 -0.012 260 1.30 2.60 6 48.3% -0.03 0.0005 -0.030
164.80 171.00 47.5% 0.96 0.0006 -0.018 270 1.55 3.10 27 47.0% -0.04 0.0006 -0.035
155.70 161.80 3 46.9% 0.95 0.0008 -0.025 280 2.20 3.10 29 45.3% -0.05 0.0008 -0.041
146.00 153.00 90 45.6% 0.94 0.0009 -0.032 290 2.70 4.40 26 45.3% -0.06 0.0009 -0.047
137.40 143.60 3 44.8% 0.93 0.0011 -0.040 300 3.70 5.30 100 44.9% -0.07 0.0011 -0.054
128.30 134.70 2 43.7% 0.91 0.0013 -0.048 310 4.10 6.10 281 43.2% -0.08 0.0013 -0.061
120.20 126.60 2 44.2% 0.90 0.0015 -0.056 320 5.50 7.10 405 42.7% -0.10 0.0015 -0.069
111.60 118.00 10 43.2% 0.88 0.0017 -0.064 330 5.90 8.10 59 40.9% -0.12 0.0017 -0.076
103.60 109.80 5 42.7% 0.86 0.0019 -0.073 340 8.40 9.90 380 41.4% -0.14 0.0020 -0.084
95.60 102.00 28 42.2% 0.84 0.0022 -0.082 350 9.20 11.50 381 39.9% -0.16 0.0022 -0.092
88.10 94.00 49 41.5% 0.81 0.0024 -0.090 360 12.50 13.70 3 111 40.4% -0.19 0.0024 -0.100
81.30 86.30 13 41.2% 0.78 0.0026 -0.099 370 14.90 16.10 119 39.9% -0.22 0.0027 -0.108
73.30 79.40 29 40.3% 0.75 0.0028 -0.106 380 17.50 19.30 5 99 39.6% -0.25 0.0029 -0.115
66.70 72.40 50 39.8% 0.72 0.0031 -0.113 390 20.70 22.60 61 39.3% -0.28 0.0032 -0.122
60.90 64.00 118 38.7% 0.69 0.0033 -0.120 400 23.40 26.20 102 38.6% -0.32 0.0034 -0.127
54.50 59.80 70 39.0% 0.65 0.0034 -0.125 410 27.40 30.20 5 67 38.4% -0.35 0.0036 -0.132
49.40 54.00 111 38.8% 0.62 0.0036 -0.129 420 31.60 34.60 140 38.1% -0.39 0.0037 -0.136
43.40 47.80 153 37.7% 0.58 0.0037 -0.132 430 36.40 39.40 5 26 37.9% -0.43 0.0038 -0.139
39.50 43.60 179 38.2% 0.54 0.0038 -0.134 440 41.80 44.80 36 37.9% -0.47 0.0039 -0.140
34.70 39.50 124 38.0% 0.51 0.0038 -0.134 450 47.30 50.50 69 37.8% -0.51 0.0040 -0.141
29.50 35.10 80 37.1% 0.47 0.0038 -0.134 460 52.80 56.60 25 37.5% -0.54 0.0040 -0.140
27.60 30.70 68 37.4% 0.44 0.0038 -0.132 470 58.70 63.20 28 37.3% -0.58 0.0040 -0.138
24.70 27.30 1 97 37.5% 0.40 0.0037 -0.130 480 65.70 69.90 14 37.3% -0.62 0.0040 -0.136
20.80 24.80 36 37.2% 0.37 0.0036 -0.127 490 72.10 76.80 13 36.9% -0.65 0.0039 -0.132
19.20 21.20 3 479 37.2% 0.34 0.0035 -0.123 500 80.20 84.40 624 37.3% -0.69 0.0038 -0.128
16.50 18.90 1 77 37.1% 0.31 0.0034 -0.118 510 87.10 92.40 6 37.0% -0.72 0.0037 -0.123
14.50 17.00 38 37.2% 0.28 0.0032 -0.113 520 95.80 100.70 10 37.5% -0.75 0.0036 -0.118
12.40 14.60 48 36.8% 0.25 0.0031 -0.108 530 104.10 109.30 37.8% -0.78 0.0035 -0.113
10.40 13.70 13 37.1% 0.23 0.0029 -0.102 540 112.00 117.40 37.2% -0.81 0.0034 -0.108
9.30 12.40 161 37.5% 0.21 0.0028 -0.097 550 121.10 126.30 37.6% -0.83 0.0032 -0.102
8.10 10.80 50 37.4% 0.19 0.0026 -0.091 560 130.60 135.30 38.3% -0.86 0.0031 -0.097
7.00 10.10 32 37.8% 0.17 0.0024 -0.085 570 139.20 145.40 38.9% -0.88 0.0029 -0.092
6.10 8.50 37 37.5% 0.15 0.0022 -0.080 580 148.60 153.90 38.5% -0.90 0.0029 -0.086
4.70 6.80 35 37.9% 0.12 0.0019 -0.069 600 167.70 174.00 40.8% -0.94 0.0026 -0.075
3.60 5.20 51 38.0% 0.10 0.0016 -0.059 620 187.10 193.40 42.2% -0.97 0.0022 -0.078
2.70 4.40 21 38.5% 0.08 0.0014 -0.051 640 206.80 212.90 43.6% -0.99 0.0012 -0.042

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%37%41%44%431.1360.0500.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company